Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUA Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUA Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUA Số câu25Quiz ID39555 Làm bài Câu 1 Việc hoạch định nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng nào? A Thừa thiếu hụt nhân sự cục bộ hoặc dài hạn B Lạm phát tăng cao trong nền kinh tế C Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới D Sự thay đổi về công nghệ sản xuất Câu 2 Tại sao cần xây dựng tiêu chuẩn công việc sau khi phân tích công việc? A Để làm căn cứ tuyển dụng và đánh giá năng lực B Để tăng khối lượng sản xuất hàng ngày C Để quản lý thời gian đi làm của nhân viên D Để cắt giảm các phòng ban không cần thiết Câu 3 Quản trị nhân lực chiến lược nhấn mạnh điều gì? A Giải quyết các vụ việc tranh chấp lao động B Kết nối chính sách nhân sự với mục tiêu kinh doanh C Chỉ tập trung vào tuyển dụng nhân sự cấp cao D Tăng cường giám sát nhân viên hàng ngày Câu 4 Trong mô hình quản trị theo mục tiêu (MBO), yếu tố nào là quan trọng nhất để tạo động lực? A Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên B Nhân viên tham gia vào quá trình thiết lập mục tiêu C Hệ thống quy trình làm việc được chuẩn hóa D Chế độ khen thưởng mang tính tập thể Câu 5 Trong các phương pháp tuyển dụng, 'thuê ngoài' (Outsourcing) thường được chọn để làm gì? A Giảm chi phí quản lý cho các công việc không cốt lõi B Thay thế hoàn toàn bộ phận nhân sự C Tăng sự kiểm soát đối với quy trình sản xuất D Giữ bí mật công nghệ cho công ty Câu 6 Đào tạo nhân lực 'tại chỗ' (On-the-job training) thường mang lại ưu điểm nổi bật nào? A Chi phí thấp và gắn liền với thực tế công việc B Tạo môi trường tách biệt để tập trung học tập C Sử dụng đội ngũ chuyên gia đào tạo chuyên nghiệp D Dễ dàng áp dụng cho quy mô hàng nghìn người Câu 7 Đâu là một ví dụ về phúc lợi phi tài chính cho người lao động? A Tiền thưởng cuối năm B Thời gian làm việc linh hoạt C Trợ cấp xăng xe D Bảo hiểm nhân thọ Câu 8 Trong cơ cấu tiền lương, loại thu nhập nào mang tính chất bù đắp các yếu tố môi trường làm việc không thuận lợi? A Lương cơ bản B Tiền thưởng năng suất C Phụ cấp trách nhiệm D Phụ cấp độc hại Câu 9 Mục tiêu chính của công tác bố trí nhân sự là gì? A Đảm bảo 'đúng người, đúng việc' B Tối đa hóa số lượng nhân viên C Giảm thiểu sự giao tiếp giữa các phòng ban D Tăng cường quyền lực cho nhà quản trị Câu 10 Mục tiêu cốt lõi của công tác phân tích công việc là gì? A Xây dựng bảng mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc B Xác định mức lương tối thiểu cho nhân viên C Đánh giá kỹ năng lãnh đạo của quản lý D Lên kế hoạch cắt giảm nhân sự thừa Câu 11 Trong quản trị nguồn nhân lực, chức năng nào đóng vai trò là 'hệ điều hành' để thu hút nhân sự phù hợp cho tổ chức? A Đào tạo và phát triển B Tuyển dụng nhân lực C Đánh giá thực hiện công việc D Trả công lao động Câu 12 Trong quy trình tuyển dụng, 'phỏng vấn sâu' nhằm mục đích gì? A Kiểm tra kiến thức chuyên môn cơ bản B Đánh giá sâu sắc về tâm lý, thái độ và sự phù hợp C Xác nhận các thông tin cá nhân trong hồ sơ D Giới thiệu về chế độ phúc lợi của công ty Câu 13 Thuyết hai yếu tố của Herzberg cho rằng yếu tố nào là động lực thúc đẩy nhân viên? A Chính sách quản lý của công ty B Điều kiện làm việc và lương bổng C Sự ghi nhận, thành tích và trách nhiệm D Quan hệ với đồng nghiệp Câu 14 Khi nói đến 'định mức lao động', đâu là khái niệm phản ánh thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm? A Định mức sản lượng B Định mức phục vụ C Định mức thời gian D Định mức biên chế Câu 15 Phương pháp đánh giá nhân viên nào yêu cầu cấp trên ghi chép lại các tình huống hành vi đặc biệt tốt hoặc xấu của nhân viên? A Phương pháp thang điểm đồ họa B Phương pháp quan sát hành vi C Phương pháp ghi chép sự kiện quan trọng D Phương pháp quản trị theo mục tiêu Câu 16 Luân chuyển nhân sự có lợi ích gì cho tổ chức? A Giảm bớt áp lực cạnh tranh cho nhân viên B Giúp nhân viên tích lũy kinh nghiệm đa năng C Tăng quy mô nhân sự của công ty D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro nghỉ việc Câu 17 Kỹ thuật 'đánh giá 360 độ' có đặc điểm gì nổi bật? A Chỉ lấy ý kiến từ cấp trên trực tiếp B Thu thập phản hồi từ đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng C Tập trung đánh giá năng lực tài chính của nhân viên D Dành riêng cho nhân viên cấp thấp Câu 18 Mục đích của việc đánh giá thực hiện công việc là gì? A Tạo cơ sở để khen thưởng, kỷ luật và đào tạo B Xác định chi phí quảng cáo của doanh nghiệp C Thiết lập thị trường mục tiêu mới D Kiểm kê tài sản cố định hàng năm Câu 19 Khái niệm 'nhân lực' trong tổ chức bao gồm yếu tố nào sau đây? A Chỉ bao gồm kỹ năng và kiến thức chuyên môn B Số lượng và chất lượng của đội ngũ lao động C Chỉ bao gồm thái độ và tinh thần làm việc D Tổng số tài sản cố định của doanh nghiệp Câu 20 Đặc điểm của 'tuyển dụng nội bộ' là gì? A Thu hút nhân tài từ các đối thủ cạnh tranh B Tăng cường luân chuyển nhân sự trong tổ chức C Đòi hỏi chi phí đăng tuyển cao D Giảm bớt thời gian thích nghi với văn hóa công ty Câu 21 Trong quản trị nhân lực, 'sự gắn kết' của người lao động được đo lường bằng yếu tố nào? A Số lượng giờ làm thêm trong tuần B Mức độ tự nguyện đóng góp cho mục tiêu chung C Số lần nhân viên xin nghỉ phép D Mức lương cơ bản nhận hàng tháng Câu 22 Trong quản trị nguồn nhân lực, 'tài năng' (Talent) thường được hiểu là? A Tất cả nhân viên trong biên chế B Những cá nhân có tiềm năng và đóng góp vượt trội C Những nhân viên có thâm niên lâu năm nhất D Nhân viên làm việc trong bộ phận kỹ thuật Câu 23 Hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn tối đa là bao nhiêu năm theo Bộ luật Lao động 2019? A 12 tháng B 24 tháng C 36 tháng D Không giới hạn Câu 24 Hình thức trả lương 'theo thời gian' thường được áp dụng khi nào? A Công việc có sản phẩm đo đếm cụ thể B Công việc khó định lượng bằng sản phẩm đầu ra C Khi muốn thúc đẩy năng suất đột phá D Chỉ áp dụng cho lao động thời vụ Câu 25 Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị nhân sự? A Luật pháp lao động B Văn hóa của doanh nghiệp C Tình hình cung cầu trên thị trường lao động D Sự phát triển của công nghệ Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 9 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMIU