Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc tế – VNUHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc tế – VNUHCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc tế – VNUHCM Số câu25Quiz ID39754 Làm bài Câu 1 Khi một công ty sử dụng đồng USD để thanh toán cho các giao dịch thương mại với các đối tác từ nhiều quốc gia khác nhau, đồng USD đang thực hiện chức năng nào của tiền tệ quốc tế? A Thước đo giá trị (Unit of account) B Phương tiện cất trữ giá trị (Store of value) C Phương tiện trao đổi (Medium of exchange) D Tiêu chuẩn thanh toán hoãn lại (Standard of deferred payment) Câu 2 Nhóm chủ thể nào đóng vai trò trung tâm trong việc tạo thanh khoản và thực hiện các giao dịch ngoại hối lớn trên thị trường liên ngân hàng? A Các chính phủ và ngân hàng trung ương B Các nhà xuất nhập khẩu C Các ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư D Các nhà đầu tư cá nhân Câu 3 Theo lý thuyết Khu vực tiền tệ tối ưu (Optimal Currency Area - OCA) của Mundell, điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để một nhóm quốc gia có thể hình thành một khu vực tiền tệ duy nhất một cách hiệu quả? A Sự tương đồng về ngôn ngữ và văn hóa B Mức độ hội nhập chính trị cao giữa các quốc gia C Tính di động lao động cao giữa các quốc gia thành viên D Hệ thống ngân hàng trung ương độc lập và riêng biệt Câu 4 Rủi ro tỷ giá nào phát sinh từ các giao dịch tài chính quốc tế đã được thực hiện hoặc cam kết trong tương lai, thường là các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ? A Rủi ro kinh tế (Economic exposure) B Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) C Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) D Rủi ro chính trị (Political risk) Câu 5 Điểm khác biệt chính giữa ngang giá sức mua tuyệt đối (Absolute PPP) và ngang giá sức mua tương đối (Relative PPP) là gì? A Ngang giá sức mua tuyệt đối chỉ áp dụng cho dài hạn, còn ngang giá sức mua tương đối áp dụng cho ngắn hạn B Ngang giá sức mua tuyệt đối dự đoán tỷ giá giao ngay, còn ngang giá sức mua tương đối dự đoán tỷ giá kỳ hạn C Ngang giá sức mua tuyệt đối so sánh mức giá hiện tại, còn ngang giá sức mua tương đối so sánh tỷ lệ thay đổi giá D Ngang giá sức mua tuyệt đối áp dụng cho hàng hóa có thể giao dịch, còn ngang giá sức mua tương đối áp dụng cho cả hàng hóa và dịch vụ Câu 6 Một công ty đa quốc gia cần huy động vốn dài hạn bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau và muốn tránh sự ràng buộc của quy định của một quốc gia cụ thể. Loại trái phiếu nào sẽ phù hợp nhất với nhu cầu này? A Trái phiếu doanh nghiệp nội địa B Trái phiếu nước ngoài (Foreign bond) C Trái phiếu chính phủ D Trái phiếu Eurobond Câu 7 Khi Ngân hàng Trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối bằng cách mua ngoại tệ để ngăn chặn đồng nội tệ tăng giá nhưng không muốn ảnh hưởng đến cung tiền trong nước, Ngân hàng Trung ương sẽ thực hiện nghiệp vụ nào? A Can thiệp không khử trùng (Unsterilized intervention) B Thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng C Can thiệp có khử trùng (Sterilized intervention) D Tăng lãi suất chiết khấu Câu 8 Đặc điểm chính của hệ thống tiền tệ Bretton Woods (1944-1971) là gì? A Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn cho tất cả các đồng tiền chính B Sự vắng mặt của bất kỳ cơ chế điều phối chính sách tiền tệ quốc tế nào C Việc sử dụng duy nhất quyền rút vốn đặc biệt (SDR) làm đơn vị tiền tệ dự trữ toàn cầu D Chế độ tỷ giá hối đoái cố định nhưng có thể điều chỉnh, với USD neo vào vàng Câu 9 Nếu tỷ giá USD/VND là 24,000 và tỷ giá EUR/USD là 1.10, thì tỷ giá EUR/VND sẽ là bao nhiêu? A 22,909 B 26,400 C 21,818 D 24,000 Câu 10 Chế độ tỷ giá hối đoái nào cho phép giá trị đồng tiền của một quốc gia được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối mà không có sự can thiệp của ngân hàng trung ương? A Chế độ tỷ giá hối đoái neo giữ B Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn C Chế độ tỷ giá hối đoái cố định D Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý Câu 11 Ngân hàng Thế giới (World Bank) chủ yếu tập trung vào mục tiêu nào sau đây? A Giám sát hệ thống tiền tệ quốc tế và cung cấp cho vay ngắn hạn để ổn định tỷ giá B Cung cấp tài chính và tư vấn cho các dự án phát triển ở các nước đang phát triển C Hỗ trợ các nước phát triển trong việc điều tiết thị trường tài chính của họ D Thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu thông qua đàm phán hiệp định Câu 12 Chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Cung cấp các khoản vay dài hạn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển B Phát hành tiền tệ quốc tế và quản lý dự trữ ngoại hối toàn cầu C Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia D Đảm bảo ổn định hệ thống tiền tệ toàn cầu và cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước thành viên Câu 13 Một công ty Việt Nam dự kiến nhận khoản thanh toán 1 triệu USD trong 3 tháng tới từ một khách hàng Mỹ. Công ty muốn loại bỏ rủi ro tỷ giá hối đoái. Loại công cụ phái sinh ngoại hối nào phù hợp nhất để công ty thực hiện điều này? A Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (Currency swap) B Hợp đồng quyền chọn tiền tệ (Currency option) C Hợp đồng tương lai (Futures contract) D Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) Câu 14 Một nhà đầu tư mua một quyền chọn mua (call option) EUR/USD với giá thực hiện (strike price) là 1.08 và phí quyền chọn là 0.02 USD/EUR. Nếu vào ngày đáo hạn, tỷ giá giao ngay EUR/USD là 1.12, thì lợi nhuận ròng của nhà đầu tư là bao nhiêu (trên mỗi EUR) nếu thực hiện quyền chọn? A 0.04 USD/EUR B 0.02 USD/EUR C 0.00 USD/EUR D -0.02 USD/EUR Câu 15 Sự kiện nào sau đây có khả năng lớn nhất gây ra sự giảm giá của đồng nội tệ so với các đồng tiền mạnh khác? A Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tăng mạnh B Mức lạm phát tăng cao ở trong nước so với nước ngoài C Ngân hàng trung ương tăng lãi suất cơ bản D Sự gia tăng mạnh mẽ về xuất khẩu Câu 16 Mục tiêu chính của việc hình thành Khu vực đồng Euro (Eurozone) là gì? A Tạo ra một hệ thống phòng thủ chung chống lại các cuộc tấn công mạng B Thúc đẩy hội nhập kinh tế và tiền tệ bằng cách áp dụng một đồng tiền chung, loại bỏ rủi ro tỷ giá C Thiết lập một liên minh chính trị vững chắc và thống nhất D Tăng cường quyền lực quân sự của các nước thành viên trong khu vực Câu 17 Theo lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity), nếu lãi suất tại Hoa Kỳ là 2% và tại Eurozone là 3%, và tỷ giá giao ngay EUR/USD là 1.10, thì tỷ giá kỳ hạn 1 năm của EUR/USD nên là bao nhiêu để không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage)? A Khoảng 1.1000 B Khoảng 1.0894 C Khoảng 1.1108 D Khoảng 1.1210 Câu 18 Quyền rút vốn đặc biệt (Special Drawing Rights - SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được định nghĩa chính xác nhất là gì? A Một hệ thống tỷ giá hối đoái cố định cho các nước thành viên IMF B Một tài sản dự trữ quốc tế bổ sung được tạo ra bởi IMF, giá trị dựa trên một rổ các đồng tiền chính C Một loại tiền tệ vật chất được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế D Một hình thức cho vay của IMF cho các nước nghèo nhất Câu 19 Yếu tố nào sau đây có khả năng cao nhất dẫn đến một cuộc khủng hoảng tiền tệ ở một quốc gia đang phát triển? A Dự trữ ngoại hối dồi dào và ngày càng tăng B Thâm hụt cán cân thanh toán lớn và kéo dài C Tỷ lệ nợ công thấp và bền vững D Mức độ giám sát và điều tiết tài chính chặt chẽ Câu 20 Công cụ tài chính nào cho phép các công ty nước ngoài niêm yết cổ phiếu của họ trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ thông qua một ngân hàng lưu ký, mà không cần phải thực hiện toàn bộ quy trình niêm yết chính thức? A Trái phiếu Eurobond B Hợp đồng tương lai cổ phiếu C Cổ phiếu lưu ký Mỹ (ADRs) D Chứng chỉ quỹ ETF Câu 21 Khi một công ty Nhật Bản đầu tư trực tiếp vào một nhà máy sản xuất tại Việt Nam, giao dịch này sẽ được ghi nhận như thế nào trong cán cân thanh toán của Việt Nam? A Ghi nhận là một khoản mục có giá trị dương trong tài khoản vãng lai B Ghi nhận là một khoản mục có giá trị âm trong tài khoản vốn C Ghi nhận là một khoản mục có giá trị dương trong tài khoản vốn D Ghi nhận là một khoản mục có giá trị âm trong tài khoản vãng lai Câu 22 Việc đồng nội tệ của một quốc gia liên tục tăng giá so với các đồng tiền mạnh khác trong một thời gian dài sẽ có tác động tiêu cực chủ yếu nào đến nền kinh tế của quốc gia đó? A Tăng lạm phát do giá hàng nhập khẩu tăng B Giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và tăng thâm hụt cán cân thương mại C Khuyến khích du lịch và tăng thu hút vốn đầu tư nước ngoài D Giảm chi phí vay vốn quốc tế và tăng sức mua của người tiêu dùng Câu 23 Trong kinh doanh chênh lệch giá có phòng ngừa (Covered Interest Arbitrage), nếu tỷ giá kỳ hạn không đúng với tỷ giá được dự đoán bởi ngang giá lãi suất, nhà đầu tư sẽ thực hiện những giao dịch nào để kiếm lời không rủi ro? A Chỉ đơn thuần đầu tư vào đồng tiền có lãi suất cao hơn mà không phòng ngừa rủi ro tỷ giá B Mua đồng tiền có lãi suất cao hơn ở thị trường giao ngay và bán nó ngay lập tức trên thị trường kỳ hạn C Vay đồng tiền có lãi suất thấp hơn, chuyển đổi sang đồng tiền có lãi suất cao hơn ở tỷ giá giao ngay và đồng thời bán kỳ hạn số tiền lãi cộng gốc D Vay đồng tiền có lãi suất cao hơn, đầu tư vào đồng tiền có lãi suất thấp hơn, và mua kỳ hạn để chuyển đổi lại Câu 24 Đối phó với rủi ro kinh tế (economic exposure) đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược hơn so với rủi ro giao dịch (transaction exposure) vì nó ảnh hưởng đến dòng tiền trong tương lai của một công ty. Biện pháp nào sau đây là chiến lược dài hạn hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro kinh tế? A Sử dụng hợp đồng kỳ hạn để khóa tỷ giá cho tất cả các giao dịch tương lai B Đa dạng hóa địa điểm sản xuất và bán hàng trên nhiều quốc gia C Chỉ kinh doanh ở thị trường nội địa để tránh mọi rủi ro tỷ giá D Thường xuyên điều chỉnh giá bán sản phẩm theo tỷ giá hối đoái hàng ngày Câu 25 Theo hiệu ứng Fisher quốc tế, nếu lãi suất danh nghĩa tại quốc gia A là 5% và tại quốc gia B là 8%, và lạm phát kỳ vọng ở quốc gia A là 2%, thì lạm phát kỳ vọng ở quốc gia B nên là bao nhiêu? A 3% B 2% C 8% D 5% Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Văn Lang Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM