Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnTrắc nghiệm Y học Cổ truyền Phương Tễ học Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Phương Tễ học Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Phương Tễ học Số câu25Quiz ID38593 Làm bài Câu 1 Vị thuốc nào thường được dùng làm 'Sứ dược' với vai trò điều hòa các vị thuốc khác trong phương tễ? A Đại táo B Cam thảo C Sinh khương D Thạch cao Câu 2 Trong bài thuốc 'Đương quy bổ huyết thang', tỷ lệ liều lượng giữa Hoàng kỳ và Đương quy là bao nhiêu để đạt hiệu quả tốt nhất? A 1:1 B 3:1 C 5:1 D 2:1 Câu 3 Bài thuốc 'Long đởm tả can thang' chủ trị chứng bệnh nào dưới đây? A Can thận âm hư B Can kinh thấp nhiệt C Tỳ vị hư hàn D Tâm hỏa vượng Câu 4 Sự phối hợp giữa vị thuốc 'Bán hạ' và 'Sinh khương' trong phương tễ là ví dụ điển hình của loại tương tác nào trong 'Thất tình'? A Tương úy B Tương ác C Tương phản D Tương tu Câu 5 Trong cấu trúc phương tễ, vị thuốc có tác dụng dẫn thuốc đến kinh lạc hoặc bộ phận bị bệnh được gọi là gì? A Tá dược B Quân dược C Sứ dược D Thần dược Câu 6 Bài thuốc 'Sheng Mai San' (Sinh mạch tán) gồm các thành phần dược liệu nào? A Nhân sâm, Mạch môn đông, Ngũ vị tử B Nhân sâm, Thiên môn đông, Ngũ vị tử C Đảng sâm, Mạch môn đông, Ô mai D Nhân sâm, Sa sâm, Ngũ vị tử Câu 7 Để điều trị chứng phù thũng do tỳ hư không vận hóa được thủy thấp, bài thuốc nào sau đây là phù hợp nhất? A Ngũ linh tán B Bạch hổ thang C Thanh hạo biệt giáp thang D Đạo xích tán Câu 8 Trong bài thuốc 'Kim quỹ thận khí hoàn', hai vị thuốc nào được thêm vào bài 'Lục vị địa hoàng hoàn'? A Phụ tử và Nhục quế B Phụ tử và Can khương C Nhục quế và Đỗ trọng D Ngưu tất và Xa tiền tử Câu 9 Bài thuốc nào sau đây được coi là phương tễ tiêu biểu nhất cho phép 'Hòa giải thiếu dương'? A Thanh hao biệt giáp thang B Tiêu dao tán C Tiểu sài hồ thang D Bán hạ tả tâm thang Câu 10 Trong cấu trúc của một phương tễ y học cổ truyền, vị thuốc có tác dụng điều trị bệnh chính hoặc triệu chứng chính được gọi là gì? A Tá dược B Quân dược C Sứ dược D Thần dược Câu 11 Bài thuốc 'Toan táo nhân thang' được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng gì? A Mất ngủ do can huyết hư, hư nhiệt nội nhiễu B Mất ngủ do tâm tỳ lưỡng hư C Mất ngủ do đờm nhiệt nội đình D Mất ngủ do tâm thận bất giao Câu 12 Bài thuốc 'Ma hoàng thang' được chỉ định điều trị trong trường hợp ngoại cảm phong hàn thuộc thể nào? A Biểu hư B Biểu thực C Lý nhiệt D Lý hàn Câu 13 Vị thuốc nào trong bài thuốc 'Lục vị địa hoàng hoàn' đóng vai trò là Quân dược? A Sơn thù du B Sơn dược C Trạch tả D Thục địa Câu 14 Vị thuốc nào cần được 'Sắc trước' (Tiên sắc) khi phối ngũ trong các bài thuốc để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả? A Phụ tử chế B Bạc hà C Đại hoàng D A giao Câu 15 Công dụng chính của bài thuốc 'Bình vị tán' là gì? A Táo thấp vận tỳ, hành khí hòa vị B Thanh nhiệt táo thấp, chỉ tả C Ôn trung tán hàn, kiện tỳ chỉ thống D Ích khí kiện tỳ, thẩm thấp chỉ tả Câu 16 Bài thuốc 'Bổ trung ích khí thang' có tác dụng đặc biệt nào sau đây ngoài việc bồi bổ tỳ vị? A Thăng dương cử hãm B Tư âm giáng hỏa C Thông phủ tiết nhiệt D Sơ can giải uất Câu 17 Tác dụng của vị thuốc 'Thần dược' (Minister drug) trong phương tễ học là gì? A Hỗ trợ Quân dược điều trị bệnh chính B Dẫn thuốc đến vị trí bị bệnh C Điều hòa các vị thuốc khác D Điều trị các triệu chứng thứ yếu Câu 18 Bài thuốc 'Tiêu dao tán' có tác dụng sơ can giải uất và kiện tỳ nhờ sự phối hợp chủ yếu của các vị thuốc nào? A Sài hồ, Đương quy, Bạch thược, Bạch truật, Phục linh B Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Nhân sâm C Sài hồ, Chỉ thực, Bạch thược, Cam thảo D Sài hồ, Hương phụ, Xuyên khung, Trần bì Câu 19 Thành phần của bài thuốc 'Tứ quân tử thang' bao gồm những vị thuốc nào sau đây? A Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Cam thảo B Nhân sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo C Đương quy, Thục địa, Xuyên khung, Bạch thược D Nhân sâm, Hoài sơn, Liên nhục, Ý dĩ Câu 20 Bài thuốc 'Quế chi thang' có tác dụng chính là gì? A Phát hãn giải biểu, tuyên phế bình suyễn B Giải cơ phát hãn, điều hòa dinh vệ C Thanh nhiệt giải độc, thấu biểu phát hãn D Ôn trung tán hàn, chỉ thống Câu 21 Bài thuốc 'Tứ vật thang' là bài thuốc cơ bản để điều trị chứng gì? A Khí hư B Huyết hư C Âm hư D Dương hư Câu 22 Bài thuốc 'Bạch hổ thang' được chỉ định cho trường hợp bệnh lý nào? A Nhiệt ở kinh Dương minh (Khí phận) B Nhiệt ở kinh Thái dương (Biểu phận) C Nhiệt nhập huyết phận D Nhiệt nhập dinh phận Câu 23 Chứng 'Bỉ mãn' (đầy tức vùng thượng vị) do hàn nhiệt thác tạp thường được điều trị bằng bài thuốc nào? A Bán hạ tả tâm thang B Bình vị tán C Tiêu dao tán D Hương sa lục quân tử thang Câu 24 Khi sắc các vị thuốc có chứa tinh dầu hoặc dễ bay hơi như Bạc hà, Kinh giới, ta nên áp dụng kỹ thuật sắc thuốc nào? A Sắc trước (Tiên sắc) B Sắc sau (Hậu hạ) C Sắc riêng (Dương hóa) D Hòa tan (Xung phục) Câu 25 Bài thuốc 'Đại thừa khí thang' sử dụng các vị thuốc nào để đạt tác dụng 'Tuấn hạ nhiệt kết'? A Đại hoàng, Mang tiêu, Chỉ thực, Hậu phác B Đại hoàng, Cam thảo, Mang tiêu C Đại hoàng, Chỉ thực, Hậu phác D Đại hoàng, Mang tiêu, Hỏa ma nhân Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Châm Cứu học Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học