Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 13 Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 13 Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 13 Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào Số câu25Quiz ID43902 Làm bài Câu 1 Trong tế bào, năng lượng hóa học được dự trữ chủ yếu dưới dạng nào? A Sự chuyển động của các bào quan B Các liên kết hóa học trong các phân tử C Sự chênh lệch nhiệt độ giữa trong và ngoài tế bào D Các xung điện thần kinh chạy dọc màng tế bào Câu 2 Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về mối quan hệ giữa đồng hóa và dị hóa? A Đồng hóa và dị hóa là hai quá trình độc lập hoàn toàn và không liên quan đến nhau B Đồng hóa cung cấp nguyên liệu cho dị hóa, còn dị hóa cung cấp năng lượng cho đồng hóa C Quá trình đồng hóa luôn diễn ra mạnh mẽ hơn quá trình dị hóa ở mọi giai đoạn D Năng lượng giải phóng từ đồng hóa được dùng để tổng hợp chất trong dị hóa Câu 3 Tại sao mỗi loại enzyme thường chỉ xúc tác cho một hoặc một vài loại cơ chất nhất định? A Vì tất cả các enzyme đều có cấu trúc bậc 1 hoàn toàn giống nhau B Do trung tâm hoạt động của enzyme có cấu hình không gian tương thích với cấu hình của cơ chất C Vì enzyme chỉ hoạt động được trong môi trường có nồng độ muối cao D Do enzyme bị phá hủy ngay sau khi tiếp xúc với một loại cơ chất bất kỳ Câu 4 Quá trình nào sau đây là một ví dụ điển hình của sự dị hóa trong tế bào? A Quá trình quang hợp ở thực vật B Quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide tại ribosome C Quá trình hô hấp tế bào phân giải glucose D Quá trình nhân đôi DNA trong nhân tế bào Câu 5 Mỗi loại enzyme thường có một độ pH tối ưu nhất định, ví dụ enzyme pepsin trong dạ dày người hoạt động tốt nhất ở pH khoảng A pH = 2 B pH = 7 C pH = 9 D pH = 12 Câu 6 Quá trình đồng hóa có đặc điểm nào sau đây? A Phân giải các chất phức tạp thành các chất đơn giản và giải phóng năng lượng B Tổng hợp các chất phức tạp từ các chất đơn giản và tích lũy năng lượng C Chuyển hóa năng lượng hóa học thành nhiệt năng tỏa ra môi trường D Vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp Câu 7 ATP (Adenosine triphosphate) được cấu tạo từ 3 thành phần chính là A Adenine, đường deoxyribose và 3 nhóm phosphate B Guanine, đường ribose và 3 nhóm phosphate C Adenine, đường ribose và 3 nhóm phosphate D Cytosine, đường ribose và 2 nhóm phosphate Câu 8 Quá trình dị hóa đóng vai trò gì trong tế bào? A Tích lũy năng lượng vào các liên kết hóa học của chất hữu cơ phức tạp B Xây dựng các cấu trúc mới cho tế bào và cơ thể C Phân giải chất hữu cơ phức tạp để giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống D Ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài Câu 9 Tại sao khi tăng nồng độ cơ chất đến một mức độ nào đó, tốc độ phản ứng enzyme không tăng thêm nữa? A Vì tất cả các phân tử enzyme đã bão hòa cơ chất B Vì enzyme đã bị tiêu hao hết trong quá trình phản ứng C Vì năng lượng hoạt hóa của môi trường đã bị cạn kiệt D Vì sản phẩm tạo ra bắt đầu quay lại chuyển hóa thành cơ chất Câu 10 Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất chủ yếu là A Lipid B Protein C Polysaccharide D Nucleic acid Câu 11 Tại sao các liên kết giữa các nhóm phosphate trong ATP được gọi là liên kết cao năng? A Vì các liên kết này rất bền vững và khó bị phá vỡ trong điều kiện bình thường B Vì khi các liên kết này bị phá vỡ sẽ giải phóng một lượng lớn năng lượng C Vì chúng chứa nhiều electron có mức năng lượng thấp nhất trong tế bào D Vì chúng chỉ được hình thành trong điều kiện nhiệt độ cực cao của tế bào Câu 12 Ức chế ngược (feedback inhibition) là hiện tượng A Cơ chất quay lại làm tăng hoạt tính của enzyme ban đầu B Sản phẩm cuối cùng của con đường chuyển hóa quay lại ức chế enzyme xúc tác cho phản ứng đầu tiên C Enzyme bị phân hủy bởi chính sản phẩm mà nó tạo ra D Tế bào ngừng cung cấp năng lượng ATP cho các phản ứng enzyme Câu 13 Khi ATP bị thủy phân để giải phóng năng lượng, nó thường tạo ra sản phẩm là A AMP và 2 nhóm phosphate vô cơ B Adenosine và 3 nhóm phosphate vô cơ C ADP và 1 nhóm phosphate vô cơ D Ribose và chuỗi 3 nhóm phosphate Câu 14 Sự chuyển đổi năng lượng từ quang năng thành hóa năng trong quá trình quang hợp minh họa cho A định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng B khả năng tự tạo ra năng lượng mới của sinh vật C quá trình giải phóng năng lượng nhiệt ra môi trường D sự mất đi hoàn toàn của năng lượng ánh sáng Câu 15 Chất ức chế cạnh tranh có tác động như thế nào đến hoạt động của enzyme? A Phá hủy hoàn toàn cấu trúc protein của enzyme B Liên kết với enzyme tại một vị trí khác làm thay đổi hình dạng trung tâm hoạt động C Có cấu trúc tương tự cơ chất và chiếm chỗ tại trung tâm hoạt động của enzyme D Làm tăng ái lực giữa enzyme và cơ chất giúp phản ứng nhanh hơn Câu 16 Phần không phải protein liên kết với enzyme để hỗ trợ hoạt động xúc tác được gọi chung là A Polypeptide B Cofactor C Substrate D Inhibitor Câu 17 Khi nhiệt độ môi trường vượt quá nhiệt độ tối ưu của enzyme, tốc độ phản ứng sẽ giảm mạnh vì A các phân tử cơ chất di chuyển chậm lại và ít va chạm với enzyme B enzyme bị biến tính dẫn đến thay đổi cấu hình không gian của trung tâm hoạt động C nồng độ cơ chất trong môi trường bị suy giảm nhanh chóng do bay hơi D enzyme chuyển sang trạng thái ngủ đông để bảo tồn cấu trúc Câu 18 Vùng cấu trúc không gian đặc biệt của enzyme chuyên liên kết với cơ chất được gọi là A Trung tâm điều hòa B Vùng khởi động C Trung tâm hoạt động D Vùng kết thúc Câu 19 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng của enzyme? A Nhiệt độ môi trường B Độ pH của môi trường C Cường độ ánh sáng nhìn thấy D Nồng độ cơ chất Câu 20 Hoạt động nào sau đây của tế bào không cần tiêu tốn năng lượng ATP? A Vận chuyển chủ động các ion qua màng B Tổng hợp các phân tử protein từ các acid amin C Sự khuếch tán oxy từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp D Sự co cơ để tạo ra cử động Câu 21 Cơ chế tác động của enzyme diễn ra theo trình tự nào sau đây? A Enzyme liên kết với cơ chất tạo phức hợp E-S, biến đổi cơ chất và giải phóng sản phẩm cùng enzyme B Enzyme phân giải thành các acid amin, sau đó tổng hợp lại để biến đổi cơ chất C Cơ chất bao quanh enzyme, nén ép enzyme để tạo ra sản phẩm mới D Sản phẩm liên kết với enzyme để tạo ra cơ chất ban đầu cho phản ứng tiếp theo Câu 22 Chuyển hóa vật chất trong tế bào là tập hợp các phản ứng sinh hóa xảy ra bên trong tế bào giúp A tế bào sinh trưởng, phát triển và duy trì các hoạt động sống B tổng hợp các chất cần thiết cho quá trình phân chia tế bào C phân giải các chất độc hại tích tụ trong tế bào D vận chuyển các chất qua màng tế bào một cách thụ động Câu 23 Thế năng là dạng năng lượng A đang thực hiện công và tạo ra sự chuyển đổi vật chất B dự trữ, có tiềm năng sinh công C sinh ra do sự chuyển động của các phân tử vật chất D luôn ở dạng nhiệt năng tỏa ra môi trường Câu 24 Dạng năng lượng chủ yếu được tế bào sử dụng trực tiếp cho các hoạt động sống là A Quang năng B Nhiệt năng C Hóa năng trong ATP D Điện năng Câu 25 Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa là A Cung cấp thêm năng lượng nhiệt cho phản ứng diễn ra nhanh hơn B Làm tăng năng lượng hoạt hóa của các chất tham gia phản ứng C Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng, giúp phản ứng xảy ra dễ dàng hơn D Thay đổi hoàn toàn bản chất hóa học của sản phẩm sau phản ứng Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 11 Vận chuyển các chất qua màng sinh chất Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 15 Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng