Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 9 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 9 Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 9 Số câu25Quiz ID40028 Làm bài Câu 1 Tại sao các tổ chức xếp hạng tín nhiệm bị chỉ trích sau cuộc khủng hoảng 2008? A Họ đã cấp hạng tín nhiệm quá cao cho các chứng khoán có tài sản bảo đảm rủi ro do xung đột lợi ích B Họ từ chối cung cấp dịch vụ xếp hạng cho các quốc gia đang phát triển C Họ yêu cầu phí dịch vụ quá thấp khiến chất lượng báo cáo bị giảm sút D Họ đã cảnh báo quá sớm về sự sụp đổ của thị trường nhà đất gây ra hoảng loạn Câu 2 Khác biệt cơ bản giữa giám sát vĩ mô (macroprudential) và giám sát vi mô (microprudential) là gì? A Giám sát vĩ mô tập trung vào sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính, trong khi giám sát vi mô tập trung vào từng định chế riêng lẻ B Giám sát vĩ mô chỉ áp dụng cho ngân hàng trung ương, còn giám sát vi mô dành cho các ngân hàng thương mại C Giám sát vĩ mô tập trung vào kiểm soát lạm phát, còn giám sát vi mô tập trung vào kiểm soát tăng trưởng tín dụng D Giám sát vĩ mô do Bộ Tài chính thực hiện, còn giám sát vi mô do Ngân hàng Nhà nước quản lý Câu 3 Quá trình 'giảm đòn bẩy' (deleveraging) trong khủng hoảng tài chính dẫn đến hệ quả gì? A Các định chế tài chính cắt giảm cho vay để cải thiện tỷ lệ vốn, làm thu hẹp hoạt động kinh tế B Sự gia tăng mạnh mẽ của các hoạt động đầu tư mạo hiểm trên thị trường phái sinh C Chính phủ thực hiện bơm vốn trực tiếp cho tất cả các doanh nghiệp bị phá sản D Lãi suất thị trường giảm xuống mức 0 giúp kích thích tiêu dùng ngay lập tức Câu 4 Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2009 bắt đầu từ sự sụp đổ của phân khúc thị trường nào tại Mỹ? A Thị trường cho vay nhà ở dưới chuẩn (subprime mortgages) B Thị trường trái phiếu chính phủ ngắn hạn (T-bills) C Thị trường hàng hóa và năng lượng quốc tế D Thị trường cổ phiếu của các công ty công nghệ cao Câu 5 Hành động nào của ngân hàng trung ương được coi là phản ứng phổ biến nhất để ngăn chặn sự lan rộng của khủng hoảng tài chính? A Cung cấp thanh khoản cho các định chế tài chính thông qua cửa sổ chiết khấu B Tăng lãi suất cơ bản để thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài quay trở lại C Ngừng toàn bộ các hoạt động thanh toán liên ngân hàng để bảo toàn vốn cho nền kinh tế D Tuyên bố phá sản các ngân hàng thương mại có tỷ lệ nợ xấu trên 5 phần trăm Câu 6 Tại sao các nền kinh tế mới nổi thường gặp khó khăn khi thực hiện vai trò 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort)? A Việc in thêm tiền để cứu trợ ngân hàng có thể dẫn đến lạm phát phi mã và sụp đổ tỷ giá B Hệ thống pháp luật quy định ngân hàng trung ương không được phép can thiệp vào thị trường C Do các quốc gia này không có các ngân hàng thương mại quy mô lớn D Nhu cầu vốn của các doanh nghiệp tại các quốc gia này thường thấp hơn nguồn lực dự trữ Câu 7 Khái niệm 'nợ giảm phát' (debt deflation) do Irving Fisher đưa ra mô tả tình trạng nào? A Mức giá giảm không dự tính trước làm tăng giá trị thực của các khoản nợ, làm giảm tài sản ròng của người vay B Việc chính phủ xóa nợ cho các doanh nghiệp nhằm kích thích tiêu dùng C Sự sụt giảm của lãi suất thực tế khi tỷ lệ lạm phát tăng cao đột biến D Quá trình chuyển đổi nợ ngắn hạn thành nợ dài hạn của các ngân hàng trung ương Câu 8 Theo phân tích của Frederic Mishkin, nguyên nhân gốc rễ dẫn đến khủng hoảng tài chính là gì? A Sự gia tăng đột biến của thông tin bất cân xứng khiến thị trường không còn khả năng dẫn vốn hiệu quả B Sự sụt giảm của tỷ lệ dự trữ bắt buộc tại các ngân hàng thương mại C Sự gia tăng của cung tiền trong nền kinh tế vượt quá mức kiểm soát D Sự can thiệp quá sâu của chính phủ vào thị trường chứng khoán Câu 9 Tại sao sự sụt giảm của thị trường chứng khoán có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính? A Làm giảm tài sản ròng của doanh nghiệp, tăng rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch cho các nhà cho vay B Làm tăng trực tiếp lãi suất danh nghĩa trên thị trường tiền tệ C Khiến chính phủ phải tăng thuế để bù đắp thâm hụt ngân sách D Làm giảm khả năng cung ứng tiền mặt của ngân hàng trung ương Câu 10 Vấn đề 'rủi ro đạo đức' (moral hazard) nảy sinh từ chính sách bảo hiểm tiền gửi như thế nào? A Các ngân hàng có xu hướng thực hiện các khoản đầu tư rủi ro hơn vì biết rằng tiền gửi đã được bảo vệ B Người gửi tiền tăng cường giám sát các hoạt động cho vay của ngân hàng một cách chặt chẽ hơn C Làm giảm chi phí vốn của ngân hàng, từ đó buộc ngân hàng phải cho vay với lãi suất thấp D Khiến các định chế tài chính phi ngân hàng không thể cạnh tranh được với ngân hàng thương mại Câu 11 Trong bối cảnh khủng hoảng, 'bán tháo tài sản' (fire sales) dẫn đến hệ quả tiêu cực nào? A Làm giá tài sản giảm mạnh, làm suy yếu bảng cân đối kế toán của các định chế tài chính khác B Làm tăng tính thanh khoản cho toàn bộ hệ thống tài chính trong ngắn hạn C Giúp các ngân hàng nhanh chóng tái cấu trúc danh mục đầu tư theo hướng an toàn hơn D Làm giảm áp lực nợ xấu cho hệ thống ngân hàng thương mại Câu 12 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm chung của các cuộc khủng hoảng tài chính tại các nền kinh tế mới nổi (emerging markets)? A Sự suy giảm giá trị đồng nội tệ một cách đột ngột và mạnh mẽ B Sự dư thừa ngoại tệ trong kho dự trữ của ngân hàng trung ương C Việc duy trì thặng dư cán cân vãng lai ở mức cao trong thời gian dài D Khả năng kiểm soát lạm phát ở mức dưới 1 phần trăm mỗi năm Câu 13 Theo quy định của Basel III, mục tiêu của 'đệm vốn bảo tồn' (capital conservation buffer) là gì? A Yêu cầu ngân hàng tích lũy vốn trong giai đoạn bình thường để sử dụng khi có tổn thất xảy ra B Giới hạn tối đa mức lãi suất mà ngân hàng có thể áp dụng cho khách hàng cá nhân C Buộc các ngân hàng phải chuyển toàn bộ lợi nhuận sau thuế vào ngân sách nhà nước D Tăng cường tỷ lệ cho vay đối với các lĩnh vực kinh tế xanh và phát triển bền vững Câu 14 Một cuộc 'tấn công đầu cơ' (speculative attack) vào đồng nội tệ thường xảy ra khi nào? A Khi các nhà đầu tư tin rằng tỷ giá hối đoái cố định hiện tại không còn bền vững B Khi ngân hàng trung ương công bố tăng dự trữ ngoại hối lên mức kỷ lục C Khi chính phủ thực hiện các chính sách thắt chặt chi tiêu công để giảm lạm phát D Khi nền kinh tế đạt được mức tăng trưởng GDP cao hơn kỳ vọng của thị trường Câu 15 Trong bối cảnh khủng hoảng nợ công (sovereign debt crisis), mối liên hệ giữa chính phủ và hệ thống ngân hàng thường được gọi là gì? A Vòng xoáy tử thần (doom loop) do ngân hàng nắm giữ nhiều trái phiếu chính phủ đang mất giá B Sự cộng hưởng phát triển nhờ việc chính phủ bảo lãnh toàn bộ các khoản vay của ngân hàng C Quá trình đa dạng hóa rủi ro thông qua việc hoán đổi nợ công thành cổ phần ngân hàng D Mối quan hệ đối tác công tư nhằm mục tiêu ổn định giá cả hàng hóa cơ bản Câu 16 Sự kiện sụp đổ của ngân hàng nào vào tháng 9 năm 2008 được coi là đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu? A Lehman Brothers B Goldman Sachs C JPMorgan Chase D HSBC Holdings Câu 17 Tình trạng 'lựa chọn đối nghịch' (adverse selection) trở nên tồi tệ hơn trong khủng hoảng vì lý do nào? A Người cho vay gặp khó khăn hơn trong việc phân biệt khách hàng có rủi ro thấp và rủi ro cao B Các quy định pháp luật buộc ngân hàng phải ưu tiên cho vay các doanh nghiệp nhà nước C Sự sụt giảm nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất D Việc tăng cường tính minh bạch thông tin của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm Câu 18 Đặc điểm chính của 'hệ thống ngân hàng bóng tối' (shadow banking system) là gì? A Các định chế tài chính trung gian thực hiện các hoạt động giống ngân hàng nhưng không chịu sự điều tiết chặt chẽ như ngân hàng thương mại B Các ngân hàng hoạt động bí mật tại các quốc gia được mệnh danh là thiên đường thuế C Hệ thống các ngân hàng chuyên cung cấp tín dụng đen cho các đối tượng không đủ tiêu chuẩn vay vốn D Các chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động không có giấy phép tại Việt Nam Câu 19 Tại sao sự gia tăng của lãi suất có thể kích ngòi cho một cuộc khủng hoảng tài chính? A Làm tăng chi phí vay vốn, thúc đẩy những người đi vay rủi ro nhất tham gia thị trường B Làm tăng lợi nhuận của tất cả các doanh nghiệp nhờ giảm chi phí đầu vào C Giúp các ngân hàng thương mại dễ dàng loại bỏ hoàn toàn vấn đề rủi ro đạo đức D Khiến giá trị tài sản thế chấp tăng cao, làm giảm vấn đề lựa chọn đối nghịch Câu 20 Chênh lệch tín dụng (credit spread) thường biến động như thế nào trong thời kỳ khủng hoảng tài chính? A Tăng mạnh do rủi ro vỡ nợ của các bên vay vốn tăng cao B Giảm xuống mức tối thiểu do các chính sách hỗ trợ của ngân hàng trung ương C Giữ nguyên không đổi vì lợi suất trái phiếu chính phủ luôn ổn định D Biến động ngược chiều với tỷ lệ thất nghiệp của nền kinh tế Câu 21 Trong các cuộc khủng hoảng tài chính tại các nước phát triển, vai trò của 'đổi mới tài chính' (financial innovation) thường thể hiện như thế nào? A Việc tạo ra các sản phẩm tài chính phức tạp khiến việc đánh giá rủi ro trở nên khó khăn hơn B Làm tăng tính minh bạch của thông tin trên thị trường nhờ áp dụng công nghệ số C Giúp các nhà đầu tư cá nhân dễ dàng tiếp cận với các công cụ phòng ngừa rủi ro hoàn hảo D Làm giảm sự phụ thuộc của hệ thống tài chính vào các ngân hàng thương mại truyền thống Câu 22 Trong giai đoạn 'hoảng loạn ngân hàng' (bank panic), hiện tượng nào sau đây thường xảy ra? A Người gửi tiền rút tiền hàng loạt do lo ngại về khả năng thanh toán của ngân hàng B Các ngân hàng tăng cường cho vay đối với các dự án rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận C Lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh do dư thừa thanh khoản trong hệ thống D Sự gia tăng niềm tin của công chúng vào hệ thống bảo hiểm tiền gửi Câu 23 Trong thị trường repo, khái niệm 'haircut' được hiểu là gì? A Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản thế chấp bị trừ đi để bảo vệ người cho vay trước sự biến động giá B Một loại phí dịch vụ mà các ngân hàng đầu tư phải trả cho các tổ chức xếp hạng tín nhiệm C Phần lợi nhuận mà các quỹ đầu cơ phải chia cho các nhà đầu tư khi kết thúc hợp đồng D Tỷ lệ sụt giảm tối đa của chỉ số chứng khoán trong một phiên giao dịch Câu 24 Giai đoạn khởi đầu của một cuộc khủng hoảng tài chính ở các nền kinh tế phát triển thường bao gồm hiện tượng nào sau đây? A Sự bùng nổ tín dụng (credit boom) đi kèm với sự quản lý lỏng lẻo của các cơ quan điều tiết B Sự sụt giảm ngay lập tức của tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn C Sự gia tăng mạnh mẽ của thặng dư ngân sách chính phủ D Sự ổn định tuyệt đối của giá cả tài sản trên thị trường bất động sản Câu 25 Hiện tượng 'quá lớn để sụp đổ' (too-big-to-fail) gây ra tác động tiêu cực nào cho thị trường tài chính? A Tạo ra rủi ro đạo đức khi các định chế tài chính lớn mạo hiểm hơn vì tin rằng chính phủ sẽ cứu trợ B Làm giảm sức cạnh tranh của các ngân hàng quy mô lớn so với các ngân hàng nhỏ C Buộc các ngân hàng lớn phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản ở mức thấp nhất thị trường D Khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ thực hiện sáp nhập để trở nên an toàn hơn Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 8 Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 10