Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Quốc tế – ĐHQGHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Quốc tế – ĐHQGHCM Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Quốc tế – ĐHQGHCM Số câu25Quiz ID40100 Làm bài Câu 1 Tại sao 'SEO' (Search Engine Optimization) lại quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử? A Giúp website tăng thứ hạng tự nhiên và thu hút khách hàng tiềm năng B Thay thế hoàn toàn cho chi phí quảng cáo trực tuyến C Tăng cường độ bảo mật cho cơ sở dữ liệu khách hàng D Giúp thiết kế website đẹp mắt và thu hút hơn Câu 2 Giao thức bảo mật nào thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu giữa trình duyệt khách hàng và máy chủ website thương mại điện tử? A HTTPS B FTP C HTTP D SMTP Câu 3 Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với lòng tin của người tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến? A Lo ngại về an ninh thông tin và thanh toán B Thiếu các mặt hàng xa xỉ phẩm C Website có tốc độ tải trang quá nhanh D Sự đa dạng về phương thức giao hàng Câu 4 Mục tiêu chính của 'Customer Retention' là gì? A Giữ chân khách hàng cũ quay lại mua sắm thêm B Cắt giảm chi phí cho dịch vụ giao hàng C Tìm kiếm khách hàng hoàn toàn mới thông qua quảng cáo D Tăng giá sản phẩm lên cao nhất có thể Câu 5 Trong marketing thương mại điện tử, 'A/B Testing' được sử dụng để làm gì? A So sánh hai phiên bản của một thành phần web để tối ưu hóa hiệu quả B Kiểm tra tính an toàn của hệ thống thanh toán điện tử C Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên kinh doanh D Tăng tốc độ tải trang của hệ thống cơ sở dữ liệu Câu 6 Chiến lược 'Content Marketing' trong thương mại điện tử mang lại hiệu quả gì chủ yếu? A Xây dựng uy tín thương hiệu và thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên B Thay thế hoàn toàn nhu cầu về nhân viên chăm sóc khách hàng C Tăng cường khả năng chịu tải của máy chủ web D Tự động hóa toàn bộ quy trình đóng gói hàng hóa Câu 7 Công nghệ nào cho phép lưu trữ dữ liệu giao dịch một cách minh bạch và không thể sửa đổi trong thương mại điện tử? A Blockchain B Cloud Computing C Big Data D Artificial Intelligence Câu 8 Thuật ngữ 'E-procurement' đề cập đến quy trình nào trong tổ chức? A Mua sắm hàng hóa và dịch vụ thông qua phương tiện điện tử B Quản lý lương nhân viên trực tuyến C Đào tạo kỹ năng làm việc cho nhân viên mới D Sản xuất sản phẩm trong môi trường ảo Câu 9 Mục đích của việc sử dụng 'Cookies' trên trang web thương mại điện tử là gì? A Ghi nhớ thông tin người dùng và tùy chỉnh trải nghiệm cá nhân hóa B Tăng độ phân giải của hình ảnh sản phẩm C Thay thế cho mật khẩu người dùng D Giúp website chạy nhanh hơn trên các thiết bị di động Câu 10 Trong bối cảnh thương mại điện tử, chỉ số 'Conversion Rate' phản ánh điều gì? A Tỷ lệ khách hàng thực hiện hành vi mua hàng trên tổng lượt truy cập B Tốc độ tải trang của website thương mại điện tử C Số lượng từ khóa được tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm D Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng trong tháng Câu 11 Mục đích cốt lõi của 'User Experience (UX)' trong thiết kế website thương mại điện tử là gì? A Tối ưu hóa trải nghiệm dễ sử dụng và thoải mái cho người dùng B Làm cho website có vẻ ngoài thật bắt mắt C Tăng cường bảo mật bằng mã hóa dữ liệu D Đảm bảo website đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm Câu 12 Thuật ngữ 'B2B' trong thương mại điện tử viết tắt của mô hình nào? A Business to Business B Buyer to Business C Business to Broker D Bank to Business Câu 13 Khái niệm 'Social Commerce' nhấn mạnh vào yếu tố nào? A Tận dụng mạng xã hội để thúc đẩy các hoạt động thương mại B Tổ chức các buổi họp trực tuyến qua mạng xã hội C Chỉ bán các sản phẩm có liên quan đến chủ đề cộng đồng D Cắt giảm sự tương tác trực tiếp với khách hàng Câu 14 Trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử, khái niệm 'Last-mile delivery' đề cập đến giai đoạn nào? A Vận chuyển hàng hóa từ kho trung tâm đến địa chỉ người nhận cuối cùng B Quy trình nhập hàng từ nhà cung cấp về kho chính C Hoạt động đóng gói hàng hóa tại phân xưởng sản xuất D Giai đoạn khách hàng đặt hàng trên website Câu 15 Thế nào là 'Mobile Commerce' (M-commerce)? A Giao dịch thương mại điện tử thực hiện qua các thiết bị di động B Thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp tại các quốc gia khác nhau C Việc buôn bán các thiết bị di động trực tuyến D Giao dịch thương mại thực hiện qua thư điện tử Câu 16 Mô hình Dropshipping khác với bán lẻ truyền thống ở đặc điểm nào chính? A Người bán không lưu trữ hàng hóa mà chuyển đơn hàng trực tiếp cho nhà cung cấp B Người bán sở hữu kho hàng lớn để lưu trữ sản phẩm C Khách hàng phải đến trực tiếp kho để lấy hàng D Sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu cá nhân hóa Câu 17 Mô hình thương mại điện tử nào tập trung vào việc doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân thông qua internet? A Business to Consumer B Business to Business C Consumer to Consumer D Consumer to Business Câu 18 Thuật ngữ 'Affiliate Marketing' trong thương mại điện tử ám chỉ mô hình nào? A Tiếp thị liên kết, trả hoa hồng khi phát sinh chuyển đổi từ cộng tác viên B Bán hàng trực tiếp không qua trung gian C Quảng cáo hiển thị trả phí theo lượt hiển thị D Mua hàng số lượng lớn để nhận chiết khấu cao Câu 19 Trong thương mại điện tử, 'Bounce Rate' là chỉ số đo lường điều gì? A Tỷ lệ khách truy cập rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất B Số lượng đơn hàng bị khách hàng trả lại trong tháng C Tốc độ xử lý của đơn hàng tại kho D Khoảng cách địa lý từ nhà kho đến người nhận Câu 20 Khái niệm 'Marketplace' trong thương mại điện tử thường ám chỉ điều gì? A Sàn giao dịch tập trung nhiều người bán và người mua B Cửa hàng chỉ bán các sản phẩm giảm giá C Một công cụ dùng để phân tích từ khóa đối thủ D Phần mềm quản lý tồn kho nội bộ Câu 21 Công cụ nào giúp doanh nghiệp đo lường lưu lượng và hành vi khách hàng trên website? A Google Analytics B Adobe Photoshop C Microsoft Excel D FileZilla Client Câu 22 Khái niệm 'Cross-selling' trong bán hàng trực tuyến có ý nghĩa gì? A Gợi ý các sản phẩm bổ sung cho sản phẩm khách hàng đang xem hoặc mua B Giảm giá các sản phẩm tồn kho lâu ngày C Bán một sản phẩm thay thế có giá rẻ hơn D Tăng giá sản phẩm dựa trên nhu cầu thị trường Câu 23 Tại sao các doanh nghiệp thương mại điện tử thường tích hợp nhiều cổng thanh toán? A Tăng tỷ lệ hoàn tất đơn hàng bằng cách tạo sự thuận tiện cho khách hàng B Làm cho website trông chuyên nghiệp hơn với người dùng C Giảm bớt thuế thu nhập doanh nghiệp phải đóng D Tăng tốc độ kết nối internet của người dùng Câu 24 Giá trị CLV (Customer Lifetime Value) là chỉ số quan trọng nhằm mục đích gì? A Dự báo lợi nhuận tổng thể từ một khách hàng trong suốt vòng đời quan hệ B Tính toán chi phí thuê kho hàng hàng năm C Xác định tổng số lượt truy cập website mỗi ngày D Đo lường thời gian khách hàng ở lại trang web Câu 25 Khái niệm 'Omnichannel' trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì? A Tạo trải nghiệm đồng nhất và liền mạch cho khách hàng trên mọi kênh bán hàng B Chỉ tập trung bán hàng duy nhất trên nền tảng mạng xã hội C Giảm thiểu chi phí vận hành bằng cách cắt bỏ các cửa hàng vật lý D Tăng cường bảo mật bằng cách hạn chế số lượng kênh thanh toán Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học FPT Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH)