Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUS Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUS Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUS Số câu25Quiz ID39582 Làm bài Câu 1 Điểm hòa vốn kinh doanh là điểm mà tại đó doanh nghiệp có đặc điểm gì? A Doanh thu bằng tổng chi phí biến đổi B Lợi nhuận ròng bằng 0 C Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) bằng 0 D Tổng doanh thu bằng chi phí cố định Câu 2 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của một trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cố định sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Tăng bằng đúng mức tăng lãi suất Câu 3 Chỉ số Thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số Thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở điểm nào? A Loại trừ khoản phải thu B Loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn C Loại trừ tiền mặt D Bao gồm cả nợ dài hạn đến hạn trả Câu 4 Trong mô hình tăng trưởng Gordon, giá trị của cổ phiếu sẽ tăng lên nếu yếu tố nào sau đây xảy ra? A Tỷ suất sinh lợi yêu cầu của nhà đầu tư tăng B Tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng tăng C Cổ tức kỳ tới giảm D Hệ số Beta của cổ phiếu tăng Câu 5 Chu kỳ tiền mặt (Cash Cycle) được tính bằng công thức nào sau đây? A Chu kỳ hoạt động trừ đi Kỳ trả tiền bình quân B Kỳ thu tiền bình quân cộng Kỳ trả tiền bình quân C Thời gian lưu kho cộng Kỳ trả tiền bình quân D Chu kỳ hoạt động cộng Kỳ trả tiền bình quân Câu 6 Trong phân tích Dupont, tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành các thành phần nào? A Biên lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B Lợi nhuận gộp, Nợ phải trả và Tổng tài sản C Biên lợi nhuận hoạt động, Vòng quay hàng tồn kho và Khả năng thanh toán D Giá vốn hàng bán, Doanh thu và Vốn điều lệ Câu 7 Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro như thế nào? A Có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư B Chỉ tác động đến một ngành cụ thể C Tác động đến toàn bộ thị trường và không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa D Là rủi ro do lỗi quản trị bên trong doanh nghiệp Câu 8 Chi phí sử dụng vốn vay sau thuế thường thấp hơn chi phí sử dụng vốn vay trước thuế là do yếu tố nào? A Lãi vay được trừ vào thu nhập chịu thuế B Lãi vay được tính vào chi phí cố định C Cổ tức không được khấu trừ thuế D Lãi suất vay ngân hàng luôn thấp hơn lợi tức cổ phiếu Câu 9 Trong các chỉ tiêu đánh giá dự án đầu tư, chỉ tiêu nào trực tiếp đo lường sự gia tăng giá trị tài sản của cổ đông? A Thời gian hoàn vốn (Payback Period) B Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) C Chỉ số sinh lời (PI) D Giá trị hiện tại thuần (NPV) Câu 10 Lý thuyết Modigliani-Miller (MM) trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp khẳng định điều gì? A Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp B Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ cộng với hiện giá lá chắn thuế C Doanh nghiệp nên sử dụng 100% vốn chủ sở hữu D Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) tăng khi sử dụng nợ Câu 11 Nhược điểm lớn nhất của phương pháp Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) khi so sánh các dự án loại trừ nhau là gì? A Không tính đến giá trị thời gian của tiền B Giả định tỷ lệ tái đầu tư không thực tế hoặc gây mâu thuẫn với NPV C Quá khó để tính toán so với NPV D Luôn cho kết quả trái ngược với thời gian hoàn vốn Câu 12 Độ nghiêng đòn bẩy hoạt động (DOL) đo lường mức độ nhạy cảm của chỉ tiêu nào? A Sự thay đổi của EPS khi EBIT thay đổi B Sự thay đổi của EBIT khi doanh thu thay đổi C Sự thay đổi của doanh thu khi giá bán thay đổi D Sự thay đổi của nợ khi tổng tài sản thay đổi Câu 13 Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng chi phí nào? A Chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Chi phí nhân công và chi phí quản lý D Chi phí hàng tồn kho và chi phí bán hàng Câu 14 Hệ quả của việc sử dụng đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) là gì? A Làm tăng rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp B Làm tăng biến động của EPS khi EBIT thay đổi C Giảm tổng nợ phải trả D Tăng độ an toàn tài chính Câu 15 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp theo quan điểm tài chính hiện đại là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị tài sản cho các cổ đông C Tối đa hóa doanh thu và thị phần D Tối thiểu hóa chi phí hoạt động Câu 16 Khi tính toán WACC, trọng số của các thành phần vốn nên được tính dựa trên giá trị nào để đảm bảo tính chính xác nhất? A Giá trị sổ sách (Book Value) B Giá trị thị trường (Market Value) C Giá trị gốc (Historical Cost) D Giá trị dự toán năm tới Câu 17 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một chứng khoán phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A Rủi ro hệ thống (Beta) B Rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp C Độ lệch chuẩn của chứng khoán đó D Tổng rủi ro của danh mục Câu 18 Chi phí đại diện (Agency Costs) phát sinh chủ yếu từ mâu thuẫn giữa các đối tượng nào? A Khách hàng và nhà cung cấp B Chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (ban điều hành) C Nhân viên và chính phủ D Chủ nợ và khách hàng Câu 19 Lợi thế chính của việc thuê tài chính (Financial Lease) đối với bên thuê là gì? A Được quyền sở hữu tài sản ngay khi ký hợp đồng B Có thể sử dụng tài sản mà không cần bỏ ra một lượng vốn lớn ban đầu C Không phải trả tiền lãi D Bên cho thuê chịu mọi rủi ro về hao mòn tài sản Câu 20 Đặc điểm cơ bản của một dự án có dòng tiền không truyền thống (Non-conventional cash flows) là gì? A Chỉ có một lần chi tiền đầu tư ban đầu B Dấu của dòng tiền thay đổi nhiều hơn một lần trong suốt vòng đời dự án C Toàn bộ dòng tiền thu vào đều bằng nhau D Dòng tiền thu vào luôn lớn hơn dòng tiền chi ra Câu 21 Mục đích chính của việc tính toán Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) là gì? A Để xác định tỷ lệ nợ tối ưu B Dùng làm tỷ lệ chiết khấu để đánh giá các dự án đầu tư có rủi ro tương tự C Để tính toán lợi nhuận gộp D Để thay thế cho tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) Câu 22 Trong quản trị vốn lưu động, chính sách 'tấn công' (Aggressive) thường có đặc điểm gì? A Sử dụng nhiều nợ dài hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn B Sử dụng nhiều nợ ngắn hạn để tài trợ cho một phần tài sản dài hạn hoặc tài sản ngắn hạn thường xuyên C Duy trì mức tồn kho và tiền mặt rất cao D Không sử dụng nợ vay để tránh rủi ro lãi suất Câu 23 Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) được sử dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào? A Khi doanh nghiệp không có giới hạn về vốn đầu tư B Khi cần xếp hạng các dự án trong điều kiện giới hạn về nguồn vốn (Capital Rationing) C Khi các dự án có NPV âm D Khi muốn biết thời gian chính xác để thu hồi vốn Câu 24 Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp sẽ ưu tiên nguồn vốn nào đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu mới B Vay nợ ngân hàng C Lợi nhuận giữ lại D Phát hành trái phiếu chuyển đổi Câu 25 Chính sách cổ tức 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) dựa trên giả định nào? A Nhà đầu tư thích lãi vốn hơn cổ tức tiền mặt B Cổ tức tiền mặt ít rủi ro hơn so với lãi vốn trong tương lai C Cổ tức và lãi vốn có rủi ro như nhau D Việc chi trả cổ tức làm giảm giá trị doanh nghiệp Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUSSH Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUFA