Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường chứng khoánTrắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 2 Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 2 Số câu25Quiz ID39972 Làm bài Câu 1 Trái phiếu không lãi suất (zero-coupon bond) tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư bằng cách nào? A Trả lãi suất thả nổi theo thị trường B Được bán với giá chiết khấu sâu so với mệnh giá và được hoàn trả bằng mệnh giá khi đáo hạn C Cho phép chuyển đổi thành cổ phiếu với tỷ lệ hấp dẫn D Trả toàn bộ lãi và gốc một lần vào cuối kỳ Câu 2 Điều gì phân biệt một trái phiếu có thể mua lại (callable bond) với một trái phiếu thông thường? A Nhà đầu tư có quyền bán lại trái phiếu cho tổ chức phát hành trước ngày đáo hạn B Tổ chức phát hành có quyền mua lại trái phiếu từ nhà đầu tư trước ngày đáo hạn C Trái phiếu này không trả lãi coupon D Trái phiếu này chỉ được phát hành bởi chính phủ Câu 3 Khi một công ty thực hiện 'chia tách cổ phiếu' (stock split) với tỷ lệ 2:1, điều gì sẽ xảy ra? A Tổng vốn hóa thị trường của công ty tăng gấp đôi B Số lượng cổ phiếu lưu hành tăng gấp đôi và giá mỗi cổ phiếu giảm một nửa C Số lượng cổ phiếu lưu hành giảm một nửa và giá mỗi cổ phiếu tăng gấp đôi D Cổ đông nhận được thêm cổ tức bằng tiền mặt Câu 4 Giá trị nội tại của một quyền chọn mua (call option) được tính như thế nào? A Giá thực hiện trừ đi giá thị trường của tài sản cơ sở B Giá thị trường của tài sản cơ sở trừ đi giá thực hiện (nếu dương), hoặc bằng 0 C Giá trị thời gian cộng với giá thực hiện D Bằng với phí quyền chọn (premium) Câu 5 Khi công ty phá sản, người nắm giữ loại chứng khoán nào thường được ưu tiên thanh toán sau cùng? A Trái phiếu có bảo đảm B Cổ phiếu ưu đãi C Cổ phiếu thường D Trái phiếu không có bảo đảm Câu 6 Chứng chỉ lưu ký (Depositary Receipt - DR) là công cụ tài chính cho phép điều gì? A Nhà đầu tư trong nước mua cổ phiếu của các công ty trong nước B Các công ty vay nợ trên thị trường quốc tế C Nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài trên sàn giao dịch chứng khoán nội địa D Chính phủ phát hành trái phiếu ra thị trường toàn cầu Câu 7 Trong các loại chứng khoán sau, loại nào có mức độ rủi ro thấp nhất đối với nhà đầu tư? A Trái phiếu Chính phủ B Cổ phiếu của một công ty khởi nghiệp công nghệ C Trái phiếu doanh nghiệp có lãi suất cao (high-yield bond) D Chứng quyền mua cổ phiếu (call warrant) Câu 8 Sự khác biệt chính giữa hợp đồng tương lai (futures) và hợp đồng kỳ hạn (forwards) là gì? A Hợp đồng tương lai không có ngày đáo hạn B Hợp đồng tương lai được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) C Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sở giao dịch, còn hợp đồng kỳ hạn thì không D Chỉ hợp đồng kỳ hạn mới có rủi ro đối tác Câu 9 Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW) là gì? A Là một loại cổ phiếu ưu đãi do công ty niêm yết phát hành B Là một loại trái phiếu không lãi suất C Là chứng khoán do công ty chứng khoán phát hành, cho phép người sở hữu quyền mua hoặc bán một chứng khoán cơ sở tại một mức giá xác định trước D Là một hợp đồng tương lai chỉ số VN30 Câu 10 Một trái phiếu doanh nghiệp có mệnh giá 1.000.000 VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm, được bán với giá 950.000 VNĐ. Lợi suất đáo hạn (YTM) của trái phiếu này sẽ như thế nào so với lãi suất coupon? A Cao hơn lãi suất coupon B Thấp hơn lãi suất coupon C Bằng lãi suất coupon D Không thể xác định được Câu 11 Theo Luật Chứng khoán Việt Nam hiện hành, loại chứng khoán nào sau đây KHÔNG phải là chứng khoán? A Cổ phiếu B Hợp đồng tiền gửi tại các tổ chức tín dụng C Chứng chỉ quỹ D Trái phiếu Câu 12 Yếu tố nào sau đây có khả năng làm tăng giá của một trái phiếu đang lưu hành trên thị trường thứ cấp? A Lãi suất thị trường chung tăng lên B Lãi suất thị trường chung giảm xuống C Xếp hạng tín nhiệm của nhà phát hành bị hạ thấp D Công ty phát hành thêm một đợt trái phiếu mới với lãi suất cao hơn Câu 13 Một nhà đầu tư mua hợp đồng tương lai chỉ số VN30 ở vị thế 'mua' (long position). Nhà đầu tư này sẽ có lãi khi nào? A Khi chỉ số VN30 tại thời điểm đáo hạn cao hơn mức giá thực hiện B Khi chỉ số VN30 tại thời điểm đáo hạn thấp hơn mức giá thực hiện C Khi khối lượng giao dịch của chỉ số VN30 tăng mạnh D Khi chỉ số VN30 không thay đổi Câu 14 Lợi suất cổ tức (dividend yield) của một cổ phiếu được tính bằng công thức nào? A (Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu / Giá thị trường của cổ phiếu) x 100% B (Giá thị trường của cổ phiếu / Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu) x 100% C (Lợi nhuận ròng / Tổng số cổ phiếu) x 100% D (Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu / Mệnh giá cổ phiếu) x 100% Câu 15 Một trái phiếu chuyển đổi cho phép người nắm giữ đổi 1 trái phiếu mệnh giá 10.000.000 VNĐ lấy 200 cổ phiếu thường. Tỷ lệ chuyển đổi của trái phiếu này là bao nhiêu? A 200 B 50.000 C 10.000.000 D 50 Câu 16 Một công ty phát hành quyền mua cổ phần (rights offering) cho các cổ đông hiện hữu. Mục đích chính của việc này là gì? A Để mua lại cổ phiếu quỹ B Để giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành C Để huy động thêm vốn chủ sở hữu và cho phép cổ đông hiện hữu duy trì tỷ lệ sở hữu D Để trả cổ tức bằng cổ phiếu Câu 17 Cổ phiếu quỹ (Treasury stock) là gì? A Cổ phiếu do các quỹ đầu tư nắm giữ B Cổ phiếu của công ty đã phát hành và được chính công ty đó mua lại trên thị trường C Cổ phiếu chưa bao giờ được phát hành ra công chúng D Cổ phiếu được dùng để trả lương cho nhân viên Câu 18 Đặc điểm nào sau đây là của cổ phiếu thường mà không phải của trái phiếu doanh nghiệp? A Là công cụ nợ của doanh nghiệp B Có thời hạn hoàn trả vốn gốc xác định C Xác nhận quyền sở hữu một phần vốn của công ty D Người nắm giữ được nhận lãi suất cố định Câu 19 Mệnh giá của cổ phiếu (par value) phản ánh điều gì? A Giá trị thị trường hiện tại của cổ phiếu B Giá trị sổ sách của công ty trên mỗi cổ phiếu C Giá trị danh nghĩa được ghi trên giấy chứng nhận cổ phần và dùng cho mục đích kế toán D Số tiền tối thiểu mà công ty sẽ trả lại cho cổ đông khi phá sản Câu 20 Rủi ro tái đầu tư (reinvestment risk) đối với một nhà đầu tư trái phiếu là gì? A Rủi ro nhà phát hành không thể trả nợ gốc và lãi B Rủi ro giá trái phiếu giảm do lạm phát tăng C Rủi ro không thể tái đầu tư các khoản thanh toán coupon với mức lãi suất tương đương hoặc cao hơn lãi suất ban đầu D Rủi ro không thể bán trái phiếu trên thị trường thứ cấp Câu 21 Quyền biểu quyết là một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất của người nắm giữ loại chứng khoán nào? A Cổ phiếu thường B Trái phiếu chuyển đổi C Cổ phiếu ưu đãi cổ tức D Chứng chỉ quỹ ETF Câu 22 Loại hình quỹ nào cho phép nhà đầu tư giao dịch chứng chỉ quỹ của mình giống như một cổ phiếu thông thường trên sàn giao dịch? A Quỹ tương hỗ (Mutual Fund) B Quỹ mở (Open-end Fund) C Quỹ hoán đổi danh mục (ETF - Exchange Traded Fund) D Quỹ hưu trí (Pension Fund) Câu 23 Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại (Redeemable Preferred Stock) có đặc điểm gì? A Luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu thường B Cho phép công ty phát hành mua lại cổ phiếu đó vào một thời điểm nhất định trong tương lai C Bắt buộc phải chuyển đổi thành cổ phiếu thường khi đáo hạn D Không bao giờ được trả cổ tức Câu 24 Nhà đầu tư sở hữu 'quyền chọn bán' (put option) một cổ phiếu sẽ được lợi khi nào? A Khi giá thị trường của cổ phiếu đó tăng cao hơn giá thực hiện B Khi giá thị trường của cổ phiếu đó giảm xuống thấp hơn giá thực hiện C Khi cổ phiếu đó trả cổ tức cao bất thường D Khi giá thị trường của cổ phiếu không biến động Câu 25 Chứng chỉ quỹ của quỹ mở có đặc điểm cơ bản nào khác biệt so với chứng chỉ quỹ của quỹ đóng? A Chỉ được niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán B Không được phép đầu tư vào cổ phiếu C Nhà đầu tư có thể bán lại trực tiếp cho công ty quản lý quỹ theo giá trị tài sản ròng (NAV) D Số lượng chứng chỉ quỹ phát hành là cố định và không thay đổi Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 1 Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Chương 3