Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12 Số câu25Quiz ID43613 Làm bài Câu 1 Bộ thủ nào được sử dụng phổ biến trong các chữ liên quan đến nước, sông ngòi? A Bộ Chấm thủy (氵) B Bộ Băng (冫) C Bộ Khảm (坎) D Bộ Thạch (石) Câu 2 Thanh điệu nào trong tiếng Trung yêu cầu giọng điệu cao và không thay đổi? A Thanh 1 B Thanh 2 C Thanh 3 D Thanh 4 Câu 3 Trong cấu trúc câu hỏi với '吗' (ma), vị trí của từ này thường nằm ở đâu? A Cuối câu B Đầu câu C Trước động từ D Giữa chủ ngữ và vị ngữ Câu 4 Số '8' trong tiếng Trung được phát âm là gì? A Bā B Bá C Bǎ D Bà Câu 5 Từ nào sau đây là phó từ phủ định thường dùng trong tiếng Trung? A 不 (bù) B 很 (hěn) C 都 (dōu) D 也 (yě) Câu 6 Khi từ '不' (bù) đứng trước một từ có thanh 4, nó sẽ biến âm như thế nào? A Đọc thành thanh 2 (bú) B Đọc thành thanh 3 (bǔ) C Đọc thành thanh 4 (bù) D Đọc thành thanh 1 (bū) Câu 7 Từ '谢谢' (xièxie) dùng để làm gì? A Cảm ơn B Xin lỗi C Chào hỏi D Yêu cầu Câu 8 Từ '爸爸' (bàba) nghĩa là gì? A Bố B Mẹ C Anh trai D Em gái Câu 9 Chữ '中' trong '中国' (Zhōngguó) có nghĩa là gì? A Ở giữa B Phía trên C Phía dưới D Bên phải Câu 10 Từ '再见' (zàijiàn) được sử dụng trong bối cảnh nào? A Chào tạm biệt B Chào buổi sáng C Cảm ơn D Xin lỗi Câu 11 Phiên âm nào sau đây biểu thị đúng cách phát âm của từ '你好'? A Nǐ hǎo B Ní háo C Ni hao D Nǐ hao Câu 12 Thanh 3 trong tiếng Trung khi đứng trước một thanh 3 khác sẽ biến điệu như thế nào? A Thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 2 B Thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 4 C Thanh 3 thứ hai đọc thành thanh 1 D Giữ nguyên không đổi Câu 13 Trong tiếng Trung, bộ thủ nào thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến bộ phận cơ thể con người? A Bộ Nhục (月) B Bộ Nhân (人) C Bộ Thủy (水) D Bộ Mộc (木) Câu 14 Trong câu '我是越南人' (Wǒ shì Yuènán rén), từ '是' đóng vai trò ngữ pháp gì? A Động từ phán đoán B Trợ từ kết cấu C Tính từ chỉ trạng thái D Phó từ chỉ mức độ Câu 15 Cấu trúc '很' + tính từ thường mang ý nghĩa gì? A Miêu tả trạng thái (Rất...) B Phủ định trạng thái C Hỏi về mức độ D Chỉ thời gian Câu 16 Từ nào sau đây dùng để hỏi về số lượng người? A 几 (jǐ) B 什么 (shénme) C 哪里 (nǎlǐ) D 怎么 (zěnme) Câu 17 Từ nào sau đây dùng để chỉ hướng hoặc vị trí? A 上面 (shàngmiàn) B 快乐 (kuàilè) C 漂亮 (piàoliang) D 喜欢 (xǐhuān) Câu 18 Chữ '个' (gè) trong tiếng Trung thường đóng vai trò gì? A Lượng từ B Động từ C Tính từ D Liên từ Câu 19 Từ '学习' (xuéxí) có nghĩa là gì? A Học tập B Làm việc C Ngủ D Ăn cơm Câu 20 Đại từ nhân xưng '他们' (tāmen) có nghĩa là gì? A Họ (số nhiều) B Chúng tôi C Các bạn D Anh ấy Câu 21 Thanh 4 trong tiếng Trung được phát âm như thế nào? A Giọng từ cao xuống thấp (nhanh và mạnh) B Giọng từ thấp lên cao C Giọng phẳng ngang D Giọng trầm xuống rồi lên Câu 22 Trợ từ '的' (de) trong câu '我的书' (wǒ de shū) có tác dụng gì? A Biểu thị quan hệ sở hữu B Biểu thị hành động đang xảy ra C Biểu thị câu phủ định D Biểu thị mức độ của tính từ Câu 23 Phụ âm nào sau đây được gọi là âm đầu lưỡi? A d, t, n, l B b, p, m, f C g, k, h D j, q, x Câu 24 Từ '老师' (lǎoshī) nghĩa là gì? A Thầy giáo/Giáo viên B Học sinh C Bạn học D Hiệu trưởng Câu 25 Trong tiếng Trung, bộ '木' (mù) thường liên quan đến lĩnh vực nào? A Cây cối và vật liệu gỗ B Kim loại và máy móc C Đất và kiến trúc D Lửa và nhiệt độ Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 13