Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Tôn Đức Thắng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Tôn Đức Thắng Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Tôn Đức Thắng Số câu25Quiz ID40364 Làm bài Câu 1 Trong lý thuyết tài chính, 'Phần bù rủi ro' (Risk Premium) được hiểu là gì? A Khoản chi phí trả cho người môi giới chứng khoán B Lợi nhuận tối đa mà một nhà đầu tư có thể đạt được C Khoản thu nhập tăng thêm yêu cầu để bù đắp rủi ro của tài sản D Giá trị của tài sản sau khi đã trừ đi các khoản thuế Câu 2 Thành phần nào sau đây thuộc khối lượng tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến nhất? A Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Chứng chỉ tiền gửi mệnh giá lớn C Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn D Các loại trái phiếu chính phủ ngắn hạn Câu 3 Vấn đề 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) xảy ra trong hoạt động bảo hiểm khi nào? A Người mua bảo hiểm bị ốm trước khi mua hợp đồng B Người mua bảo hiểm có xu hướng ít thận trọng hơn sau khi đã có bảo hiểm C Công ty bảo hiểm phá sản và không thể bồi thường D Khách hàng không đủ điều kiện sức khỏe để tham gia bảo hiểm Câu 4 Đặc điểm cơ bản nhất phân biệt Thuế với các nguồn thu khác của Ngân sách Nhà nước là gì? A Tính tự nguyện của người dân B Tính hoàn trả trực tiếp C Tính bắt buộc và không hoàn trả trực tiếp D Tính tạm thời theo giai đoạn Câu 5 Loại tiền nào sau đây không có giá trị nội tại nhưng được chấp nhận rộng rãi do pháp luật quy định? A Tiền hàng hóa (Vàng, Bạc) B Tiền pháp định (Fiat Money) C Ngoại tệ mạnh trên thị trường tự do D Thẻ tín dụng Câu 6 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các loại trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu không thay đổi B Giá trái phiếu tăng lên C Giá trái phiếu giảm xuống D Giá trái phiếu biến động không xác định Câu 7 Chức năng chính của thị trường thứ cấp là gì? A Huy động vốn trực tiếp cho các doanh nghiệp B Giúp Ngân hàng Trung ương điều tiết cung tiền C Tạo tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành D Quản lý việc thu thuế của nhà nước Câu 8 Thị trường nào sau đây cung cấp các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao và thời hạn đáo hạn dưới một năm? A Thị trường vốn B Thị trường tiền tệ C Thị trường chứng khoán tập trung D Thị trường hối đoái Câu 9 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp thường được xác định là gì? A Tối đa hóa doanh thu bán hàng B Tối thiểu hóa chi phí sản xuất C Tối đa hóa giá trị tài sản của các chủ sở hữu (giá trị doanh nghiệp) D Tối đa hóa số lượng nhân viên Câu 10 Thị trường tài chính nào là nơi các chứng khoán mới phát hành lần đầu được bán cho các nhà đầu tư? A Thị trường thứ cấp B Thị trường sơ cấp C Thị trường phái sinh D Thị trường phi tập trung (OTC) Câu 11 Hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) trong lĩnh vực tài chính thường xảy ra tại thời điểm nào? A Trước khi giao dịch diễn ra B Trong khi giao dịch đang được thực hiện C Sau khi giao dịch đã hoàn tất D Khi một bên vi phạm hợp đồng Câu 12 Bản chất của quan hệ tín dụng là gì? A Quan hệ mua bán hàng hóa đứt đoạn B Quan hệ chuyển giao quyền sở hữu tài sản vĩnh viễn C Quan hệ chuyển giao quyền sử dụng vốn có thời hạn và có hoàn trả D Quan hệ cấp phát vốn không hoàn trả của nhà nước Câu 13 Tác động 'Lấn át' (Crowding-out Effect) xảy ra khi chính phủ bù đắp thâm hụt ngân sách bằng cách nào? A Tăng thuế thu nhập cá nhân B Cắt giảm các khoản chi tiêu thường xuyên C Vay mượn từ thị trường tài chính trong nước D Nhận viện trợ không hoàn trả từ nước ngoài Câu 14 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, việc Ngân hàng Trung ương mua vào giấy tờ có giá trên thị trường mở sẽ dẫn đến kết quả nào? A Cung tiền giảm và lãi suất tăng B Cung tiền tăng và lãi suất giảm C Cung tiền không đổi nhưng lãi suất giảm D Cung tiền tăng và lãi suất tăng Câu 15 Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' (Lender of Last Resort) của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chủ yếu là gì? A Cạnh tranh với các ngân hàng thương mạng B Ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng C Tối đa hóa lợi nhuận cho Ngân hàng Trung ương D Kiểm soát tuyệt đối mọi hoạt động của doanh nghiệp Câu 16 Vai trò quan trọng nhất của các trung gian tài chính trong nền kinh tế là gì? A Tăng cường chi tiêu của chính phủ B Làm giảm chi phí giao dịch và chi phí thông tin C Loại bỏ hoàn toàn rủi ro cho người đầu tư D Thay thế hoàn toàn thị trường tài chính trực tiếp Câu 17 Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và các ngân hàng không nắm giữ dự trữ dư thừa, tiền mặt không rò rỉ khỏi hệ thống thì số nhân tiền đơn giản là bao nhiêu? A 5 B 10 C 20 D 100 Câu 18 Theo quy luật Gresham, trong một hệ thống đa kim bản vị mà tỷ giá pháp định giữa hai loại tiền khác với tỷ giá thị trường thì điều gì sẽ xảy ra? A Cả hai loại tiền cùng lưu thông bình đẳng B Đồng tiền tốt sẽ đuổi đồng tiền xấu ra khỏi lưu thông C Đồng tiền xấu sẽ đuổi đồng tiền tốt ra khỏi lưu thông D Người dân chỉ sử dụng loại tiền có giá trị thực thấp hơn Câu 19 Khi đồng nội tệ của một quốc gia bị phá giá so với ngoại tệ (các yếu tố khác không đổi), tác động nào sau đây thường xảy ra đối với cán cân thương mại? A Kích thích nhập khẩu và hạn chế xuất khẩu B Kích thích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu C Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm D Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng Câu 20 Trong nền kinh tế hàng hóa, chức năng nào của tiền tệ cho phép tách rời thời gian giữa việc bán hàng và việc mua hàng? A Thước đo giá trị B Phương tiện lưu thông C Phương tiện cất trữ D Phương tiện thanh toán Câu 21 Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng rộng rãi nhất để đo lường mức độ lạm phát của một quốc gia? A Tốc độ tăng trưởng GDP B Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) C Tỷ giá hối đoái thực tế D Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên Câu 22 Khoản mục nào dưới đây thuộc 'Tài sản Có' (Assets) trong bảng cân đối kế toán của một Ngân hàng thương mại? A Tiền gửi của khách hàng B Vốn điều lệ của ngân hàng C Tiền cho vay đối với nền kinh tế D Các khoản vay từ Ngân hàng Trung ương Câu 23 Một trái phiếu có mệnh giá 1.000.000 VND, lãi suất cuống phiếu là 8%/năm. Nếu lãi suất thị trường hiện tại là 10%/năm, trái phiếu này sẽ được bán với giá nào? A Bằng mệnh giá B Cao hơn mệnh giá C Thấp hơn mệnh giá D Giá không phụ thuộc vào lãi suất thị trường Câu 24 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự tính tăng thêm 2% trong khi lãi suất thực không đổi thì lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm đi 2% B Không thay đổi C Tăng thêm 2% D Tăng thêm nhiều hơn 2% Câu 25 Loại thuế nào sau đây được coi là thuế trực thu? A Thuế giá trị gia tăng (VAT) B Thuế thu nhập cá nhân C Thuế tiêu thụ đặc biệt D Thuế xuất nhập khẩu Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Cần Thơ Trắc nghiệm Xác suất thống kê – Chương 4