Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính Phái Sinh Có Đáp Án Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính Phái Sinh Có Đáp Án Trắc nghiệm Thị trường tài chính Phái Sinh Có Đáp Án Số câu25Quiz ID40058 Làm bài Câu 1 Rủi ro đối tác (Counterparty Risk) trong hợp đồng kỳ hạn (Forward) khác gì so với hợp đồng tương lai (Futures)? A Forward có rủi ro đối tác cao hơn do không có bù trừ tập trung B Futures có rủi ro đối tác cao hơn do biến động giá mạnh C Cả hai loại hợp đồng đều có rủi ro đối tác bằng không D Forward không có rủi ro đối tác vì được đảm bảo bởi ngân hàng Câu 2 Giá trị nội tại của một quyền chọn mua (Call Option) được xác định như thế nào? A Là phần chênh lệch dương giữa giá thị trường tài sản và giá thực hiện B Là tổng phí quyền chọn cộng với giá thực hiện hợp đồng C Là giá trị của tài sản cơ sở tại thời điểm đáo hạn hợp đồng D Là phần chênh lệch giữa phí quyền chọn và lãi suất phi rủi ro Câu 3 Yếu tố nào làm cho hợp đồng tương lai trở nên khác biệt so với hợp đồng quyền chọn về nghĩa vụ? A Hợp đồng tương lai là nghĩa vụ bắt buộc, quyền chọn là quyền tự chọn B Hợp đồng tương lai luôn có phí quyền chọn cao hơn C Hợp đồng tương lai chỉ dành cho các tổ chức tài chính lớn D Hợp đồng quyền chọn yêu cầu ký quỹ nghiêm ngặt hơn Câu 4 Đối với một hợp đồng tương lai (Futures), mục đích chính của việc yêu cầu 'ký quỹ ban đầu' (Initial Margin) là gì? A Để đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của các bên tham gia B Để tạo ra lợi nhuận cho sở giao dịch thông qua lãi suất tiền gửi C Để giới hạn số lượng vị thế mà nhà đầu tư được phép mở D Để thay thế hoàn toàn cho khoản phí hoa hồng giao dịch Câu 5 Tại sao độ biến động (Volatility) lại là biến số quan trọng nhất trong việc định giá quyền chọn? A Vì nó phản ánh xác suất giá đạt đến mức giá thực hiện có lợi B Vì nó quyết định hoàn toàn lãi suất phi rủi ro trên thị trường C Vì nó là chi phí cố định mà sở giao dịch thu của nhà đầu tư D Vì nó giúp nhà đầu tư dự báo chính xác 100% giá cổ phiếu Câu 6 Trong giao dịch phái sinh, 'vị thế bán' (Short Position) được hiểu là gì? A Cam kết bán tài sản hoặc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng B Việc nắm giữ tài sản cơ sở và chờ giá tăng C Một loại lệnh giao dịch chỉ áp dụng cho cổ phiếu lẻ D Quyền được từ bỏ hợp đồng mà không chịu trách nhiệm Câu 7 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá của một quyền chọn theo mô hình Black-Scholes? A Dự báo về lợi nhuận kinh doanh của doanh nghiệp trong 5 năm tới B Thời gian còn lại cho đến ngày đáo hạn của quyền chọn C Độ biến động kỳ vọng của tài sản cơ sở D Lãi suất phi rủi ro trên thị trường tài chính Câu 8 Mục đích chính của 'bên bù trừ' (Clearing House) trong thị trường phái sinh là gì? A Đảm bảo thực thi hợp đồng và giảm thiểu rủi ro đối tác B Cung cấp các khoản vay margin cho nhà đầu tư C Ấn định giá cho toàn bộ các hợp đồng tương lai D Kiểm soát toàn bộ lượng tiền mặt trong lưu thông Câu 9 Trong hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap), các bên tham gia thường thực hiện việc trao đổi gì? A Trao đổi các dòng tiền lãi suất dựa trên một số vốn gốc giả định B Trao đổi quyền sở hữu đối với các khoản nợ vay tại ngân hàng C Trao đổi trực tiếp giá trị vốn gốc vào đầu kỳ hạn D Trao đổi các loại tài sản đảm bảo khác nhau như vàng hoặc ngoại tệ Câu 10 Trong thị trường tài chính, đặc điểm cốt lõi nào phân biệt hợp đồng phái sinh với các tài sản cơ sở? A Giá trị của phái sinh phụ thuộc vào sự biến động giá của tài sản cơ sở B Phái sinh luôn được niêm yết trên các sở giao dịch tập trung C Phái sinh đại diện cho quyền sở hữu trực tiếp tài sản cơ sở D Phái sinh không bao giờ yêu cầu ký quỹ ban đầu Câu 11 Điều gì xảy ra với vị thế của nhà đầu tư khi thực hiện 'đóng vị thế' (Offsetting) trên thị trường phái sinh? A Nhà đầu tư thực hiện một giao dịch ngược chiều với cùng khối lượng và tài sản B Nhà đầu tư chuyển nhượng quyền sở hữu hợp đồng cho bên thứ ba C Nhà đầu tư yêu cầu sở giao dịch hoàn lại toàn bộ số tiền ký quỹ đã đóng D Nhà đầu tư phải nắm giữ tài sản cơ sở cho đến ngày đáo hạn Câu 12 Chiến lược phòng ngừa rủi ro (Hedging) bằng hợp đồng tương lai hiệu quả nhất khi nào? A Khi biến động giá của tài sản cơ sở tương quan chặt chẽ với giá hợp đồng tương lai B Khi nhà đầu tư muốn tối đa hóa lợi nhuận đầu cơ thay vì giảm rủi ro C Khi phí giao dịch trên thị trường phái sinh cao hơn lợi nhuận kỳ vọng D Khi nhà đầu tư tin rằng giá tài sản cơ sở sẽ đi ngang trong dài hạn Câu 13 Trong bối cảnh thị trường tài chính, 'Delta' của một quyền chọn thể hiện điều gì? A Mức độ thay đổi của giá quyền chọn so với biến động giá tài sản cơ sở B Tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư khi giữ quyền chọn C Khoảng cách thời gian tính từ hiện tại đến ngày đáo hạn D Mức chênh lệch giữa giá thực hiện và giá thị trường hiện tại Câu 14 Khác biệt cơ bản giữa hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng kỳ hạn (Forwards) về tính thanh khoản là gì? A Futures được chuẩn hóa và giao dịch tập trung, trong khi Forwards là thỏa thuận riêng lẻ B Forwards có tính thanh khoản cao hơn do tính chất tùy biến linh hoạt C Futures chỉ được giao dịch qua các ngân hàng đầu tư lớn D Cả hai đều có tính thanh khoản tương đương nhau do cùng cơ chế xác định giá Câu 15 Cơ chế 'đánh giá lại thị trường' (Mark-to-Market) hàng ngày trong hợp đồng tương lai có tác dụng gì? A Điều chỉnh tài khoản ký quỹ dựa trên giá đóng cửa hàng ngày B Cho phép nhà đầu tư quyết định ngày đáo hạn của hợp đồng C Loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động giá của thị trường D Tăng phí hoa hồng cho các nhà môi giới chứng khoán Câu 16 Trong quyền chọn mua (Call Option), người nắm giữ quyền có nghĩa vụ gì khi giá tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện? A Người nắm giữ không có nghĩa vụ phải thực hiện quyền B Người nắm giữ bắt buộc phải mua tài sản ở giá thực hiện C Người nắm giữ phải bồi thường phí cho người bán quyền D Người nắm giữ mất quyền sở hữu đối với phí quyền chọn đã trả Câu 17 Trong hợp đồng quyền chọn, thuật ngữ 'Out-of-the-money' (OTM) mô tả tình trạng gì? A Quyền chọn không có giá trị nội tại tại thời điểm hiện tại B Quyền chọn có lợi nhuận tối đa khi thực hiện ngay C Quyền chọn đang được giao dịch với giá cao nhất lịch sử D Quyền chọn đã đến ngày đáo hạn cuối cùng Câu 18 Thuật ngữ 'Time Value' (Giá trị thời gian) của một quyền chọn sẽ thay đổi như thế nào khi tiến gần đến ngày đáo hạn? A Có xu hướng giảm dần về bằng 0 B Tăng mạnh do sự bất định của thị trường C Không thay đổi cho đến ngày cuối cùng D Tăng dần theo mức độ rủi ro hệ thống Câu 19 Khi nhà đầu tư dự báo giá tài sản sẽ biến động mạnh nhưng không chắc chắn về hướng đi, họ nên dùng chiến lược nào? A Mua quyền chọn (Long Straddle) B Bán quyền chọn (Short Call) C Mua cổ phiếu trực tiếp tại thị trường giao ngay D Chỉ giữ tiền mặt để chờ đợi cơ hội Câu 20 Tại sao các ngân hàng trung ương thường theo dõi chặt chẽ thị trường phái sinh? A Để giám sát rủi ro hệ thống và mức độ đòn bẩy của các định chế tài chính B Để trực tiếp định giá mọi loại hàng hóa trên thị trường nội địa C Để ngăn chặn hoàn toàn việc nhà đầu tư cá nhân tham gia giao dịch D Để thay thế vai trò của các sở giao dịch chứng khoán Câu 21 Trong thị trường phái sinh, lệnh 'Stop-Loss' được nhà đầu tư sử dụng với mục đích chính là gì? A Tự động đóng vị thế khi giá đạt đến một ngưỡng thua lỗ nhất định B Tự động chốt lời ngay khi giá đạt đến mục tiêu định sẵn C Tăng thêm khối lượng ký quỹ khi thị trường biến động mạnh D Thay thế cho việc ký quỹ ban đầu của hợp đồng Câu 22 Chiến lược 'Hedging' bằng phái sinh thường nhằm mục đích gì đối với doanh nghiệp sản xuất? A Ổn định chi phí đầu vào hoặc giá bán đầu ra B Đầu cơ trên sự biến động giá hàng hóa thế giới C Loại bỏ hoàn toàn chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp D Tăng cường quy mô sản xuất trong ngắn hạn Câu 23 Tại sao nhà đầu tư lại sử dụng đòn bẩy tài chính trong giao dịch phái sinh? A Để kiểm soát một lượng lớn tài sản cơ sở với số vốn ký quỹ nhỏ B Để giảm thiểu mức lỗ tối đa có thể xảy ra trong giao dịch C Để tránh các quy định về thuế thu nhập cá nhân trên thị trường D Để gia tăng tính ổn định của thị trường tài chính tổng thể Câu 24 Hợp đồng phái sinh nào cho phép nhà đầu tư trao đổi các dòng tiền lãi suất cố định lấy lãi suất thả nổi? A Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap) B Hợp đồng quyền chọn lãi suất (Interest Rate Options) C Hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ D Hợp đồng kỳ hạn tiền tệ Câu 25 Chiến lược 'Straddle' trong giao dịch quyền chọn bao gồm việc mua đồng thời điều gì? A Một quyền chọn mua và một quyền chọn bán cùng giá thực hiện và ngày đáo hạn B Hai quyền chọn mua với hai mức giá thực hiện khác nhau C Một quyền chọn mua và bán tài sản cơ sở trên thị trường giao ngay D Một quyền chọn mua dài hạn và một quyền chọn bán ngắn hạn Trắc nghiệm Thị trường tài chính EPU Trắc nghiệm Thị trường tài chính OU