Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HU Số câu25Quiz ID39499 Làm bài Câu 1 Nguồn tuyển dụng nội bộ (Internal Recruitment) thường mang lại ưu điểm nào sau đây cho tổ chức? A Đảm bảo mang lại luồng ý tưởng mới và kỹ năng đa dạng từ bên ngoài B Giúp công ty tiếp cận được với một lượng lớn ứng viên tiềm năng C Tiết kiệm chi phí, thời gian và thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên hiện tại D Giảm thiểu tình trạng bè phái và xung đột lợi ích trong nội bộ Câu 2 Sự gắn kết của nhân viên (Employee Engagement) mang lại lợi ích gì đáng kể nhất cho tổ chức? A Giảm chi phí vận hành tổng thể của doanh nghiệp một cách trực tiếp B Đảm bảo nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định nội bộ C Cải thiện năng suất lao động, tăng cường sự hài lòng của khách hàng và giảm tỷ lệ nghỉ việc D Loại bỏ hoàn toàn các xung đột và bất đồng trong môi trường làm việc Câu 3 Trong mô hình đối tác kinh doanh nhân sự (HR Business Partner - HRBP), vai trò chính của một HRBP là gì? A Chủ yếu xử lý các thủ tục hành chính về hợp đồng lao động và bảo hiểm B Tham gia vào quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh và đưa ra các giải pháp nhân sự phù hợp để hỗ trợ đạt được mục tiêu đó C Tập trung vào việc tổ chức các hoạt động team-building và sự kiện nội bộ D Độc lập đưa ra các quyết định nhân sự mà không cần tham vấn lãnh đạo bộ phận Câu 4 Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả là gì? A Thiết kế nội dung và tài liệu đào tạo chi tiết B Đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo sau khi kết thúc C Xác định nhu cầu đào tạo và phát triển thông qua phân tích tổ chức, công việc và cá nhân D Lựa chọn phương pháp đào tạo và địa điểm tổ chức Câu 5 Quản lý tài năng (Talent Management) là một khái niệm rộng hơn tuyển dụng và đào tạo. Mục tiêu chính của quản lý tài năng là gì? A Chủ yếu là việc tổ chức các khóa đào tạo nâng cao cho tất cả nhân viên B Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng nhân viên giỏi từ bên ngoài C Thu hút, phát triển, giữ chân và sử dụng tối ưu những cá nhân có tài năng để đảm bảo sự kế thừa và đạt được mục tiêu chiến lược D Đảm bảo tất cả nhân viên có cùng mức lương và phúc lợi như nhau Câu 6 Hoạt động xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding) mang lại ý nghĩa gì chủ yếu cho tổ chức? A Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty B Giúp tăng doanh thu và lợi nhuận trực tiếp trong ngắn hạn C Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định pháp luật về quảng cáo D Thu hút nhân tài chất lượng cao, giảm chi phí tuyển dụng và tăng cường sự gắn kết của nhân viên hiện tại Câu 7 Theo Bộ luật Lao động Việt Nam 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm chính nào sau đây trong việc xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ tại doanh nghiệp? A Chỉ cần giải quyết các tranh chấp lao động khi chúng phát sinh B Giao toàn bộ trách nhiệm xây dựng quan hệ lao động cho công đoàn C Đơn phương đưa ra các chính sách và quy định mà không cần tham vấn người lao động D Đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật lao động, xây dựng nội quy lao động và đối thoại tại nơi làm việc định kỳ Câu 8 Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (Strategic Human Resource Management - SHRM) khác biệt cơ bản với quản trị nguồn nhân lực truyền thống ở điểm nào? A SHRM chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp luật lao động B SHRM loại bỏ hoàn toàn các chức năng hành chính của QLNNL C SHRM tích hợp các hoạt động QLNNL với chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức, coi nhân lực là lợi thế cạnh tranh D SHRM chỉ áp dụng cho các công ty đa quốc gia lớn Câu 9 Khi một công ty muốn tuyển dụng vị trí cấp cao đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm dày dặn, phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường được ưu tiên để đảm bảo chất lượng ứng viên? A Đăng tin tuyển dụng đại trà trên các trang mạng xã hội và diễn đàn B Chỉ dựa vào hồ sơ ứng tuyển từ các ứng viên tự gửi đến công ty C Tuyển dụng thông qua công ty tìm kiếm nhân sự cấp cao (headhunter) hoặc từ nguồn nội bộ thông qua giới thiệu D Tổ chức ngày hội việc làm quy mô lớn tại trường đại học Câu 10 Chính sách cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance) mang lại lợi ích gì cho cả nhân viên và tổ chức? A Giảm bớt trách nhiệm của người quản lý đối với hiệu suất làm việc B Chỉ áp dụng cho các vị trí cấp cao trong công ty C Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ giữa các nhân viên D Giảm căng thẳng cho nhân viên, tăng sự hài lòng, gắn kết, từ đó cải thiện năng suất và giảm tỷ lệ nghỉ việc cho tổ chức Câu 11 Phúc lợi nhân viên (Employee Benefits) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đãi ngộ tổng thể. Yếu tố nào sau đây được coi là phúc lợi bắt buộc theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam? A Các khoản thưởng hiệu suất và cổ phiếu thưởng B Chương trình nghỉ phép có lương bổ sung ngoài quy định C Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp D Cung cấp bữa ăn trưa miễn phí tại công ty Câu 12 Theo quy định pháp luật lao động Việt Nam hiện hành, hành vi nào sau đây được coi là phân biệt đối xử trong tuyển dụng? A Yêu cầu ứng viên thực hiện bài kiểm tra năng lực chuyên môn B Không tuyển ứng viên không đạt yêu cầu về trình độ học vấn đã công bố C Từ chối tuyển dụng một ứng viên nữ chỉ vì lý do cô ấy đang mang thai, trong khi cô ấy đáp ứng đầy đủ yêu cầu công việc D Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí tuyển dụng Câu 13 Trong hoạch định nguồn nhân lực, bước nào sau đây giúp dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai của tổ chức? A Đánh giá kỹ năng hiện có của nhân viên trong công ty B Thiết lập hệ thống lương bổng và phúc lợi hấp dẫn C Thực hiện phân tích công việc cho tất cả các vị trí D Phân tích chiến lược kinh doanh, xu hướng thị trường và năng suất lao động để ước tính số lượng và loại hình nhân sự cần thiết Câu 14 Phân tích công việc (Job Analysis) là một yếu tố then chốt trong hoạch định nguồn nhân lực. Mục đích chính của phân tích công việc là gì? A Xác định mức lương phù hợp cho tất cả các vị trí trong công ty B Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hiện tại C Tạo ra bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc một cách tự động D Thu thập thông tin chi tiết về nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn và yêu cầu đối với người thực hiện công việc Câu 15 Để đảm bảo tính công bằng bên trong (internal equity) trong hệ thống trả công, một công ty nên ưu tiên thực hiện hoạt động nào sau đây? A Áp dụng chính sách tăng lương định kỳ dựa trên thâm niên B Chỉ tập trung vào việc đáp ứng mức lương tối thiểu theo quy định nhà nước C Thực hiện đánh giá giá trị công việc (Job Evaluation) để xác định giá trị tương đối của các vị trí D Thường xuyên khảo sát mức lương thị trường của đối thủ cạnh tranh Câu 16 Phân tích nhân sự (HR Analytics) đóng vai trò như thế nào trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại? A Là công cụ để tự động hóa các quy trình hành chính nhân sự B Chỉ dùng để theo dõi số lượng nhân viên nghỉ việc mỗi năm C Thay thế hoàn toàn sự tương tác trực tiếp giữa quản lý và nhân viên D Cung cấp thông tin dựa trên dữ liệu để đưa ra các quyết định nhân sự chiến lược và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động nhân sự Câu 17 Phương pháp đánh giá thực hiện công việc nào sau đây cho phép người quản lý và nhân viên cùng nhau đặt mục tiêu và xem xét kết quả đạt được, tạo sự gắn kết và minh bạch? A Thang điểm đồ họa B Đánh giá 360 độ C Phương pháp Quản trị theo Mục tiêu (MBO) D Xếp hạng nhân viên Câu 18 Một doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc giữ chân nhân viên tài năng, với tỷ lệ nghỉ việc cao trong 6 tháng qua. Theo quan điểm quản trị nguồn nhân lực hiện đại, vấn đề này cần được giải quyết ở cấp độ nào và ưu tiên vào chức năng nào? A Cấp độ hành chính, xem xét lại hợp đồng lao động và quy định sa thải B Cấp độ chiến lược, tập trung vào chức năng phát triển nhân sự, đãi ngộ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp C Cấp độ tác nghiệp, chỉ cần tăng lương cơ bản cho nhân viên D Cấp độ phòng ban, giao cho trưởng phòng nhân sự tự tìm giải pháp nhanh chóng Câu 19 Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến chức năng quản trị nguồn nhân lực? A Là yếu tố độc lập, không chịu ảnh hưởng từ các chính sách nhân sự B Chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động giải trí và team-building C Không có mối liên hệ trực tiếp với các quyết định về lương thưởng D Định hướng các chính sách và thực tiễn QLNNL, ảnh hưởng đến việc thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài phù hợp với giá trị tổ chức Câu 20 Chức năng nào sau đây là cốt lõi nhất trong quản trị nguồn nhân lực, liên quan đến việc thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức? A Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng và trả lương cho nhân viên B Là quá trình quản lý tài chính và vật chất của doanh nghiệp C Là hoạt động chủ yếu của phòng hành chính để đảm bảo tuân thủ luật lao động D Quản trị nguồn nhân lực là một chuỗi các hoạt động và quy trình nhằm thu hút, phát triển, duy trì và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực của một tổ chức Câu 21 Điểm khác biệt cơ bản giữa Đào tạo (Training) và Phát triển (Development) trong quản trị nguồn nhân lực là gì? A Đào tạo không tốn kém, trong khi phát triển đòi hỏi đầu tư lớn B Đào tạo chỉ dành cho nhân viên mới, còn phát triển dành cho lãnh đạo cấp cao C Đào tạo luôn diễn ra bên ngoài công ty, còn phát triển luôn diễn ra bên trong D Đào tạo tập trung vào kỹ năng hiện tại và công việc cụ thể, còn phát triển hướng tới năng lực tương lai và sự nghiệp lâu dài Câu 22 Khi thiết lập mục tiêu trong đánh giá thực hiện công việc, nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) có ý nghĩa quan trọng như thế nào? A Là phương pháp duy nhất để thiết lập mục tiêu trong mọi tổ chức B Chỉ áp dụng cho các mục tiêu mang tính định lượng cao C Giúp giảm bớt sự cần thiết phải phản hồi định kỳ về hiệu suất D Giúp mục tiêu được xác định rõ ràng, có thể đo lường, khả thi, phù hợp và có thời hạn cụ thể, làm cơ sở cho đánh giá công bằng Câu 23 Trong quá trình tuyển chọn, bài kiểm tra tâm lý (Psychological Tests) được sử dụng để đánh giá điều gì ở ứng viên? A Kinh nghiệm làm việc thực tế và kiến thức chuyên môn B Mức độ cam kết gắn bó lâu dài với công ty C Sức khỏe thể chất và khả năng chịu áp lực vật lý của công việc D Các đặc điểm về tính cách, khả năng tư duy, động lực và sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp Câu 24 Trong bối cảnh có sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, hoạt động nào trong hoạch định nguồn nhân lực trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết? A Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu số lượng nhân viên thừa B Phân tích công việc truyền thống một cách tĩnh tại C Dự báo và phát triển các kỹ năng mới cần thiết cho tương lai (reskilling và upskilling) để thích ứng với công nghệ D Tăng cường tuyển dụng nhân sự mới từ các trường đại học Câu 25 Trong đánh giá thực hiện công việc, 'Lỗi thiên vị trung tâm' (Central Tendency Error) xảy ra khi nào? A Người đánh giá dựa vào một đặc điểm nổi bật (tốt hoặc xấu) để đánh giá tổng thể B Người đánh giá quá nghiêm khắc hoặc quá dễ dãi với tất cả nhân viên C Người đánh giá có xu hướng cho điểm trung bình cho tất cả nhân viên, tránh các điểm cực đoan (quá cao hoặc quá thấp) D Người đánh giá bị ảnh hưởng bởi hiệu suất gần đây nhất của nhân viên Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UIH Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực TNU