Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 9 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 9 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 9 Số câu25Quiz ID39792 Làm bài Câu 1 Điều kiện nào làm cho kinh doanh chênh lệch giá lãi suất có bảo hiểm (covered interest arbitrage) không còn sinh lời? A Khi tỷ giá kỳ hạn bằng với tỷ giá giao ngay điều chỉnh theo chênh lệch lãi suất B Khi lạm phát tại hai quốc gia bằng nhau C Khi chính phủ bãi bỏ toàn bộ thuế thu nhập D Khi đồng nội tệ tăng giá liên tục Câu 2 Khi một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi, yếu tố nào quyết định tỷ giá? A Quan hệ cung và cầu ngoại tệ trên thị trường B Quyết định hành chính của ngân hàng trung ương C Chỉ số vàng dự trữ tại kho bạc D Giá trị của hàng hóa xuất khẩu chính của quốc gia Câu 3 Thuật ngữ 'bid-ask spread' trong ngoại hối đề cập đến điều gì? A Chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một loại tiền tệ B Biên độ dao động tỷ giá trong một năm C Lợi nhuận mà chính phủ thu được từ thuế xuất khẩu D Tổng khối lượng ngoại tệ giao dịch trong ngày Câu 4 Trong mô hình thị trường ngoại hối, ai là người tham gia chính? A Các ngân hàng thương mại lớn, ngân hàng trung ương và các công ty đa quốc gia B Chỉ các cá nhân có nhu cầu du lịch nước ngoài C Các cửa hàng vàng bạc tại địa phương D Các nhà đầu tư nhỏ lẻ trên sàn chứng khoán nội địa Câu 5 Yếu tố nào sau đây không được coi là một công cụ tài chính phái sinh ngoại hối cơ bản? A Cổ phiếu phổ thông B Hợp đồng tương lai C Hợp đồng quyền chọn D Hợp đồng hoán đổi Câu 6 Trong cấu trúc thị trường ngoại hối, các 'nhà tạo lập thị trường' (market makers) đóng vai trò gì? A Luôn sẵn sàng yết giá mua và giá bán để cung cấp tính thanh khoản B Chỉ thực hiện giao dịch thay mặt cho khách hàng cá nhân C Quyết định tỷ giá hối đoái chính thức của chính phủ D Chỉ giao dịch với các ngân hàng trung ương Câu 7 Tỷ giá chéo (cross rate) được sử dụng để làm gì? A Tính tỷ giá giữa hai đồng tiền khi không có cặp tỷ giá trực tiếp với đồng tiền cơ sở B Dự báo tăng trưởng GDP của các quốc gia đang phát triển C Xác định lãi suất tiền gửi ngân hàng quốc tế D Chuyển đổi các loại tài sản không phải tiền tệ Câu 8 Việc tham gia thị trường kỳ hạn của một nhà xuất khẩu nhằm mục đích gì? A Khóa tỷ giá để phòng ngừa rủi ro mất giá tiền tệ B Đầu cơ để kiếm lời từ sự tăng giá của ngoại tệ C Trốn thuế thu nhập doanh nghiệp D Mua thêm tài sản cố định cho doanh nghiệp Câu 9 Công cụ phái sinh nào cho phép người nắm giữ quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán ngoại tệ với tỷ giá định trước? A Hợp đồng quyền chọn (currency option) B Hợp đồng hoán đổi (swap) C Hợp đồng giao ngay (spot) D Hợp đồng kỳ hạn (forward) Câu 10 Mục đích chính của nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ (currency swap) trong quản trị tài chính doanh nghiệp là gì? A Quản trị rủi ro tỷ giá và tối ưu hóa chi phí vay vốn B Đầu cơ trên sự biến động ngắn hạn của tỷ giá C Mua thêm ngoại tệ dự trữ cho ngân hàng trung ương D Thay đổi quy mô vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp Câu 11 Rủi ro chính mà các bên tham gia hợp đồng kỳ hạn phải đối mặt là gì? A Rủi ro tín dụng đối tác (default risk) B Rủi ro thay đổi lãi suất cơ bản của thế giới C Rủi ro thay đổi chính sách xuất nhập khẩu D Rủi ro về sự sụt giảm giá trị tài sản vật chất Câu 12 Trong bối cảnh thị trường kỳ hạn (forward market), yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán tỷ giá kỳ hạn? A Chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền B Chỉ số giá tiêu dùng tại quốc gia sở tại C Tốc độ tăng trưởng dân số D Khoảng cách địa lý giữa hai quốc gia Câu 13 Thị trường ngoại hối quốc tế chủ yếu hoạt động theo hình thức nào? A Phi tập trung (OTC) hoạt động 24/7 B Sở giao dịch tập trung đóng cửa vào ban đêm C Các cuộc đấu giá công khai theo giờ hành chính D Chỉ giao dịch thông qua các đại lý được cấp phép tại ngân hàng trung ương Câu 14 Theo lý thuyết về cấu trúc thị trường ngoại hối, đặc điểm chính của thị trường giao ngay (spot market) là gì? A Các giao dịch được thực hiện với ngày giá trị là ngày làm việc thứ hai sau ngày ký kết hợp đồng B Tỷ giá được ấn định cho một ngày trong tương lai xa C Thị trường chỉ dành cho các ngân hàng trung ương can thiệp D Giao dịch không yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt Câu 15 Trong tài chính quốc tế, tỷ giá thực (real exchange rate) được điều chỉnh bởi yếu tố nào? A Tỷ giá danh nghĩa và mức giá tương đối giữa hai quốc gia B Chỉ số chứng khoán của hai quốc gia C Lượng dự trữ ngoại hối của chính phủ D Số lượng lao động di cư Câu 16 Điều gì xảy ra nếu lãi suất nội tệ thấp hơn lãi suất ngoại tệ trong mô hình kỳ hạn? A Đồng nội tệ sẽ giao dịch ở trạng thái kỳ hạn bù B Đồng nội tệ sẽ giao dịch ở trạng thái kỳ hạn chiết khấu C Tỷ giá kỳ hạn sẽ bằng tỷ giá giao ngay D Dòng vốn sẽ chảy ra khỏi quốc gia đó Câu 17 Trong quyền chọn mua (call option), người mua có quyền gì? A Mua ngoại tệ ở mức giá thực hiện đã thỏa thuận B Bán ngoại tệ ở mức giá thị trường hiện tại C Bắt buộc người bán phải giao hàng đúng hạn D Hủy bỏ hợp đồng mà không mất phí Câu 18 Giá thực hiện (strike price) trong hợp đồng quyền chọn là gì? A Mức giá mà người mua có quyền mua hoặc bán tài sản cơ sở B Mức phí bảo hiểm phải trả khi ký hợp đồng C Tỷ giá thị trường vào ngày đáo hạn D Giá trị của phí môi giới khi thực hiện quyền Câu 19 Đặc điểm của giao dịch ngoại hối tại thị trường giao ngay (Spot) là gì? A Việc giao nhận ngoại tệ diễn ra ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn (thường là 2 ngày) B Các giao dịch được thực hiện dựa trên dự báo giá tương lai C Người mua chỉ phải đặt cọc một phần giá trị D Đây là giao dịch dài hạn được thỏa thuận từ trước Câu 20 Khi tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay, trạng thái này được gọi là gì? A Trạng thái kỳ hạn bù (forward premium) B Trạng thái kỳ hạn chiết khấu (forward discount) C Trạng thái cân bằng tuyệt đối D Trạng thái đầu cơ không rủi ro Câu 21 Hợp đồng kỳ hạn không có đặc điểm nào dưới đây? A Được giao dịch tập trung tại sở giao dịch B Có thể thỏa thuận các điều khoản riêng biệt C Thanh toán vào ngày đáo hạn D Là hợp đồng giữa hai bên ký kết trực tiếp Câu 22 Hiện tượng kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) trong thị trường ngoại hối xảy ra khi nào? A Có sự khác biệt về tỷ giá giữa các thị trường cho phép thu lợi nhuận không rủi ro B Nhà đầu tư kỳ vọng tỷ giá sẽ tăng trong tương lai C Ngân hàng trung ương thực hiện bán can thiệp ngoại hối D Chính phủ áp đặt các biện pháp kiểm soát vốn nghiêm ngặt Câu 23 Điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai là gì? A Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sở giao dịch tập trung B Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn C Hợp đồng tương lai không có rủi ro tín dụng D Hợp đồng kỳ hạn được niêm yết công khai trên bảng điện Câu 24 Trong hệ thống yết giá trực tiếp tại Việt Nam, nếu tỷ giá USD/VND tăng lên, điều này phản ánh điều gì? A Đồng nội tệ VND bị mất giá so với USD B Đồng nội tệ VND lên giá so với USD C Sức mua của VND tăng lên đáng kể D Lượng cung USD trên thị trường nội địa tăng Câu 25 Tại sao các ngân hàng thường giữ một trạng thái ngoại hối (open position) nhỏ? A Để quản lý rủi ro và tận dụng biến động tỷ giá B Để tuân thủ yêu cầu bắt buộc của khách hàng C Để dự trữ cho mục đích thanh toán quốc tế D Để tránh việc phải trả thuế thu nhập doanh nghiệp Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 8 Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 1