Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Cần Thơ Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Cần Thơ Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Cần Thơ Số câu25Quiz ID40362 Làm bài Câu 1 Tại sao các Ngân hàng Thương mại cần phải duy trì một mức Vốn tự có (Bank Capital) nhất định? A Để tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông B Để có nguồn tiền cho vay mà không cần huy động từ khách hàng C Để làm đệm chống đỡ các tổn thất tài chính và bảo vệ người gửi tiền D Để tránh việc phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 2 Thị trường vốn là nơi giao dịch các công cụ tài chính có thời hạn như thế nào? A Ngắn hạn (dưới 1 năm) B Trung và dài hạn (từ 1 năm trở lên) C Chỉ duy nhất thời hạn trên 10 năm D Không có thời hạn xác định Câu 3 Loại trái phiếu nào sau đây thường được gọi là 'Trái phiếu rác' (Junk bonds)? A Trái phiếu chính phủ có độ an toàn tuyệt đối B Trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm cao và lãi suất thấp C Trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm thấp nhưng lãi suất rất cao D Trái phiếu không thể chuyển đổi thành cổ phiếu Câu 4 Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) cho rằng giá chứng khoán trên thị trường: A Luôn thấp hơn giá trị thực của doanh nghiệp B Phản ánh đầy đủ tất cả các thông tin có sẵn C Chỉ phụ thuộc vào tâm lý đám đông của nhà đầu tư D Có thể được dự báo chính xác bằng cách phân tích biểu đồ quá khứ Câu 5 Theo quy luật Gresham, khi hai loại tiền pháp định cùng lưu hành với tỷ giá cố định, hiện tượng gì sẽ xảy ra? A Tiền tốt sẽ đuổi tiền xấu ra khỏi lưu thông B Tiền xấu sẽ đuổi tiền tốt ra khỏi lưu thông C Cả hai loại tiền cùng tồn tại song song bền vững D Người dân chỉ sử dụng tiền tốt để chi tiêu hàng ngày Câu 6 Tính thanh khoản của một tài sản được định nghĩa là khả năng tài sản đó có thể: A Được chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp B Mang lại lợi nhuận cao nhất cho người nắm giữ C Được bảo hiểm hoàn toàn bởi các tổ chức tài chính D Giữ nguyên giá trị thực tế trong điều kiện lạm phát cao Câu 7 Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chủ yếu là gì? A Cạnh tranh với các ngân hàng thương mại trong việc cho vay doanh nghiệp B Ngăn ngừa sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng khi có khủng hoảng thanh khoản C Tăng lợi nhuận cho ngân sách nhà nước thông qua thu lãi vay D Kiểm soát trực tiếp lãi suất cho vay trên thị trường chứng khoán Câu 8 Theo phương trình Fisher, nếu lãi suất danh nghĩa là 8% và tỷ lệ lạm phát dự tính là 3%, thì lãi suất thực thực tế là bao nhiêu? A 11% B 2.67% C 5% D 8% Câu 9 Rủi ro lãi suất đối với một ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ: A Sự thay đổi giá trị của tài sản và nợ do biến động lãi suất thị trường B Việc khách hàng không có khả năng hoàn trả nợ đúng hạn C Sự thiếu hụt tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng D Sự thay đổi quy định về thuế đối với lợi nhuận ngân hàng Câu 10 Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trong hoạt động ngân hàng có thể hiểu là: A Người cho vay không thể phân biệt được người vay tốt và người vay xấu B Người đi vay thực hiện các hoạt động rủi ro hơn sau khi đã nhận được vốn C Ngân hàng từ chối cho vay đối với các doanh nghiệp mới thành lập D Khách hàng không có đủ tài sản đảm bảo cho khoản vay Câu 11 Chức năng nào của tiền tệ giúp loại bỏ sự cần thiết của 'sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu' trong trao đổi hàng hóa? A Phương tiện cất giữ giá trị B Đơn vị đo lường giá trị C Phương tiện thanh toán quốc tế D Phương tiện trao đổi Câu 12 Trong thuyết 'Ưa thích thanh khoản' của Keynes, nhu cầu nắm giữ tiền tệ phụ thuộc vào các yếu tố nào? A Chỉ phụ thuộc vào mức thu nhập B Chỉ phụ thuộc vào mức lãi suất C Thu nhập và lãi suất D Tỷ giá hối đoái và lạm phát Câu 13 Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền và cung tiền sẽ thay đổi như thế nào? A Số nhân tiền tăng, cung tiền tăng B Số nhân tiền giảm, cung tiền giảm C Số nhân tiền không đổi, cung tiền giảm D Số nhân tiền giảm, cung tiền tăng Câu 14 Lạm phát không dự tính trước thường có xu hướng gây bất lợi cho đối tượng nào? A Những người đi vay tiền với lãi suất cố định B Những người nắm giữ nhiều tài sản thực như bất động sản C Những người có thu nhập cố định hoặc người cho vay lãi suất cố định D Các doanh nghiệp đang có khoản nợ lớn bằng ngoại tệ Câu 15 Trong hệ thống tài chính, phương thức 'tài chính trực tiếp' xảy ra khi nào? A Người cho vay mua chứng khoán trực tiếp từ người đi vay trên thị trường tài chính B Người đi vay vay vốn thông qua các ngân hàng thương mại C Người cho vay gửi tiền vào các tổ chức tín dụng D Các trung gian tài chính đứng ra huy động vốn và cho vay lại Câu 16 Hiện tượng 'Lựa chọn nghịch' (Adverse Selection) trong tài chính thường xảy ra vào thời điểm nào? A Sau khi giao dịch tài chính đã được thực hiện B Khi người đi vay sử dụng vốn sai mục đích cam kết C Trước khi giao dịch tài chính diễn ra D Trong quá trình thanh lý hợp đồng vay vốn Câu 17 Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà: A Ngân hàng Thương mại áp dụng cho khách hàng vay vốn ưu đãi B Ngân hàng Trung ương áp dụng đối với các khoản cho vay dành cho Ngân hàng Thương mại C Các Ngân hàng Thương mại cho vay lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng D Chính phủ áp dụng cho các khoản vay từ nước ngoài Câu 18 Khoản mục nào sau đây nằm bên phần Tài sản (Assets) của bảng cân đối kế toán một Ngân hàng Thương mại? A Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng B Vốn điều lệ của ngân hàng C Các khoản vay từ Ngân hàng Trung ương D Các khoản cho vay đối với nền kinh tế Câu 19 Nếu một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao hơn đáng kể so với các quốc gia khác, đồng nội tệ của quốc gia đó có xu hướng: A Tăng giá so với các đồng ngoại tệ B Giảm giá so với các đồng ngoại tệ C Giữ nguyên giá trị do ngân hàng trung ương can thiệp D Trở thành đồng tiền dự trữ quốc tế Câu 20 Hành động nào của Ngân hàng Trung ương thuộc chính sách tiền tệ mở rộng? A Bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở B Tăng lãi suất chiết khấu C Mua chứng khoán chính phủ trên thị trường mở D Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc Câu 21 Công cụ nào sau đây được coi là công cụ đặc trưng của thị trường tiền tệ? A Cổ phiếu phổ thông B Trái phiếu chính phủ thời hạn 10 năm C Tín phiếu Kho bạc D Trái phiếu doanh nghiệp Câu 22 Khái niệm 'Rủi ro tín dụng' được hiểu là khả năng: A Ngân hàng bị thua lỗ do tỷ giá hối đoái biến động B Khách hàng vay vốn không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ theo cam kết C Giá các loại chứng khoán trên thị trường giảm mạnh D Ngân hàng không huy động đủ vốn để cho vay Câu 23 Thành phần nào sau đây thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến? A Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn C Chứng chỉ tiền gửi mệnh giá lớn D Các quỹ tương hỗ thị trường tiền tệ Câu 24 Chức năng 'Phương tiện lưu kho giá trị' của tiền tệ bị ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất bởi yếu tố nào? A Sự thay đổi của công nghệ thanh toán B Tỷ lệ lạm phát C Quy mô của thị trường chứng khoán D Dân số của quốc gia Câu 25 Thị trường thứ cấp có vai trò quan trọng nhất là: A Giúp các doanh nghiệp huy động vốn mới cho đầu tư sản xuất B Tạo tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành C Xác định giá phát hành lần đầu cho các loại cổ phiếu D Cung cấp vốn trực tiếp từ chính phủ cho các doanh nghiệp nhà nước Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Văn Lang Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Tôn Đức Thắng