Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 8 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 8 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 8 Số câu25Quiz ID39790 Làm bài Câu 1 Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (currency swap) thường được sử dụng để phòng ngừa loại rủi ro nào? A Rủi ro giao dịch ngắn hạn cho một lô hàng xuất khẩu B Rủi ro đối với các dòng tiền hoặc nghĩa vụ nợ dài hạn, lặp đi lặp lại bằng ngoại tệ C Rủi ro chuyển đổi trên bảng cân đối kế toán D Rủi ro chính phủ thay đổi chính sách thuế Câu 2 Một công ty Thụy Sĩ có công ty con ở Mỹ; nếu công ty mẹ áp dụng phương pháp tỷ giá hiện hành (current rate method) và đồng USD giảm giá so với CHF, điều này sẽ ảnh hưởng thế nào đến vốn chủ sở hữu hợp nhất? A Không có ảnh hưởng B Làm tăng vốn chủ sở hữu hợp nhất C Làm giảm vốn chủ sở hữu hợp nhất D Chỉ ảnh hưởng đến báo cáo thu nhập Câu 3 Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược 'lagging' (trì hoãn thanh toán) cho các khoản phải trả bằng ngoại tệ? A Khi dự kiến đồng ngoại tệ đó sẽ tăng giá B Khi dự kiến đồng ngoại tệ đó sẽ giảm giá C Khi dự kiến đồng nội tệ sẽ giảm giá D Khi lãi suất trong nước cao hơn lãi suất nước ngoài Câu 4 Rủi ro kinh tế (Economic exposure) chủ yếu liên quan đến tác động của biến động tỷ giá lên yếu tố nào của công ty? A Giá trị của các khoản phải thu ngắn hạn bằng ngoại tệ B Lợi nhuận kế toán trên báo cáo tài chính hợp nhất C Giá trị thị trường dài hạn của công ty thông qua ảnh hưởng đến các dòng tiền trong tương lai D Nghĩa vụ nộp thuế của công ty con tại nước ngoài Câu 5 Khi một công ty sử dụng hợp đồng kỳ hạn để bán ngoại tệ, công ty đó đã thực hiện hành động gì? A Mở một vị thế trường (long position) đối với ngoại tệ B Mở một vị thế đoản (short position) đối với ngoại tệ C Đầu cơ vào sự tăng giá của ngoại tệ D Thực hiện phòng ngừa rủi ro trên thị trường tiền tệ Câu 6 Nếu một công ty muốn phòng ngừa rủi ro cho một khoản phải trả bằng ngoại tệ và muốn có sự bảo vệ không giới hạn trước sự tăng giá của ngoại tệ, đồng thời muốn hưởng lợi nếu ngoại tệ giảm giá, công ty nên làm gì? A Mua một hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ B Bán một hợp đồng tương lai ngoại tệ C Mua một quyền chọn mua (call option) ngoại tệ D Mua một quyền chọn bán (put option) ngoại tệ Câu 7 Kỹ thuật phòng ngừa rủi ro nội bộ nào liên quan đến việc đẩy nhanh hoặc trì hoãn thời gian thanh toán các khoản phải thu, phải trả giữa các công ty trong cùng một tập đoàn? A Netting (Cấn trừ công nợ) B Matching (Đối ứng dòng tiền) C Leading và Lagging (Thanh toán sớm và muộn) D Diversification (Đa dạng hóa) Câu 8 Điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng kỳ hạn (forward contract) và hợp đồng tương lai (futures contract) là gì? A Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) và có thể tùy chỉnh, trong khi hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn giao dịch có tổ chức B Hợp đồng kỳ hạn luôn có lợi hơn hợp đồng tương lai C Hợp đồng tương lai chỉ dành cho các nhà đầu cơ, còn hợp đồng kỳ hạn dành cho phòng ngừa rủi ro D Hợp đồng kỳ hạn không có rủi ro tín dụng, trong khi hợp đồng tương lai có rủi ro tín dụng cao Câu 9 Một công ty con của Mỹ tại Anh có các khoản nợ phải trả bằng Bảng Anh (GBP) nhiều hơn tài sản bằng GBP; nếu đồng GBP tăng giá so với USD, báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ sẽ ghi nhận điều gì theo phương pháp tỷ giá hiện hành? A Một khoản lãi do chênh lệch tỷ giá chuyển đổi B Một khoản lỗ do chênh lệch tỷ giá chuyển đổi C Không có ảnh hưởng nào đến báo cáo tài chính hợp nhất D Một sự gia tăng trong doanh thu Câu 10 Một công ty có thể tạo ra một hợp đồng kỳ hạn tổng hợp (synthetic forward) để bán EUR bằng cách nào? A Vay bằng EUR, chuyển đổi giao ngay sang nội tệ và cho vay bằng nội tệ B Vay bằng nội tệ, chuyển đổi giao ngay sang EUR và đầu tư bằng EUR C Mua một quyền chọn mua EUR và bán một quyền chọn bán EUR D Bán một quyền chọn mua EUR và mua một quyền chọn bán EUR Câu 11 Một công ty Nhật Bản cần thanh toán 500.000 USD cho nhà cung cấp Mỹ trong 3 tháng tới và muốn sử dụng phương pháp phòng ngừa rủi ro trên thị trường tiền tệ (money market hedge); bước đầu tiên công ty cần làm là gì? A Đầu tư một lượng JPY tương đương tại Nhật Bản B Vay một lượng JPY ở hiện tại, chuyển đổi sang USD và đầu tư khoản USD đó trong 3 tháng C Bán giao ngay USD D Mua một hợp đồng kỳ hạn USD Câu 12 Kỹ thuật 'netting song phương' (bilateral netting) trong phòng ngừa rủi ro tỷ giá có nghĩa là gì? A Một công ty mẹ bù trừ tất cả các khoản phải thu và phải trả giữa tất cả các công ty con B Một cặp công ty con trong cùng một tập đoàn bù trừ các khoản phải thu và phải trả lẫn nhau để chỉ thanh toán phần chênh lệch ròng C Sử dụng hai công cụ phái sinh khác nhau để phòng ngừa cho cùng một rủi ro D Một công ty chỉ thanh toán các hóa đơn vào ngày thứ hai hàng tuần Câu 13 Một công ty Mỹ dự kiến sẽ nhận được 1 triệu EUR trong 90 ngày; nếu công ty lo ngại đồng EUR sẽ giảm giá so với USD, chiến lược phòng ngừa rủi ro nào bằng hợp đồng quyền chọn là phù hợp nhất? A Bán một quyền chọn bán (put option) EUR B Mua một quyền chọn bán (put option) EUR C Mua một quyền chọn mua (call option) EUR D Bán một quyền chọn mua (call option) EUR Câu 14 Tại sao một số công ty có thể quyết định không phòng ngừa rủi ro tỷ giá? A Vì chi phí phòng ngừa có thể lớn hơn lợi ích kỳ vọng và các nhà đầu tư có thể tự đa dạng hóa rủi ro này B Vì phòng ngừa rủi ro tỷ giá là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia C Vì rủi ro tỷ giá luôn tự triệt tiêu theo thời gian D Vì không có công cụ tài chính nào hiệu quả để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Câu 15 Việc xác định rủi ro kinh tế thường khó khăn hơn rủi ro giao dịch vì lý do chính nào? A Rủi ro kinh tế không thể được phòng ngừa bằng các công cụ phái sinh B Rủi ro kinh tế mang tính chủ quan, dài hạn và liên quan đến việc dự báo các dòng tiền trong tương lai của toàn bộ doanh nghiệp C Rủi ro kinh tế chỉ ảnh hưởng đến các công ty rất lớn D Các quy định kế toán không yêu cầu báo cáo về rủi ro kinh tế Câu 16 Trong bối cảnh phòng ngừa rủi ro tỷ giá, 'basis risk' (rủi ro cơ sở) là gì? A Rủi ro tỷ giá giao ngay biến động ngược chiều với dự đoán B Rủi ro mà vị thế phòng ngừa không biến động hoàn toàn tương ứng với vị thế của tài sản cơ sở cần phòng ngừa C Rủi ro đối tác không thực hiện hợp đồng phái sinh D Rủi ro chính phủ áp đặt kiểm soát ngoại hối Câu 17 Một nhà xuất khẩu Việt Nam có khoản phải thu 100.000 USD, đáo hạn trong 6 tháng; tỷ giá giao ngay là 25.000 VND/USD và tỷ giá kỳ hạn 6 tháng là 25.200 VND/USD; nếu nhà xuất khẩu bán kỳ hạn khoản ngoại tệ này, doanh thu bằng VND sẽ là bao nhiêu? A 2.500.000.000 VND B 2.520.000.000 VND C Một số tiền không xác định cho đến khi đáo hạn D Phụ thuộc vào lãi suất của Việt Nam và Mỹ Câu 18 Rủi ro giao dịch (transaction exposure) thường được coi là tồn tại trong khoảng thời gian nào? A Từ khi bắt đầu đàm phán hợp đồng cho đến khi hợp đồng được ký kết B Từ khi ký kết hợp đồng cho đến khi thanh toán được thực hiện C Chỉ tại thời điểm thanh toán diễn ra D Trong suốt vòng đời của sản phẩm Câu 19 'Giá thực hiện' (strike price/exercise price) trong một hợp đồng quyền chọn là gì? A Mức giá mà người mua quyền chọn phải trả để có được hợp đồng B Tỷ giá hối đoái giao ngay tại thời điểm hợp đồng đáo hạn C Mức giá mà tại đó người nắm giữ quyền chọn có thể mua hoặc bán tài sản cơ sở D Chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay Câu 20 Đâu là một ví dụ về rủi ro kinh tế (economic exposure)? A Một công ty Đức có một khoản phải trả bằng USD và USD tăng giá B Một nhà sản xuất Nhật Bản mất thị phần vào tay đối thủ Hàn Quốc vì đồng JPY tăng giá mạnh làm sản phẩm của họ đắt hơn C Tài sản của một công ty con ở Brazil giảm giá trị khi quy đổi sang EUR trên báo cáo hợp nhất D Một công ty không thể thực hiện hợp đồng kỳ hạn do đối tác phá sản Câu 21 Loại rủi ro nào đo lường mức độ mà báo cáo tài chính hợp nhất của một công ty đa quốc gia (MNC) bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá hối đoái? A Rủi ro kinh tế (Economic exposure) B Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) C Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) D Rủi ro chính trị (Political risk) Câu 22 Phương pháp chuyển đổi tỷ giá nào yêu cầu các tài sản và nợ phải trả tiền tệ được chuyển đổi theo tỷ giá hiện hành, trong khi các khoản mục phi tiền tệ được chuyển đổi theo tỷ giá lịch sử? A Phương pháp tỷ giá hiện hành (Current rate method) B Phương pháp thời điểm (Temporal method) C Phương pháp trung bình (Average rate method) D Phương pháp tỷ giá hỗn hợp (Hybrid rate method) Câu 23 Loại rủi ro nào còn được gọi là rủi ro hoạt động (operating exposure)? A Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) B Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) C Rủi ro kinh tế (Economic exposure) D Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk) Câu 24 Việc một công ty quyết định lập hóa đơn xuất khẩu bằng chính đồng nội tệ của mình là một cách để: A Tăng rủi ro giao dịch B Chuyển rủi ro tỷ giá cho đối tác (nhà nhập khẩu) C Phòng ngừa rủi ro chuyển đổi D Tăng khả năng cạnh tranh về giá Câu 25 Lợi thế chính của việc sử dụng hợp đồng quyền chọn (options) so với hợp đồng kỳ hạn (forwards) để phòng ngừa rủi ro là gì? A Quyền chọn luôn có chi phí thấp hơn hợp đồng kỳ hạn B Quyền chọn cho phép người mua hưởng lợi từ biến động tỷ giá thuận lợi trong khi vẫn giới hạn được rủi ro bất lợi C Quyền chọn loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng của đối tác D Quyền chọn dễ dàng thực hiện hơn hợp đồng kỳ hạn Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 7 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 9