Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUFA Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUFA Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUFA Số câu25Quiz ID39584 Làm bài Câu 1 Mục tiêu chính của mô hình quản trị hàng tồn kho EOQ là gì? A Tăng tối đa số lượng hàng nhập mỗi lần B Giảm thiểu tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dự trữ hàng tồn kho D Tối đa hóa vòng quay hàng tồn kho Câu 2 Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đại diện cho điều gì? A Rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp B Thước đo rủi ro hệ thống của một tài sản C Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường D Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời Câu 3 Mô hình tăng trưởng Gordon được sử dụng để định giá cổ phiếu khi giả định điều gì? A Cổ tức không bao giờ được chi trả B Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức thay đổi hàng năm C Cổ tức tăng trưởng với một tỷ lệ không đổi mãi mãi D Giá cổ phiếu luôn bằng với mệnh giá Câu 4 Đặc điểm cơ bản của hình thức thuê tài chính (Financial Lease) là gì? A Bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo dưỡng tài sản B Thời hạn thuê rất ngắn so với đời sống kinh tế của tài sản C Bên thuê chịu trách nhiệm bảo dưỡng và rủi ro đối với tài sản D Bên thuê có quyền hủy ngang hợp đồng bất cứ lúc nào Câu 5 Theo mô hình CAPM, chi phí vốn cổ phần phổ thông phụ thuộc trực tiếp vào các yếu tố nào? A Lãi suất phi rủi ro, bù đắp rủi ro thị trường và hệ số Beta B Tỷ lệ lạm phát và lợi nhuận giữ lại C Tổng nợ vay và thuế suất thu nhập doanh nghiệp D Mệnh giá cổ phiếu và tỷ lệ chi trả cổ tức Câu 6 Chi phí sử dụng vốn trung bình trọng số (WACC) là gì? A Tỷ suất sinh lời tối thiểu cần thiết để làm hài lòng các nhà cung cấp vốn B Tổng chi phí lãi vay mà doanh nghiệp phải trả hàng năm C Chi phí phát hành cổ phiếu mới trên thị trường D Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên tổng vốn chủ sở hữu Câu 7 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì? A Tối đa hóa doanh thu bán hàng B Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế C Tối đa hóa giá trị tài sản cho các cổ đông D Tối đa hóa tổng tài sản của doanh nghiệp Câu 8 Chi phí đại diện (Agency Cost) nảy sinh chủ yếu từ xung đột lợi ích giữa: A Khách hàng và Nhà cung cấp B Chính phủ và Doanh nghiệp C Người quản lý và các cổ đông D Nhân viên và Công đoàn Câu 9 Trong một thị trường hoàn hảo không có thuế, định lý Modigliani-Miller (MM) khẳng định điều gì? A Doanh nghiệp nên sử dụng 100% nợ vay B Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn C Vốn chủ sở hữu luôn rẻ hơn nợ vay D Chi phí vốn sẽ giảm khi tỷ lệ nợ tăng lên Câu 10 Theo quy tắc giá trị hiện tại thuần (NPV), một dự án đầu tư độc lập nên được chấp nhận khi nào? A NPV nhỏ hơn hoặc bằng 0 B NPV bằng với vốn đầu tư ban đầu C NPV lớn hơn hoặc bằng 0 D NPV thấp hơn chi phí cơ hội của vốn Câu 11 Dòng tiền đều (Annuity) được định nghĩa là gì trong tài chính? A Các khoản tiền phát sinh ngẫu nhiên theo thời gian B Chuỗi các khoản tiền bằng nhau phát sinh tại những khoảng thời gian bằng nhau C Khoản thanh toán duy nhất tại thời điểm cuối kỳ D Dòng tiền có giá trị tăng dần theo cấp số nhân Câu 12 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) được doanh nghiệp sử dụng nhằm mục đích gì? A Giảm thiểu rủi ro kinh doanh B Sử dụng nợ vay để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) C Tăng tỷ lệ nắm quyền kiểm soát của các cổ đông hiện hữu D Giảm bớt gánh nặng thuế thu nhập cá nhân cho chủ sở hữu Câu 13 Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp bao gồm những khoảng thời gian nào? A Số ngày tồn kho bình quân và số ngày thanh toán nợ B Số ngày tồn kho bình quân và kỳ thu tiền bình quân C Thời gian sản xuất và thời gian quảng cáo D Kỳ thu tiền bình quân trừ đi số ngày tồn kho Câu 14 Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh do sự tồn tại của loại chi phí nào? A Chi phí lãi vay cố định B Chi phí biến đổi theo doanh thu C Chi phí vận hành cố định D Chi phí cổ tức ưu đãi Câu 15 Theo mô hình phân tích Dupont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bằng tích của các chỉ số nào? A Lợi nhuận gộp, Vòng quay hàng tồn kho và Hệ số nợ B Tỷ suất lợi nhuận ròng nhân Vòng quay tài sản nhân Đòn bẩy tài chính C Doanh thu thuần, Tổng tài sản và Lợi nhuận trước thuế D Số dư tiền mặt, Giá vốn hàng bán và Vốn điều lệ Câu 16 Nhược điểm lớn nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì? A Quá phức tạp để tính toán B Bỏ qua giá trị thời gian của tiền và dòng tiền sau thời gian hoàn vốn C Không thể áp dụng cho các dự án nhỏ D Luôn đưa ra kết quả trái ngược hoàn toàn với NPV Câu 17 Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của một dự án là mức lãi suất mà tại đó: A NPV của dự án đạt giá trị cực đại B Thời gian hoàn vốn là ngắn nhất C Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0 D Lợi nhuận kế toán bằng với chi phí vốn Câu 18 Loại rủi ro nào không thể loại bỏ được thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro phi hệ thống B Rủi ro hệ thống C Rủi ro kinh doanh đặc thù D Rủi ro quản trị nội bộ Câu 19 Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) được tính như thế nào? A Lợi nhuận ròng chia cho Vốn chủ sở hữu B Giá trị hiện tại của dòng tiền thu nhập chia cho vốn đầu tư ban đầu C Tổng dòng tiền thu được trừ đi vốn đầu tư D Doanh thu chia cho Tổng tài sản Câu 20 Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) về cấu trúc vốn cho rằng doanh nghiệp chọn tỷ lệ nợ dựa trên sự cân bằng giữa: A Doanh thu và Chi phí biến đổi B Lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính C Cổ tức tiền mặt và Cổ phiếu thưởng D Vốn ngắn hạn và Vốn dài hạn Câu 21 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống C Giá trái phiếu không thay đổi D Giá trái phiếu luôn bằng mệnh giá Câu 22 Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính bằng công thức nào? A Tài sản ngắn hạn chia cho Nợ ngắn hạn B Tài sản ngắn hạn trừ đi Hàng tồn kho C Tiền mặt chia cho Nợ ngắn hạn D Vốn chủ sở hữu chia cho Tổng nợ Câu 23 Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành ở việc loại bỏ tài sản nào? A Các khoản phải thu B Tiền gửi ngân hàng C Hàng tồn kho D Chứng khoán ngắn hạn Câu 24 Giả thuyết về nội dung thông tin của cổ tức (Dividend Signaling) cho rằng: A Việc tăng cổ tức truyền tải thông tin tích cực về triển vọng tương lai của công ty B Cổ tức chỉ là một gánh nặng tài chính đối với doanh nghiệp C Cổ đông không quan tâm đến việc nhận cổ tức hay lợi nhuận giữ lại D Tỷ lệ chi trả cổ tức càng cao thì rủi ro phá sản càng thấp Câu 25 Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) được xác định bằng công thức nào? A Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ phải trả B Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn C Tiền mặt cộng với Hàng tồn kho D Doanh thu thuần trừ đi Giá vốn hàng bán Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUS Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp TNU