Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMIU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMIU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMIU Số câu25Quiz ID39557 Làm bài Câu 1 Phương pháp '360-degree feedback' trong đánh giá nhân sự có đặc điểm nổi bật nào? A Chỉ dựa vào đánh giá từ cấp trên trực tiếp B Thu thập ý kiến từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và chính bản thân nhân viên C Chỉ dựa vào kết quả làm việc định lượng hàng tháng D Tập trung chủ yếu vào thái độ của khách hàng đối với nhân viên Câu 2 Mục tiêu chính của các chính sách về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp là gì? A Để tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ nguồn nhân lực của tổ chức B Để giảm chi phí bảo hiểm cho các công ty liên quan C Để tăng cường thời gian làm việc ngoài giờ của nhân viên D Để trang trí không gian làm việc đẹp hơn Câu 3 Chỉ số ROI trong đào tạo nguồn nhân lực phản ánh điều gì? A Số lượng nhân viên tham gia các khóa đào tạo hàng năm B Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc sau khi được đào tạo C Hiệu quả tài chính so với chi phí đầu tư cho hoạt động đào tạo D Tổng ngân sách dành cho hoạt động nghiên cứu thị trường lao động Câu 4 Mục tiêu của việc quản trị sự đa dạng (Managing Diversity) tại nơi làm việc là gì? A Ép buộc nhân viên phải có cùng sở thích cá nhân B Tạo môi trường hòa nhập, tận dụng sức mạnh từ sự khác biệt của nhân viên C Giảm bớt số lượng nhân viên ở các bộ phận không trọng yếu D Chỉ tuyển dụng lao động thuộc một nhóm nhân khẩu học duy nhất Câu 5 Khi tuyển dụng, phỏng vấn có cấu trúc (Structured Interview) có ưu điểm lớn nhất là gì? A Tạo không gian thoải mái để ứng viên trò chuyện tự do B Giúp người phỏng vấn dễ dàng so sánh các ứng viên dựa trên thang điểm thống nhất C Tiết kiệm thời gian soạn thảo câu hỏi chuyên sâu D Cho phép thay đổi câu hỏi linh hoạt theo tình huống Câu 6 Theo thuyết nhu cầu của Maslow, yếu tố nào cần được thỏa mãn đầu tiên trước khi hướng đến sự công nhận? A Nhu cầu tự thể hiện bản thân B Nhu cầu xã hội C Nhu cầu sinh lý D Nhu cầu được tôn trọng Câu 7 Trong quản trị nguồn nhân lực, 'Internal Recruitment' (Tuyển dụng nội bộ) có ưu điểm nào? A Giúp tiết kiệm chi phí và tăng động lực thăng tiến cho nhân viên B Giúp xóa bỏ hoàn toàn nhu cầu đào tạo chuyên môn C Giúp tuyển dụng được nhiều người mới cùng một lúc D Giúp làm mới hoàn toàn văn hóa doanh nghiệp Câu 8 Tại sao việc xây dựng 'Employer Branding' (Thương hiệu nhà tuyển dụng) lại quan trọng? A Giúp doanh nghiệp dễ dàng thu hút và giữ chân nhân tài B Giúp giảm giá thành sản phẩm trên thị trường C Giúp doanh nghiệp tránh được các nghĩa vụ nộp thuế D Giúp tăng cường sức mạnh tài chính thông qua việc huy động vốn Câu 9 Thế nào là một 'Team' hiệu quả trong quản trị nguồn nhân lực? A Nhóm gồm những người có cùng tính cách và suy nghĩ B Nhóm có mục tiêu chung, sự gắn kết và bổ trợ kỹ năng cho nhau C Nhóm không cần có người lãnh đạo điều phối D Nhóm có số lượng nhân sự càng lớn càng tốt Câu 10 Tại sao cần phải có bản 'Job Description' (Mô tả công việc) rõ ràng? A Để tăng độ dài của các tài liệu lưu trữ nội bộ B Để nhân viên hiểu rõ nhiệm vụ, quyền hạn và tiêu chuẩn cần đạt được C Để tránh việc nhân viên thực hiện các công việc ngoài chuyên môn D Để gây khó khăn cho quá trình đánh giá thi đua Câu 11 Yếu tố 'Compensation' trong quản trị nguồn nhân lực ảnh hưởng như thế nào đến nhân viên? A Không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc B Tác động đến động lực và sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức C Chỉ ảnh hưởng đến số lượng ngày nghỉ của nhân viên D Chỉ mang tính chất thủ tục pháp lý bắt buộc Câu 12 Trong quản trị nhân sự, 'Onboarding' có ý nghĩa gì đối với nhân viên mới? A Là quá trình chấm dứt hợp đồng lao động B Là quá trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật phần mềm C Là quy trình hội nhập, giúp nhân viên làm quen với văn hóa và công việc tại tổ chức D Là hình thức kiểm tra trình độ ngoại ngữ của ứng viên Câu 13 Tại sao 'Labor Turnover' (Tỷ lệ biến động nhân sự) cao là vấn đề đối với doanh nghiệp? A Vì nó làm tăng ngân sách cho hoạt động teambuilding B Vì nó làm phát sinh chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, đồng thời làm mất đi sự ổn định C Vì nó làm giảm số lượng văn phòng làm việc của công ty D Vì nó khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc đóng thuế doanh nghiệp Câu 14 Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần của 'Total Rewards' (Tổng đãi ngộ)? A Tiền lương cơ bản hàng tháng B Các chế độ phúc lợi như bảo hiểm C Sự ghi nhận thành tích từ lãnh đạo D Chi phí khấu hao tài sản cố định của doanh nghiệp Câu 15 Phương pháp 'Management by Objectives' (MBO - Quản trị theo mục tiêu) khuyến khích điều gì? A Nhân viên tự đặt ra mục tiêu mà không cần thống nhất với cấp trên B Sự tham gia của nhân viên trong việc xác lập mục tiêu công việc C Quản lý áp đặt mục tiêu cố định cho nhân viên không cần thảo luận D Đánh giá công việc chỉ dựa trên số giờ ngồi tại văn phòng Câu 16 Thuyết kỳ vọng của Vroom (Expectancy Theory) cho rằng động lực làm việc phụ thuộc vào yếu tố nào? A Sự yêu thích công việc một cách tự nhiên B Niềm tin của nhân viên vào mối liên hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng C Thời gian làm việc tự do mà không có quản lý giám sát D Số lượng đồng nghiệp làm cùng trong một phòng ban Câu 17 Khái niệm 'Performance Appraisal' (Đánh giá hiệu suất) mang lại kết quả tích cực nhất khi nào? A Khi được thực hiện một cách bí mật mà nhân viên không biết B Khi dựa trên các tiêu chí minh bạch và đi kèm phản hồi mang tính xây dựng C Khi tất cả nhân viên đều nhận mức đánh giá cao nhất như nhau D Khi không thay đổi tiêu chí đánh giá trong suốt hàng thập kỷ Câu 18 Mục đích chính của việc thực hiện 'Job Analysis' (Phân tích công việc) là gì? A Xây dựng bảng mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc B Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên cũ C Tăng cường kỷ luật lao động trong doanh nghiệp D Thực hiện việc cắt giảm nhân sự định kỳ Câu 19 Trong quản trị nhân sự, khái niệm 'Outsourcing' (Thuê ngoài) thường được áp dụng cho hoạt động nào? A Tất cả mọi khâu trong quản lý nhân sự B Các chức năng hỗ trợ hành chính hoặc chuyên biệt để tối ưu hóa nguồn lực C Việc ra quyết định chiến lược cấp cao của ban giám đốc D Việc giữ bí mật công nghệ cốt lõi của doanh nghiệp Câu 20 Đặc điểm nào phân biệt giữa 'HRM' (Quản trị nhân lực) và 'HRD' (Phát triển nhân lực)? A HRD chỉ quan tâm đến việc trả lương hàng tháng B HRM tập trung vào việc quản lý hành chính, còn HRD tập trung vào đào tạo và nâng cao năng lực C Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này D HRM chỉ dành cho các tập đoàn đa quốc gia Câu 21 Việc sử dụng 'HRIS' (Hệ thống thông tin nguồn nhân lực) mang lại lợi ích chủ yếu nào? A Loại bỏ hoàn toàn vai trò của người quản lý nhân sự B Tự động hóa các thủ tục hành chính và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu C Thay thế hoàn toàn việc phỏng vấn trực tiếp D Tự động thay đổi chế độ lương thưởng mà không cần phê duyệt Câu 22 Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm 'Human Capital' (Vốn nhân lực) được hiểu đầy đủ nhất là gì? A Tổng giá trị tiền lương chi trả cho nhân viên hàng năm B Số lượng lao động đang làm việc tại doanh nghiệp C Giá trị của các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của nhân viên mang lại cho tổ chức D Tổng chi phí đào tạo và phát triển đội ngũ trong một kỳ Câu 23 Khái niệm 'Competency-based' trong tuyển dụng nghĩa là gì? A Tuyển dụng dựa vào ngoại hình của ứng viên B Tuyển dụng dựa vào các kỹ năng, phẩm chất cần thiết để hoàn thành công việc C Tuyển dụng dựa vào số lượng hồ sơ nhận được D Tuyển dụng dựa vào sự quen biết từ các mối quan hệ xã hội Câu 24 Hình thức trả lương dựa trên 'Job Evaluation' nhằm mục đích gì? A Trả lương dựa trên thâm niên làm việc của nhân viên B Trả lương công bằng dựa trên độ khó và trách nhiệm của vị trí công việc C Trả lương dựa trên sự yêu thích của lãnh đạo đối với nhân viên D Trả lương theo kết quả kinh doanh thực tế của thị trường Câu 25 Khái niệm 'Succession Planning' (Kế hoạch kế nhiệm) thường được dùng cho mục đích gì? A Lên lịch trình làm việc hàng ngày cho nhân viên B Xác định và phát triển nhân sự sẵn sàng cho các vị trí chủ chốt trong tương lai C Thực hiện quy trình kỷ luật đối với nhân viên vi phạm D Đăng tin tuyển dụng trên các kênh truyền thông xã hội Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUA Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUSSH