Trắc nghiệm sinh học 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 10 Trao đổi chất qua màng tế bào Số câu25Quiz ID44402 Làm bài Câu 1 Môi trường ưu trương là môi trường có đặc điểm gì? A Nồng độ chất tan thấp hơn trong tế bào B Nồng độ chất tan bằng trong tế bào C Nồng độ chất tan cao hơn trong tế bào D Không có chất tan Câu 2 Sự co nguyên sinh xảy ra khi tế bào thực vật ở trong môi trường nào? A Ưu trương B Nhược trương C Đẳng trương D Tinh khiết Câu 3 Đặc điểm nào là bắt buộc đối với kênh protein dùng trong vận chuyển tăng cường? A Có tính đặc hiệu với chất cần vận chuyển B Cần tiêu tốn ATP C Di chuyển tự do trong nhân tế bào D Không bao giờ thay đổi hình dạng Câu 4 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán qua màng sinh chất? A Sự chênh lệch nồng độ B Nhiệt độ môi trường C Diện tích bề mặt màng D Số lượng ti thể trong nhân Câu 5 Các chất có kích thước lớn như protein hoặc các đại phân tử được đưa vào tế bào bằng cách nào? A Nhập bào B Khuếch tán qua kênh protein C Bơm ion D Khuếch tán qua lớp kép phospholipid Câu 6 Trong vận chuyển chủ động, chất nào thường được sử dụng làm nguồn năng lượng? A Glucose B ATP C ADP D CO2 Câu 7 Quá trình ẩm bào là hình thức nhập bào khi tế bào tiếp nhận: A Các vi khuẩn B Các giọt dịch ngoại bào C Các hạt thức ăn lớn D Các bào quan cũ Câu 8 Protein xuyên màng có vai trò gì trong sự trao đổi chất qua màng? A Làm cứng màng tế bào B Giúp màng tế bào có màu sắc C Đóng vai trò là kênh vận chuyển các chất D Tổng hợp năng lượng ATP Câu 9 Phương thức vận chuyển nào cần tiêu tốn năng lượng ATP của tế bào? A Khuếch tán đơn giản B Khuếch tán tăng cường C Thẩm thấu D Vận chuyển chủ động Câu 10 Đặc điểm nào phân biệt vận chuyển chủ động với vận chuyển thụ động? A Vận chuyển theo chiều gradient nồng độ B Vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ C Không cần sự hỗ trợ của protein D Không cần tiêu tốn năng lượng Câu 11 Vận chuyển thụ động qua màng sinh chất không bao giờ có đặc điểm nào sau đây? A Di chuyển từ nơi nồng độ cao đến thấp B Sử dụng năng lượng ATP C Sử dụng protein vận chuyển D Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép Câu 12 Cấu trúc nào trên màng sinh chất đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển thụ động các chất phân cực hoặc ion? A Lớp kép phospholipid B Các protein xuyên màng C Cholesterol D Glycoprotein Câu 13 Tại sao tế bào thực vật khi cho vào nước cất thường không bị vỡ như tế bào hồng cầu? A Vì tế bào thực vật không chứa nước B Vì tế bào thực vật có thành tế bào vững chắc C Vì tế bào thực vật có nồng độ chất tan rất cao D Vì tế bào thực vật không có màng sinh chất Câu 14 Quá trình thực bào là một dạng đặc biệt của hình thức vận chuyển nào? A Khuếch tán đơn giản B Vận chuyển thụ động C Nhập bào D Xuất bào Câu 15 Đặc điểm chung của các hình thức vận chuyển chủ động là gì? A Luôn luôn đi theo chiều gradient nồng độ B Sử dụng các protein đặc hiệu và năng lượng C Chỉ xảy ra với các phân tử nhỏ D Không cần sự tham gia của màng Câu 16 Khi tế bào hồng cầu được cho vào nước cất (môi trường nhược trương), điều gì sẽ xảy ra? A Nước đi ra khỏi tế bào B Nước đi vào tế bào làm tế bào trương lên và vỡ C Tế bào co lại D Tế bào không có thay đổi Câu 17 Sự vận chuyển ion K+ vào trong tế bào trong khi nồng độ K+ trong tế bào đang cao hơn ngoài tế bào được gọi là gì? A Khuếch tán thụ động B Vận chuyển chủ động C Khuếch tán tăng cường D Thẩm thấu Câu 18 Môi trường đẳng trương là môi trường mà tại đó: A Nước không di chuyển qua màng B Tế bào sẽ bị trương lên tối đa C Nồng độ chất tan bằng với nồng độ chất tan trong tế bào D Tế bào bị mất nước nhanh chóng Câu 19 Khi đưa tế bào hồng cầu vào môi trường ưu trương, hiện tượng gì sẽ xảy ra? A Tế bào trương lên và bị vỡ B Tế bào giữ nguyên kích thước C Tế bào bị co lại do mất nước D Tế bào phân chia nhanh chóng Câu 20 Phân tử nào dưới đây không thể đi qua lớp kép phospholipid bằng cách khuếch tán đơn giản? A Oxygen (O2) B Carbon dioxide (CO2) C Ion natri (Na+) D Ethane (C2H6) Câu 21 Trong cơ chế vận chuyển thụ động, các phân tử di chuyển qua màng tế bào theo hướng nào? A Từ nơi có nồng độ chất tan cao sang nơi có nồng độ chất tan thấp B Từ nơi có nồng độ chất tan thấp sang nơi có nồng độ chất tan cao C Luôn luôn từ trong tế bào ra ngoài môi trường D Luôn luôn từ ngoài môi trường vào trong tế bào Câu 22 Các phân tử kị nước như O2 và CO2 có thể đi qua màng bằng cách nào? A Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid B Thông qua bơm protein C Bằng quá trình ẩm bào D Bằng quá trình thực bào Câu 23 Hiện tượng thẩm thấu là sự khuếch tán của thành phần nào qua màng sinh chất? A Các phân tử chất tan B Các phân tử nước C Các ion khoáng D Các phân tử protein Câu 24 Tốc độ khuếch tán tăng cường phụ thuộc vào yếu tố nào chủ yếu? A Số lượng kênh hoặc chất vận chuyển protein trên màng B Năng lượng ATP có sẵn trong tế bào C Kích thước của tế bào D Nhiệt độ của nhân tế bào Câu 25 Khi tế bào thực hiện xuất bào, vật chất được giải phóng ra ngoài thông qua đâu? A Sự hình thành các ống dẫn protein B Các kênh ion đặc hiệu C Sự hòa màng của túi tiết với màng sinh chất D Các khe hở giữa các tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 8 Tế bào nhân thực Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 12 Truyền tin tế bào