Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHCM Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHCM Số câu25Quiz ID39618 Làm bài Câu 1 Mục tiêu quan trọng nhất của quản trị tài chính doanh nghiệp trong các công ty cổ phần là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của các cổ đông C Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần D Tối đa hóa thu nhập cho ban giám đốc Câu 2 Ưu điểm chính của phương pháp NPV so với phương pháp IRR khi đánh giá các dự án loại trừ nhau là gì? A NPV giả định tái đầu tư theo lãi suất chiết khấu của dự án B NPV dễ tính toán hơn IRR trong mọi trường hợp C NPV luôn cho kết quả trùng khớp với thời gian hoàn vốn D NPV phản ánh trực tiếp số lượng cổ tức sẽ trả Câu 3 Trong công thức tính Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), tại sao chi phí sử dụng nợ vay phải được nhân với (1 - Thuế suất thuế TNDN)? A Vì lãi vay được tính vào chi phí hợp lý để giảm thuế B Vì thuế làm tăng chi phí thực tế của việc vay nợ C Vì cổ đông yêu cầu doanh nghiệp phải nộp thuế đầy đủ D Vì ngân hàng sẽ thu thuế thay cho nhà nước Câu 4 Chi phí đại diện (Agency costs) nảy sinh chủ yếu từ sự mâu thuẫn quyền lợi giữa các nhóm đối tượng nào? A Giữa các cổ đông và ban quản lý công ty B Giữa các khách hàng và nhà cung cấp C Giữa công ty và các cơ quan thuế D Giữa các nhân viên và ban công đoàn Câu 5 Mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon (Constant Growth Model) giả định điều gì về tốc độ tăng trưởng cổ tức (g) và tỷ suất sinh lời đòi hỏi (r)? A g phải lớn hơn r B g phải bằng r C g phải nhỏ hơn r D g và r không có mối liên hệ nào Câu 6 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), tỷ suất sinh lời đòi hỏi của một chứng khoán phụ thuộc vào yếu tố nào phản ánh rủi ro hệ thống? A Độ lệch chuẩn của chứng khoán B Hệ số Beta của chứng khoán C Tổng mức đầu tư vào thị trường D Tỷ trọng vốn vay trong cơ cấu nguồn vốn Câu 7 Trong điều kiện chiết khấu thương mại '2/10, net 30', khách hàng sẽ được lợi gì? A Được giảm 10% nếu thanh toán trong 2 ngày B Được giảm 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày đầu C Được thanh toán chậm tối đa 210 ngày D Được giảm 30% nếu thanh toán bằng tiền mặt Câu 8 Khi tính toán dòng tiền của dự án, 'chi phí chìm' (Sunk cost) nên được xử lý như thế nào? A Được tính vào vốn đầu tư ban đầu của dự án B Được phân bổ đều vào chi phí hoạt động hàng năm C Hoàn toàn không được đưa vào dòng tiền để tính NPV D Được khấu trừ thuế để tăng dòng tiền thuần Câu 9 Một trái phiếu có lãi suất danh nghĩa (coupon rate) thấp hơn lãi suất thị trường (YTM) thì trái phiếu đó đang được bán với giá nào? A Bằng mệnh giá B Cao hơn mệnh giá (Premium bond) C Thấp hơn mệnh giá (Discount bond) D Bằng giá trị sổ sách Câu 10 Chu kỳ tiền mặt (Cash Cycle) của một doanh nghiệp được tính như thế nào? A Thời gian tồn kho cộng Kỳ thu tiền bình quân B Thời gian tồn kho cộng Kỳ thu tiền bình quân trừ Kỳ thanh toán bình quân C Thời gian sản xuất cộng Thời gian bán hàng D Kỳ thanh toán bình quân trừ Kỳ thu tiền bình quân Câu 11 Nếu một khoản đầu tư có lãi suất gộp theo quý, giá trị tương lai của nó sẽ thay đổi thế nào so với lãi suất gộp theo năm (cùng lãi suất danh nghĩa)? A Giá trị tương lai sẽ cao hơn B Giá trị tương lai sẽ thấp hơn C Giá trị tương lai không thay đổi D Không thể xác định được Câu 12 Theo phân tích Dupont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) chịu ảnh hưởng của các yếu tố nào? A Doanh thu, chi phí cố định và tổng tài sản B Khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính C Hệ số thanh toán nhanh và kỳ thu tiền bình quân D Giá cổ phiếu và số lượng cổ phiếu đang lưu hành Câu 13 Trong thẩm định dự án đầu tư, chỉ số NPV cho biết điều gì về giá trị của doanh nghiệp? A Sự thay đổi về doanh thu thuần của dự án B Số tiền mặt thực tế doanh nghiệp nhận được hàng năm C Giá trị tài sản ròng tăng thêm tại thời điểm hiện tại D Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư Câu 14 Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp có yếu tố nào trong cấu trúc chi phí? A Chi phí lãi vay cố định B Chi phí cố định (Định phí) kinh doanh C Chi phí biến đổi (Biến phí) cao D Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn Câu 15 Lý thuyết cơ cấu vốn của Modigliani và Miller (MM) trong trường hợp không có thuế kết luận rằng: A Giá trị doanh nghiệp tăng lên khi sử dụng nhiều nợ B Giá trị doanh nghiệp độc lập với cơ cấu vốn của nó C Chi phí sử dụng vốn bình quân giảm dần khi vay nợ nhiều hơn D Doanh nghiệp nên sử dụng 100% nợ vay để tối ưu hóa giá trị Câu 16 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) tác động trực tiếp đến chỉ tiêu nào của doanh nghiệp? A Khả năng sinh lời trên tài sản (ROA) B Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) C Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) D Tổng chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp Câu 17 Tình trạng 'Hạn chế vốn' (Capital Rationing) xảy ra khi nào? A Doanh nghiệp có quá nhiều tiền mặt nhưng không có dự án tốt B Doanh nghiệp có ngân sách đầu tư hạn chế nên không thể thực hiện tất cả dự án có NPV dương C Doanh nghiệp bị ngân hàng từ chối tất cả các khoản vay nợ D Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bị âm liên tục Câu 18 Chỉ số sinh lời (PI) được tính bằng cách nào? A Lấy NPV chia cho vốn đầu tư ban đầu B Lấy tổng giá trị hiện tại của dòng tiền thuần chia cho vốn đầu tư ban đầu C Lấy tổng dòng tiền thuần chưa chiết khấu chia cho vốn đầu tư ban đầu D Lấy vốn đầu tư ban đầu chia cho dòng tiền thuần hàng năm Câu 19 Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic risk) có đặc điểm nào dưới đây? A Tác động đến toàn bộ nền kinh tế B Không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục C Có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư D Gồm rủi ro lãi suất và rủi ro lạm phát Câu 20 Chỉ số 'Vốn lưu động thuần' (Net Working Capital) được xác định bằng công thức nào? A Tài sản ngắn hạn trừ Nợ ngắn hạn B Tổng tài sản trừ Tổng nợ phải trả C Hàng tồn kho cộng Phải thu khách hàng D Tiền mặt cộng Đầu tư tài chính ngắn hạn Câu 21 Mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục tiêu tối thiểu hóa tổng chi phí nào? A Chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho (trữ hàng) C Chi phí nhân công và chi phí quản lý kho D Chi phí hao hụt và chi phí bảo hiểm hàng hóa Câu 22 Chính sách cổ tức nào cho thấy doanh nghiệp ưu tiên việc ổn định tâm lý nhà đầu tư và gửi tín hiệu tích cực về tương lai? A Chính sách cổ tức dư thừa B Chính sách tỷ lệ chi trả cổ tức không đổi C Chính sách cổ tức có mức chi trả ổn định hàng năm D Chính sách không trả cổ tức để tái đầu tư hoàn toàn Câu 23 Theo lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nào đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu phổ thông mới B Vay nợ ngân hàng và phát hành trái phiếu C Lợi nhuận để lại (Nguồn vốn nội bộ) D Phát hành cổ phiếu ưu đãi Câu 24 Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với hệ số thanh toán hiện hành ở việc loại bỏ tài sản nào? A Các khoản phải thu khách hàng B Tiền mặt và tiền gửi ngân hàng C Hàng tồn kho D Đầu tư tài chính ngắn hạn Câu 25 Khi một doanh nghiệp thực hiện mua lại cổ phiếu (Stock Repurchase) trên thị trường, hệ quả thường gặp là gì? A Làm giảm thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) B Làm tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành C Làm tăng thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) D Làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp CTU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHN