Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM Số câu25Quiz ID39750 Làm bài Câu 1 Thành phần nào sau đây được coi là đối tượng tham gia chủ yếu và đóng vai trò tạo lập thị trường (market makers) trên thị trường ngoại hối quốc tế? A Các ngân hàng thương mại lớn B Các công ty đa quốc gia C Các nhà đầu tư cá nhân D Các quỹ đầu tư mạo hiểm Câu 2 Trong tài chính quốc tế, 'Rủi ro giao dịch' (Transaction Exposure) được định nghĩa là gì? A Rủi ro phát sinh khi chuyển đổi báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài sang đồng tiền của công ty mẹ B Rủi ro do giá trị của các khoản thu hoặc chi ngoại tệ trong tương lai bị thay đổi khi tỷ giá biến động C Rủi ro do giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi tỷ giá D Rủi ro liên quan đến sự thay đổi của luật pháp quốc tế Câu 3 Theo phân tích phổ biến, rủi ro chính trị (Political Risk) trong đầu tư quốc tế bao gồm những sự kiện nào? A Sự thay đổi về công nghệ sản xuất toàn cầu B Các hành động của Chính phủ như quốc hữu hóa tài sản hoặc thay đổi quy định về thuế C Sự sụt giảm doanh số bán hàng do cạnh tranh thị trường D Sự biến động tự nhiên của chu kỳ kinh tế Câu 4 Yếu tố nào sau đây thường dẫn đến việc một quốc gia thặng dư tài khoản vãng lai? A Giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn hơn giá trị nhập khẩu B Chi tiêu tiêu dùng trong nước tăng mạnh C Chính phủ tăng cường vay nợ nước ngoài D Đồng nội tệ bị định giá quá cao Câu 5 Khi một công ty đa quốc gia (MNC) sử dụng kỹ thuật 'Hedging' trên thị trường tiền tệ (Money Market Hedge) để phòng ngừa khoản phải thu ngoại tệ, bước đầu tiên họ thường làm là gì? A Cho vay ngoại tệ B Vay một khoản ngoại tệ bằng với giá trị hiện tại của khoản phải thu C Mua quyền chọn bán ngoại tệ D Bán ngoại tệ giao ngay Câu 6 Chức năng chính của Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) phát hành là gì? A Làm đồng tiền thanh toán phổ biến cho cá nhân B Làm tài sản dự trữ quốc tế bổ sung cho các quốc gia thành viên C Thay thế hoàn toàn đồng USD trong thương mại toàn cầu D Dùng để đầu tư vào thị trường chứng khoán Câu 7 Một trái phiếu Eurobond được định nghĩa là loại trái phiếu: A Chỉ được phát hành tại các nước thuộc Liên minh Châu Âu B Được phát hành bằng đồng tiền khác với đồng tiền của quốc gia nơi nó được phát hành C Do Ngân hàng Trung ương Châu Âu phát hành D Được niêm yết duy nhất trên thị trường chứng khoán London Câu 8 Tỷ giá hối đoái gián tiếp (Indirect Quotation) tại Việt Nam được thể hiện như thế nào? A Số lượng đơn vị VND tính trên 1 đơn vị ngoại tệ B Số lượng đơn vị ngoại tệ tính trên 1 đơn vị VND C Giá vàng tính bằng VND D Tỷ giá trung bình của các loại ngoại tệ Câu 9 Cơ chế 'Chuyển giá' (Transfer Pricing) thường được các công ty đa quốc gia (MNC) sử dụng nhằm mục đích gì? A Tăng cường tính minh bạch trong báo cáo tài chính B Tối thiểu hóa tổng nghĩa vụ thuế của tập đoàn trên phạm vi toàn cầu C Giảm giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng D Tuân thủ nghiêm ngặt các hiệp định thương mại tự do Câu 10 Hiệu ứng đường cong J (J-Curve Effect) mô tả hiện tượng gì trong thương mại quốc tế sau khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ? A Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức B Cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn trước khi cải thiện trong dài hạn C Lạm phát giảm mạnh ngay sau khi phá giá D Đầu tư nước ngoài tăng trưởng đột biến Câu 11 Theo thuyết Ngang giá sức mua (PPP), nếu tỷ lệ lạm phát của Việt Nam cao hơn tỷ lệ lạm phát của Hoa Kỳ, giá trị đồng Việt Nam (VND) so với đồng Đô la Mỹ (USD) được dự báo sẽ diễn biến như thế nào? A VND sẽ tăng giá so với USD B VND sẽ giảm giá so với USD C Tỷ giá hối đoái không thay đổi D VND và USD cùng tăng giá Câu 12 Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), các khoản viện trợ không hoàn lại của chính phủ nước ngoài dành cho Việt Nam được ghi chép vào tài khoản nào? A Tài khoản vãng lai B Tài khoản tài chính C Tài khoản vốn D Tài khoản dự trữ ngoại hối Câu 13 Thị trường vốn quốc tế khác với thị trường tiền tệ quốc tế ở điểm cơ bản nào? A Thị trường vốn giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn trên 1 năm B Thị trường vốn chỉ giao dịch bằng đồng USD C Thị trường tiền tệ có rủi ro cao hơn thị trường vốn D Thị trường vốn không chịu sự quản lý của nhà nước Câu 14 Giả sử tỷ giá niêm yết tại ngân hàng là USD/VND = 24.500 - 24.600. Nếu một doanh nghiệp xuất khẩu muốn bán 100.000 USD cho ngân hàng, số tiền VND doanh nghiệp nhận được là bao nhiêu? A 2.460.000.000 VND B 2.455.000.000 VND C 2.450.000.000 VND D 2.500.000.000 VND Câu 15 Sự kiện lịch sử nào đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống tỷ giá cố định dựa trên vàng (Hệ thống Bretton Woods)? A Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 B Việc Tổng thống Mỹ Richard Nixon tuyên bố ngừng chuyển đổi USD ra vàng vào năm 1971 C Sự ra đời của đồng Euro vào năm 1999 D Thỏa thuận Plaza năm 1985 Câu 16 Trong thị trường Eurocurrency, đồng Eurodollar được hiểu là gì? A Đồng tiền chung của Liên minh Châu Âu B Đồng Đô la Mỹ được ký gửi tại các ngân hàng nằm ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ C Một loại tiền ảo mới dùng trong thanh toán tại Châu Âu D Đồng Đô la Mỹ được in tại Châu Âu Câu 17 Lợi thế chính của việc huy động vốn thông qua Chứng chỉ ký thác Mỹ (ADR) đối với các công ty nước ngoài là gì? A Không cần tuân thủ các quy định của SEC B Tiếp cận trực tiếp với thị trường vốn và các nhà đầu tư tại Hoa Kỳ C Được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp hoàn toàn D ADR không chịu ảnh hưởng của rủi ro tỷ giá Câu 18 Một nhà đầu tư thực hiện 'Kinh doanh chênh lệch giá tam giác' (Triangular Arbitrage) khi nào? A Khi có sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia B Khi tỷ giá chéo thực tế khác với tỷ giá chéo tính toán từ các cặp tỷ giá niêm yết C Khi giá hàng hóa tại hai thị trường khác nhau D Khi Ngân hàng Trung ương can thiệp vào thị trường Câu 19 Khi tính toán NPV (Giá trị hiện tại ròng) cho một dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tại sao doanh nghiệp nên sử dụng dòng tiền chuyển về nước thay vì dòng tiền của dự án tại nước sở tại? A Vì dòng tiền tại nước sở tại luôn lớn hơn B Vì mục tiêu cuối cùng của công ty mẹ là gia tăng giá trị cho cổ đông bằng nội tệ của công ty mẹ C Vì luật pháp quốc tế bắt buộc phải làm vậy D Để tránh việc phải tính toán thuế Câu 20 Công cụ tài chính nào cho phép người mua có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua một lượng ngoại tệ nhất định tại một mức giá xác định trong một thời gian nhất định? A Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) B Hợp đồng tương lai (Futures contract) C Hợp đồng quyền chọn mua (Call option) D Hợp đồng hoán đổi (Swap contract) Câu 21 Trong hệ thống tỷ giá thả nổi có quản lý (Managed Float), vai trò của Ngân hàng Trung ương là gì? A Không can thiệp và để thị trường tự quyết định hoàn toàn B Can thiệp để hạn chế các biến động quá mức của tỷ giá nhưng không giữ ở một mức cố định C Quyết định một mức tỷ giá duy nhất cho mọi giao dịch D Cấm các hoạt động mua bán ngoại tệ của tư nhân Câu 22 Mục đích chính của việc đa dạng hóa đầu tư quốc tế đối với một nhà đầu tư là gì? A Chỉ để tìm kiếm lợi nhuận cao nhất B Giảm thiểu rủi ro hệ thống của thị trường nội địa C Tránh việc phải nộp thuế tại nước sở tại D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá Câu 23 Đặc điểm cơ bản nhất của hệ thống tỷ giá hối đoái cố định (Fixed Exchange Rate System) là gì? A Tỷ giá hoàn toàn do cung cầu thị trường quyết định B Tỷ giá được duy trì ổn định quanh một mức giá cố định nhờ sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương C Tỷ giá thay đổi hàng giờ dựa trên sự biến động của giá vàng D Tỷ giá chỉ được áp dụng cho các giao dịch của Chính phủ Câu 24 Theo thuyết Ngang giá lãi suất (IRP), nếu lãi suất của đồng VND cao hơn lãi suất của đồng USD, thì trên thị trường kỳ hạn: A Đồng VND sẽ ở trạng thái chiết khấu (Discount) so với USD B Đồng VND sẽ ở trạng thái thặng dư (Premium) so với USD C Tỷ giá kỳ hạn sẽ bằng tỷ giá giao ngay D Đồng USD sẽ giảm giá kỳ hạn so với VND Câu 25 Trong các phương thức thanh toán quốc tế, phương thức nào ít rủi ro nhất đối với người xuất khẩu? A Chuyển tiền trả sau (Open Account) B Nhờ thu (Collection) C Tín dụng chứng từ (L/C) không thể hủy ngang có xác nhận D Chuyển tiền bằng điện (T/T) Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Ngoại Thương Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Văn Lang