Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10091 Làm bài Câu 1 1. Men răng là lớp mô cứng nhất trong cơ thể người, có chức năng chính là gì? A A. Cung cấp cảm giác cho răng. B B. Bảo vệ răng khỏi sự mài mòn và axit. C C. Tham gia vào quá trình tái tạo răng. D D. Đảm bảo sự lưu thông máu trong răng. Câu 2 2. Hội chứng 'há miệng hạn chế' có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào liên quan đến khớp thái dương hàm? A A. Viêm nha chu. B B. Sâu răng nghiêm trọng. C C. Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ disorders). D D. Viêm tủy răng. Câu 3 3. Răng khôn (răng số 8) thường mọc ở độ tuổi nào? A A. Từ 6-12 tuổi. B B. Từ 13-18 tuổi. C C. Từ 17-25 tuổi. D D. Từ 25-35 tuổi. Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp điều trị sâu răng? A A. Trám răng. B B. Bọc răng sứ. C C. Cạo vôi răng. D D. Điều trị tuỷ răng. Câu 5 5. 'Răng sứ veneer' (dental veneer) thường được chỉ định trong trường hợp nào? A A. Răng bị sâu nặng. B B. Răng bị mất chân răng. C C. Răng bị nhiễm màu, sứt mẻ nhẹ, hoặc hình dạng không đều. D D. Răng bị lung lay do nha chu. Câu 6 6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về các biện pháp dự phòng sâu răng? A A. Chải răng đúng cách và thường xuyên. B B. Sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng. C C. Trám bít hố rãnh răng. D D. Bọc răng sứ thẩm mỹ. Câu 7 7. Chụp X-quang răng có vai trò quan trọng nhất trong chẩn đoán bệnh lý răng hàm mặt nào sau đây? A A. Viêm nướu lợi. B B. Sâu răng mới chớm. C C. Áp xe chân răng và các bệnh lý xương ổ răng. D D. Mòn men răng. Câu 8 8. Chức năng chính của tuyến nước bọt là gì? A A. Tiêu hóa protein trong miệng. B B. Làm ẩm thức ăn, giúp nuốt dễ dàng và trung hòa axit. C C. Cung cấp canxi cho răng. D D. Lọc bỏ độc tố khỏi cơ thể. Câu 9 9. Ưu điểm chính của implant nha khoa so với cầu răng truyền thống là gì? A A. Chi phí thấp hơn. B B. Thực hiện nhanh chóng hơn. C C. Không cần mài răng thật kế cận. D D. Ít gây đau đớn hơn. Câu 10 10. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để trám răng sâu nhỏ và vừa? A A. Amalgam. B B. Composite. C C. Vàng. D D. Sứ. Câu 11 11. Bệnh viêm nha chu ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào của răng? A A. Men răng. B B. Ngà răng. C C. Mô nâng đỡ răng (nướu, dây chằng nha chu, xương ổ răng). D D. Tuỷ răng. Câu 12 12. Trong điều trị tủy răng (endodontics), mục tiêu chính của việc 'trám bít ống tủy' (root canal filling) là gì? A A. Làm trắng răng sau khi điều trị tủy. B B. Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mô tủy viêm nhiễm, ngăn ngừa tái nhiễm trùng. C C. Tái tạo lại mô tủy răng đã bị tổn thương. D D. Giảm đau răng ngay lập tức. Câu 13 13. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc về cấu trúc của một răng? A A. Men răng. B B. Ngà răng. C C. Tủy răng. D D. Xương hàm. Câu 14 14. Bệnh 'viêm quanh thân răng' (pericoronitis) thường gặp nhất ở răng nào? A A. Răng cửa giữa hàm dưới. B B. Răng nanh hàm trên. C C. Răng khôn hàm dưới. D D. Răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên. Câu 15 15. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng sinh Tetracycline đối với răng trong giai đoạn phát triển là gì? A A. Gây sâu răng. B B. Gây mòn men răng. C C. Gây nhiễm màu răng (răng Tetracycline). D D. Gây chậm mọc răng. Câu 16 16. Trong implant nha khoa, 'tích hợp xương' (osseointegration) là quá trình gì? A A. Quá trình làm lành vết thương sau phẫu thuật cấy implant. B B. Quá trình xương hàm phát triển bao quanh và liên kết trực tiếp với bề mặt implant titanium. C C. Quá trình mão răng sứ gắn chặt vào abutment implant. D D. Quá trình làm sạch và khử trùng implant trước khi cấy ghép. Câu 17 17. 'Máng nhai' (bite splint) thường được sử dụng để điều trị rối loạn khớp thái dương hàm với mục đích chính nào? A A. Chỉnh hình răng hô, móm. B B. Giảm đau và thư giãn cơ nhai, ổn định khớp thái dương hàm. C C. Làm trắng răng và lợi. D D. Thay thế răng đã mất. Câu 18 18. Trong phẫu thuật nhổ răng, 'nâng vạt lợi' (flap surgery) thường được thực hiện khi nào? A A. Nhổ răng sâu thông thường. B B. Nhổ răng sữa lung lay. C C. Nhổ răng khôn mọc lệch, ngầm. D D. Nhổ răng cửa bị viêm nướu. Câu 19 19. Nguyên nhân chính gây sâu răng là gì? A A. Thiếu canxi trong chế độ ăn. B B. Vi khuẩn trong miệng tạo axit từ đường. C C. Do di truyền từ gia đình. D D. Chấn thương mạnh vào răng. Câu 20 20. Trong phục hình răng, 'cầu răng' (dental bridge) được sử dụng để làm gì? A A. Làm trắng răng bị ố vàng. B B. Thay thế một hoặc vài răng đã mất. C C. Cố định răng lung lay do nha chu. D D. Chỉnh hình răng hô, móm. Câu 21 21. Trong chỉnh nha, 'mắc cài' (brackets) được gắn lên bề mặt răng để làm gì? A A. Làm trắng răng. B B. Bảo vệ răng khỏi sâu răng trong quá trình chỉnh nha. C C. Làm điểm tựa để gắn dây cung và tạo lực di chuyển răng. D D. Cung cấp fluoride cho răng. Câu 22 22. Trong phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng (cleft lip and palate repair), mục tiêu quan trọng nhất là gì? A A. Đảm bảo thẩm mỹ khuôn mặt. B B. Cải thiện chức năng ăn, nuốt và phát âm, đồng thời phục hồi thẩm mỹ. C C. Giảm chi phí điều trị. D D. Rút ngắn thời gian phẫu thuật. Câu 23 23. Fluoride có vai trò gì trong việc bảo vệ răng? A A. Làm trắng răng. B B. Tái khoáng hóa men răng và tăng cường độ cứng. C C. Giảm đau răng. D D. Tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng. Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị 'răng hô, móm' ở trẻ em đang phát triển? A A. Mắc cài kim loại cố định. B B. Máng chỉnh nha tháo lắp (functional appliances). C C. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. D D. Veneer sứ. Câu 25 25. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh nha chu? A A. Sử dụng nước súc miệng có fluoride. B B. Chải răng đúng cách và thường xuyên, kết hợp dùng chỉ nha khoa. C C. Ăn nhiều thực phẩm giàu canxi. D D. Khám răng định kỳ 6 tháng một lần. Câu 26 26. Trong các loại răng sau, răng nào có chức năng chính là cắn xé thức ăn? A A. Răng cửa. B B. Răng nanh. C C. Răng hàm nhỏ. D D. Răng hàm lớn. Câu 27 27. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm xoang hàm do răng là gì? A A. Đau đầu mãn tính. B B. Mất khứu giác. C C. Viêm màng não hoặc áp xe não. D D. Viêm tai giữa. Câu 28 28. Loại ung thư nào phổ biến nhất trong vùng răng hàm mặt? A A. Ung thư xương hàm. B B. Ung thư tuyến nước bọt. C C. Ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) ở miệng và họng. D D. Ung thư men răng (ameloblastoma). Câu 29 29. Khớp thái dương hàm (TMJ) kết nối xương hàm dưới với xương nào? A A. Xương gò má. B B. Xương hàm trên. C C. Xương thái dương. D D. Xương trán. Câu 30 30. Trong điều trị cười hở lợi (gummy smile), phương pháp 'cắt lợi vi phẫu' (gingivectomy) được thực hiện để làm gì? A A. Tăng chiều cao thân răng lâm sàng bằng cách loại bỏ phần lợi thừa. B B. Tái tạo lại xương ổ răng bị tiêu do nha chu. C C. Làm trắng răng và lợi. D D. Cấy ghép lợi để che phủ chân răng bị lộ. Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ