Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VLU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VLU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VLU Số câu25Quiz ID39493 Làm bài Câu 1 Trong quản trị nguồn nhân lực, phương pháp thiết lập mục tiêu SMART được hiểu là gì? A Là viết tắt của Simple, Manageable, Affordable, Realistic, Timely B Chỉ áp dụng cho các mục tiêu ngắn hạn, không phù hợp với chiến lược dài hạn của công ty C Phương pháp thiết lập mục tiêu rõ ràng, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn cụ thể D Tập trung vào việc tạo ra các mục tiêu tham vọng nhưng khó đạt được để thách thức nhân viên Câu 2 Khái niệm 'tổ chức học tập' (learning organization) được hiểu đúng nhất là gì? A Một tổ chức có ngân sách lớn dành riêng cho việc mua sách và tài liệu học tập cho nhân viên B Một tổ chức nơi các nhà quản lý là những người duy nhất được phép tham gia vào các khóa học nâng cao C Một tổ chức chỉ tập trung vào việc đào tạo nhân viên mới trong giai đoạn hội nhập D Một tổ chức liên tục mở rộng khả năng để tạo ra tương lai của chính mình thông qua việc khuyến khích học hỏi và phát triển liên tục ở mọi cấp độ Câu 3 Khái niệm 'Employee Engagement' (Sự gắn kết của nhân viên) trong quản trị nguồn nhân lực được hiểu chính xác nhất là gì? A Chỉ đơn thuần là sự hài lòng về mức lương và các chế độ phúc lợi B Số lượng giờ làm việc thêm mà nhân viên sẵn sàng dành cho công ty C Mức độ cam kết về mặt cảm xúc mà nhân viên dành cho công việc, tổ chức và các mục tiêu của tổ chức, thể hiện qua sự nhiệt tình, chủ động và đóng góp vượt mong đợi D Là việc nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định và nội quy của công ty Câu 4 Để xây dựng một môi trường làm việc tích cực và thu hút nhân tài, nhà quản trị nguồn nhân lực nên tập trung vào các yếu tố nào? A Thiết lập một hệ thống lương thưởng cực kỳ cạnh tranh để nhân viên phải làm việc liên tục B Thúc đẩy giao tiếp cởi mở, công nhận thành tích, cung cấp cơ hội phát triển và xây dựng văn hóa tôn trọng, tin cậy C Hạn chế tối đa sự tương tác giữa các phòng ban để tránh xung đột lợi ích D Chỉ tập trung vào việc áp đặt các quy tắc và quy định nghiêm ngặt để duy trì kỷ luật Câu 5 Một công ty khởi nghiệp công nghệ đang đối mặt với nhu cầu tuyển gấp nhiều lập trình viên chất lượng cao. Phương pháp thu hút ứng viên nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất trong tình huống này? A Yêu cầu tất cả ứng viên phải có kinh nghiệm 10 năm trở lên và thành thạo 5 ngôn ngữ lập trình B Sử dụng các kênh tuyển dụng chuyên biệt về công nghệ, mạng lưới giới thiệu nội bộ và hợp tác với các công ty săn đầu người C Chỉ đăng tin tuyển dụng trên trang web của công ty và chờ ứng viên nộp hồ sơ D Tổ chức hội chợ việc làm truyền thống tại các trường đại học khối kinh tế Câu 6 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa quản trị nhân sự truyền thống và quản trị nguồn nhân lực hiện đại nằm ở quan điểm nào? A Quản trị nhân sự truyền thống tập trung vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và gắn kết nhân viên B Cả hai đều chỉ quan tâm đến việc tuân thủ các quy định pháp luật về lao động C Quản trị nguồn nhân lực hiện đại chủ yếu xử lý các thủ tục hành chính như chấm công, tính lương D Quản trị nguồn nhân lực hiện đại coi con người là tài sản chiến lược, tập trung phát triển và tích hợp với mục tiêu kinh doanh Câu 7 Mục đích chính của một hệ thống đãi ngộ và phúc lợi hiệu quả trong quản trị nguồn nhân lực là gì? A Là công cụ để kiểm soát và giảm thiểu chi phí hoạt động của doanh nghiệp B Thu hút, giữ chân nhân tài, động viên nhân viên, thúc đẩy hiệu suất làm việc và tạo sự công bằng trong tổ chức C Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên để giành được phần thưởng cao nhất D Chỉ đơn thuần là chi trả mức lương tối thiểu theo quy định của pháp luật Câu 8 Mục tiêu chính yếu của quá trình đánh giá hiệu suất công việc là gì? A Là công cụ để quản lý chứng minh sự không đủ năng lực của nhân viên B Cung cấp thông tin phản hồi cho nhân viên, xác định nhu cầu đào tạo và làm cơ sở cho các quyết định nhân sự như lương, thưởng, thăng tiến C Đơn thuần là tìm ra lỗi sai của nhân viên để áp dụng các hình thức kỷ luật D Chỉ để xác định mức lương thưởng cuối năm cho từng cá nhân Câu 9 Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạch định nguồn nhân lực có mục tiêu chính là gì? A Thiết lập hệ thống lương, thưởng và phúc lợi cho toàn bộ nhân sự B Đánh giá nhu cầu nhân lực trong tương lai của tổ chức và xây dựng kế hoạch đáp ứng C Tuyển dụng và chọn lựa những ứng viên có trình độ cao nhất trên thị trường D Tổ chức các buổi đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên Câu 10 Theo Bộ luật Lao động 2019, trong trường hợp nào người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động? A Người sử dụng lao động muốn thay thế toàn bộ nhân sự cũ bằng nhân sự mới B Người lao động muốn nghỉ việc để tìm kiếm cơ hội mới C Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động đã giao kết D Người lao động tự ý bỏ việc trong vòng 03 ngày làm việc liên tục mà không có lý do chính đáng Câu 11 Một công ty đang đối mặt với tình trạng tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao. Biện pháp quản trị nguồn nhân lực nào sau đây là phù hợp và bền vững nhất để giải quyết vấn đề này? A Giảm lương và cắt giảm các khoản phúc lợi để ép nhân viên ở lại B Tăng cường tuyển dụng ồ ạt để bù đắp số lượng nhân viên nghỉ việc C Áp dụng các hình thức kỷ luật nghiêm khắc đối với những nhân viên có ý định nghỉ việc D Phân tích nguyên nhân gốc rễ thông qua khảo sát sự hài lòng và phỏng vấn thôi việc, sau đó cải thiện môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ và cơ hội phát triển Câu 12 Đâu là vai trò cốt lõi và toàn diện nhất của quản trị nguồn nhân lực trong một tổ chức hiện đại? A Là chức năng hành chính thuần túy, không liên quan đến chiến lược kinh doanh B Chủ yếu giải quyết các tranh chấp lao động và tuân thủ pháp luật C Đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực con người nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức và nâng cao phúc lợi nhân viên D Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng và sa thải nhân sự Câu 13 Văn hóa doanh nghiệp được cấu thành từ những yếu tố cốt lõi nào? A Là tổng hợp các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp ra thị trường B Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực hành vi, nghi lễ và biểu tượng được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức C Chỉ bao gồm quy định về trang phục và giờ giấc làm việc D Chủ yếu là các chính sách lương thưởng và phúc lợi của công ty Câu 14 Phương pháp đánh giá hiệu suất 360 độ (360-degree feedback) là gì? A Tập trung vào việc đánh giá kết quả kinh doanh cuối cùng mà nhân viên đạt được trong một quý B Thu thập phản hồi về hiệu suất của nhân viên từ nhiều nguồn khác nhau như quản lý, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng C Chỉ dựa vào đánh giá của cấp trên trực tiếp về hiệu suất làm việc của nhân viên D Nhân viên tự đánh giá hiệu suất của bản thân mình và lập kế hoạch phát triển cá nhân Câu 15 Đâu là lợi ích chính mà một môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập (Diversity & Inclusion - D&I) mang lại cho tổ chức? A Chủ yếu là việc tuân thủ các quy định pháp luật về bình đẳng giới B Chỉ có lợi cho các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các doanh nghiệp có quy mô nhỏ C Dẫn đến xung đột nội bộ gia tăng do khác biệt về quan điểm và văn hóa D Thúc đẩy sự đổi mới, cải thiện khả năng ra quyết định, tăng cường sự gắn kết và nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ Câu 16 Chức năng phân tích công việc (Job Analysis) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì? A Chỉ được thực hiện khi có nhu cầu tuyển dụng nhân sự mới B Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên theo định kỳ C Cung cấp thông tin chi tiết về nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí công việc D Xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification) một cách độc lập Câu 17 Khái niệm 'Employee Value Proposition' (EVP) hay 'Giá trị đề xuất cho nhân viên' được hiểu chính xác nhất là gì? A Chủ yếu là các cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp nội bộ B Tổng hợp các lợi ích (cả tài chính và phi tài chính) mà một doanh nghiệp cung cấp cho nhân viên để đổi lấy đóng góp của họ, nhằm thu hút và giữ chân nhân tài C Là lời hứa của nhân viên về việc cống hiến hết mình cho công ty D Chỉ là mức lương cơ bản và các khoản thưởng hiệu suất Câu 18 Nguyên tắc đạo đức cơ bản nhất mà một nhà quản trị nguồn nhân lực cần tuân thủ là gì? A Chỉ áp dụng các quy định của pháp luật lao động mà không cần quan tâm đến khía cạnh đạo đức B Đảm bảo sự công bằng, minh bạch, tôn trọng quyền riêng tư và không phân biệt đối xử đối với tất cả nhân viên C Ưu tiên lợi ích của doanh nghiệp lên trên mọi quyền lợi của người lao động D Cho phép nhà quản lý sử dụng thông tin cá nhân của nhân viên cho các mục đích không liên quan đến công việc Câu 19 Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, quy định về thời giờ làm việc bình thường tối đa là bao nhiêu? A Không có giới hạn cụ thể, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động B Không quá 12 giờ trong 01 ngày và không quá 60 giờ trong 01 tuần C Không quá 08 giờ trong 01 ngày và 48 giờ trong 01 tuần đối với làm việc theo ngày, hoặc không quá 10 giờ trong 01 ngày và 48 giờ trong 01 tuần đối với làm việc theo tuần D Không quá 08 giờ trong 01 ngày và không quá 40 giờ trong 01 tuần Câu 20 Nội dung chính yếu của một bản mô tả công việc (Job Description) là gì? A Kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn và kỹ năng cần thiết B Tên quản lý trực tiếp, số lượng nhân viên dưới quyền và mục tiêu kinh doanh của phòng ban C Các nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn và điều kiện làm việc của vị trí D Mức lương, thưởng và các chế độ phúc lợi dành cho vị trí Câu 21 Quy trình tuyển dụng nhân sự hiệu quả thường bao gồm các bước nào theo thứ tự hợp lý? A Hoạch định nhu cầu tuyển dụng, tìm kiếm ứng viên, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra, ra quyết định và hội nhập B Chỉ bao gồm đăng tin tuyển dụng và phỏng vấn trực tiếp các ứng viên C Tiến hành phân tích công việc, xây dựng thang bảng lương và ban hành nội quy lao động D Thực hiện đánh giá hiệu suất, đào tạo lại và thăng chức cho nhân viên hiện tại Câu 22 Vai trò quan trọng nhất của phân tích dữ liệu nhân sự (HR Analytics) trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại là gì? A Thay thế hoàn toàn vai trò của các nhà quản lý trong việc ra quyết định nhân sự B Chỉ đơn thuần là việc thu thập và lưu trữ thông tin về nhân viên C Sử dụng dữ liệu để đưa ra các quyết định nhân sự dựa trên bằng chứng, dự đoán xu hướng và tối ưu hóa chiến lược quản trị nguồn nhân lực D Tập trung vào việc tạo ra các báo cáo phức tạp mà không có ứng dụng thực tiễn Câu 23 Hoạt động hội nhập nhân sự (Onboarding/Orientation) trong quản trị nguồn nhân lực có ý nghĩa chính là gì? A Đơn thuần là việc ký kết hợp đồng lao động và cấp phát trang thiết bị làm việc B Quá trình giúp nhân viên mới làm quen với công việc, đồng nghiệp, văn hóa và quy trình của tổ chức để nhanh chóng thích nghi và phát huy năng lực C Chỉ là buổi giới thiệu ngắn gọn về công ty trong ngày làm việc đầu tiên D Là giai đoạn thử thách để kiểm tra lòng trung thành của nhân viên mới Câu 24 Xu hướng 'làm việc từ xa' (remote work) trong quản trị nguồn nhân lực được hiểu chính xác nhất là gì? A Là hình thức làm việc mà nhân viên phải di chuyển liên tục giữa các chi nhánh của công ty B Cho phép nhân viên thực hiện công việc từ bất kỳ địa điểm nào bên ngoài văn phòng truyền thống, mang lại sự linh hoạt và tiết kiệm chi phí cho cả người lao động và doanh nghiệp C Chỉ áp dụng cho các vị trí công việc không yêu cầu tương tác với đồng nghiệp D Yêu cầu nhân viên phải làm việc ít nhất 12 giờ mỗi ngày để đảm bảo năng suất Câu 25 Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, tại sao hoạt động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực lại ngày càng trở nên quan trọng đối với các tổ chức? A Chỉ cần thiết khi nhân viên không đáp ứng được yêu cầu công việc B Nâng cao năng lực và kỹ năng của nhân viên, tăng cường sự gắn bó, thích ứng với thay đổi công nghệ và duy trì lợi thế cạnh tranh cho tổ chức C Là công cụ để quản lý có thể cắt giảm chi phí lương bằng cách thay thế nhân viên cũ D Đơn thuần là một hình thức phúc lợi để giữ chân nhân viên khỏi các đối thủ cạnh tranh Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực FPTU