Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ mô600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4 Số câu25Quiz ID39041 Làm bài Câu 1 Khi đồng nội tệ của một quốc gia giảm giá so với các ngoại tệ khác, điều này thường dẫn đến hệ quả nào đối với thương mại quốc tế? A Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn đối với người dân trong nước B Xuất khẩu ròng có xu hướng tăng C Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài D Thâm hụt cán cân thương mại sẽ trở nên trầm trọng hơn Câu 2 Lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) thường do nguyên nhân nào sau đây khởi nguồn? A Giá nguyên vật liệu đầu vào tăng đột biến B Sự sụt giảm trong năng suất lao động C Tổng cầu tăng quá mức so với khả năng cung ứng của nền kinh tế D Chính phủ áp dụng các chính sách tài khóa thắt chặt Câu 3 Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) khác với Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator) ở điểm nào sau đây? A CPI chỉ tính hàng hóa sản xuất trong nước còn GDP Deflator tính cả hàng nhập khẩu B CPI bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu được người tiêu dùng mua còn GDP Deflator thì không C GDP Deflator sử dụng giỏ hàng cố định của năm gốc còn CPI thì không D CPI phản ánh giá cả của mọi hàng hóa được sản xuất trong nền kinh tế Câu 4 Vốn nhân lực (Human capital) đóng góp vào năng suất kinh tế thông qua yếu tố nào? A Số lượng máy móc mỗi công nhân sử dụng B Kiến thức và kỹ năng người lao động tích lũy qua giáo dục và đào tạo C Trữ lượng tài nguyên thiên nhiên của một quốc gia D Tổng số lượng lao động tham gia vào nền kinh tế Câu 5 Trong tình trạng bẫy thanh khoản (Liquidity Trap), chính sách nào sau đây thường được coi là kém hiệu quả nhất trong việc kích thích tổng cầu? A Chính sách tài khóa mở rộng B Chính sách tiền tệ mở rộng C Cải cách thể chế kinh tế D Khuyến khích xuất khẩu Câu 6 Lý thuyết tiền lương cứng nhắc (Sticky Wage Theory) giải thích tại sao đường tổng cung có đặc điểm gì trong ngắn hạn? A Đường tổng cung là một đường thẳng đứng B Đường tổng cung dốc xuống về phía bên phải C Đường tổng cung dốc lên về phía bên phải D Đường tổng cung là một đường nằm ngang hoàn toàn Câu 7 Nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là 0.8 và không có thuế hay nhập khẩu, số nhân chi tiêu của nền kinh tế là bao nhiêu? A 4 B 0.2 C 5 D 1.25 Câu 8 Hiện tượng tháo chạy vốn (Capital flight) khỏi một quốc gia thường dẫn đến kết quả nào sau đây? A Lãi suất trong nước giảm và đồng nội tệ tăng giá B Lãi suất trong nước tăng và đồng nội tệ giảm giá C Cả lãi suất và giá trị đồng nội tệ đều tăng D Cả lãi suất và giá trị đồng nội tệ đều giảm Câu 9 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự tính tăng lên 3% và lãi suất thực tế không đổi, điều gì sẽ xảy ra với lãi suất danh nghĩa? A Lãi suất danh nghĩa giảm 3% B Lãi suất danh nghĩa không thay đổi C Lãi suất danh nghĩa tăng thêm 3% D Lãi suất danh nghĩa tăng nhưng ít hơn 3% Câu 10 Tỷ giá hối đoái thực tế (Real exchange rate) được xác định dựa trên các yếu tố nào? A Tỷ giá danh nghĩa và sự khác biệt lãi suất B Tỷ giá danh nghĩa và mức giá tương đối giữa hai nước C Mức giá trong nước và mức cung tiền D Tỷ giá danh nghĩa và tốc độ tăng trưởng GDP Câu 11 Trong một nền kinh tế đóng, nếu tiết kiệm tư nhân là 200 tỷ, tiết kiệm chính phủ là -50 tỷ (thâm hụt), thì đầu tư của nền kinh tế bằng bao nhiêu? A 250 tỷ B 150 tỷ C 200 tỷ D 50 tỷ Câu 12 Thuyết ngang giá sức mua (PPP) cho rằng tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa hai quốc gia sẽ điều chỉnh để phản ánh điều gì? A Sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia B Sự khác biệt về mức giá giữa hai quốc gia C Tốc độ tăng trưởng GDP của hai quốc gia D Cán cân thanh toán của hai quốc gia Câu 13 Định luật Okun mô tả mối quan hệ nghịch biến giữa hai biến số kinh tế vĩ mô nào? A Lạm phát và thất nghiệp B Lãi suất và đầu tư C Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ thất nghiệp D Cung tiền và mức giá Câu 14 Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là 'bộ ổn định tự động' trong nền kinh tế? A Quyết định của Quốc hội về việc xây dựng đường cao tốc mới B Sự thay đổi lãi suất của Ngân hàng Trung ương C Thuế thu nhập lũy tiến và trợ cấp thất nghiệp D Các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ Câu 15 Trong hệ thống ngân hàng dự trữ một phần, nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và các ngân hàng không dự trữ dôi dư, số nhân tiền đơn giản là bao nhiêu? A 1 B 10 C 90 D 0.1 Câu 16 Theo Thuyết số lượng tiền tệ, nếu tốc độ lưu thông tiền tệ và sản lượng thực tế không đổi, việc tăng cung tiền thêm 10% sẽ dẫn đến kết quả nào? A Lãi suất giảm 10% B Sản lượng thực tế tăng 10% C Mức giá tăng 10% D Tốc độ lưu thông tiền tệ tăng 10% Câu 17 Thành phần nào sau đây được tính vào GDP của Việt Nam theo phương pháp chi tiêu? A Giá trị các loại cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán B Tiền trợ cấp thất nghiệp chính phủ chi cho người dân C Giá trị hàng hóa trung gian dùng để sản xuất thành phẩm D Chi phí xây dựng một nhà máy mới của doanh nghiệp Câu 18 Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, hành động này có tác động trực tiếp gì đến cung tiền và lãi suất? A Cung tiền tăng và lãi suất giảm B Cung tiền giảm và lãi suất tăng C Cung tiền tăng và lãi suất tăng D Cung tiền giảm và lãi suất giảm Câu 19 Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect) xảy ra khi chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng dẫn đến hệ quả gì? A Tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân B Giảm lãi suất và tăng đầu tư tư nhân C Tăng xuất khẩu ròng và giảm thâm hụt ngân sách D Giảm tiêu dùng hộ gia đình do thuế tăng Câu 20 Loại thất nghiệp nào xảy ra khi có sự mất cân đối về kỹ năng giữa người lao động và yêu cầu của công việc trong nền kinh tế? A Thất nghiệp chu kỳ B Thất nghiệp cơ cấu C Thất nghiệp tạm thời D Thất nghiệp tự nguyện Câu 21 Giả thuyết kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations) cho rằng các chính sách kinh tế được công bố trước sẽ dẫn đến kết quả nào? A Sản lượng sẽ tăng mạnh trong ngắn hạn B Tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm đáng kể C Người dân sẽ điều chỉnh hành vi khiến chính sách không tác động được đến các biến thực tế D Mức giá sẽ không thay đổi bất chấp cung tiền tăng Câu 22 Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) có đặc điểm nào dưới đây phân biệt với lạm phát do cầu kéo? A Sản lượng thực tế tăng lên B Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống C Sản lượng thực tế giảm và mức giá tăng D Ngân sách chính phủ thặng dư Câu 23 Trong mô hình AS-AD, một cú sốc cung tiêu cực (ví dụ: giá dầu thế giới tăng mạnh) sẽ dẫn đến hiện tượng nào sau đây trong ngắn hạn? A Mức giá giảm và sản lượng thực tế tăng B Mức giá tăng và sản lượng thực tế giảm C Cả mức giá và sản lượng thực tế đều tăng D Cả mức giá và sản lượng thực tế đều giảm Câu 24 Yếu tố nào sau đây là nguồn gốc chính của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn theo mô hình tăng trưởng Solow? A Sự gia tăng liên tục của tỷ lệ tiết kiệm B Sự cắt giảm chi tiêu chính phủ C Tiến bộ công nghệ D Sự gia tăng của lượng cung tiền Câu 25 Thành phần nào sau đây nằm trong định nghĩa tiền M2 nhưng không nằm trong M1? A Tiền mặt trong lưu thông B Tiền gửi không kỳ hạn C Séc du lịch D Tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 3 600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 5