Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ mô600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 5 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 5 Số câu25Quiz ID39043 Làm bài Câu 1 Theo phương trình Fisher, nếu lãi suất danh định là 8% và tỷ lệ lạm phát dự kiến là 5%, thì lãi suất thực tế dự kiến là bao nhiêu? A 13% B 1.6% C 3% D 40% Câu 2 Trong mô hình IS-LM, nếu Chính phủ tăng chi tiêu công nhưng đồng thời Ngân hàng Trung ương muốn giữ lãi suất không đổi thì họ phải làm gì? A Thực hiện chính sách tài khóa thắt chặt bằng cách tăng thuế B Thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng bằng cách mua trái phiếu chính phủ C Thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách bán trái phiếu chính phủ D Giữ nguyên cung tiền để lãi suất tự điều chỉnh theo thị trường Câu 3 Yếu tố nào sau đây được coi là một 'Bộ ổn định tự động' (Automatic Stabilizer) trong nền kinh tế? A Chi tiêu cho quốc phòng B Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến C Lãi suất chiết khấu của Ngân hàng Trung ương D Đầu tư trực tiếp nước ngoài Câu 4 Đường Phillips trong ngắn hạn thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa hai biến số nào? A Lãi suất và đầu tư B Thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại C Tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp D Tăng trưởng kinh tế và cung tiền Câu 5 Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng 'Bẫy thanh khoản' (Liquidity Trap), đường LM sẽ có hình dạng như thế nào? A Dốc đứng B Nằm ngang C Dốc lên với độ dốc bằng 1 D Có hình chữ U ngược Câu 6 Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và các ngân hàng thương mại không nắm giữ dự trữ dư thừa, một khoản tiền gửi ban đầu 100 triệu đồng có thể tạo ra tối đa bao nhiêu tiền trong toàn hệ thống? A 1 tỷ đồng B 110 triệu đồng C 900 triệu đồng D 500 triệu đồng Câu 7 Loại thất nghiệp nào phát sinh do sự không phù hợp giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu của công việc trong một nền kinh tế đang thay đổi cơ cấu? A Thất nghiệp chu kỳ B Thất nghiệp cơ cấu C Thất nghiệp tạm thời D Thất nghiệp tự nguyện Câu 8 Biến số nào sau đây được tính vào thành phần đầu tư (I) trong công thức tính GDP theo phương pháp chi tiêu? A Việc mua cổ phiếu và trái phiếu của các hộ gia đình B Xây dựng nhà ở mới của các hộ gia đình C Chi trả trợ cấp thất nghiệp của chính phủ D Tiền mua xe máy cũ của người tiêu dùng Câu 9 Thuyết ưu tiên thanh khoản của Keynes giải thích rằng lãi suất được xác định bởi sự cân bằng giữa yếu tố nào? A Tiết kiệm và đầu tư B Cung tiền và cầu tiền C Xuất khẩu và nhập khẩu D Thuế và chi tiêu chính phủ Câu 10 Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng 'Lạm phát do chi phí đẩy' (Cost-push inflation) thường là gì? A Ngân hàng Trung ương in quá nhiều tiền B Chi tiêu chính phủ tăng đột ngột C Giá nguyên liệu đầu vào thiết yếu tăng mạnh D Nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình tăng vọt Câu 11 Trong bối cảnh nền kinh tế đang ở mức sản lượng tiềm năng, việc tăng cung tiền trong dài hạn theo quan điểm của các nhà kinh tế học Cổ điển sẽ dẫn đến kết quả gì? A Tăng sản lượng thực tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp B Giảm lãi suất thực tế và tăng đầu tư C Chỉ làm tăng mức giá chung mà không thay đổi sản lượng thực tế D Làm tăng cả mức giá và sản lượng thực tế trong dài hạn Câu 12 Theo quy tắc Taylor (Taylor Rule), Ngân hàng Trung ương thường điều chỉnh lãi suất danh định dựa trên các yếu tố cốt lõi nào? A Tỷ giá hối đoái thực tế và thâm hụt ngân sách chính phủ B Tốc độ tăng trưởng tiền tệ và dự trữ ngoại hối quốc gia C Độ lệch lạm phát so với mục tiêu và khoảng cách sản lượng thực tế so với tiềm năng D Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên và cán cân thanh toán quốc tế Câu 13 Theo mô hình Mundell-Fleming, trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, chính sách tài khóa mở rộng sẽ dẫn đến kết quả nào? A Sản lượng tăng mạnh B Tỷ giá hối đoái không thay đổi C Sản lượng không đổi do bị triệt tiêu hoàn toàn bởi sự tăng giá của nội tệ D Lãi suất giảm xuống mức cực thấp Câu 14 Định luật Okun mô tả mối quan hệ định lượng giữa hai biến số nào? A Độ lệch của tỷ lệ thất nghiệp so với mức tự nhiên và khoảng cách sản lượng B Tỷ lệ lạm phát và lãi suất danh định C Cung tiền và tốc độ lưu thông tiền tệ D Thu nhập và xu hướng tiêu dùng cận biên Câu 15 Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding-out effect) trong kinh tế vĩ mô xảy ra mạnh nhất khi nào? A Đường IS dốc đứng và đường LM nằm ngang B Đường IS nằm ngang và đường LM dốc đứng C Nền kinh tế đang ở trạng thái 'Bẫy thanh khoản' D Đầu tư rất nhạy cảm với lãi suất và cầu tiền rất ít nhạy cảm với lãi suất Câu 16 Trong tài khoản quốc gia, chỉ số GDP Deflator (Chỉ số điều chỉnh GDP) khác với CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) ở điểm cơ bản nào? A CPI phản ánh giá của tất cả hàng hóa dịch vụ được sản xuất trong nước B GDP Deflator chỉ tính giá của các loại hàng hóa tiêu dùng thiết yếu C CPI tính cả giá hàng nhập khẩu trong khi GDP Deflator thì không D GDP Deflator sử dụng giỏ hàng hóa cố định của năm gốc Câu 17 Chỉ số nào đo lường tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân của một nước tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định, bất kể nơi sản xuất? A GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) B GNP (Tổng sản phẩm quốc gia) C NDP (Sản phẩm quốc nội ròng) D NI (Thu nhập quốc dân) Câu 18 Theo lý thuyết Tương đương Ricardian (Ricardian Equivalence), việc chính phủ cắt giảm thuế và tài trợ bằng nợ sẽ dẫn đến hệ quả gì? A Kích thích tiêu dùng mạnh mẽ trong ngắn hạn B Làm tăng tổng cầu đáng kể do thu nhập khả dụng tăng C Không làm thay đổi tiêu dùng vì người dân tiết kiệm để trả thuế trong tương lai D Làm giảm lãi suất thị trường do chính phủ phát hành thêm trái phiếu Câu 19 Trong một nền kinh tế đóng, nếu tiết kiệm tư nhân là 200, tiết kiệm chính phủ là -50 và đầu tư là 150, thì tiết kiệm quốc gia là bao nhiêu? A 250 B 200 C 150 D 100 Câu 20 Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra với cung tiền và lãi suất? A Cung tiền tăng, lãi suất tăng B Cung tiền tăng, lãi suất giảm C Cung tiền giảm, lãi suất tăng D Cung tiền giảm, lãi suất giảm Câu 21 Thuật ngữ 'Stagflation' (Lạm phát đình trệ) mô tả tình trạng kinh tế nào? A Lạm phát cao đi kèm với tăng trưởng kinh tế nhanh B Lạm phát thấp đi kèm với thất nghiệp cao C Lạm phát cao đi kèm với sản lượng giảm và thất nghiệp tăng D Lạm phát và thất nghiệp đều ở mức rất thấp Câu 22 Hiệu ứng Pigou (Hiệu ứng số dư tiền mặt thực tế) giải thích độ dốc của đường tổng cầu (AD) thông qua cơ chế nào? A Giá giảm làm tăng giá trị thực của tài sản tiền mặt khiến tiêu dùng tăng B Giá tăng làm lãi suất giảm dẫn đến đầu tư tăng C Giá giảm làm hàng xuất khẩu rẻ hơn nên xuất khẩu ròng tăng D Giá tăng làm tăng cầu tiền và đẩy lãi suất lên cao Câu 23 Trong hàm tiêu dùng C = C0 + MPC * Yd, nếu MPC (Xu hướng tiêu dùng cận biên) bằng 0.8, thì số nhân chi tiêu là bao nhiêu? A 1.25 B 4 C 5 D 8 Câu 24 Một sự gia tăng của tỷ giá hối đoái danh định (định nghĩa là lượng ngoại tệ trên một đơn vị nội tệ) được gọi là gì? A Nội tệ giảm giá B Nội tệ tăng giá C Lạm phát tăng D Thâm hụt thương mại giảm Câu 25 Trong mô hình tăng trưởng Solow, nếu một quốc gia tăng tỷ lệ tiết kiệm thì trong dài hạn điều gì sẽ xảy ra? A Tốc độ tăng trưởng sản lượng trên mỗi công nhân sẽ tăng vĩnh viễn B Mức sản lượng trên mỗi công nhân ở trạng thái dừng sẽ cao hơn C Tỷ lệ khấu hao vốn sẽ tự động giảm xuống D Tốc độ tăng trưởng dân số sẽ bắt đầu giảm 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 6