Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UIH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UIH Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UIH Số câu25Quiz ID39497 Làm bài Câu 1 Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai và phát triển các chiến lược để đáp ứng nhu cầu đó. Mục tiêu chính của hoạt động này là gì? A Phân bổ ngân sách cho các hoạt động marketing và bán hàng B Đảm bảo tổ chức có đủ số lượng và chất lượng nhân sự phù hợp vào đúng thời điểm C Xây dựng hệ thống khen thưởng và kỷ luật nội bộ D Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí nhân sự Câu 2 Một công ty đang trong quá trình chuyển đổi số toàn diện, điều này đòi hỏi nhân viên phải học hỏi các kỹ năng và quy trình mới. Để quản lý sự thay đổi này hiệu quả, phòng nhân sự cần ưu tiên hành động nào? A Sa thải những nhân viên không thể thích ứng nhanh chóng B Xây dựng kế hoạch truyền thông rõ ràng, đào tạo lại kỹ năng và hỗ trợ nhân viên thích nghi C Giảm bớt khối lượng công việc để nhân viên có thời gian rảnh rỗi D Chỉ tập trung vào việc mua sắm công nghệ mới nhất mà không cần đào tạo Câu 3 Trong quản trị nguồn nhân lực, phân tích công việc là quá trình thu thập thông tin chi tiết về các công việc cụ thể trong tổ chức. Hoạt động này chủ yếu phục vụ mục đích nào sau đây? A Làm nền tảng cho việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá nhân viên một cách hiệu quả B Đảm bảo sự hài lòng của nhân viên thông qua các chương trình phúc lợi C Xác định cấu trúc tổ chức và các phòng ban chủ chốt D Phát triển chiến lược marketing để thu hút khách hàng tiềm năng Câu 4 Chu trình quản trị nguồn nhân lực thường được chia thành các giai đoạn chính. Giai đoạn nào sau đây tập trung vào việc thu hút và lựa chọn các cá nhân có năng lực phù hợp với yêu cầu công việc và văn hóa tổ chức? A Duy trì nguồn nhân lực B Thu hút nguồn nhân lực C Phát triển nguồn nhân lực D Đánh giá nguồn nhân lực Câu 5 Trong bối cảnh quản trị nguồn nhân lực hiện đại, việc đảm bảo tính công bằng và đạo đức trong mọi hoạt động nhân sự (tuyển dụng, đánh giá, bồi thường) là vô cùng quan trọng. Tại sao yếu tố này lại được nhấn mạnh như vậy? A Giúp xây dựng niềm tin, tăng cường gắn kết của nhân viên và nâng cao danh tiếng của tổ chức B Nhằm giảm thiểu thời gian xử lý các quy trình hành chính nhân sự C Chủ yếu để tránh bị phạt từ các cơ quan quản lý nhà nước D Để tuân thủ các quy định về thuế và bảo hiểm Câu 6 Gắn kết nhân viên (employee engagement) là một yếu tố then chốt đối với sự thành công của tổ chức. Lợi ích chính mà một tổ chức có được khi nhân viên gắn kết cao là gì? A Chỉ làm tăng chi phí quản lý cho bộ phận nhân sự B Tăng cường năng suất làm việc, giảm tỷ lệ nghỉ việc và cải thiện hiệu quả kinh doanh tổng thể C Đảm bảo việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về lao động D Giúp công ty dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn đầu tư bên ngoài Câu 7 Hệ thống bồi thường trong quản trị nguồn nhân lực bao gồm lương, thưởng và các phúc lợi. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến việc xác định mức lương cơ bản cho một vị trí công việc? A Giá trị và độ phức tạp của công việc đó trong tổ chức B Số năm kinh nghiệm làm việc của CEO công ty C Mức độ hài lòng của nhân viên đối với văn hóa công ty D Số lượng khách hàng tiềm năng mà công ty đang có Câu 8 Các yếu tố môi trường bên ngoài như luật pháp, kinh tế, xã hội và công nghệ có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động quản trị nguồn nhân lực. Yếu tố nào sau đây có tác động trực tiếp nhất đến chính sách lương thưởng và phúc lợi của một tổ chức? A Xu hướng thời trang và thị hiếu của người tiêu dùng B Các quy định pháp luật về lao động và mức lương tối thiểu C Sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào D Các kênh truyền thông xã hội phổ biến hiện nay Câu 9 Một công ty muốn đưa các hoạt động nhân sự gần hơn với chiến lược kinh doanh của từng bộ phận. Mô hình nào sau đây sẽ giúp phòng Quản trị nguồn nhân lực đạt được mục tiêu này một cách hiệu quả nhất? A Tập trung tất cả chức năng nhân sự về một phòng ban trung tâm duy nhất B Chỉ thuê ngoài các hoạt động nhân sự cơ bản như tính lương C Đầu tư mạnh vào công nghệ để tự động hóa hoàn toàn các quy trình nhân sự D Áp dụng mô hình HR Business Partner (HRBP) để cố vấn chiến lược cho các bộ phận Câu 10 Việc ứng dụng hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) ngày càng trở nên phổ biến trong các tổ chức. Lợi ích chiến lược quan trọng nhất mà HRIS mang lại cho phòng nhân sự là gì? A Thay thế hoàn toàn vai trò của các chuyên viên nhân sự B Cung cấp dữ liệu nhân sự chính xác, kịp thời để hỗ trợ các quyết định chiến lược C Đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều nhận được mức lương bằng nhau D Giảm thiểu sự tương tác trực tiếp giữa nhân viên và quản lý Câu 11 Một công ty đang trong quá trình mở rộng thị trường và cần chuẩn bị đội ngũ lãnh đạo kế cận. Để đảm bảo có đủ lãnh đạo chất lượng trong tương lai, phòng nhân sự nên tập trung vào hoạt động nào? A Chỉ tuyển dụng lãnh đạo từ các công ty đối thủ B Xây dựng các chương trình phát triển lãnh đạo và kế nhiệm tiềm năng C Ưu tiên giữ chân nhân viên cấp thấp để đảm bảo ổn định D Giảm bớt trách nhiệm của các nhà quản lý hiện tại Câu 12 Một công ty công nghệ đang gặp khó khăn trong việc thu hút nhân tài trẻ, đặc biệt là thế hệ Z. Để cải thiện tình hình, phòng nhân sự nên điều chỉnh chiến lược tuyển dụng như thế nào? A Tăng cường các buổi phỏng vấn trực tiếp tại văn phòng để đánh giá kỹ hơn B Chỉ tập trung vào việc đăng tin tuyển dụng trên các báo in truyền thống C Giảm bớt các cơ hội đào tạo để tiết kiệm chi phí D Nhấn mạnh văn hóa linh hoạt, cơ hội phát triển và các giá trị doanh nghiệp trên các kênh tuyển dụng số Câu 13 Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm 'đa dạng và hòa nhập' (Diversity & Inclusion) ngày càng trở nên quan trọng. 'Hòa nhập' (Inclusion) chủ yếu đề cập đến khía cạnh nào trong môi trường làm việc? A Chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định về chống phân biệt đối xử B Tạo ra một môi trường mà mọi nhân viên đều cảm thấy được tôn trọng, có giá trị và có tiếng nói C Tuyển dụng một số lượng nhân viên từ các nền văn hóa khác nhau D Đảm bảo tất cả nhân viên đều có cùng trình độ học vấn Câu 14 Thay vì chỉ đánh giá hiệu suất hàng năm, một công ty quyết định chuyển sang mô hình quản lý hiệu suất liên tục (continuous performance management). Lợi ích chính của việc chuyển đổi này là gì? A Giảm áp lực cho nhân viên bằng cách ít phải đối mặt với quản lý hơn B Cung cấp phản hồi kịp thời, hỗ trợ phát triển liên tục và điều chỉnh mục tiêu linh hoạt hơn C Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về các cuộc họp đánh giá chính thức D Chỉ tập trung vào việc phạt nhân viên khi có sai sót Câu 15 Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) là hệ thống các hoạt động nhằm thu hút, phát triển, duy trì và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực để đạt được mục tiêu của tổ chức. Hoạt động nào sau đây là cốt lõi trong việc 'phát triển' nguồn nhân lực? A Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi B Đào tạo và phát triển năng lực cho nhân viên C Thiết lập quy trình tuyển dụng và chọn lọc ứng viên D Đánh giá hiệu suất làm việc và phân công nhiệm vụ Câu 16 Một nhân viên nộp đơn khiếu nại về hành vi quấy rối tại nơi làm việc. Theo nguyên tắc quản trị nguồn nhân lực công bằng và đạo đức, phòng nhân sự nên thực hiện hành động đầu tiên nào? A Lắng nghe khiếu nại một cách nghiêm túc, khách quan và tiến hành điều tra B Công khai thông tin khiếu nại cho toàn bộ công ty biết C Ngay lập tức sa thải người bị tố cáo mà không cần xác minh D Khuyên nhân viên tự giải quyết mâu thuẫn nội bộ Câu 17 Để đạt được hiệu quả tối ưu, chiến lược quản trị nguồn nhân lực phải được tích hợp và đồng bộ với chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức. Điều này có ý nghĩa gì? A Các chính sách và hoạt động nhân sự hỗ trợ trực tiếp việc đạt được mục tiêu kinh doanh B Tăng ngân sách cho phòng nhân sự lên mức cao nhất có thể C Phòng nhân sự sẽ toàn quyền quyết định mọi chiến lược của công ty D Chiến lược kinh doanh phải thay đổi để phù hợp với chiến lược nhân sự Câu 18 Đào tạo và phát triển là một khoản đầu tư quan trọng của tổ chức vào nguồn nhân lực. Lợi ích chính mà hoạt động này mang lại cho BẢN THÂN nhân viên là gì? A Nhận được mức lương thưởng cao hơn ngay lập tức sau đào tạo B Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng cá nhân và mở rộng cơ hội thăng tiến nghề nghiệp C Giảm bớt gánh nặng công việc hàng ngày D Đảm bảo công việc ổn định và không bị sa thải Câu 19 Chỉ số hiệu suất chính (KPIs) được sử dụng rộng rãi trong quản trị nguồn nhân lực để đo lường hiệu quả các hoạt động. KPIs nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của quy trình tuyển dụng? A Số lượng chương trình đào tạo được triển khai trong năm B Thời gian tuyển dụng, chi phí trên mỗi lần tuyển dụng và chất lượng ứng viên được tuyển C Tổng số lượt truy cập website của công ty hàng tháng D Mức độ hài lòng của nhân viên về bữa ăn trưa tại công ty Câu 20 Phân tích công việc thường tạo ra hai tài liệu chính: bản mô tả công việc (job description) và bản tiêu chuẩn công việc (job specification). Sự khác biệt cốt lõi giữa hai tài liệu này là gì? A Bản mô tả công việc dành cho cấp quản lý, bản tiêu chuẩn công việc dành cho nhân viên B Bản mô tả công việc chỉ dùng để tuyển dụng, bản tiêu chuẩn công việc chỉ dùng để đào tạo C Bản mô tả công việc tập trung vào nhiệm vụ, còn bản tiêu chuẩn công việc tập trung vào yêu cầu về phẩm chất của người thực hiện D Bản mô tả công việc là tài liệu nội bộ, bản tiêu chuẩn công việc được công bố rộng rãi Câu 21 Trong quá trình thu hút nguồn nhân lực, tuyển mộ (recruitment) và tuyển chọn (selection) là hai giai đoạn riêng biệt. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa hai giai đoạn này là gì? A Tuyển mộ do phòng nhân sự thực hiện, tuyển chọn do cấp quản lý thực hiện B Tuyển mộ tập trung vào số lượng, tuyển chọn tập trung vào chất lượng C Tuyển mộ nhằm thu hút hồ sơ, còn tuyển chọn nhằm đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp D Tuyển mộ là hoạt động nội bộ, tuyển chọn là hoạt động bên ngoài Câu 22 Văn hóa tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi và thái độ của nhân viên. Phòng Quản trị nguồn nhân lực có thể tác động đến việc xây dựng và duy trì văn hóa tổ chức thông qua hoạt động nào sau đây? A Thiết kế sản phẩm mới và chiến lược thị trường B Chỉ tập trung vào việc tuân thủ luật lao động C Thiết lập các giá trị cốt lõi, quy tắc ứng xử và truyền thông nội bộ hiệu quả D Quyết định các khoản đầu tư tài chính lớn của công ty Câu 23 Một công ty áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên định kỳ. Mục tiêu chính mà hệ thống này hướng tới là gì? A Giảm thiểu chi phí hoạt động của bộ phận nhân sự B Chỉ để xếp loại nhân viên và loại bỏ những người không đạt yêu cầu C Cung cấp thông tin để đưa ra các quyết định nhân sự công bằng và hỗ trợ phát triển cá nhân D Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ giữa các phòng ban Câu 24 Một doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân tài cho các vị trí chủ chốt trong tương lai. Để giải quyết vấn đề này, phòng Quản trị nguồn nhân lực nên ưu tiên thực hiện hoạt động nào? A Loại bỏ các vị trí không cần thiết để giảm nhu cầu nhân sự B Cắt giảm chi phí đào tạo để tiết kiệm ngân sách C Triển khai chương trình quản lý tài năng và kế nhiệm để phát triển nhân sự nội bộ D Chỉ tập trung tuyển dụng ứng viên mới từ bên ngoài Câu 25 Lộ trình nghề nghiệp (career path) là chuỗi các vị trí mà một nhân viên có thể đảm nhiệm trong một tổ chức hoặc ngành nghề. Việc xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng mang lại lợi ích gì chủ yếu cho nhân viên? A Cung cấp định hướng rõ ràng cho sự phát triển cá nhân và các cơ hội thăng tiến B Đảm bảo rằng mọi nhân viên đều được thăng chức trong một khoảng thời gian nhất định C Chỉ dành cho các vị trí quản lý cấp cao trong tổ chức D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu học hỏi kỹ năng mới Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực FPTU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HU