Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10 Số câu25Quiz ID43611 Làm bài Câu 1 Trong câu hỏi 'Hôm nay thời tiết thế nào?' (今天天气_______?), từ để hỏi phù hợp nhất cần điền vào cuối câu là gì? A 怎么 B 什么 C 怎么样 D 多少 Câu 2 Dịch cụm từ chỉ thời gian '8 giờ rưỡi sáng' sang tiếng Trung sao cho chuẩn xác nhất: A 早上八点三十分 B 晚上八点半 C 上午八点半 D 下午八点半 Câu 3 Cách diễn đạt thời gian 'Ngày 15 tháng 8' chuẩn xác trong tiếng Trung là: A 八月十五号 B 十五号八月 C 八十五月号 D 月八号十五 Câu 4 Đọc hiểu và chọn nghĩa tiếng Việt đúng nhất cho câu sau: '他昨天没去商店买东西。' A Hôm qua anh ấy đi cửa hàng nhưng không mua đồ B Hôm qua anh ấy không đi cửa hàng mua đồ C Hôm nay anh ấy không đi cửa hàng mua đồ D Ngày mai anh ấy sẽ không đi cửa hàng mua đồ Câu 5 Điền động từ phù hợp nhất vào câu: '星期天我们去饭店_______中国菜。' (Chủ Nhật chúng tôi đến nhà hàng... món ăn Trung Quốc). A 喝 B 吃 C 看 D 听 Câu 6 Xác định vị trí đúng cho phó từ '也' (cũng) trong câu sau: '我 (A) 喜欢 (B) 喝 (C) 茶 (D)。' A Vị trí B B Vị trí C C Vị trí D D Vị trí A Câu 7 Về mặt từ loại và chức năng, liên từ '和' (hé / và) trong tiếng Trung sơ cấp thường được dùng chủ yếu để nối: A Hai câu hoàn chỉnh độc lập B Hai danh từ hoặc đại từ C Hai tính từ có nghĩa trái ngược D Hai động từ chỉ hành động xảy ra liên tiếp Câu 8 Câu tiếng Việt 'Con mèo ở dưới cái ghế' được dịch sang tiếng Trung với trật tự từ đúng là: A 椅子下面在猫 B 在椅子下面是猫 C 猫下面在椅子 D 猫在椅子下面 Câu 9 Trong hệ thống từ vựng về gia đình, từ nào sau đây mang nghĩa là 'Em gái'? A 姐姐 B 哥哥 C 弟弟 D 妹妹 Câu 10 Để diễn đạt một kỹ năng hoặc khả năng có được thông qua quá trình học tập (Ví dụ: Tôi biết nói tiếng Trung), ta dùng cấu trúc chứa động từ năng nguyện nào? A 我会说汉语 B 我可以说汉语 C 我能说汉语 D 我要说汉语 Câu 11 Để hỏi về phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động (Ví dụ: Chữ này viết thế nào?), tiếng Trung sử dụng đại từ nghi vấn nào đặt trước động từ? A 怎么样 B 什么 C 怎么 D 哪儿 Câu 12 Trong các câu sau, câu nào sử dụng đúng kết cấu trợ từ kết cấu '的' để chỉ sự sở hữu? A 这我的妈妈衣服是 B 这是衣服我的妈妈 C 这是我妈妈的衣服 D 这是的衣服我妈妈 Câu 13 Cách diễn đạt 'Hôm nay là thứ Năm' chính xác nhất trong tiếng Trung là: A 今天星期四 B 今天星期五 C 今天星期三 D 今天星期六 Câu 14 Hệ thống phiên âm (Pinyin) chuẩn xác của từ '电脑' (Máy tính) là gì? A diànshi B diànhuà C diànnǎo D diànyǐng Câu 15 Theo quy tắc biến điệu, trong câu '我不是学生', chữ '不' (bù) phải được đọc với thanh điệu nào? A Thanh 1 (bū) B Thanh nhẹ (bu) C Thanh 2 (bú) D Thanh 4 (bù) Câu 16 Cấu trúc nào dưới đây được dùng để khen ngợi với ý nghĩa 'Quá đẹp rồi / Đẹp quá'? A 很漂亮了 B 非常漂亮了 C 真漂亮了 D 太漂亮了 Câu 17 Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi, chúng ta) trong tiếng Trung được viết là gì? A 我们 B 你们 C 他们 D 她们 Câu 18 Mẫu câu phổ biến và lịch sự nhất dùng để hỏi tuổi của một người trưởng thành (hoặc người bằng tuổi) trong tiếng Trung là: A 你几岁? B 你多大? C 你多少岁? D 你怎么大? Câu 19 Chọn câu trả lời có logic và ngữ pháp phù hợp nhất cho tình huống giao tiếp sau: A: '我是越南人。你呢?' - B: '_______。' A 我很漂亮 B 我也是越南人 C 我没有钱 D 我不吃苹果 Câu 20 Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: '你们学校有_______个学生?' (Biết rằng số lượng sinh viên được hỏi chắc chắn lớn hơn 10). A 几 B 怎么 C 什么 D 多少 Câu 21 Lượng từ thích hợp và chuẩn xác nhất dùng cho danh từ '书' (sách) trong tiếng Trung là gì? A 个 B 本 C 口 D 块 Câu 22 Sắp xếp các từ '我 / 看书 / 图书馆 / 在' thành một câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp chỉ nơi chốn của hành động: A 我看书在图书馆 B 我在图书馆看书 C 在图书馆我看书 D 我在看书图书馆 Câu 23 Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu chào hỏi: '你好!很_______认识你。' A 漂亮 B 高兴 C 喜欢 D 知道 Câu 24 Chọn cách phủ định đúng về mặt ngữ pháp cho câu khẳng định '我有一个汉语老师' (Tôi có một giáo viên tiếng Trung): A 我没有一个汉语老师 B 我不有一个汉语老师 C 我没有汉语老师 D 我没一个汉语老师 Câu 25 Số tiền '35.5 tệ' trong khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc thường được nói đầy đủ là: A 三十五元五分 B 三十五角五分 C 三十五块五毛 D 三十五块五 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11