Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcTrắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 5 Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 5 Số câu25Quiz ID39225 Làm bài Câu 1 Sai số nhớ lại (Recall bias) thường là vấn đề nghiêm trọng nhất trong loại hình nghiên cứu nào? A Nghiên cứu bệnh chứng B Nghiên cứu thuần tập tương lai C Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng D Nghiên cứu cắt ngang mô tả Câu 2 Khi tính toán cỡ mẫu cho một nghiên cứu cắt ngang để ước tính một tỷ lệ, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần thiết phải xác định trước? A Tỷ lệ dự kiến trong quần thể B Độ chính xác mong muốn (khoảng sai lệch cho phép) C Mức ý nghĩa thống kê (thường là 0.05) D Tốc độ tử vong của nhóm bệnh Câu 3 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng quan trọng nhất của nghiên cứu thuần tập tương lai? A Đi từ bệnh ngược về tìm nguyên nhân phơi nhiễm B Tiến hành can thiệp lên đối tượng nghiên cứu C Theo dõi nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm theo thời gian để xác định tỷ lệ mới mắc D Chỉ thực hiện trên một nhóm nhỏ các ca bệnh hiếm gặp Câu 4 Trong các thiết kế nghiên cứu quan sát, thiết kế nào thường được sử dụng để xác định tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của một bệnh trong cộng đồng? A Nghiên cứu bệnh chứng B Nghiên cứu cắt ngang C Nghiên cứu thuần tập D Nghiên cứu thực nghiệm Câu 5 Nhược điểm lớn nhất của nghiên cứu cắt ngang trong việc xác định mối quan hệ nhân quả là gì? A Chi phí thực hiện quá cao B Không thể tính được tỷ lệ hiện mắc C Khó xác định trình tự thời gian giữa phơi nhiễm và bệnh D Mất nhiều thời gian để theo dõi đối tượng Câu 6 Sai số do chọn lựa (Selection bias) dễ xảy ra nhất trong tình huống nào sau đây? A Khi các đối tượng tự nguyện tham gia nghiên cứu có đặc điểm khác biệt so với cộng đồng chung B Khi thiết bị đo lường bị hỏng trong quá trình nghiên cứu C Khi người nghiên cứu tính toán sai giá trị p D Khi đối tượng nghiên cứu quên mất tiền sử bệnh Câu 7 Nghiên cứu thử nghiệm thực địa (Field trial) khác với thử nghiệm lâm sàng (Clinical trial) ở điểm nào? A Thử nghiệm thực địa tiến hành trên những người khỏe mạnh trong cộng đồng có nguy cơ mắc bệnh B Thử nghiệm thực địa chỉ thực hiện trên động vật C Thử nghiệm lâm sàng không bao giờ sử dụng nhóm đối chứng D Thử nghiệm lâm sàng tốn ít chi phí hơn Câu 8 Trong một nghiên cứu về tác dụng của thuốc mới, phương pháp 'Làm mù kép' (Double-blind) có nghĩa là gì? A Chỉ bệnh nhân không biết mình dùng thuốc hay giả dược B Cả bệnh nhân và bác sĩ điều trị/người đánh giá đều không biết nhóm điều trị C Cả bác sĩ và người phân tích dữ liệu đều không biết kết quả nghiên cứu D Bệnh nhân không biết mục đích của cuộc nghiên cứu Câu 9 Nghiên cứu sinh thái (Ecological study) khác với các nghiên cứu quan sát khác ở điểm cốt lõi nào? A Sử dụng dữ liệu ở cấp độ quần thể thay vì cấp độ cá thể B Chỉ thực hiện trong phòng thí nghiệm C Bắt buộc phải có nhóm can thiệp D Thời gian nghiên cứu kéo dài ít nhất 10 năm Câu 10 Trong nghiên cứu thuần tập, nếu chỉ số Nguy cơ tương đối (RR) bằng 1, điều này có ý nghĩa gì? A Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ B Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố nguy cơ mạnh C Không có sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa nhóm phơi nhiễm và nhóm không phơi nhiễm D Nghiên cứu không có giá trị thống kê Câu 11 Trong một nghiên cứu bệnh chứng về ung thư phổi, nếu chọn nhóm chứng là các bệnh nhân bị viêm phế quản mãn tính từ cùng một bệnh viện, có thể dẫn đến sai số gì? A Sai số Berkeley (Berkson bias) B Sai số nhớ lại C Sai số do dụng cụ đo D Sai số do mất dấu theo dõi Câu 12 Sai số do mất dấu theo dõi (Loss to follow-up) thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá trị của thiết kế nào? A Nghiên cứu cắt ngang B Nghiên cứu thuần tập C Nghiên cứu sinh thái D Báo cáo ca bệnh đơn lẻ Câu 13 Chỉ số 'Nguy cơ quy thuộc' (AR) có ý nghĩa thực tiễn như thế nào trong y tế công cộng? A Cho biết mức độ mạnh yếu của mối liên quan nhân quả B Cho biết lượng bệnh có thể giảm đi nếu loại bỏ được yếu tố phơi nhiễm C Dùng để kiểm định giả thuyết thống kê p D Xác định tỷ lệ hiện mắc trong tương lai Câu 14 Sự khác biệt cơ bản giữa nghiên cứu thuần tập hồi cứu và nghiên cứu bệnh chứng là gì? A Nghiên cứu thuần tập hồi cứu bắt đầu từ phơi nhiễm, nghiên cứu bệnh chứng bắt đầu từ bệnh B Nghiên cứu bệnh chứng tốn nhiều thời gian hơn C Nghiên cứu thuần tập hồi cứu không cần sử dụng hồ sơ bệnh án cũ D Nghiên cứu bệnh chứng luôn xác định được tỷ lệ mới mắc Câu 15 Khi nghiên cứu về một bệnh rất hiếm gặp, thiết kế nghiên cứu nào thường được ưu tiên lựa chọn để tiết kiệm nguồn lực và thời gian? A Nghiên cứu thuần tập tương lai B Nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng C Nghiên cứu bệnh chứng D Nghiên cứu cộng đồng Câu 16 Yếu tố gây nhiễu (Confounding factor) trong nghiên cứu khoa học y học phải thỏa mãn điều kiện nào? A Là kết quả trung gian của mối quan hệ giữa phơi nhiễm và bệnh B Phải liên quan đến cả phơi nhiễm và bệnh nhưng không phải là biến trung gian C Chỉ cần liên quan đến bệnh mà không cần liên quan đến phơi nhiễm D Là một lỗi kỹ thuật trong quá trình lấy mẫu Câu 17 Thứ tự nào sau đây sắp xếp đúng mức độ bằng chứng khoa học từ thấp đến cao (theo tháp bằng chứng)? A Báo cáo ca bệnh, Cắt ngang, Bệnh chứng, Thuần tập, Thử nghiệm lâm sàng B Thử nghiệm lâm sàng, Thuần tập, Bệnh chứng, Cắt ngang, Báo cáo ca bệnh C Cắt ngang, Báo cáo ca bệnh, Thuần tập, Bệnh chứng, Thử nghiệm lâm sàng D Bệnh chứng, Thuần tập, Báo cáo ca bệnh, Cắt ngang, Thử nghiệm lâm sàng Câu 18 Trong nghiên cứu y học, 'Biến số độc lập' thường đại diện cho yếu tố nào? A Kết cục của bệnh (như tử vong hay khỏi bệnh) B Yếu tố phơi nhiễm hoặc yếu tố nguy cơ đang được khảo sát C Sự sai lệch của các công cụ đo lường D Số lượng đối tượng bị mất dấu Câu 19 Nghiên cứu thuần tập là thiết kế tốt nhất để đánh giá tác hại của các yếu tố phơi nhiễm hiếm gặp vì lý do nào? A Vì nó rẻ tiền hơn nghiên cứu bệnh chứng B Vì người nghiên cứu có thể chủ động chọn những người có phơi nhiễm hiếm gặp vào nhóm phơi nhiễm C Vì nó không đòi hỏi phải theo dõi lâu dài D Vì nó luôn đảm bảo tính mù kép Câu 20 Mục đích chính của việc 'ghép cặp' (Matching) trong thiết kế nghiên cứu bệnh chứng là gì? A Để tăng kích thước mẫu nghiên cứu B Để giảm thiểu tác động của các yếu tố gây nhiễu tiềm tàng C Để đảm bảo tính ngẫu nhiên của mẫu D Để dễ dàng tính toán tỷ số số chênh (OR) Câu 21 Chỉ số đo lường sự kết hợp phổ biến nhất được sử dụng trong nghiên cứu bệnh chứng là gì? A Tỷ số số chênh (Odds Ratio - OR) B Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) C Nguy cơ quy thuộc (Attributable Risk - AR) D Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) Câu 22 Thiết kế nghiên cứu nào cho phép tính toán trực tiếp được Tỷ lệ mới mắc (Incidence Rate)? A Nghiên cứu cắt ngang B Nghiên cứu bệnh chứng C Nghiên cứu thuần tập D Báo cáo loạt ca bệnh Câu 23 Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), việc phân nhóm ngẫu nhiên nhằm mục đích gì? A Để đảm bảo cỡ mẫu đủ lớn B Để triệt tiêu sự khác biệt về các yếu tố nền giữa các nhóm, giúp chúng có thể so sánh được C Để rút ngắn thời gian nghiên cứu D Để bệnh nhân cảm thấy hài lòng hơn khi tham gia nghiên cứu Câu 24 Khoảng tin cậy 95% (95% CI) của RR là [0.8 - 3.5]. Kết luận nào sau đây là chính xác nhất về mặt thống kê? A Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố nguy cơ có ý nghĩa B Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ có ý nghĩa C Mối liên quan giữa phơi nhiễm và bệnh chưa có ý nghĩa thống kê vì khoảng tin cậy chứa giá trị 1 D Nghiên cứu này hoàn toàn sai lầm Câu 25 Lợi ích của việc sử dụng thiết kế nghiên cứu bắt chéo (Crossover trial) là gì? A Mỗi đối tượng tự đóng vai trò là nhóm chứng cho chính mình, giúp giảm biến thiên B Giảm thiểu thời gian nghiên cứu xuống một nửa C Loại bỏ hoàn toàn tác động của giai đoạn 'rửa sạch' (Washout period) D Chỉ cần sử dụng một loại thuốc duy nhất Trắc nghiệm Quản trị học VNUHN Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 6