Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11 Số câu25Quiz ID43612 Làm bài Câu 1 Câu '他会说汉语' (Tā huì shuō Hànyǔ) có nghĩa là gì? A Anh ấy là người Trung Quốc B Anh ấy không biết nói tiếng Hán C Anh ấy biết nói tiếng Hán D Anh ấy đang học tiếng Hán Câu 2 Để diễn tả 'không phải', ta dùng từ phủ định nào trước động từ '是'? A 没 (méi) B 不 (bù) C 别 (bié) D 都 (dōu) Câu 3 Từ '家' (jiā) có nghĩa là gì? A Trường học B Nhà, gia đình C Cửa hàng D Bệnh viện Câu 4 Câu '明天星期几?' (Míngtiān xīngqī jǐ?) có nghĩa là gì? A Hôm nay là thứ mấy? B Ngày mai là ngày mấy? C Ngày mai là thứ mấy? D Bây giờ là mấy giờ? Câu 5 Câu '我不喜欢' (Wǒ bù xǐhuān) thể hiện ý nghĩa gì? A Tôi thích B Tôi không thích C Tôi rất thích D Tôi cũng thích Câu 6 Chữ Hán '水' có nghĩa là gì? A Lửa B Núi C Nước D Đất Câu 7 A: 谢谢你! (Xièxie nǐ!) B: _______. Chọn câu đáp lại phù hợp. A 你好 B 再见 C 对不起 D 不客气 (Bú kèqi) Câu 8 Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: '这是我的___' (Đây là ... của tôi). A 书 (shū) B 去 (qù) C 吃 (chī) D 看 (kàn) Câu 9 Phó từ '也' (yě) trong câu '我也是学生' (Wǒ yě shì xuéshēng) có nghĩa là gì? A Rất B Đều C Không D Cũng Câu 10 Để hỏi 'ai đó' trong tiếng Trung, ta dùng đại từ nghi vấn nào? A 什么 (shénme) B 哪儿 (nǎr) C 谁 (shéi) D 几 (jǐ) Câu 11 Phiên âm pinyin nào có thanh điệu được đánh dấu đúng cho chữ '我' (wǒ)? A wó B wò C wǒ D wō Câu 12 Chọn từ có nghĩa trái ngược với '大' (dà - to, lớn). A 小 (xiǎo) B 多 (duō) C 好 (hǎo) D 冷 (lěng) Câu 13 Câu hỏi '你在哪儿?' (Nǐ zài nǎr?) dùng để hỏi về điều gì? A Thời gian B Tên gọi C Địa điểm D Sức khỏe Câu 14 Chọn lượng từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '三___学生' (ba học sinh). A 本 B 个 C 只 D 杯 Câu 15 Từ '今天' (jīntiān) có nghĩa là gì? A Hôm nay B Ngày mai C Hôm qua D Năm nay Câu 16 Chọn lượng từ đúng để điền vào chỗ trống: '一___茶' (một tách trà). A 本 (běn) B 杯 (bēi) C 个 (gè) D 张 (zhāng) Câu 17 Trong tiếng Trung, '对不起' (duìbuqǐ) có nghĩa là gì? A Cảm ơn B Tạm biệt C Xin chào D Xin lỗi Câu 18 Từ nào sau đây có nghĩa là 'uống'? A 吃 (chī) B 看 (kàn) C 说 (shuō) D 喝 (hē) Câu 19 Đâu là câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi '你叫什么名字?' (Nǐ jiào shénme míngzì?)? A 我很好,谢谢 B 我是学生 C 我叫大卫 (Wǒ jiào Dàwèi) D 对不起 Câu 20 Chữ Hán nào có nghĩa là 'người'? A 大 B 天 C 人 D 火 Câu 21 Để hỏi 'Cái này giá bao nhiêu tiền?', câu nào sau đây là chính xác? A 这个多少钱? (Zhège duōshao qián?) B 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) C 现在几点了? (Xiànzài jǐ diǎn le?) D 他是谁? (Tā shì shéi?) Câu 22 Trong câu '我___中国人', cần điền động từ nào vào chỗ trống để câu có nghĩa 'Tôi là người Trung Quốc'? A 叫 B 在 C 是 D 有 Câu 23 Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh: '很 / 高兴 / 认识 / 你'? A 你很高兴认识 B 高兴你很认识 C 认识你很高兴 D 很高兴你认识 Câu 24 Đâu là cách viết đúng của số 8 trong tiếng Trung? A 七 B 八 C 九 D 十 Câu 25 Phiên âm pinyin chính xác cho từ '老师' (giáo viên) là gì? A lǎosī B lǎoshī C lāoshī D lǎoshi Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12