Trắc nghiệm sinh học 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 12 Truyền tin tế bào Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 12 Truyền tin tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 12 Truyền tin tế bào Số câu25Quiz ID44403 Làm bài Câu 1 Quá trình truyền tin tế bào bao gồm ba giai đoạn chính theo trình tự nào sau đây? A Tiếp nhận - Đáp ứng - Truyền tin B Truyền tin - Tiếp nhận - Đáp ứng C Tiếp nhận - Truyền tin - Đáp ứng D Đáp ứng - Truyền tin - Tiếp nhận Câu 2 Trong hệ thống truyền tin, protein G thường liên kết với loại thụ thể nào? A Thụ thể liên kết protein G B Thụ thể tyrosine kinase C Thụ thể kênh ion D Thụ thể nội bào Câu 3 Điều gì xảy ra nếu thụ thể của tế bào bị khóa bởi một chất ức chế? A Tế bào vẫn đáp ứng bình thường B Phối tử không thể liên kết và quá trình truyền tin bị chặn C Tế bào sẽ tự sản xuất phối tử thay thế D Thụ thể sẽ tự thay đổi cấu trúc để nhận phối tử Câu 4 Phối tử nào sau đây có thể dễ dàng đi qua màng sinh chất để gặp thụ thể? A Insulin (protein) B Adrenaline C Testosterone (steroid) D Acetylcholine Câu 5 Tại sao một tín hiệu nhỏ bên ngoài lại có thể tạo ra đáp ứng lớn bên trong tế bào? A Do sự khuếch đại tín hiệu qua nhiều chặng B Do phối tử có năng lượng rất cao C Do số lượng thụ thể tăng lên D Do tế bào tự sản xuất thêm phối tử Câu 6 Dạng đáp ứng nào dưới đây KHÔNG thuộc kết quả của quá trình truyền tin tế bào? A Đóng mở kênh ion B Thay đổi hoạt tính enzyme C Điều hòa biểu hiện gene D Tạo ra các nguyên tử mới Câu 7 Đâu là đặc điểm chính của sự truyền tin ở tế bào đích? A Mọi tế bào đều đáp ứng với mọi loại tín hiệu B Chỉ tế bào có thụ thể phù hợp mới đáp ứng tín hiệu C Phối tử không cần thụ thể để đi vào tế bào D Tín hiệu chỉ truyền qua khoảng cách xa Câu 8 Loại đáp ứng nào thường kéo dài và đòi hỏi sự thay đổi trong tổng hợp protein? A Đáp ứng điều hòa phiên mã gene B Đáp ứng đóng mở kênh ion C Thay đổi cấu hình protein enzyme D Sự di chuyển của tế bào Câu 9 Hệ quả trực tiếp của việc phosphoryl hóa protein trong chuỗi truyền tin là gì? A Làm mất hoạt tính của protein B Thay đổi hoạt tính của protein (kích hoạt hoặc ức chế) C Phân hủy protein thành acid amin D Vận chuyển protein ra ngoài màng Câu 10 Sự kết hợp giữa phối tử và thụ thể có tính chất nào sau đây? A Tất cả các phối tử đều gắn được vào mọi thụ thể B Tính đặc hiệu cao C Không có tính chọn lọc D Chỉ xảy ra ở nhiệt độ thấp Câu 11 Phản ứng dây chuyền của các enzyme kinase trong truyền tin tế bào có tác dụng gì? A Làm chậm quá trình đáp ứng B Khuếch đại tín hiệu ban đầu C Ngăn chặn sự xâm nhập của virus D Giảm lượng ATP tiêu thụ Câu 12 Sự truyền tin giữa các tế bào ở khoảng cách xa trong cơ thể đa bào thường thông qua hệ thống nào? A Tiếp xúc trực tiếp giữa các màng B Hệ thống hormone (nội tiết) C Cầu sinh chất D Các khe hở liên bào Câu 13 Khi chất truyền tin thứ hai (như cAMP) được tạo ra, nó sẽ tác động đến đâu? A Chỉ tác động lên thụ thể B Kích hoạt các protein mục tiêu tiếp theo C Phá hủy màng tế bào D Dẫn đến sự phân hủy nhân Câu 14 Quá trình khử phosphoryl hóa bởi phosphatase có vai trò gì trong truyền tin? A Kích hoạt tín hiệu lâu dài B Chấm dứt hoặc làm ngừng tín hiệu C Tăng cường độ khuếch đại D Tổng hợp thêm thụ thể Câu 15 Tín hiệu truyền qua các kênh ion (thụ thể kênh ion) thường gây ra đáp ứng gì? A Thay đổi điện thế màng tế bào B Kích hoạt tổng hợp RNA C Tiêu hóa các cơ quan tử D Tăng cường hô hấp tế bào Câu 16 Thụ thể tyrosine kinase hoạt động theo cơ chế nào sau đây? A Mở kênh ion cho vật chất đi qua B Phosphoryl hóa các gốc tyrosine của protein C Trực tiếp kích hoạt gene trong nhân D Biến đổi cAMP thành ATP Câu 17 Tại sao các tế bào ở mô thực vật có thể truyền tin nhanh chóng qua khoảng cách gần? A Nhờ hệ thống thần kinh B Nhờ các cầu sinh chất C Nhờ dòng máu D Nhờ thụ thể không cần phối tử Câu 18 Sự kiện nào diễn ra ngay sau khi phân tử tín hiệu liên kết với thụ thể trên màng tế bào? A Thụ thể thay đổi cấu hình không gian B Tổng hợp protein mới C Phân tử tín hiệu đi vào nhân D Tế bào thực hiện phân chia Câu 19 Truyền tin tế bào có ý nghĩa gì đối với cơ thể đa bào? A Giúp các tế bào hoạt động độc lập tuyệt đối B Giúp phối hợp các tế bào để cơ thể vận hành thống nhất C Làm tăng kích thước của mọi tế bào D Chỉ xảy ra khi tế bào bị tổn thương Câu 20 Trong quá trình truyền tin tế bào, phân tử tín hiệu ngoại bào thường được gọi là gì? A Thụ thể B Phối tử C Enzyme D Chất truyền tin thứ hai Câu 21 Chất truyền tin thứ hai phổ biến nhất có chức năng khuếch đại tín hiệu trong tế bào là gì? A ATP B ADP C cAMP D DNA Câu 22 Thụ thể nằm trong tế bào chất hoặc nhân thường liên kết với các loại phối tử nào? A Phân tử có kích thước lớn, phân cực B Phân tử kị nước, kích thước nhỏ C Phân tử protein kích thước lớn D Phân tử ion kim loại Câu 23 Trong tế bào, thụ thể protein G được tìm thấy ở đâu? A Trên màng sinh chất B Tự do trong nhân C Trong mạng lưới nội chất D Trong lysosome Câu 24 Khi quá trình truyền tin kết thúc, điều gì phải xảy ra để tế bào sẵn sàng nhận tín hiệu mới? A Tế bào tự phân chia ngay lập tức B Phối tử phải được tách khỏi thụ thể hoặc bị phân hủy C Thụ thể phải bị tiêu biến hoàn toàn D Toàn bộ protein trong tế bào phải được thay thế Câu 25 Đâu là thành phần tham gia vào quá trình truyền tin tế bào? A Phối tử, thụ thể, chất truyền tin thứ hai B Ribosome, ti thể, nhân C Thành tế bào, màng, nhân D Chỉ có thụ thể và DNA Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 13 Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng