Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 4 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 4 Số câu25Quiz ID40470 Làm bài Câu 1 Tốc độ lưu thông tiền tệ (Velocity of Money) được hiểu là gì? A Thời gian trung bình để Ngân hàng Trung ương in xong một đợt tiền mới B Số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định C Tốc độ di chuyển của tiền từ ngân hàng này sang ngân hàng khác qua hệ thống điện tử D Tỷ lệ tăng trưởng của tổng phương tiện thanh toán qua các năm Câu 2 Trong cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ, kênh lãi suất tác động đến tổng cầu (AD) như thế nào khi Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất? A Lãi suất giảm làm giảm chi phí vay, kích thích đầu tư và tiêu dùng, dẫn đến tăng tổng cầu B Lãi suất giảm làm tăng chi phí vốn, khiến doanh nghiệp cắt giảm sản xuất C Lãi suất giảm làm tăng giá trị đồng nội tệ, khiến xuất khẩu giảm mạnh D Lãi suất giảm khiến người dân gửi tiền vào ngân hàng nhiều hơn để hưởng ưu đãi Câu 3 Nếu Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất chiết khấu, hành động này thường dẫn đến kết quả gì? A Các ngân hàng thương mại sẽ vay nhiều hơn từ Ngân hàng Trung ương B Lãi suất trên thị trường sẽ giảm xuống để kích thích kinh tế C Khuyến khích các ngân hàng thương mại dự trữ nhiều hơn và hạn chế việc vay vốn từ Ngân hàng Trung ương D Lượng cung tiền trong nền kinh tế sẽ tăng lên nhanh chóng Câu 4 Mục tiêu cuối cùng quan trọng nhất của chính sách tiền tệ tại hầu hết các quốc gia là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận cho hệ thống ngân hàng thương mại B Ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và ổn định giá trị đồng nội tệ C Duy trì thâm hụt ngân sách ở mức thấp nhất D Tăng cường xuất khẩu bằng cách phá giá đồng tiền liên tục Câu 5 Tại sao Ngân hàng Trung ương được gọi là 'Người cho vay cuối cùng'? A Vì Ngân hàng Trung ương là đơn vị duy nhất được phép cho các hộ gia đình vay vốn B Vì nó chỉ cho vay khi tất cả các nguồn vốn khác ngoài thị trường đã bị từ chối và để ngăn chặn sụp đổ hệ thống C Vì đây là ngân hàng cuối cùng được thành lập trong một chu kỳ kinh tế D Vì nó cung cấp các khoản vay không lãi suất cho chính phủ Câu 6 Theo lý thuyết của Keynes, động cơ nào sau đây khiến mọi người muốn nắm giữ tiền? A Động cơ giao dịch, động cơ dự phòng và động cơ đầu cơ B Động cơ tiết kiệm dài hạn và động cơ mua sắm bất động sản C Động cơ trả nợ thuế và động cơ chuyển tiền ra nước ngoài D Động cơ tích lũy vàng và động cơ tiêu dùng xa xỉ Câu 7 Yếu tố nào sau đây sẽ làm giảm số nhân tiền (m)? A Người dân có xu hướng gửi tiền vào ngân hàng nhiều hơn là giữ tiền mặt B Ngân hàng Trung ương mua chứng khoán chính phủ trên thị trường mở C Các ngân hàng thương mại quyết định nắm giữ thêm nhiều dự trữ vượt mức (dự trữ dư thừa) D Chính phủ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các ngân hàng Câu 8 Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là công cụ mà Ngân hàng Trung ương sử dụng để điều tiết cung tiền bằng cách nào? A Thay đổi mức thuế suất đánh vào lợi nhuận của các ngân hàng thương mại B Ấn định lãi suất cho vay trực tiếp của các ngân hàng đối với khách hàng C Trực tiếp điều chỉnh mức lương tối thiểu của người lao động trong ngành ngân hàng D Mua hoặc bán các giấy tờ có giá trên thị trường tài chính để thay đổi lượng dự trữ của hệ thống ngân hàng Câu 9 Phương trình Fisher về lãi suất cho biết mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa (i) và lãi suất thực tế (r) như thế nào? A Lãi suất thực tế bằng lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát B Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực tế cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến C Lãi suất danh nghĩa luôn nhỏ hơn lãi suất thực tế khi có lạm phát D Lãi suất thực tế không phụ thuộc vào lạm phát Câu 10 Công cụ 'Đấu thầu thị trường mở' (Term Auction Facility) khác với cửa sổ chiết khấu truyền thống ở điểm nào? A Chỉ dành cho các tổ chức phi tài chính và doanh nghiệp nhà nước B Lãi suất do Ngân hàng Trung ương ấn định cố định thay vì đấu thầu C Lãi suất được xác định thông qua quá trình đấu thầu cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng D Ngân hàng Trung ương không yêu cầu tài sản đảm bảo khi thực hiện đấu thầu Câu 11 Nghiệp vụ 'Trung hòa' (Sterilization) trong can thiệp ngoại hối của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích gì? A Loại bỏ hoàn toàn các ngân hàng thương mại yếu kém khỏi hệ thống B Triệt tiêu ảnh hưởng của việc mua/bán ngoại tệ đối với lượng cung tiền nội tệ trong nước C Tăng cường tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các khoản tiền gửi bằng ngoại tệ D Ngăn chặn người dân nắm giữ vàng miếng Câu 12 Khi nền kinh tế đang trong tình trạng suy thoái, Ngân hàng Trung ương thường thực hiện 'Chính sách tiền tệ mở rộng' bằng cách nào? A Bán chứng khoán chính phủ và tăng lãi suất chiết khấu B Mua chứng khoán chính phủ trên thị trường mở và giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Tăng thuế suất đối với các hoạt động đầu tư tài chính D Hạn chế hạn mức tín dụng của tất cả các ngân hàng thương mại Câu 13 Dự trữ vượt mức (Excess Reserves) của một ngân hàng thương mại được tính như thế nào? A Bằng tổng tiền gửi trừ đi tổng dư nợ cho vay của khách hàng B Bằng tổng dự trữ thực tế trừ đi lượng dự trữ bắt buộc theo quy định C Bằng lượng tiền mặt có trong máy ATM của ngân hàng D Bằng vốn điều lệ của ngân hàng cộng với lợi nhuận chưa phân phối Câu 14 Theo Thuyết số lượng tiền tệ (Quantity Theory of Money), nếu tốc độ lưu thông tiền và sản lượng thực tế không đổi, việc tăng cung tiền sẽ dẫn đến điều gì? A Mức giá chung trong nền kinh tế sẽ tăng tương ứng B Lãi suất thực tế sẽ giảm mạnh xuống dưới mức 0 C Thất nghiệp sẽ biến mất hoàn toàn trong ngắn hạn D Sản lượng thực tế sẽ tăng gấp đôi Câu 15 Trong các mục tiêu sau, đâu được coi là 'Mục tiêu trung gian' của chính sách tiền tệ? A Tăng trưởng kinh tế thực tế B Tỷ lệ thất nghiệp thấp C Lãi suất thị trường liên ngân hàng hoặc tổng phương tiện thanh toán D Sự ổn định về chính trị Câu 16 Khái niệm 'Sự độc lập về công cụ' của Ngân hàng Trung ương có nghĩa là gì? A Ngân hàng Trung ương có quyền tự quyết định các mục tiêu kinh tế vĩ mô thay cho Quốc hội B Ngân hàng Trung ương có quyền tự chủ trong việc lựa chọn và sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để đạt mục tiêu C Ngân hàng Trung ương không cần phải báo cáo hoạt động cho Chính phủ D Ngân hàng Trung ương có quyền in tiền không giới hạn để tài trợ cho ngân sách Câu 17 Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được áp dụng trong bối cảnh nào? A Nền kinh tế đang ở giai đoạn đình trệ với tỷ lệ thất nghiệp rất cao B Lạm phát tăng cao vượt mức mục tiêu và nền kinh tế có dấu hiệu quá nóng C Chính phủ muốn khuyến khích người dân vay vốn để mua nhà D Cán cân thương mại đang thặng dư kỷ lục Câu 18 Tiền pháp định (Fiat Money) có đặc điểm cốt lõi nào sau đây? A Phải luôn được bảo đảm bằng một lượng vàng tương ứng trong kho dự trữ B Được lưu hành và có giá trị dựa trên niềm tin và quy định của pháp luật thay vì giá trị nội tại C Chỉ tồn tại dưới dạng các loại tiền xu bằng kim loại quý D Không thể bị mất giá do lạm phát vì được Chính phủ bảo vệ Câu 19 Trong vai trò là 'Ngân hàng của các ngân hàng', Ngân hàng Trung ương thực hiện chức năng nào sau đây? A Cấp tín dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế B Cung cấp dịch vụ thanh toán và là người cho vay cuối cùng đối với các ngân hàng thương mại C Quản lý thu chi ngân sách nhà nước và phát hành trái phiếu chính phủ D Mở tài khoản tiền gửi tiết kiệm cho cá nhân và hộ gia đình Câu 20 Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tác động nào sau đây sẽ xảy ra đối với cung tiền? A Số nhân tiền tăng và mức cung tiền tăng mạnh B Số nhân tiền không đổi nhưng mức cung tiền tăng do dự trữ tăng C Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng làm giảm số nhân tiền và giảm mức cung tiền D Các ngân hàng thương mại sẽ cho vay nhiều hơn để bù đắp chi phí Câu 21 Khái niệm 'Seigniorage' (Lợi nhuận từ việc phát hành tiền) được định nghĩa là gì? A Tổng số thuế mà Chính phủ thu được từ các hoạt động của hệ thống ngân hàng B Phần chênh lệch giữa giá trị mệnh giá của tiền phát hành và chi phí sản xuất ra lượng tiền đó C Khoản lãi mà Ngân hàng Trung ương thu được từ việc cho vay trên thị trường liên ngân hàng D Mức phí mà người dân phải trả khi đổi tiền cũ lấy tiền mới Câu 22 Thành phần nào sau đây được bao gồm trong khối tiền tệ M2 nhưng không nằm trong M1? A Tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng B Tiền gửi không kỳ hạn có thể viết séc C Tiền gửi tiết kiệm và các khoản tiền gửi có kỳ hạn D Tiền gửi thanh toán của doanh nghiệp Câu 23 Tại Việt Nam, theo Nghị định 24/2012/ND-CP, cơ quan nào độc quyền sản xuất vàng miếng và quản lý hoạt động xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng? A Bộ Tài chính B Ngân hàng Nhà nước Việt Nam C Tổng cục Thuế D Hiệp hội Kinh doanh Vàng Việt Nam Câu 24 Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, vị thế pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được xác định như thế nào? A Là một tổ chức tín dụng thuộc sở hữu của Hiệp hội Ngân hàng B Là cơ quan ngang Bộ của Chính phủ và là Ngân hàng Trung ương của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam C Là một đơn vị kinh doanh vốn trực thuộc Bộ Tài chính D Là một tập đoàn tài chính đa quốc gia có trụ sở tại Việt Nam Câu 25 Cơ sở tiền tệ (MB) bao gồm những thành phần nào sau đây? A Tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng và tiền gửi không kỳ hạn B Tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng và dự trữ của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương C Tổng lượng tiền gửi tại các ngân hàng thương mại và các công ty bảo hiểm D Trái phiếu chính phủ và các chứng chỉ tiền gửi dài hạn Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5