Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 4 Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 4 Số câu25Quiz ID39660 Làm bài Câu 1 Nếu một ngân hàng niêm yết lãi suất 12%/năm ghép lãi hàng tháng, lãi suất hiệu dụng năm (EAR) là bao nhiêu? A 12,00% B 12,68% C 13,00% D 12,36% Câu 2 Khi tần suất ghép lãi trong một năm tăng lên (ví dụ từ hàng năm sang hàng quý) trong khi lãi suất danh nghĩa không đổi, giá trị tương lai của một khoản đầu tư sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm xuống do chi phí giao dịch tăng B Không thay đổi vì lãi suất danh nghĩa giữ nguyên C Tăng lên do tiền lãi được sinh ra sớm hơn và tiếp tục tạo lãi D Tăng hoặc giảm tùy thuộc vào số vốn gốc ban đầu Câu 3 Mối quan hệ giữa lãi suất thực (real interest rate), lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) và lạm phát (inflation) được thể hiện qua hiệu ứng nào? A Hiệu ứng cánh bướm B Hiệu ứng Fisher C Hiệu ứng đòn bẩy D Hiệu ứng quy mô Câu 4 Khái niệm 'Chi phí cơ hội' trong giá trị thời gian của tiền ám chỉ điều gì? A Số tiền lãi bị mất đi khi không đầu tư vào phương án tốt nhất hiện có B Tổng chi phí để thực hiện một giao dịch tài chính C Mức sụt giảm giá trị tài sản do hao mòn tự nhiên D Tiền phạt khi rút vốn trước hạn tại ngân hàng Câu 5 Nếu bạn có hai lựa chọn: (1) Nhận 100 triệu ngay bây giờ hoặc (2) Nhận 110 triệu sau một năm, bạn nên chọn phương án nào nếu lãi suất thị trường là 12%? A Chọn phương án 1 vì giá trị hiện tại của 110 triệu chỉ là 98,21 triệu B Chọn phương án 2 vì 110 triệu lớn hơn 100 triệu C Phương án nào cũng được vì chúng tương đương nhau D Chọn phương án 2 vì lãi suất 12% cao hơn 10% Câu 6 Lãi suất hiệu dụng năm (EAR) và lãi suất danh nghĩa (APR) có mối quan hệ như thế nào khi kỳ hạn ghép lãi là hàng tháng? A EAR luôn bằng APR B EAR thấp hơn APR do chi phí cơ hội C EAR cao hơn APR vì phản ánh tác động của lãi kép trong năm D EAR bằng APR chia cho 12 Câu 7 Yếu tố nào sau đây là 'hệ số chiết khấu' (Discount Factor) cho một khoản tiền nhận được sau n năm? A (1 + r)^n B 1 / (1 + r)^n C r / (1 + r)^n D [(1 + r)^n - 1] / r Câu 8 Bạn cần mất bao lâu để số tiền 10 triệu đồng trở thành 20 triệu đồng nếu lãi suất là 12%/năm, ghép lãi hàng năm? A 5,55 năm B 6,12 năm C 7,00 năm D 8,33 năm Câu 9 Tại sao một đồng nhận được ngày hôm nay lại có giá trị hơn một đồng nhận được trong tương lai theo quan điểm tài chính? A Vì lạm phát làm giảm sức mua của tiền trong tương lai B Vì tiền hiện tại có thể được đầu tư để tạo ra lợi nhuận ngay lập tức C Vì rủi ro không nhận được tiền trong tương lai là rất thấp D Vì chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt là bằng không Câu 10 Trong tài chính doanh nghiệp, 'Lãi suất chiết khấu' thường phản ánh điều gì? A Tỷ lệ lạm phát thực tế của nền kinh tế B Chi phí cơ hội của vốn và mức độ rủi ro của dòng tiền C Lợi nhuận gộp tối đa mà doanh nghiệp có thể đạt được D Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp Câu 11 Một dòng tiền vĩnh cửu (Perpetuity) trả 5 triệu đồng mỗi năm với lãi suất chiết khấu 10% sẽ có giá trị hiện tại là bao nhiêu? A 500 triệu đồng B 50 triệu đồng C 55 triệu đồng D 100 triệu đồng Câu 12 Việc định giá một trái phiếu có các khoản trả lãi định kỳ và hoàn gốc khi đáo hạn thực chất là ứng dụng của khái niệm nào? A Lãi đơn B Giá trị hiện tại của dòng tiền hỗn hợp C Giá trị tương lai của chuỗi tiền tệ đều D Quy tắc 72 Câu 13 Làm thế nào để tính giá trị hiện tại của một dòng tiền hỗn hợp (Uneven Cash Flows)? A Lấy trung bình cộng của các dòng tiền rồi chiết khấu B Tính tổng giá trị hiện tại của từng dòng tiền đơn lẻ cấu thành C Chỉ chiết khấu dòng tiền lớn nhất trong chuỗi D Cộng tất cả các dòng tiền lại rồi chiết khấu một lần duy nhất tại năm cuối Câu 14 Để có được 100 triệu đồng sau 3 năm với mức lãi suất chiết khấu là 8%/năm, số tiền bạn cần gửi vào ngân hàng hôm nay (PV) là bao nhiêu? A 79,38 triệu đồng B 82,45 triệu đồng C 75,13 triệu đồng D 80,00 triệu đồng Câu 15 Giá trị hiện tại của một dòng tiền vĩnh cửu tăng trưởng (Growing Perpetuity) với dòng tiền năm tới là C, lãi suất chiết khấu r và tỷ lệ tăng trưởng g được tính bằng công thức nào? A PV = C * (r - g) B PV = C / (r + g) C PV = C / (r - g) D PV = C / (g - r) Câu 16 Theo 'Quy tắc 72', nếu lãi suất đầu tư là 9% mỗi năm, mất khoảng bao nhiêu năm để số vốn ban đầu của bạn tăng gấp đôi? A 6 năm B 8 năm C 9 năm D 12 năm Câu 17 Dòng tiền nào sau đây được coi là dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity)? A Tiền thuê nhà trả vào đầu mỗi tháng B Tiền lãi trái phiếu trả vào cuối mỗi 6 tháng C Tiền thưởng nhận được ngay khi ký hợp đồng D Tiền học phí đóng vào ngày nhập học hàng năm Câu 18 Lãi kép (Compound Interest) khác với lãi đơn (Simple Interest) ở điểm cơ bản nào? A Lãi kép chỉ tính lãi trên số vốn gốc ban đầu của mỗi kỳ B Lãi kép tính lãi trên cả vốn gốc và phần lãi tích lũy từ các kỳ trước C Lãi kép có mức lãi suất cố định cao hơn lãi đơn trong mọi trường hợp D Lãi kép không bị ảnh hưởng bởi tần suất ghép lãi trong năm Câu 19 Lãi suất ghép lãi liên tục (Continuous Compounding) dẫn đến giá trị tương lai như thế nào so với ghép lãi hàng ngày? A Thấp hơn một chút do giới hạn của số e B Bằng nhau vì tần suất ghép lãi là rất lớn C Cao hơn vì đây là giới hạn tối đa của việc ghép lãi D Không thể so sánh được nếu không biết số vốn gốc Câu 20 Trong một lịch trình trả nợ gốc và lãi đều hàng kỳ (Amortized Loan), thành phần tiền gốc trong mỗi lần thanh toán sẽ thay đổi như thế nào qua các kỳ? A Giảm dần theo thời gian do số dư nợ giảm B Tăng dần theo thời gian vì tiền lãi tính trên dư nợ giảm dần C Không thay đổi trong suốt thời gian vay D Biến động theo lãi suất thị trường hàng tháng Câu 21 Sự khác biệt chính giữa dòng tiền đều cuối kỳ (Ordinary Annuity) và dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due) là gì? A Dòng tiền cuối kỳ có giá trị hiện tại lớn hơn dòng tiền đầu kỳ B Dòng tiền đầu kỳ phát sinh khoản thanh toán đầu tiên tại thời điểm hiện tại (t=0) C Dòng tiền cuối kỳ chỉ áp dụng cho các khoản vay ngân hàng D Dòng tiền đầu kỳ không tính lãi suất cho kỳ thanh toán cuối cùng Câu 22 Khi lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại (PV) của một dòng tiền trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên vì lợi nhuận kỳ vọng cao hơn B Giảm xuống vì giá trị của tiền bị khấu trừ mạnh hơn theo thời gian C Không thay đổi vì giá trị tương lai đã được cố định D Biến động không xác định tùy thuộc vào thời gian Câu 23 Nếu bạn đầu tư 10 triệu đồng với lãi suất 10% mỗi năm, ghép lãi hàng năm, thì sau 5 năm số tiền bạn nhận được (FV) là bao nhiêu? A 15,00 triệu đồng B 16,11 triệu đồng C 17,50 triệu đồng D 20,00 triệu đồng Câu 24 Kỳ thanh toán đầu tiên của một dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due) xảy ra vào lúc nào? A Cuối kỳ thứ nhất B Ngay tại thời điểm hiện tại (t=0) C Giữa kỳ thứ nhất D Sau khi kết thúc năm tài chính đầu tiên Câu 25 Hệ số giá trị tương lai của chuỗi tiền tệ đều (FVIFA) được sử dụng để làm gì? A Tìm giá trị tương lai của một khoản tiền đơn nhất B Tìm tổng giá trị tích lũy của một chuỗi các khoản thanh toán bằng nhau định kỳ C Tính toán số kỳ hạn cần thiết để hoàn vốn đầu tư D Xác định tỷ suất sinh lời nội bộ của một dự án Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 3 Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 5