Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học FPT Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học FPT Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học FPT Số câu25Quiz ID40098 Làm bài Câu 1 Đặc điểm của mô hình TMĐT C2C là gì? A Doanh nghiệp bán cho chính phủ B Cá nhân bán hàng cho cá nhân khác C Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn D Không sử dụng trung gian thanh toán Câu 2 Ưu điểm lớn nhất của thanh toán trực tuyến là gì? A Không yêu cầu kết nối internet B Tiện lợi, nhanh chóng và tiết kiệm thời gian C Tự động xóa nợ cho khách hàng D Không bao giờ gặp lỗi giao dịch Câu 3 Trong mô hình thương mại điện tử, SEO viết tắt của cụm từ nào? A Social Engagement Optimization B Search Engine Optimization C System Efficiency Operation D Secure Electronic Order Câu 4 Cổng thanh toán (Payment Gateway) thực hiện chức năng chính nào trong giao dịch trực tuyến? A Tăng cường lượt truy cập vào website B Quản lý kho hàng tự động C Xác thực và xử lý thanh toán an toàn D Lập kế hoạch nội dung truyền thông Câu 5 Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng đối với website thương mại điện tử? A Màu sắc chủ đạo của giao diện B Chính sách bảo mật và xác thực thông tin C Số lượng sản phẩm hiển thị trên trang chủ D Tốc độ cuộn chuột trên thiết bị di động Câu 6 Chức năng của tường lửa (Firewall) trong thương mại điện tử là gì? A Tăng tốc độ tải trang B Bảo vệ hệ thống khỏi truy cập độc hại C Thiết kế giao diện người dùng D Quản lý nội dung bài viết Câu 7 Mục đích chính của việc sử dụng 'Cookie' trên website thương mại điện tử là gì? A Lưu trữ dữ liệu người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm B Tự động gửi email spam cho khách hàng C Tăng tốc độ kết nối internet D Hack mật khẩu của người truy cập Câu 8 Khái niệm 'Omni-channel' trong thương mại điện tử được hiểu như thế nào là chính xác nhất? A Bán hàng chỉ thông qua một kênh duy nhất B Tích hợp đồng bộ trải nghiệm mua sắm trên tất cả các kênh C Chỉ tập trung vào phát triển ứng dụng di động D Loại bỏ hoàn toàn các cửa hàng vật lý Câu 9 Thành phần nào không thuộc về quy trình logistics trong thương mại điện tử? A Quản lý tồn kho B Xử lý đơn hàng C Vận chuyển và giao nhận D Thiết kế logo thương hiệu Câu 10 Trong thương mại điện tử, thuật ngữ 'Bounce Rate' chỉ điều gì? A Tỷ lệ khách hàng mua lại nhiều lần B Tỷ lệ người dùng thoát trang mà không tương tác C Tốc độ tải trang trên trình duyệt D Số lượng đơn hàng thành công Câu 11 Mô hình B2B trong thương mại điện tử phù hợp với đối tượng nào nhất? A Cá nhân mua sắm cho gia đình B Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp C Cá nhân bán lại đồ cũ cho cá nhân khác D Tổ chức chính phủ mua hàng từ người dân Câu 12 Chỉ số ROI trong kinh doanh thương mại điện tử được sử dụng để làm gì? A Đo lường sự hài lòng của nhân viên B Tính toán hiệu quả tài chính của khoản đầu tư C Đếm số lượng lượt truy cập trang web D Xác định thời gian phản hồi email khách hàng Câu 13 Phishing trong thương mại điện tử là gì? A Chiến dịch quảng cáo giảm giá B Kỹ thuật tối ưu hóa từ khóa C Hành vi giả mạo nhằm đánh cắp thông tin D Phương thức thanh toán trực tuyến Câu 14 Mục tiêu chính của 'Landing Page' là gì? A Chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng tiềm năng B Lưu trữ tất cả các bài viết của blog C Giới thiệu lịch sử hình thành công ty D Thay thế hoàn toàn cho trang chủ Câu 15 Tại sao việc thiết kế website 'Responsive' lại quan trọng trong thương mại điện tử? A Giúp website có màu sắc đẹp hơn B Tự động điều chỉnh giao diện trên mọi thiết bị C Tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ D Giảm chi phí mua tên miền Câu 16 Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào? A HTTPS hỗ trợ gửi dữ liệu nhanh hơn B HTTPS cung cấp lớp bảo mật bằng mã hóa C HTTPS chỉ hiển thị được trên máy tính D HTTPS không cần tên miền Câu 17 Dropshipping là mô hình kinh doanh mà trong đó: A Người bán sở hữu toàn bộ kho hàng lớn B Người bán chuyển đơn hàng trực tiếp cho nhà cung cấp C Sản phẩm được sản xuất ngay tại cửa hàng D Khách hàng phải tự vận chuyển hàng hóa Câu 18 Giá trị trung bình đơn hàng (AOV) là viết tắt của thuật ngữ nào? A Average Order Value B Annual Order Volume C Active Online Vendor D Automated Order Verification Câu 19 Affiliate Marketing là hình thức marketing dựa trên: A Tiền hoa hồng dựa trên kết quả quảng bá B Mua quảng cáo trên truyền hình C Phát tờ rơi tại các siêu thị D Sử dụng nhân viên kinh doanh nội bộ Câu 20 Trong thương mại điện tử, khái niệm 'Conversion Rate' có nghĩa là gì? A Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng B Tỷ lệ người truy cập thực hiện hành động mục tiêu C Số lượt người dùng hủy đơn hàng D Tốc độ phản hồi của trang web Câu 21 Mục đích của việc phân loại khách hàng (Segmentation) là gì? A Để gửi một nội dung cho tất cả mọi người B Tùy chỉnh thông điệp cho các nhóm khách hàng khác nhau C Để xóa dữ liệu khách hàng cũ D Để tăng dung lượng lưu trữ Câu 22 Điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình C2C và B2C là gì? A C2C không cần sử dụng internet B Đối tượng tham gia giao dịch khác nhau C B2C bắt buộc phải có kho hàng lớn D C2C chỉ áp dụng cho dịch vụ phần mềm Câu 23 Tại sao doanh nghiệp cần quan tâm đến trải nghiệm người dùng (UX) trên website? A Để làm cho website trông giống đối thủ B Giúp khách hàng dễ dàng mua hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi C Để tăng dung lượng hình ảnh D Để làm chậm tốc độ tải trang Câu 24 Trong ngữ cảnh tiếp thị trực tuyến, chỉ số CPM được hiểu là gì? A Chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị quảng cáo B Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột vào liên kết C Số lượt chuyển đổi trung bình hàng tháng D Tỷ lệ khách hàng rời bỏ sau khi thanh toán Câu 25 Mô hình thương mại điện tử nào sau đây tập trung vào việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng cuối cùng? A Business to Business (B2B) B Consumer to Consumer (C2C) C Business to Consumer (B2C) D Consumer to Business (C2B) Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Văn Lang Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Quốc tế – ĐHQGHCM