Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 7 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 7 Số câu25Quiz ID39549 Làm bài Câu 1 Tại sao cần phải có tiêu chuẩn đánh giá cụ thể trước khi thực hiện? A Để gây khó khăn cho nhân viên B Để làm cơ sở đo lường kết quả công việc C Để tăng khối lượng công việc hành chính D Để bảo vệ quyền lợi người quản lý Câu 2 Phương pháp đánh giá 'thang điểm đồ họa' (Graphic Rating Scale) thường gặp hạn chế lớn nhất nào? A Chi phí thực hiện quá cao B Sự chủ quan và mơ hồ trong các thang đo C Khó áp dụng cho số lượng nhân viên lớn D Không cung cấp dữ liệu số lượng Câu 3 Lỗi 'phân biệt đối xử' trong đánh giá thường vi phạm điều gì? A Quy định của công ty về tính công bằng B Quy trình lập kế hoạch kinh doanh C Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm D Cách sắp xếp văn phòng Câu 4 Tại sao việc phản hồi kết quả đánh giá là bước quan trọng nhất? A Để áp đặt ý chí quản lý B Để giúp nhân viên hiểu rõ điểm mạnh, yếu và định hướng cải thiện C Để ghi chép vào hồ sơ nhân sự D Để làm thủ tục cho kỳ tăng lương Câu 5 Lỗi 'xu hướng trung bình' (Central Tendency) trong đánh giá nhân viên có nghĩa là gì? A Người đánh giá chọn mức giữa cho tất cả B Người đánh giá ưu tiên nhân viên thân thiết C Người đánh giá quá nghiêm khắc với mọi nhân viên D Người đánh giá luôn đánh giá xuất sắc Câu 6 Sự tham gia của nhân viên vào quá trình đánh giá có ý nghĩa gì? A Làm tăng sự chống đối B Tăng tính công bằng và cam kết C Làm giảm uy quyền của người quản lý D Không có ý nghĩa gì cả Câu 7 Việc đánh giá thực hiện công việc thường xuyên giúp ích gì cho tổ chức? A Tăng áp lực làm việc cho nhân viên B Tạo cơ sở cho các quyết định nhân sự như đào tạo, khen thưởng C Giảm bớt sự can thiệp của bộ phận nhân sự D Loại bỏ hoàn toàn sự xung đột cá nhân Câu 8 Đánh giá 360 độ là phương pháp thu thập phản hồi từ các nguồn nào? A Chỉ từ cấp trên trực tiếp B Chỉ từ đồng nghiệp cùng cấp C Cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và cấp dưới D Chỉ từ bản thân người được đánh giá Câu 9 Điểm khác biệt chính giữa đánh giá hành vi và đánh giá kết quả là gì? A Đánh giá hành vi tập trung vào cách thực hiện, kết quả tập trung vào sản phẩm cuối cùng B Đánh giá hành vi luôn khó hơn đánh giá kết quả C Đánh giá kết quả không cần tiêu chuẩn D Không có sự khác biệt giữa hai phương pháp này Câu 10 Phương pháp 'xếp hạng luân phiên' (Alternation Ranking) yêu cầu người đánh giá thực hiện việc gì? A So sánh nhân viên với tiêu chuẩn công việc B Chọn nhân viên tốt nhất và kém nhất luân phiên C Đánh giá dựa trên kỹ năng nghề nghiệp D Điền vào biểu mẫu tự đánh giá Câu 11 Phương pháp 'thang đo đánh giá dựa trên hành vi' (BARS) có đặc điểm gì? A Kết hợp giữa thang đo đồ họa và mô tả hành vi cụ thể B Chỉ dựa trên cảm nhận cá nhân C Không sử dụng số liệu D Chỉ áp dụng cho quản lý cấp cao Câu 12 Lỗi 'tương đồng' (Similarity bias) trong đánh giá xảy ra khi nào? A Người đánh giá ưu ái người giống mình B Đánh giá dựa trên quá khứ thay vì hiện tại C Đánh giá dựa trên cảm xúc cá nhân D Người quản lý thiếu thông tin về nhân viên Câu 13 Phương pháp 'sự kiện tới hạn' (Critical Incident) yêu cầu người quản lý phải làm gì? A Chỉ ghi chép những sai lầm của nhân viên B Lưu lại các hành vi có tác động lớn đến hiệu quả công việc C Sử dụng bảng kiểm tra có sẵn D Xếp hạng nhân viên theo thứ tự từ cao đến thấp Câu 14 Mục đích của việc lưu giữ hồ sơ đánh giá là gì? A Để công khai thu nhập nhân viên B Làm căn cứ giải quyết các tranh chấp lao động C Để đe dọa nhân viên D Để giảm diện tích lưu trữ tài liệu Câu 15 Khi đánh giá nhân viên, lỗi 'hiệu ứng hào quang' xảy ra khi nào? A Đánh giá quá cao tất cả nhân viên B Một đặc điểm tích cực đơn lẻ làm lu mờ các khía cạnh khác C Người đánh giá có xu hướng chọn mức trung bình D Đánh giá dựa trên sự tương đồng với bản thân Câu 16 Người quản lý cần chuẩn bị gì cho buổi phỏng vấn đánh giá? A Dữ liệu hiệu suất và các ví dụ cụ thể B Một danh sách các hình phạt C Thư thông báo sa thải D Không cần chuẩn bị gì Câu 17 Theo quan điểm hiện đại trong quản trị nhân lực, mục tiêu cốt lõi của việc đánh giá thực hiện công việc là gì? A Xử phạt nhân viên vi phạm quy định B Phát triển năng lực và cải thiện hiệu suất nhân viên C Kiểm soát tuyệt đối thời gian làm việc D Giảm thiểu quỹ lương của doanh nghiệp Câu 18 Phương pháp xếp hạng bắt buộc thường bị chỉ trích vì lý do gì? A Quá ít nhân viên bị đánh giá B Tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh không lành mạnh C Không sử dụng được cho quy mô lớn D Chi phí thực hiện rất rẻ Câu 19 Khi thực hiện đánh giá, người quản lý nên tránh điều gì để đảm bảo tính khách quan? A Sử dụng các tiêu chuẩn đo lường định lượng B Để các định kiến cá nhân chi phối kết quả C Thảo luận về các mục tiêu phát triển tương lai D Sử dụng nhiều nguồn thông tin phản hồi Câu 20 Lỗi 'đánh giá dựa trên sự kiện gần nhất' (Recency bias) có hệ quả gì? A Nhân viên bị đánh giá quá cao B Kết quả không phản ánh cả quá trình làm việc C Người quản lý sẽ làm việc hiệu quả hơn D Nhân viên sẽ hài lòng với kết quả Câu 21 Yếu tố nào sau đây là tiêu chí quan trọng khi xây dựng hệ thống đánh giá? A Sự phức tạp của quy trình B Tính hợp lệ, tin cậy và sự chấp nhận của nhân viên C Chi phí thiết kế phần mềm đánh giá D Thời gian kéo dài của kỳ đánh giá Câu 22 Phương pháp 'Quản trị theo mục tiêu' (MBO) tập trung chủ yếu vào yếu tố nào? A Đánh giá dựa trên hành vi cá nhân B So sánh nhân viên với nhau C Kết quả công việc cụ thể đạt được D Thái độ làm việc của nhân viên Câu 23 Khi nào việc đánh giá nhân viên nên được thực hiện? A Chỉ khi nhân viên vi phạm kỷ luật B Định kỳ hoặc theo nhu cầu công việc C Khi công ty chuẩn bị giải thể D Mỗi ngày làm việc Câu 24 Đánh giá thực hiện công việc thường gắn liền với hệ thống nào sau đây? A Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng B Hệ thống tiền lương và khen thưởng C Hệ thống an ninh mạng D Hệ thống kế toán thuế Câu 25 Việc đánh giá thực hiện công việc thuộc bước nào trong quy trình nhân sự? A Tuyển dụng nhân sự B Đào tạo và phát triển C Duy trì và quản trị hiệu suất D Hoạch định chiến lược tài chính Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 6 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 8