Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU Số câu25Quiz ID39491 Làm bài Câu 1 Theo lý thuyết công bằng (Equity Theory) trong quản trị thù lao, nhân viên sẽ cảm thấy bất mãn khi nhận thức được điều gì? A Mức lương của họ được giữ bí mật B Họ được trả lương cao hơn mức trung bình của ngành C Họ không có cơ hội thăng tiến rõ ràng D Tỷ lệ giữa cống hiến và thu nhập của họ không tương xứng với người khác trong một tình huống tương tự Câu 2 Mục tiêu cốt lõi của hệ thống quản lý hiệu suất (Performance Management System) trong một tổ chức là gì? A Chỉ để xác định nhân viên cần bị sa thải B Tập trung vào việc kỷ luật nhân viên vi phạm quy định C Cải thiện hiệu suất làm việc của cá nhân và tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chiến lược D Chủ yếu dùng để quyết định tăng lương cho tất cả nhân viên Câu 3 Kết quả chính của quá trình phân tích công việc (Job Analysis) thường được sử dụng để làm gì trong quản trị nguồn nhân lực? A Xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc B Đánh giá chỉ số hài lòng của khách hàng C Tính toán lợi nhuận ròng của công ty D Lập kế hoạch tài chính dài hạn Câu 4 Hoạt động nào sau đây là một phần quan trọng của công tác dự báo nhu cầu nguồn nhân lực trong lập kế hoạch nguồn nhân lực? A Đánh giá hiệu suất cá nhân của từng nhân viên hiện tại B Phỏng vấn ứng viên và lựa chọn người phù hợp C Phân tích xu hướng thị trường lao động, tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp và tác động của công nghệ D Thiết kế chương trình đào tạo kỹ năng mềm Câu 5 Hình thức thù lao nào sau đây được gắn trực tiếp với hiệu suất cá nhân hoặc tập thể và có thể thay đổi theo thời gian? A Lương theo giờ (Hourly Wage) B Thù lao biến đổi (Variable Pay) C Lương cơ bản (Base Salary) D Trợ cấp cố định (Fixed Allowances) Câu 6 Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chu trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là gì? A Đánh giá hiệu quả đào tạo B Thiết kế chương trình đào tạo C Phân tích nhu cầu đào tạo (Training Needs Analysis) D Triển khai các khóa học Câu 7 Theo Luật Lao động Việt Nam hiện hành, nguyên tắc cơ bản nào chi phối mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động? A Người lao động hoàn toàn phục tùng mệnh lệnh của người sử dụng lao động B Ưu tiên lợi ích của người sử dụng lao động trong mọi trường hợp C Nhà nước không can thiệp vào bất kỳ khía cạnh nào của quan hệ lao động D Tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của các bên Câu 8 Quản lý tài năng (Talent Management) trong quản trị nguồn nhân lực tập trung vào hoạt động nào? A Chủ yếu quản lý các hoạt động hành chính liên quan đến lương bổng B Quá trình tổng thể thu hút, phát triển, giữ chân và thúc đẩy nhân viên có năng lực cao C Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng nhân viên mới D Đơn thuần là việc sa thải những nhân viên không đạt yêu cầu Câu 9 Một trong những nguyên tắc đạo đức quan trọng nhất mà chuyên viên nguồn nhân lực cần tuân thủ là gì khi xử lý thông tin cá nhân của nhân viên? A Công bố thông tin lương của nhân viên trên bảng tin công ty B Chia sẻ thông tin cá nhân với đồng nghiệp thân thiết để tăng cường giao tiếp C Đảm bảo tính bảo mật và riêng tư của thông tin cá nhân nhân viên D Sử dụng thông tin cá nhân để lập hồ sơ công khai về tất cả nhân viên Câu 10 Trong quản trị nguồn nhân lực, chức năng quan trọng nhất của quản lý quan hệ lao động (Employee Relations) là gì? A Phân phát bảng lương và quản lý giờ làm việc B Độc quyền đại diện cho lợi ích của ban lãnh đạo trước công đoàn C Tổ chức các buổi tiệc cuối năm cho nhân viên D Xây dựng và duy trì môi trường làm việc hài hòa, giải quyết tranh chấp và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật lao động Câu 11 Theo các nghiên cứu hiện đại trong quản trị nguồn nhân lực, hình thức phỏng vấn nào sau đây thường có độ tin cậy và giá trị dự đoán hiệu suất công việc cao nhất? A Phỏng vấn nhóm (Group Interview) B Phỏng vấn không cấu trúc (Unstructured Interview) C Phỏng vấn có cấu trúc (Structured Interview) D Phỏng vấn căng thẳng (Stress Interview) Câu 12 Tại sao việc sử dụng các chỉ số và phân tích nguồn nhân lực (HR Metrics and Analytics) ngày càng trở nên quan trọng đối với các tổ chức hiện đại? A Giúp bộ phận HR đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và chứng minh giá trị đóng góp vào mục tiêu kinh doanh B Để tăng khối lượng công việc hành chính cho bộ phận HR C Nhằm mục đích duy nhất là giảm chi phí lương cho nhân viên D Vì đó là xu hướng mà không cần đánh giá hiệu quả thực tế Câu 13 Hành vi nào sau đây được xem là phân biệt đối xử trong tuyển dụng theo quy định pháp luật lao động hiện hành tại Việt Nam? A Thực hiện kiểm tra năng lực để đánh giá kỹ năng chuyên môn B Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc liên quan đến ngành C Từ chối tuyển dụng ứng viên chỉ vì giới tính hoặc tình trạng hôn nhân không liên quan đến yêu cầu công việc D Yêu cầu ứng viên có bằng cấp phù hợp với vị trí công việc Câu 14 Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (SHRM) tập trung vào vai trò nào của quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức? A Đảm bảo tuân thủ luật lao động và quy định pháp lý B Tích hợp các hoạt động quản trị nguồn nhân lực với mục tiêu và chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức C Chỉ tập trung vào các hoạt động hành chính nguồn nhân lực hàng ngày D Chủ yếu thực hiện chức năng tuyển dụng và đào tạo cơ bản Câu 15 Điểm khác biệt cơ bản giữa 'bản mô tả công việc' (Job Description) và 'tiêu chuẩn công việc' (Job Specification) là gì? A Bản mô tả công việc chỉ dùng cho quản lý, còn tiêu chuẩn công việc dùng cho nhân viên B Tiêu chuẩn công việc là tài liệu pháp lý bắt buộc, còn mô tả công việc chỉ mang tính tham khảo C Bản mô tả công việc liệt kê nhiệm vụ, trách nhiệm, còn tiêu chuẩn công việc xác định yêu cầu về kỹ năng, kinh nghiệm của ứng viên D Cả hai đều giống nhau và có thể dùng thay thế cho nhau Câu 16 Phương pháp đánh giá công việc nào tập trung vào việc xếp hạng các công việc từ cao xuống thấp dựa trên mức độ quan trọng hoặc giá trị tổng thể đối với tổ chức? A Phương pháp so sánh cặp (Paired Comparison Method) B Phương pháp phân loại (Job Classification Method) C Phương pháp điểm số (Point Method) D Phương pháp xếp hạng công việc (Job Ranking) Câu 17 Ưu điểm chính của đào tạo tại chỗ (On-the-job training) so với đào tạo ngoài chỗ (Off-the-job training) là gì? A Dễ dàng kiểm soát chất lượng đào tạo và nội dung bài giảng B Cho phép nhân viên học hỏi trực tiếp trong môi trường làm việc thực tế và áp dụng ngay vào công việc C Cung cấp môi trường học tập chuyên nghiệp, không bị gián đoạn D Tiếp cận kiến thức chuyên sâu từ các chuyên gia bên ngoài Câu 18 Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên (Employee Turnover Rate) được tính toán như thế nào? A (Tổng số giờ làm việc / Tổng số ngày làm việc) * 100% B (Số lượng nhân viên nghỉ việc trong kỳ / Số lượng nhân viên trung bình trong kỳ) * 100% C (Số lượng nhân viên được tuyển mới trong kỳ / Tổng số nhân viên hiện có) * 100% D (Tổng lương trả cho nhân viên / Doanh thu của công ty) * 100% Câu 19 Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò như thế nào trong việc hình thành và duy trì văn hóa tổ chức? A Chỉ chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện giải trí cho nhân viên B Không có ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa tổ chức, đó là trách nhiệm của lãnh đạo cấp cao C Thiết lập các chính sách tuyển dụng, đào tạo, quản lý hiệu suất và khen thưởng phù hợp với giá trị cốt lõi của tổ chức D Duy nhất giám sát việc tuân thủ các quy tắc nội bộ Câu 20 Hệ thống phản hồi 360 độ (360-degree Feedback) trong đánh giá hiệu suất là gì? A Chỉ phản hồi từ quản lý trực tiếp đến nhân viên B Phản hồi từ nhân viên đến cấp trên về năng lực lãnh đạo C Thu thập phản hồi về hiệu suất của nhân viên từ nhiều nguồn khác nhau như cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng D Phản hồi duy nhất từ khách hàng về chất lượng sản phẩm Câu 21 Hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS - Human Resource Information System) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho bộ phận quản trị nguồn nhân lực? A Hoàn toàn loại bỏ nhu cầu về chuyên viên nguồn nhân lực B Chỉ dùng để lưu trữ hồ sơ giấy của nhân viên C Không có khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý khác của doanh nghiệp D Tự động hóa các quy trình hành chính, quản lý dữ liệu nhân sự và cung cấp báo cáo hỗ trợ ra quyết định Câu 22 Khía cạnh nào sau đây là lợi ích chính của việc áp dụng chính sách đa dạng và hòa nhập (Diversity and Inclusion) trong quản trị nguồn nhân lực? A Giảm thiểu sự khác biệt cá nhân để dễ quản lý hơn B Đảm bảo tất cả nhân viên có cùng một nền tảng văn hóa C Thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới, cải thiện khả năng ra quyết định và nâng cao danh tiếng của tổ chức D Loại bỏ nhu cầu về quản lý xung đột trong nội bộ Câu 23 Khái niệm 'gắn kết nhân viên' (Employee Engagement) trong quản trị nguồn nhân lực được hiểu là gì? A Tổng số giờ làm việc ngoài giờ của nhân viên trong tháng B Tỷ lệ nhân viên không nghỉ phép trong một năm C Mức độ mà nhân viên cam kết, nhiệt tình và chủ động tham gia vào công việc cũng như mục tiêu của tổ chức D Số lượng nhân viên tham gia các buổi tiệc công ty Câu 24 Khi giải quyết xung đột tại nơi làm việc, chuyên viên nguồn nhân lực nên ưu tiên cách tiếp cận nào để đạt được kết quả bền vững? A Luôn ưu tiên lợi ích của người quản lý thay vì nhân viên B Áp đặt quyết định từ cấp trên mà không cần thảo luận C Tập trung vào giải quyết vấn đề bằng cách tìm nguyên nhân gốc rễ và tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi D Lờ đi xung đột và hy vọng nó tự biến mất Câu 25 Ưu điểm chính của tuyển dụng nội bộ so với tuyển dụng từ bên ngoài là gì? A Mang lại luồng ý tưởng mới và kỹ năng đa dạng B Đảm bảo tính khách quan hoàn toàn trong quá trình lựa chọn C Giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và thúc đẩy tinh thần nhân viên D Tránh được các vấn đề về 'chủ nghĩa bè phái' trong tổ chức Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UEL Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VLU