Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 8 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 8 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 8 Số câu25Quiz ID39551 Làm bài Câu 1 Tại sao cần tránh tình trạng đánh giá mang tính chủ quan? A Vì nó làm mất niềm tin và gây bất công cho nhân viên B Vì nó làm giảm số lượng nhân viên cần đánh giá C Vì nó giúp doanh nghiệp dễ quản lý nhân sự hơn D Vì nó tiết kiệm chi phí cho bộ phận nhân sự Câu 2 Tiêu chí 'SMART' trong thiết lập mục tiêu đánh giá bao gồm những thành phần nào? A Nhanh, thông minh, chính xác, đáng tin, kịp thời B Cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế, thời hạn C Đơn giản, hiện đại, sáng tạo, hiệu quả, tự tin D Hệ thống, quản trị, chuyên nghiệp, thái độ, trách nhiệm Câu 3 Lỗi 'thiên kiến cá nhân' (Personal bias) xuất phát từ đâu? A Sự thiếu hiểu biết về công việc của nhân viên B Cảm tình hoặc ác cảm cá nhân của người đánh giá C Sự thay đổi mục tiêu của tổ chức D Do nhân viên không nộp báo cáo đúng hạn Câu 4 Tại sao cần thiết lập các tiêu chuẩn đánh giá thực hiện công việc rõ ràng? A Để áp đặt kỷ luật lao động khắt khe B Để giảm bớt số lượng nhân sự trong công ty C Để đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong đánh giá D Để thay đổi văn hóa doanh nghiệp nhanh chóng Câu 5 Kết quả đánh giá thực hiện công việc thường được dùng làm căn cứ cho việc gì? A Quyết định khen thưởng, thăng tiến và đào tạo B Tăng số lượng họp hành trong công ty C Thay đổi địa điểm làm việc của toàn bộ nhân viên D Mua sắm trang thiết bị cho văn phòng Câu 6 Đánh giá thực hiện công việc cần được thực hiện với tần suất như thế nào là phù hợp? A Chỉ thực hiện một lần khi nhân viên nghỉ việc B Định kỳ (thường hàng năm hoặc nửa năm) và liên tục C Ngẫu nhiên khi người quản lý có thời gian D Chỉ khi doanh nghiệp gặp khủng hoảng kinh doanh Câu 7 Phương pháp đánh giá nào tập trung vào việc mô tả các hành vi cụ thể (tốt hoặc xấu) của nhân viên trong quá trình làm việc? A Phương pháp xếp hạng luân phiên B Phương pháp ghi chép sự kiện quan trọng C Phương pháp thang điểm đồ họa D Phương pháp đánh giá 360 độ Câu 8 Lỗi đánh giá xảy ra khi người quản lý đánh giá tất cả nhân viên đều ở mức cao do tâm lý ngại va chạm là gì? A Lỗi thiên kiến gần B Lỗi xu hướng thái quá C Lỗi thiên kiến cá nhân D Lỗi nể nang Câu 9 Đánh giá thực hiện công việc có tác động thế nào đến tinh thần làm việc? A Tác động tích cực nếu được đánh giá công bằng B Luôn gây áp lực và làm giảm tinh thần C Không có tác động đáng kể nào D Chỉ ảnh hưởng đến nhóm nhân viên yếu kém Câu 10 Lỗi đánh giá 'hiệu ứng hào quang' xảy ra khi nào? A Đánh giá dựa trên một đặc điểm ấn tượng chi phối các yếu tố khác B Đánh giá dựa trên kết quả của tuần gần nhất C Đánh giá theo xu hướng chọn mức trung bình D Đánh giá theo cảm xúc cá nhân đối với nhân viên Câu 11 Phương pháp thang điểm được neo bằng hành vi (BARS) kết hợp điều gì? A Các mốc hành vi cụ thể với thang đo điểm số B Đánh giá từ khách hàng và đồng nghiệp C Bảng câu hỏi tự đánh giá của nhân viên D So sánh nhân viên với tiêu chuẩn công ty Câu 12 Vai trò của bộ phận Nhân sự trong đánh giá là gì? A Trực tiếp đánh giá tất cả nhân viên B Thiết kế hệ thống và hỗ trợ quy trình đánh giá C Quyết định mức lương cho toàn bộ công ty D Theo dõi mọi cử chỉ của nhân viên trong ngày Câu 13 Đánh giá thực hiện công việc đóng vai trò gì đối với phát triển nhân lực? A Xác định nhu cầu đào tạo và kỹ năng cần cải thiện B Tự động tăng lương cho mọi nhân viên C Hạn chế sự sáng tạo của nhân viên D Thay thế các chương trình đào tạo chuyên sâu Câu 14 Tại sao việc thảo luận kết quả đánh giá là bước quan trọng? A Để người quản lý áp đặt ý chí lên cấp dưới B Để giải quyết các thắc mắc và thống nhất hướng cải thiện C Để công khai kết quả trước tập thể D Để hoàn tất thủ tục hành chính trong doanh nghiệp Câu 15 Khi nào việc tự đánh giá của nhân viên là hiệu quả nhất? A Khi được dùng thay thế hoàn toàn đánh giá của cấp trên B Khi dùng để so sánh mức lương với thị trường C Khi nhân viên có cơ hội phản ánh về mục tiêu và khó khăn D Khi không cần sự thảo luận với người quản lý Câu 16 Mục tiêu cốt lõi của công tác đánh giá thực hiện công việc trong quản trị nhân lực là gì? A Xác định mức lương tối thiểu cho nhân viên B Cung cấp phản hồi và cải thiện hiệu suất của nhân viên C Lập danh sách cắt giảm nhân sự định kỳ D Kiểm soát thời gian làm việc hàng ngày Câu 17 Trong đánh giá 360 độ, ai là người tham gia cung cấp phản hồi cho nhân viên được đánh giá? A Chỉ duy nhất người quản lý trực tiếp B Chỉ khách hàng bên ngoài tổ chức C Cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và chính bản thân nhân viên D Chỉ các chuyên gia tư vấn nhân sự độc lập Câu 18 Sự khác biệt chủ yếu giữa đánh giá theo hành vi và đánh giá theo kết quả là gì? A Hành vi tập trung vào thái độ, kết quả tập trung vào đầu ra B Hành vi khó đo lường hơn kết quả C Kết quả chỉ áp dụng cho khối văn phòng D Hành vi không quan trọng bằng kết quả Câu 19 Phương pháp thang điểm đồ họa có nhược điểm chính là gì? A Tốn quá nhiều thời gian để thực hiện B Tính chủ quan cao của người đánh giá C Khó khăn trong việc hiểu các chỉ tiêu D Không thể áp dụng cho nhân viên mới Câu 20 Khi nhân viên không đạt mục tiêu đề ra, bước tiếp theo trong quy trình đánh giá là gì? A Sa thải ngay lập tức B Tìm hiểu nguyên nhân và lập kế hoạch hỗ trợ cải thiện C Cắt giảm toàn bộ phúc lợi D Không cần quan tâm vì đó là lỗi của nhân viên Câu 21 Lỗi 'thiên kiến gần' (Recency bias) xảy ra khi nào? A Nhân viên làm việc gần vị trí người quản lý B Người đánh giá chỉ nhớ các sự kiện xảy ra cuối kỳ C Nhân viên có mối quan hệ thân thiết với người quản lý D Đánh giá quá tập trung vào lỗi sai nhỏ Câu 22 Lợi ích của việc đào tạo người quản lý kỹ năng đánh giá là gì? A Giúp giảm thời gian thực hiện đánh giá B Hạn chế các lỗi đánh giá và tăng tính công bằng C Khiến nhân viên sợ hãi hơn khi đánh giá D Giúp người quản lý bớt phải làm việc trực tiếp Câu 23 Phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO) dựa trên nguyên tắc cơ bản nào? A Sự thỏa thuận mục tiêu giữa quản lý và nhân viên B Đánh giá dựa trên thái độ làm việc hàng ngày C So sánh nhân viên này với nhân viên khác D Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định công ty Câu 24 Lỗi 'xu hướng trung bình' (Central tendency) thường dẫn đến hệ quả gì? A Phân biệt rõ ràng giữa nhân viên giỏi và kém B Mọi nhân viên đều được đánh giá ở mức trung bình C Tăng cường động lực cho nhân viên xuất sắc D Giúp doanh nghiệp sa thải nhân viên yếu kém Câu 25 Phương pháp so sánh cặp (Paired Comparison) thường được sử dụng khi nào? A Khi muốn đánh giá chi tiết từng kỹ năng của nhân viên B Khi muốn xếp hạng nhân viên dựa trên hiệu suất tổng thể C Khi nhân viên làm việc độc lập không cần so sánh D Khi đánh giá các dự án quy mô lớn Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 7 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 9