Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UEL Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UEL Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UEL Số câu25Quiz ID39489 Làm bài Câu 1 Khi phân tích công việc cho những vị trí có chu kỳ công việc ngắn và lặp đi lặp lại nhiều lần, phương pháp thu thập thông tin nào là hiệu quả nhất? A Phỏng vấn sâu B Bảng câu hỏi tự thuật C Phương pháp quan sát trực tiếp D Phương pháp nhật ký công việc Câu 2 Mô hình 4 cấp độ đánh giá đào tạo của Kirkpatrick bao gồm những yếu tố nào sau đây? A Phản ứng, Học tập, Hành vi, Kết quả B Đầu vào, Quá trình, Đầu ra, Phản hồi C Kỹ năng, Thái độ, Tư duy, Thu nhập D Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Hành động Câu 3 Kỹ thuật 'Phân tích Markov' thường được sử dụng trong bước nào của quá trình lập kế hoạch nguồn nhân lực? A Dự báo nhu cầu nhân lực (Demand Forecasting) B Dự báo nguồn cung nhân lực nội bộ (Internal Supply Forecasting) C Phân tích công việc và thiết kế công việc D Xác định các tiêu chuẩn tuyển dụng Câu 4 Trong hệ thống trả lương theo vị trí công việc, phương pháp 'Tính điểm' (Point Method) thuộc loại phương pháp nào? A Phương pháp phi định lượng (Non-quantitative) B Phương pháp định lượng (Quantitative) C Phương pháp so sánh cặp đơn giản D Phương pháp xếp hạng thứ tự Câu 5 Phương pháp đánh giá kết quả công việc nào yêu cầu người quản lý phải xếp hạng nhân viên vào các nhóm theo tỷ lệ phần trăm định sẵn (ví dụ: 10% xuất sắc, 80% đạt, 10% kém)? A Phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO) B Phương pháp thang đo đồ họa C Phương pháp phân phối bắt buộc (Forced Distribution) D Phương pháp ghi chép các sự kiện quan trọng Câu 6 Hệ thống trả lương theo phương pháp 'Lead policy' (Dẫn đầu thị trường) có đặc điểm gì? A Trả lương thấp hơn mức trung bình của thị trường để tiết kiệm chi phí B Trả lương bằng đúng mức trung bình của đối thủ cạnh tranh C Trả lương cao hơn mức trung bình của thị trường để thu hút nhân tài hàng đầu D Trả lương dựa hoàn toàn vào thâm niên công tác Câu 7 Thuật ngữ 'Làm giàu công việc' (Job Enrichment) có nghĩa là gì? A Giao thêm nhiều nhiệm vụ cùng cấp độ để nhân viên không bị nhàm chán B Tăng thêm quyền hạn, trách nhiệm và tính tự chủ trong công việc cho nhân viên C Chuyển nhân viên từ bộ phận này sang bộ phận khác để học kỹ năng mới D Tăng mức lương thưởng định kỳ cho nhân viên Câu 8 Chỉ số 'Yield Ratio' (Tỷ lệ thu hồi) trong tuyển dụng được sử dụng để đo lường điều gì? A Tổng chi phí để tuyển được một nhân viên mới B Tỷ lệ ứng viên vượt qua một bước cụ thể trong quy trình tuyển dụng C Thời gian trung bình để lấp đầy một vị trí trống D Mức độ hài lòng của nhà quản lý đối với tân nhân viên Câu 9 Mục tiêu quan trọng nhất của việc lập kế hoạch nguồn nhân lực là gì? A Giảm thiểu số lượng nhân viên đến mức thấp nhất có thể B Đảm bảo đúng người, đúng việc, đúng thời điểm và đúng chi phí C Tăng cường kiểm soát hành vi của nhân viên trong giờ làm việc D Thay thế toàn bộ nhân viên cũ bằng những người trẻ tuổi hơn Câu 10 Trong đánh giá kết quả công việc, lỗi 'Thiên kiến hào quang' (Halo Effect) xảy ra khi nào? A Người đánh giá có xu hướng cho điểm trung bình cho tất cả mọi người B Người đánh giá bị ấn tượng bởi một đặc điểm tốt của nhân viên và đánh giá tốt tất cả các khía cạnh khác C Người đánh giá ưu tiên những nhân viên có kết quả làm việc gần thời điểm đánh giá nhất D Người đánh giá so sánh các nhân viên với nhau thay vì so sánh với tiêu chuẩn Câu 11 Trong quản trị nguồn nhân lực chiến lược, 'Sự phù hợp theo chiều dọc' (Vertical Fit) nghĩa là gì? A Các chính sách nhân sự phải nhất quán với nhau B Các chiến lược nhân sự phải hỗ trợ trực tiếp cho chiến lược kinh doanh của công ty C Nhân viên cấp dưới phải phù hợp với phong cách của cấp trên D Hệ thống lương phải phù hợp với hệ thống đào tạo Câu 12 Loại hình phỏng vấn nào mà trong đó nhà tuyển dụng đặt ra các câu hỏi không theo một cấu trúc định sẵn, cho phép ứng viên dẫn dắt câu chuyện? A Phỏng vấn có cấu trúc (Structured Interview) B Phỏng vấn hành vi (Behavioral Interview) C Phỏng vấn không cấu trúc (Unstructured Interview) D Phỏng vấn tình huống (Situational Interview) Câu 13 Mục đích chính của việc thực hiện 'Mô tả công việc thực tế' (Realistic Job Preview - RJP) trong quá trình tuyển dụng là gì? A Làm cho công việc trở nên hấp dẫn nhất có thể để thu hút nhiều ứng viên B Cung cấp cả thông tin tích cực và tiêu cực về công việc để ứng viên tự sàng lọc C Che giấu những khó khăn của vị trí công việc để giảm tỷ lệ bỏ việc sớm D Tăng tốc độ quy trình tuyển dụng bằng cách lược bỏ các bước phỏng vấn Câu 14 Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, số giờ làm thêm của người lao động trong một tháng không được quá bao nhiêu giờ (không tính các trường hợp đặc biệt)? A 30 giờ B 40 giờ C 50 giờ D 20 giờ Câu 15 Khái niệm 'Vốn nhân lực' (Human Capital) nhấn mạnh vào điều gì? A Số lượng nhân viên hiện có trong bảng lương của công ty B Tổng giá trị kiến thức, kỹ năng và năng lực của nhân viên mang lại giá trị kinh tế C Các khoản vay mà công ty cấp cho nhân viên để mua nhà D Chi phí để sa thải một nhân viên khi họ không đạt yêu cầu Câu 16 Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, thời gian thử việc đối với người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp tối đa là bao lâu? A 60 ngày B 30 ngày C 180 ngày D 120 ngày Câu 17 Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động phải trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên cho mình từ đủ 12 tháng trở lên với mức như thế nào cho mỗi năm làm việc? A Mỗi năm làm việc được trợ cấp 01 tháng tiền lương B Mỗi năm làm việc được trợ cấp 1/2 tháng tiền lương C Mỗi năm làm việc được trợ cấp 02 tháng tiền lương D Mỗi năm làm việc được trợ cấp 1/4 tháng tiền lương Câu 18 Khi dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai dựa trên ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát bí mật, phương pháp này được gọi là gì? A Phương pháp Delphi B Phân tích hồi quy C Phương pháp quan sát trực tiếp D Phân tích Markov Câu 19 Trong học thuyết Hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'Yếu tố động viên' (Motivators) giúp tạo ra sự thỏa mãn trong công việc? A Điều kiện làm việc an toàn B Tiền lương và các phúc lợi cơ bản C Sự công nhận và cơ hội thăng tiến D Mối quan hệ với đồng nghiệp Câu 20 Trong phân tích công việc, văn bản liệt kê các yêu cầu về kỹ năng, kiến thức và khả năng (KSAOs) mà một cá nhân cần có để thực hiện công việc được gọi là gì? A Bảng mô tả công việc (Job Description) B Bảng tiêu chuẩn công việc (Job Specification) C Bản đánh giá kết quả công việc D Sơ đồ tổ chức phòng ban Câu 21 Sự khác biệt cốt lõi về bản chất giữa Quản trị nguồn nhân lực (HRM) và Quản trị nhân sự truyền thống (Personnel Management) là gì? A HRM coi nhân viên là tài sản chiến lược còn Quản trị truyền thống coi là chi phí đầu vào B HRM tập trung vào việc trả lương còn Quản trị truyền thống tập trung vào đào tạo C HRM chỉ xuất hiện trong các doanh nghiệp nhà nước còn Quản trị truyền thống ở tư nhân D HRM là công việc của phòng nhân sự còn Quản trị truyền thống là của tất cả quản lý Câu 22 Phương pháp đánh giá 360 độ trong quản trị nguồn nhân lực có đặc điểm gì nổi bật? A Chỉ có cấp trên trực tiếp mới có quyền đánh giá cấp dưới B Nhân viên thu thập phản hồi từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng C Đánh giá dựa trên việc quan sát nhân viên làm việc trong vòng 360 phút D Là phương pháp đánh giá tập trung hoàn toàn vào kết quả tài chính Câu 23 Ưu điểm nổi bật nhất của nguồn tuyển dụng bên trong tổ chức so với nguồn tuyển dụng bên ngoài là gì? A Mang lại những ý tưởng mới mẻ và đột phá cho công ty B Giảm thiểu sự cạnh tranh nội bộ giữa các nhân viên C Tiết kiệm chi phí và tăng lòng trung thành của nhân viên hiện tại D Giảm bớt gánh nặng đào tạo các kỹ năng cơ bản Câu 24 Trong đào tạo và phát triển, phương pháp 'Kèm cặp' (Mentoring) khác với 'Huấn luyện' (Coaching) ở điểm nào? A Kèm cặp thường mang tính ngắn hạn và tập trung vào kỹ năng cụ thể B Kèm cặp thường mang tính dài hạn và tập trung vào phát triển sự nghiệp tổng thể C Kèm cặp chỉ dành cho nhân viên mới còn huấn luyện dành cho quản lý D Huấn luyện không bao giờ bao gồm việc đưa ra các lời khuyên Câu 25 Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc đủ 12 tháng cho một người sử dụng lao động thì số ngày nghỉ hằng năm tăng thêm theo thâm niên như thế nào? A Cứ đủ mỗi 03 năm làm việc được tăng thêm 01 ngày nghỉ B Cứ đủ mỗi 05 năm làm việc được tăng thêm 01 ngày nghỉ C Cứ đủ mỗi 10 năm làm việc được tăng thêm 02 ngày nghỉ D Số ngày nghỉ hằng năm là cố định không tăng theo thâm niên Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 5 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU