Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp CTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp CTU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp CTU Số câu25Quiz ID39616 Làm bài Câu 1 Trong mô hình đặt hàng hiệu quả (EOQ), chi phí nào sẽ giảm xuống khi số lượng mỗi lần đặt hàng (Q) tăng lên? A Tổng chi phí tồn trữ (Holding costs) B Tổng chi phí đặt hàng (Ordering costs) C Giá mua đơn vị hàng hóa D Chi phí cơ hội của vốn Câu 2 Chu kỳ kinh doanh (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được tính bằng công thức nào? A Kỳ thu tiền bình quân cộng Kỳ luân chuyển hàng tồn kho B Kỳ luân chuyển hàng tồn kho trừ Kỳ trả tiền bình quân C Kỳ thu tiền bình quân trừ Kỳ trả tiền bình quân D Thời gian tồn kho cộng Kỳ trả tiền bình quân Câu 3 Khi một công ty thực hiện 'Tách cổ phiếu' (Stock Split) với tỷ lệ 2:1, điều gì sẽ xảy ra? A Mệnh giá cổ phiếu tăng gấp đôi B Số lượng cổ phiếu lưu hành giảm một nửa C Số lượng cổ phiếu lưu hành tăng gấp đôi và thị giá giảm tương ứng D Vốn chủ sở hữu của công ty tăng gấp đôi Câu 4 Chính sách cổ tức 'Tiền mặt là trên hết' (Bird-in-the-hand theory) cho rằng các nhà đầu tư thích điều gì? A Thích nhận lãi vốn trong tương lai hơn cổ tức hiện tại B Thích nhận cổ tức hiện tại vì nó ít rủi ro hơn lãi vốn tương lai C Thích doanh nghiệp dùng tiền để mua lại cổ phiếu quỹ D Không quan tâm đến việc nhận cổ tức hay lãi vốn Câu 5 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro thị trường C Rủi ro không hệ thống D Rủi ro lãi suất Câu 6 Trong mô hình tăng trưởng Gordon, nếu tỷ lệ tăng trưởng cổ tức (g) dự kiến tăng lên trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, giá cổ phiếu sẽ thay đổi thế nào? A Giá cổ phiếu sẽ giảm B Giá cổ phiếu sẽ tăng C Giá cổ phiếu không đổi D Giá cổ phiếu bằng không Câu 7 Hệ số Beta (β) trong mô hình CAPM đo lường loại rủi ro nào của chứng khoán? A Rủi ro tổng thể B Rủi ro hệ thống C Rủi ro phi hệ thống D Rủi ro thanh khoản Câu 8 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp trong mô hình công ty cổ phần là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu và tài sản cho cổ đông C Tối đa hóa tổng doanh thu và thị phần trong kỳ D Tối thiểu hóa các loại chi phí vận hành và thuế phải nộp Câu 9 Chỉ số sinh lời (PI) của một dự án bằng 1,2 có ý nghĩa gì? A Mỗi 1 đồng vốn đầu tư sẽ tạo ra 1,2 đồng hiện giá dòng tiền thu hồi B Dự án có NPV bằng 0,2 đồng C Dự án bị lỗ 20% D Lợi nhuận của dự án là 1,2 tỷ đồng Câu 10 Khoản mục nào sau đây không được tính vào dòng tiền hoạt động của một dự án đầu tư? A Khấu hao tài sản cố định B Chi phí lãi vay C Lợi nhuận sau thuế D Thay đổi vốn lưu động Câu 11 Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với hệ số thanh toán hiện hành ở việc loại bỏ tài sản nào sau đây? A Các khoản phải thu B Tiền mặt và các khoản tương đương tiền C Hàng tồn kho D Đầu tư tài chính ngắn hạn Câu 12 Khi tính toán chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), tại sao chi phí sử dụng nợ vay thường được điều chỉnh sau thuế? A Vì lãi vay là chi phí hợp lý được trừ vào thu nhập chịu thuế B Vì thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp luôn biến động C Vì nợ vay luôn có rủi ro cao hơn vốn cổ phần D Vì cổ đông yêu cầu doanh nghiệp phải nộp thuế đầy đủ Câu 13 Nếu một doanh nghiệp có hệ số đòn bẩy tài chính (DFL) bằng 2, điều này có nghĩa là gì khi EBIT tăng 10%? A Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) sẽ tăng 5% B Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) sẽ tăng 20% C Doanh thu của doanh nghiệp sẽ tăng 20% D Chi phí lãi vay của doanh nghiệp sẽ giảm 10% Câu 14 Điểm hòa vốn kinh doanh là mức sản lượng mà tại đó doanh nghiệp có trạng thái tài chính như thế nào? A Lợi nhuận sau thuế bằng 0 B Doanh thu bằng tổng chi phí biến đổi C Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) bằng 0 D Dòng tiền thuần của dự án bằng 0 Câu 15 Mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản thường được mô tả là gì? A Mối quan hệ nghịch biến B Mối quan hệ đồng biến C Không có mối quan hệ nào D Mối quan hệ hằng số Câu 16 Lợi nhuận giữ lại được coi là một nguồn vốn có chi phí vì lý do nào sau đây? A Doanh nghiệp phải trả lãi cho số tiền này cho ngân hàng B Chi phí cơ hội của cổ đông khi không được nhận cổ tức để tái đầu tư C Doanh nghiệp phải nộp thuế cao hơn khi giữ lại lợi nhuận D Đây là quy định bắt buộc của Luật Kế toán Câu 17 Trong phân tích DuPont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tách thành các nhân tố nào? A Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản, Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B Biên lợi nhuận gộp, Vòng quay hàng tồn kho, Hệ số nợ C Lợi nhuận sau thuế, Doanh thu thuần, Tổng nợ phải trả D Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Thuế suất, Lãi suất vay Câu 18 Trái phiếu có lãi suất định kỳ (coupon) thấp hơn lãi suất thị trường của các trái phiếu tương đương sẽ được bán với giá nào? A Bán bằng mệnh giá B Bán cao hơn mệnh giá (phụ trội) C Bán thấp hơn mệnh giá (chiết khấu) D Không thể xác định được giá bán Câu 19 Khi so sánh hai dự án loại trừ nhau (mutually exclusive) có quy mô khác nhau, tiêu chuẩn nào thường được ưu tiên để ra quyết định cuối cùng? A Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) B Thời gian hoàn vốn (Payback Period) C Hiện giá thuần (NPV) D Chỉ số sinh lời (PI) Câu 20 Thứ tự ưu tiên các nguồn tài trợ theo 'Lý thuyết trật tự phân hạng' (Pecking Order Theory) là gì? A Phát hành cổ phiếu mới, vay nợ, lợi nhuận giữ lại B Lợi nhuận giữ lại, vay nợ, phát hành cổ phiếu mới C Vay nợ, lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phiếu mới D Vay nợ, phát hành cổ phiếu mới, lợi nhuận giữ lại Câu 21 Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định bằng cách nào? A Tổng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn B Tổng tài sản dài hạn trừ nợ dài hạn C Tiền mặt cộng với hàng tồn kho D Vốn chủ sở hữu trừ đi tài sản cố định Câu 22 Theo lý thuyết của Modigliani và Miller (MM) trong điều kiện không có thuế, cấu trúc vốn ảnh hưởng thế nào đến giá trị doanh nghiệp? A Giá trị doanh nghiệp tăng khi nợ tăng B Giá trị doanh nghiệp giảm khi nợ tăng C Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp D Giá trị doanh nghiệp đạt cực đại khi không sử dụng nợ Câu 23 Một dự án đầu tư có NPV bằng 0 thì tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án đó sẽ như thế nào so với chi phí sử dụng vốn (r)? A IRR nhỏ hơn r B IRR lớn hơn r C IRR bằng r D Không có mối quan hệ giữa IRR và r Câu 24 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi lãi suất chiết khấu tăng lên thì hiện giá (PV) của một khoản tiền trong tương lai sẽ thay đổi thế nào? A Hiện giá sẽ giảm xuống B Hiện giá sẽ tăng lên C Hiện giá không thay đổi D Hiện giá sẽ biến động không xác định Câu 25 Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) đối với sự thay đổi của doanh thu? A Đòn bẩy tài chính (DFL) B Đòn bẩy hoạt động (DOL) C Đòn bẩy tổng hợp (DTL) D Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHCM