Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5 Số câu25Quiz ID40472 Làm bài Câu 1 Mục tiêu nào sau đây được coi là mục tiêu cuối cùng của chính sách tiền tệ? A Cơ số tiền tệ B Ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế C Lãi suất thị trường liên ngân hàng D Mức cung tiền M2 Câu 2 Cơ quan nào sau đây giữ vai trò độc quyền phát hành tiền pháp định tại một quốc gia? A Kho bạc Nhà nước B Ngân hàng Trung ương C Bộ Tài chính D Ngân hàng Thương mại Câu 3 Chỉ tiêu nào sau đây thường được chọn làm mục tiêu trung gian của chính sách tiền tệ? A Tỷ lệ thất nghiệp B Khối lượng cung tiền (M1, M2) C Tỷ lệ lạm phát D Tốc độ tăng trưởng GDP Câu 4 Chức năng 'Ngân hàng của các ngân hàng' của Ngân hàng Trung ương không bao gồm nội dung nào sau đây? A Mở tài khoản và nhận tiền gửi của các ngân hàng thương mại B Cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại C Huy động tiền gửi tiết kiệm từ các cá nhân và doanh nghiệp D Làm trung gian thanh toán giữa các ngân hàng thương mại Câu 5 Trong các công cụ của chính sách tiền tệ, công cụ nào được coi là linh hoạt và có tác động nhanh nhất vào cơ số tiền tệ? A Dự trữ bắt buộc B Hạn mức tín dụng C Nghiệp vụ thị trường mở D Chính sách chiết khấu Câu 6 Yếu tố nào sau đây làm tăng số nhân tiền tệ (m)? A Người dân tăng tỷ lệ nắm giữ tiền mặt so với tiền gửi B Các ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ dự trữ quá mức C Ngân hàng Trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc D Nền kinh tế rơi vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng Câu 7 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi giá trái phiếu trên thị trường tăng lên, lãi suất thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Luôn bằng không Câu 8 Độ trễ bên ngoài (Outside lag) của chính sách tiền tệ được hiểu là khoảng thời gian từ khi nào? A Nền kinh tế biến động đến khi Ngân hàng Trung ương nhận ra B Ngân hàng Trung ương nhận ra vấn đề đến khi đưa ra quyết định C Chính sách được thực thi đến khi nó thực sự tác động đến các mục tiêu kinh tế vĩ mô D Chính phủ họp đến khi Ngân hàng Trung ương công bố lãi suất mới Câu 9 Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chính là gì? A Cạnh tranh lãi suất với các ngân hàng thương mại B Giúp Chính phủ chi trả các khoản nợ nước ngoài C Ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng khi mất khả năng thanh khoản D Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động tín dụng Câu 10 Cơ số tiền tệ (MB) bao gồm các thành phần nào sau đây? A Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi thanh toán B Tiền mặt trong lưu thông và tiền dự trữ tại hệ thống ngân hàng C Tiền gửi tiết kiệm và tiền dự trữ tại Ngân hàng Trung ương D Tiền mặt trong lưu thông và trái phiếu Chính phủ Câu 11 Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lượng cung tiền trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm xuống B Tăng lên C Không thay đổi D Biến động không xác định Câu 12 Khối tiền tệ M1 bao gồm những thành phần nào sau đây? A Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi thanh toán tại ngân hàng B Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi tiết kiệm dài hạn C Tiền gửi thanh toán và chứng chỉ tiền gửi mệnh giá lớn D Tiền mặt trong lưu thông và trái phiếu kho bạc Câu 13 Thành phần nào sau đây thuộc về mục tiêu hoạt động (Operating target) của chính sách tiền tệ? A Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế B Tỷ lệ lạm phát mục tiêu C Dự trữ của các ngân hàng thương mại D Khối tiền tệ M2 Câu 14 Tại Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc thay đổi các mức lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước? A Quốc hội B Thống đốc Ngân hàng Nhà nước C Bộ trưởng Bộ Tài chính D Chủ tịch nước Câu 15 Nếu tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi là 10%, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 5% và các ngân hàng không dự trữ quá mức, số nhân tiền m bằng bao nhiêu? A 6,67 B 7,33 C 10,00 D 20,00 Câu 16 Kênh truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ diễn ra theo trình tự nào sau đây? A Cung tiền tăng - Lãi suất tăng - Đầu tư giảm - Tổng cầu giảm B Cung tiền tăng - Lãi suất giảm - Đầu tư tăng - Tổng cầu tăng C Cung tiền giảm - Lãi suất giảm - Đầu tư tăng - Tổng cầu tăng D Cung tiền tăng - Lãi suất tăng - Đầu tư tăng - Tổng cầu tăng Câu 17 Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, hành động này thuộc loại chính sách tiền tệ nào? A Chính sách tiền tệ thắt chặt B Chính sách tiền tệ mở rộng C Chính sách tiền tệ trung lập D Chính sách tài khóa mở rộng Câu 18 Nội dung nào sau đây thể hiện chức năng 'Ngân hàng của Chính phủ' của Ngân hàng Trung ương? A Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia B Cho vay đối với các dự án kinh doanh của cá nhân C Thực hiện thanh toán cho các khách hàng doanh nghiệp D Bảo hiểm tiền gửi cho dân cư Câu 19 Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng đối với khoản vay của đối tượng nào? A Chính phủ khi thiếu hụt ngân sách B Các cá nhân có nhu cầu tiêu dùng C Các ngân hàng thương mại D Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Câu 20 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện can thiệp ngoại hối có trung hòa (Sterilized intervention) bằng cách bán ngoại tệ, họ sẽ đồng thời thực hiện hành động nào? A Bán trái phiếu trên thị trường mở B Mua trái phiếu trên thị trường mở C Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc D Giảm lãi suất chiết khấu Câu 21 Nghiệp vụ mua lại đảo ngược (Reverse Repo) của Ngân hàng Trung ương trên thị trường mở có tác động gì ngay lập tức? A Bơm tiền vào lưu thông B Hút tiền từ lưu thông về C Không làm thay đổi cơ số tiền D Tăng lãi suất chiết khấu Câu 22 Yếu tố nào sau đây không thuộc về 'Sự độc lập về công cụ' của một Ngân hàng Trung ương? A Tự quyết định mức lãi suất điều hành B Tự lựa chọn thời điểm mua bán trên thị trường mở C Tự xác định mục tiêu lạm phát hàng năm thay cho Chính phủ D Tự ấn định tỷ lệ dự trữ bắt buộc Câu 23 Công cụ 'Hạn mức tín dụng' thuộc loại công cụ nào của chính sách tiền tệ? A Công cụ gián tiếp B Công cụ trực tiếp C Công cụ thị trường D Công cụ tài khóa Câu 24 Trong mô hình cung tiền, nếu các ngân hàng thương mại lo ngại về rủi ro rút tiền hàng loạt và tăng tỷ lệ dự trữ quá mức (e), thì cung tiền sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng mạnh B Giảm xuống C Không đổi D Tăng nhẹ Câu 25 Việc Ngân hàng Trung ương cho Chính phủ vay tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách thường dẫn đến hệ quả gì? A Cung tiền giảm và lạm phát thấp B Cung tiền tăng và gây áp lực lạm phát C Lãi suất thị trường giảm mạnh và ổn định D Tỷ giá hối đoái luôn giữ mức ổn định Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 4 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 6