Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệpĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp Số câu30Quiz ID12839 Làm bài Câu 1 1. Mục đích của việc 'kiểm soát và đánh giá kế hoạch' sau khi triển khai là gì? A A. Để chứng minh kế hoạch ban đầu luôn đúng. B B. Để xác định mức độ hoàn thành mục tiêu và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. C C. Để thưởng phạt nhân viên dựa trên kết quả thực hiện. D D. Để tiết kiệm chi phí bằng cách cắt giảm ngân sách kế hoạch. Câu 2 2. Trong quá trình lập kế hoạch, giai đoạn 'xác định mục tiêu' nên được thực hiện sau giai đoạn nào? A A. Đánh giá và kiểm soát kế hoạch. B B. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài. C C. Xây dựng các phương án hành động. D D. Triển khai thực hiện kế hoạch. Câu 3 3. Trong quá trình lập kế hoạch, 'giả định' (assumption) được hiểu là: A A. Các mục tiêu chắc chắn sẽ đạt được. B B. Các yếu tố môi trường được cho là ổn định và không thay đổi. C C. Các rủi ro đã được loại bỏ hoàn toàn. D D. Các nguồn lực luôn sẵn có không giới hạn. Câu 4 4. Trong kế hoạch marketing, 'định vị thương hiệu' (brand positioning) có vai trò: A A. Xác định giá bán sản phẩm. B B. Tạo ra sự khác biệt và ấn tượng về thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu. C C. Lựa chọn kênh phân phối sản phẩm. D D. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu. Câu 5 5. Trong kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp, 'tầm nhìn' (vision) thường được hiểu là: A A. Bản mô tả chi tiết các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. B B. Định hướng dài hạn về hình ảnh và vị thế mong muốn của doanh nghiệp trong tương lai. C C. Danh sách các mục tiêu doanh số cụ thể cần đạt được trong năm tới. D D. Quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Câu 6 6. Loại kế hoạch nào thường có thời gian thực hiện dài nhất? A A. Kế hoạch tác nghiệp. B B. Kế hoạch chiến lược. C C. Kế hoạch Marketing. D D. Kế hoạch tài chính ngắn hạn. Câu 7 7. Khi xây dựng kế hoạch marketing, việc xác định 'phân khúc thị trường mục tiêu' thuộc giai đoạn nào của quy trình kế hoạch hoá? A A. Đánh giá và kiểm soát. B B. Phân tích tình hình. C C. Xây dựng chiến lược. D D. Thực hiện và theo dõi. Câu 8 8. Loại kế hoạch nào tập trung vào việc thực hiện các mục tiêu chiến lược trong ngắn hạn, thường là dưới một năm? A A. Kế hoạch chiến lược. B B. Kế hoạch tác nghiệp (kế hoạch hoạt động). C C. Kế hoạch marketing dài hạn. D D. Kế hoạch nghiên cứu và phát triển (R&D). Câu 9 9. Điều gì là quan trọng nhất khi triển khai kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp? A A. Tuyệt đối tuân thủ kế hoạch ban đầu, không thay đổi. B B. Linh hoạt điều chỉnh kế hoạch khi có thay đổi từ môi trường. C C. Tập trung vào việc giảm chi phí tối đa, bất chấp chất lượng. D D. Bỏ qua việc kiểm soát và đánh giá tiến độ thực hiện. Câu 10 10. Điều gì KHÔNG phải là một loại kế hoạch hoạt động doanh nghiệp thường gặp? A A. Kế hoạch marketing. B B. Kế hoạch tài chính. C C. Kế hoạch pháp lý. D D. Kế hoạch sản xuất. Câu 11 11. Phương pháp 'Balanced Scorecard' (Thẻ điểm cân bằng) được sử dụng trong kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp để: A A. Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính. B B. Đo lường hiệu quả hoạt động trên nhiều khía cạnh khác nhau ngoài tài chính. C C. Quản lý rủi ro tài chính. D D. Xây dựng kế hoạch ngân sách chi tiết. Câu 12 12. Công cụ phân tích SWOT giúp doanh nghiệp trong quá trình kế hoạch hoá hoạt động điều gì? A A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của đối thủ cạnh tranh. B B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp. C C. Dự báo chính xác xu hướng thị trường trong tương lai. D D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm. Câu 13 13. Mục tiêu chính của kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. B B. Đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. C C. Tăng cường quyền lực của ban lãnh đạo. D D. Giảm thiểu chi phí hoạt động trong mọi trường hợp. Câu 14 14. Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp giúp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro như thế nào? A A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro. B B. Chủ động nhận diện, đánh giá và có biện pháp ứng phó với rủi ro. C C. Chuyển hết rủi ro cho đối tác bảo hiểm. D D. Phớt lờ rủi ro và tập trung vào cơ hội. Câu 15 15. Điều gì KHÔNG nên có trong một bản kế hoạch hoạt động doanh nghiệp hiệu quả? A A. Mục tiêu rõ ràng, đo lường được. B B. Các hoạt động chi tiết và thời gian thực hiện cụ thể. C C. Ngôn ngữ mơ hồ, chung chung và thiếu định lượng. D D. Cơ chế kiểm soát và đánh giá tiến độ thực hiện. Câu 16 16. Trong kế hoạch nguồn nhân lực, việc 'phân tích nhu cầu nhân lực' thường dựa trên: A A. Số lượng nhân viên hiện tại của doanh nghiệp. B B. Kế hoạch kinh doanh và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. C C. Xu hướng tuyển dụng của các đối thủ cạnh tranh. D D. Ngân sách chi cho hoạt động tuyển dụng và đào tạo. Câu 17 17. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp? A A. Giảm thiểu rủi ro và bất ổn. B B. Đảm bảo sự linh hoạt và thích ứng với thay đổi. C C. Loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh trên thị trường. D D. Phối hợp và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Câu 18 18. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và thực hiện kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp? A A. Nhân viên cấp cơ sở. B B. Ban lãnh đạo doanh nghiệp. C C. Khách hàng và nhà cung cấp. D D. Cơ quan nhà nước. Câu 19 19. Trong kế hoạch tài chính, 'ngân sách' (budget) đóng vai trò là: A A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. B B. Kế hoạch chi tiết về doanh thu và chi phí dự kiến trong một thời kỳ nhất định. C C. Công cụ đánh giá rủi ro tài chính. D D. Phương pháp huy động vốn từ thị trường chứng khoán. Câu 20 20. Phương pháp dự báo nào thường được sử dụng cho kế hoạch bán hàng ngắn hạn? A A. Phân tích chuỗi thời gian. B B. Phương pháp Delphi. C C. Phân tích PESTEL. D D. Phân tích SWOT. Câu 21 21. Khi kế hoạch không đạt được mục tiêu đề ra, doanh nghiệp cần thực hiện hành động nào đầu tiên? A A. Thay đổi toàn bộ kế hoạch mới. B B. Đổ lỗi cho nhân viên thực hiện. C C. Phân tích nguyên nhân và điều chỉnh kế hoạch. D D. Bỏ qua và tiếp tục kế hoạch như cũ. Câu 22 22. Khi đánh giá tính khả thi của mục tiêu kế hoạch, doanh nghiệp cần xem xét yếu tố nào? A A. Mong muốn chủ quan của ban lãnh đạo. B B. Nguồn lực hiện có và tiềm năng của doanh nghiệp. C C. Mục tiêu của đối thủ cạnh tranh. D D. Xu hướng thời trang hiện tại. Câu 23 23. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp để lập kế hoạch? A A. Xu hướng kinh tế vĩ mô. B B. Năng lực tài chính của doanh nghiệp. C C. Luật pháp và chính sách của chính phủ. D D. Đối thủ cạnh tranh và khách hàng. Câu 24 24. Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp mang lại lợi ích gì cho việc ra quyết định? A A. Giảm sự phụ thuộc vào thông tin. B B. Ra quyết định nhanh chóng và cảm tính hơn. C C. Cung cấp cơ sở thông tin và phân tích để ra quyết định có căn cứ. D D. Loại bỏ hoàn toàn yếu tố rủi ro trong quyết định. Câu 25 25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên trong doanh nghiệp khi phân tích SWOT? A A. Nguồn lực tài chính. B B. Văn hóa doanh nghiệp. C C. Công nghệ sản xuất. D D. Áp lực từ nhà cung cấp. Câu 26 26. Mục tiêu SMART trong kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp là viết tắt của: A A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound. B B. Simple, Moral, Aggressive, Realistic, Tangible. C C. Strategic, Market-oriented, Adaptable, Resourceful, Timely. D D. Sustainable, Manageable, Accountable, Reliable, Transparent. Câu 27 27. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp? A A. Kế hoạch được xây dựng bởi chuyên gia tư vấn hàng đầu. B B. Sự tham gia và cam kết của toàn bộ nhân viên trong doanh nghiệp. C C. Kế hoạch càng chi tiết và phức tạp càng tốt. D D. Sử dụng phần mềm quản lý kế hoạch đắt tiền nhất. Câu 28 28. Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố nào ảnh hưởng đến kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp? A A. Tỷ lệ lạm phát. B B. Sức mạnh nhà cung cấp. C C. Chính sách tiền tệ. D D. Biến đổi khí hậu. Câu 29 29. Kế hoạch dự phòng (contingency plan) được xây dựng để đối phó với: A A. Các hoạt động hàng ngày diễn ra suôn sẻ. B B. Các tình huống bất ngờ, rủi ro hoặc sự cố có thể xảy ra. C C. Các mục tiêu đã được hoàn thành đúng thời hạn. D D. Các nguồn lực luôn sẵn có và ổn định. Câu 30 30. Khi xây dựng kế hoạch sản xuất, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên? A A. Chi phí nhân công trực tiếp. B B. Năng lực sản xuất hiện tại của nhà máy. C C. Dự báo nhu cầu thị trường về sản phẩm. D D. Giá nguyên vật liệu đầu vào. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tái lập doanh nghiệp Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị logistics kinh doanh