Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 8 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 8 Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 8 Số câu25Quiz ID40026 Làm bài Câu 1 Vấn đề 'Người ủy quyền - Người đại lý' (Principal-Agent Problem) trong cấu trúc vốn cổ phần nảy sinh do nguyên nhân nào? A Người quản lý và cổ đông có mục tiêu hoàn toàn giống nhau B Cổ đông nắm giữ toàn bộ thông tin điều hành hàng ngày C Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý doanh nghiệp D Quy mô doanh nghiệp quá nhỏ để phân chia trách nhiệm Câu 2 Hoạt động 'Spinning' trong các ngân hàng đầu tư liên quan đến mâu thuẫn lợi ích nào? A Phân phối cổ phiếu IPO giá rẻ cho các giám đốc điều hành công ty khách hàng B Tự động bán khống cổ phiếu của chính khách hàng mình C Cung cấp khoản vay ưu đãi cho người gửi tiền tiết kiệm D Công bố thông tin sai lệch về tình hình nợ công của quốc gia Câu 3 Tại sao các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường khó huy động vốn trên thị trường chứng khoán hơn các tập đoàn lớn? A Vì chi phí sản xuất thông tin về họ đối với công chúng là quá lớn B Vì các doanh nghiệp nhỏ không bao giờ có lợi nhuận C Vì thị trường chứng khoán chỉ dành cho các công ty nhà nước D Vì nhà đầu tư cá nhân thích rủi ro của các tập đoàn lớn hơn Câu 4 Tại sao việc sản xuất thông tin tư nhân (như các công ty xếp hạng tín nhiệm) không thể giải quyết hoàn toàn vấn đề lựa chọn đối nghịch? A Do sự xuất hiện của vấn đề người đi lậu vé (Free-rider problem) B Do chi phí sản xuất thông tin là bằng không C Do chính phủ cấm bán thông tin tài chính doanh nghiệp D Do thông tin tư nhân thường có độ trễ quá lớn Câu 5 Khái niệm 'Kinh tế phạm vi' (Economies of Scope) trong dịch vụ tài chính có nghĩa là gì? A Giảm chi phí bằng cách cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau bằng cùng một nguồn lực B Giảm chi phí bằng cách chỉ tập trung vào một sản phẩm duy nhất C Tăng giá bán dịch vụ khi quy mô khách hàng mở rộng D Sử dụng ngân sách nhà nước để bù đắp các khoản lỗ kinh doanh Câu 6 Phương pháp 'Xác minh trạng thái tốn kém' (Costly State Verification) nhằm mục đích gì trong quản lý rủi ro đạo đức? A Kiểm tra và giám sát các hoạt động của nhà quản lý doanh nghiệp B Tăng mức thu nhập tối đa cho hội đồng quản trị C Loại bỏ nhu cầu sử dụng kiểm toán độc lập D Tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất của doanh nghiệp Câu 7 Trong một nền kinh tế, nếu hệ thống pháp luật không bảo vệ tốt quyền lợi của người cho vay, hoạt động tài chính sẽ bị ảnh hưởng thế nào? A Thị trường tài chính phát triển mạnh mẽ nhờ sự tự do B Các trung gian tài chính sẽ hạn chế cho vay do rủi ro không thu hồi được vốn C Lãi suất cho vay sẽ giảm xuống mức tối thiểu để hỗ trợ doanh nghiệp D Người dân sẽ chuyển toàn bộ tiền tiết kiệm vào các kênh đầu tư mạo hiểm Câu 8 Hiện tượng 'Tâm lý ỷ lại' (Moral Hazard) trong thị trường tài chính được hiểu là gì? A Người cho vay che giấu thông tin trước khi ký hợp đồng B Người đi vay thực hiện các hoạt động rủi ro sau khi nhận được tiền C Chính phủ hỗ trợ các ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản D Nhà đầu tư cá nhân mua cổ phiếu theo số đông Câu 9 Tại sao các công ty đầu tư mạo hiểm (Venture Capital firms) thường thành công hơn cá nhân trong việc giảm thiểu rủi ro đạo đức? A Họ không quan tâm đến lợi nhuận của doanh nghiệp B Họ đưa người vào ban quản trị và giám sát trực tiếp doanh nghiệp C Họ cho vay tiền mà không yêu cầu hoàn trả gốc D Họ sử dụng nguồn vốn từ ngân sách nhà nước Câu 10 Việc ngân hàng thực hiện 'Giám sát và cưỡng chế các điều khoản hạn chế' là nhằm mục đích trực tiếp gì? A Ngăn chặn người vay tham gia vào các hoạt động quá rủi ro B Tăng chi phí vay vốn cho mọi khách hàng trên thị trường C Giúp ngân hàng chiếm đoạt tài sản của khách hàng dễ dàng hơn D Đảm bảo rằng mọi khoản vay đều được hoàn trả trước hạn Câu 11 Đạo luật Sarbanes-Oxley (2002) tại Hoa Kỳ được ban hành nhằm mục đích chính là gì? A Bãi bỏ hoàn toàn các quy định về kiểm toán doanh nghiệp B Tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính C Hợp nhất các ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư D Giảm mức thuế thu nhập doanh nghiệp cho các tập đoàn đa quốc gia Câu 12 Khái niệm 'Vốn tự có' (Net Worth) của doanh nghiệp cao giúp giảm lựa chọn đối nghịch vì lý do nào? A Nó đóng vai trò như một tấm đệm bảo vệ cho người cho vay B Nó cho phép doanh nghiệp vay tiền mà không cần trả lãi C Nó chứng minh doanh nghiệp không có đối thủ cạnh tranh D Nó giúp doanh nghiệp tránh khỏi sự kiểm soát của pháp luật Câu 13 Trong các hợp đồng nợ, yếu tố nào giúp giảm bớt vấn đề lựa chọn đối nghịch bằng cách gắn quyền lợi của người vay với rủi ro của khoản vay? A Lãi suất thả nổi theo thị trường B Tài sản thế chấp và vốn tự có (Net worth) C Thời hạn cho vay ngắn hạn dưới 1 năm D Sự bảo lãnh không điều kiện của ngân hàng trung ương Câu 14 Khái niệm 'Thông tin bất đối xứng' (Asymmetric Information) trong thị trường tài chính mô tả tình trạng nào sau đây? A Mọi chủ thể trên thị trường đều có thông tin như nhau B Một bên trong giao dịch có ít thông tin chính xác hơn bên còn lại C Thông tin được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông D Chính phủ nắm giữ toàn bộ thông tin của các doanh nghiệp Câu 15 Vai trò quan trọng nhất của các trung gian tài chính (như ngân hàng) trong việc giảm thiểu chi phí giao dịch là gì? A Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of scale) B Cung cấp các khoản vay lãi suất bằng không cho doanh nghiệp C Độc quyền nắm giữ thông tin của toàn bộ nền kinh tế D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng cho người gửi tiền Câu 16 Sự sụt giảm mạnh của giá trị tài sản thế chấp trên thị trường có thể dẫn đến hệ quả nào về thông tin bất đối xứng? A Làm trầm trọng thêm vấn đề lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức B Xóa bỏ hoàn toàn các rào cản về chi phí giao dịch C Làm cho thông tin trên thị trường trở nên hoàn hảo hơn D Khuyến khích các ngân hàng cho vay nhiều hơn mà không cần tài sản đảm bảo Câu 17 Vấn đề 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) thường xảy ra tại thời điểm nào trong một giao dịch tài chính? A Sau khi giao dịch đã được thực hiện B Trong quá trình thanh lý hợp đồng C Trước khi giao dịch diễn ra D Khi có sự can thiệp của tòa án Câu 18 Đặc điểm nào của các quốc gia có nền tài chính kém phát triển (Financial Repression) thường dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm? A Hệ thống pháp luật bảo vệ quyền tài sản mạnh mẽ B Thông tin bất đối xứng cao và hệ thống ngân hàng yếu kém C Sự minh bạch thông tin của các doanh nghiệp nhà nước D Tỷ lệ tiết kiệm của người dân ở mức quá cao Câu 19 Trong cấu trúc tài chính của các quốc gia phát triển, kênh huy động vốn nào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất đối với các doanh nghiệp? A Phát hành cổ phiếu ra công chúng B Vay từ các trung gian tài chính (đặc biệt là ngân hàng) C Vay mượn trực tiếp từ các cá nhân trong gia đình D Sử dụng các quỹ cứu trợ của quốc tế Câu 20 Các 'Điều khoản hạn chế' (Restrictive Covenants) trong hợp đồng nợ được thiết kế chủ yếu để làm gì? A Khuyến khích người đi vay thực hiện các dự án rủi ro cao B Giảm thiểu tâm lý ỷ lại bằng cách hạn chế hành vi của người vay C Tăng cường khả năng thanh khoản cho thị trường chứng khoán D Yêu cầu người vay phải chia sẻ toàn bộ lợi nhuận cho ngân hàng Câu 21 Loại điều khoản hạn chế nào yêu cầu người vay phải duy trì một lượng vốn lưu động nhất định? A Điều khoản hạn chế thay đổi nhân sự cấp cao B Điều khoản bảo tồn tài sản và khả năng thanh toán C Điều khoản cấm mở rộng kinh doanh sang lĩnh vực mới D Điều khoản bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ cho nhà máy Câu 22 Theo 'Vấn đề xe rác' (Lemons Problem) của George Akerlof, tại sao các công ty tốt thường ít huy động vốn qua kênh phát hành cổ phiếu mới? A Vì nhà đầu tư không thể phân biệt công ty tốt và xấu nên chỉ trả giá trung bình B Vì chi phí phát hành cổ phiếu luôn thấp hơn vay ngân hàng C Vì chính phủ cấm các công ty tốt phát hành cổ phiếu D Vì các công ty tốt không có nhu cầu về vốn đầu tư Câu 23 Theo lý thuyết cấu trúc tài chính, tại sao hợp đồng nợ (debt contracts) thường phổ biến hơn hợp đồng vốn cổ phần (equity contracts)? A Vì hợp đồng nợ yêu cầu ít việc giám sát (monitoring) hơn B Vì người cho vay nợ có quyền quản lý trực tiếp doanh nghiệp C Vì lãi suất vay nợ luôn thấp hơn cổ tức kỳ vọng D Vì hợp đồng nợ không bao giờ dẫn đến phá sản Câu 24 Mâu thuẫn lợi ích (Conflicts of Interest) trong các tổ chức xếp hạng tín nhiệm phát sinh chủ yếu từ mô hình nào? A Mô hình người sử dụng thông tin trả tiền B Mô hình người phát hành (bên vay) trả tiền để được xếp hạng C Mô hình chính phủ tài trợ hoàn toàn kinh phí hoạt động D Mô hình phi lợi nhuận dựa trên sự đóng góp tự nguyện Câu 25 Trong cấu trúc tài chính, yếu tố nào là rào cản chính khiến các nhà đầu tư cá nhân khó có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách trực tiếp? A Sự can thiệp của chính phủ B Chi phí giao dịch cao C Sự thiếu hụt các công cụ phái sinh D Lãi suất thị trường quá thấp Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Tài nguyên & Môi Trường TP.HCM (HCMUNRE) Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 9