Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Văn Lang Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Văn Lang Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Văn Lang Số câu25Quiz ID39752 Làm bài Câu 1 Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) phản ánh điều gì đối với một doanh nghiệp đa quốc gia? A Sự sai lệch trong các con số trên bảng cân đối kế toán khi hợp nhất dữ liệu B Sự thay đổi giá trị của doanh nghiệp do những biến động không dự tính trước của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến dòng tiền tương lai C Mức độ ảnh hưởng của lạm phát đến chi phí tiền lương của nhân viên tại nước sở tại D Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng tiền mặt của các chi nhánh nước ngoài Câu 2 Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) thường phát sinh trong trường hợp nào? A Khi doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài và chưa thanh toán B Rủi ro xuất hiện khi chuyển đổi báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài sang đồng tiền của công ty mẹ C Khi nhà đầu tư bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán quốc tế D Khi Ngân hàng Trung ương thay đổi lãi suất cơ bản của đồng nội tệ Câu 3 Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BoP), thành phần nào sau đây ghi chép các giao dịch về xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ? A Cán cân vốn B Cán cân tài chính C Cán cân vãng lai D Cán cân trừ lùi Câu 4 Chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý (Dirty Float) là gì? A Tỷ giá hoàn toàn do quy luật cung cầu quyết định mà không có bất kỳ sự can thiệp nào B Tỷ giá được cố định hoàn toàn vào một đồng tiền mạnh duy nhất C Chế độ tỷ giá thả nổi nhưng có sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương để ổn định thị trường khi cần thiết D Chế độ mà tỷ giá hối đoái thay đổi hàng giờ theo giá dầu thế giới Câu 5 Hợp đồng quyền chọn mua ngoại tệ (Currency Call Option) cho phép người nắm giữ có lợi ích gì? A Nghĩa vụ phải mua ngoại tệ bất kể tỷ giá thị trường biến động như thế nào B Quyền nhưng không phải nghĩa vụ mua một lượng ngoại tệ nhất định tại mức giá thực hiện trong một khoảng thời gian xác định C Khả năng nhận lãi suất tiết kiệm cao hơn bằng cách nắm giữ quyền chọn D Quyền được bán ngoại tệ cho ngân hàng với mức giá cao nhất trong năm Câu 6 Tại Việt Nam, khi ngân hàng niêm yết tỷ giá USD/VND = 25.000, đây được gọi là phương pháp niêm yết gì? A Niêm yết gián tiếp B Niêm yết theo tiêu chuẩn vàng C Niêm yết trực tiếp D Niêm yết tỷ giá chéo Câu 7 Chế độ bản vị vàng (Gold Standard) là gì? A Hệ thống mà trong đó người dân chỉ được phép sử dụng vàng làm phương tiện thanh toán B Chế độ tỷ giá mà trong đó đơn vị tiền tệ của các quốc gia được ấn định bằng một trọng lượng vàng nhất định C Quy định bắt buộc các ngân hàng phải dự trữ 100% bằng vàng cho mọi khoản tiền gửi D Thỏa thuận thương mại quốc tế về việc đánh thuế cao lên mặt hàng vàng trang sức Câu 8 Kinh doanh chênh lệch giá ba bên (Triangular Arbitrage) xảy ra khi nào? A Tỷ giá kỳ hạn không bằng tỷ giá giao ngay dự kiến trong tương lai B Lãi suất tiền gửi ở ba quốc gia khác nhau hoàn toàn bằng nhau C Hoạt động tận dụng sự sai lệch tỷ giá giữa ba loại tiền tệ khác nhau để thu lợi nhuận không rủi ro D Chính phủ áp dụng thuế quan khác nhau đối với ba mặt hàng nhập khẩu chủ lực Câu 9 Tỷ giá hối đoái giao ngay (Spot Rate) được hiểu là gì? A Tỷ giá được thỏa thuận hôm nay để giao dịch sau 3 tháng B Tỷ giá trung bình của thị trường trong vòng một năm C Tỷ giá áp dụng cho việc mua bán ngoại tệ với việc giao nhận ngay trong vòng hai ngày làm việc D Tỷ giá do Ngân hàng Trung ương công bố vào cuối mỗi kỳ kế toán Câu 10 Đặc điểm cơ bản của hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) là gì? A Người mua có quyền hủy bỏ hợp đồng nếu tỷ giá biến động bất lợi B Hợp đồng được giao dịch tập trung tại sở giao dịch và có tính chuẩn hóa cao C Hợp đồng bắt buộc thực hiện việc mua bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một tỷ giá xác định vào một ngày cụ thể trong tương lai D Mọi khoản lãi lỗ được quyết toán hàng ngày dựa trên mức giá đóng cửa thị trường Câu 11 Trong niêm yết tỷ giá hối đoái, giá chào bán (Ask price) là mức giá mà: A Khách hàng nhận được khi bán ngoại tệ cho ngân hàng B Ngân hàng hoặc người môi giới sẵn sàng bán ra một loại ngoại tệ C Luôn luôn thấp hơn giá chào mua (Bid price) trong mọi điều kiện thị trường D Tỷ giá trung bình giữa giá mua và giá bán trên thị trường tự do Câu 12 Thuyết ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bởi yếu tố nào? A Mức thâm hụt cán cân thương mại của quốc gia có lãi suất thấp B Mức kỳ hạn (premium hoặc discount) của tỷ giá hối đoái C Sự can thiệp trực tiếp của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) D Tốc độ luân chuyển tiền tệ trong nền kinh tế Câu 13 Trái phiếu nước ngoài (Foreign Bond) là loại trái phiếu như thế nào? A Trái phiếu được phát hành đồng thời tại nhiều quốc gia bằng các loại tiền tệ khác nhau B Trái phiếu được phát hành bởi một thực thể nước ngoài tại thị trường nội địa bằng đồng nội tệ của thị trường đó C Trái phiếu chỉ được phát hành bởi Ngân hàng Thế giới (World Bank) D Trái phiếu không có ngày đáo hạn và không trả lãi suất cố định Câu 14 Hiệu ứng tuyến J (J-Curve Effect) mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ? A Cán cân thương mại ngay lập tức thặng dư mạnh mẽ B Cán cân thương mại không thay đổi trong suốt chu kỳ kinh tế C Hiện tượng cán cân thương mại ban đầu xấu đi trước khi cải thiện trong dài hạn D Lạm phát tăng cao làm triệt tiêu hoàn toàn lợi thế xuất khẩu Câu 15 Thuật ngữ 'Eurocurrency' (Tiền tệ Châu Âu) trong tài chính quốc tế có nghĩa là gì? A Bất kỳ loại tiền tệ nào được lưu hành tại các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu B Đồng tiền chung Euro được sử dụng bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu C Các khoản tiền gửi bằng một loại ngoại tệ tại một ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành loại tiền đó D Loại tiền tệ chỉ được sử dụng trong các giao dịch vay vốn của Chính phủ các nước Châu Âu Câu 16 Việc một đồng nội tệ tăng giá (Appreciation) so với ngoại tệ thường dẫn đến hệ quả nào sau đây? A Khuyến khích xuất khẩu hàng hóa mạnh mẽ hơn B Làm cho hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài và hàng nhập khẩu rẻ hơn đối với người dân trong nước C Làm giảm nợ nước ngoài của Chính phủ tính theo ngoại tệ D Gây ra lạm phát do chi phí hàng nhập khẩu tăng cao Câu 17 Trong niêm yết tỷ giá hối đoái, giá chào mua (Bid price) là mức giá mà: A Khách hàng cá nhân mua ngoại tệ từ ngân hàng B Ngân hàng hoặc người môi giới sẵn sàng mua vào một loại ngoại tệ C Ngân hàng Trung ương ấn định cho các giao dịch liên ngân hàng D Thanh toán cho các hợp đồng tương lai tại sở giao dịch Câu 18 Giả sử tỷ giá USD/VND = 25.000 và EUR/USD = 1,1. Cách tính tỷ giá chéo EUR/VND chính xác nhất là gì? A Lấy tỷ giá USD/VND chia cho tỷ giá EUR/USD B Lấy tỷ giá EUR/USD chia cho tỷ giá USD/VND C Nhân tỷ giá USD/VND với tỷ giá EUR/USD D Cộng hai tỷ giá này lại với nhau Câu 19 Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của Hệ thống Bretton Woods vào năm 1971? A Sự ra đời của đồng tiền chung Euro tại Châu Âu B Sự chấm dứt khả năng chuyển đổi trực tiếp từ đồng USD sang vàng của Mỹ C Việc thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) D Cuộc khủng hoảng nợ công tại các quốc gia Mỹ Latinh Câu 20 Điểm khác biệt cơ bản giữa Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) là gì? A FDI chỉ dành cho các chính phủ trong khi FPI dành cho các cá nhân B FPI mang tính ổn định dài hạn hơn so với các dòng vốn FDI C FDI liên quan đến việc kiểm soát và quản lý trực tiếp hoạt động kinh doanh tại nước ngoài trong khi FPI thì không D FDI không bao giờ phải chịu thuế thu nhập tại nước sở tại Câu 21 Nhiệm vụ chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Cung cấp vốn vay dài hạn để xóa đói giảm nghèo tại các nước kém phát triển B Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu và hỗ trợ các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán C Điều tiết giá vàng và dầu mỏ trên thị trường hàng hóa quốc tế D Cấp giấy phép hoạt động cho các ngân hàng thương mại đa quốc gia Câu 22 Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) trong tài chính quốc tế phát sinh khi nào? A Khi doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi báo cáo tài chính từ ngoại tệ sang nội tệ B Khi các hợp đồng kinh tế đã ký kết có giá trị thanh toán bằng ngoại tệ trong tương lai C Khi đối thủ cạnh tranh giảm giá bán hàng hóa trên thị trường quốc tế D Khi Chính phủ thay đổi các quy định về đầu tư trực tiếp nước ngoài Câu 23 Trong Cán cân thanh toán (BoP), Cán cân tài chính (Financial Account) có chức năng gì? A Ghi chép các khoản viện trợ nhân đạo không hoàn lại từ các tổ chức quốc tế B Theo dõi các giao dịch mua bán hàng hóa hữu hình qua biên giới C Ghi chép các luồng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư gián tiếp và các khoản đầu tư khác D Thống kê mức độ chi tiêu của khách du lịch nước ngoài tại nội địa Câu 24 Theo Thuyết ngang giá sức mua (PPP) dạng tương đối, yếu tố nào là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi của tỷ giá hối đoái? A Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) B Chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia C Sự thay đổi trong chính sách thuế của chính phủ D Sự biến động của dự trữ ngoại hối quốc gia Câu 25 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) là loại tài sản gì? A Một loại tiền giấy có thể dùng để thanh toán trực tiếp trong siêu thị B Đồng tiền ảo dựa trên công nghệ Blockchain của các ngân hàng trung ương C Một loại tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra để bổ sung cho dự trữ chính thức của các quốc gia thành viên D Khoản vay ưu đãi dành riêng cho các doanh nghiệp xuất khẩu ở các nước đang phát triển Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc tế – VNUHCM