Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 11 Vận chuyển các chất qua màng sinh chất Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 11 Vận chuyển các chất qua màng sinh chất Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 11 Vận chuyển các chất qua màng sinh chất Số câu25Quiz ID43901 Làm bài Câu 1 Màng sinh chất có tính chất gì cho phép nó kiểm soát các chất ra vào tế bào một cách chọn lọc? A Tính thấm hoàn toàn B Tính thấm chọn lọc (bán thấm) C Tính không thấm nước D Tính cứng rắn tuyệt đối Câu 2 Việc tế bào bạch cầu tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể thuộc hình thức vận chuyển nào? A Ẩm bào B Thực bào C Xuất bào D Vận chuyển thụ động Câu 3 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khuếch tán của các chất qua màng? A Độ chênh lệch nồng độ chất tan B Kích thước của phân tử chất tan C Nhiệt độ của môi trường D Hình dạng của tế bào Câu 4 Tế bào lấy các phân tử có kích thước lớn như protein bằng cách nào? A Khuếch tán qua lớp kép phospholipid B Nhập bào (biến dạng màng sinh chất tạo túi màng) C Vận chuyển qua các kênh protein xuyên màng D Khuếch tán nhờ protein mang Câu 5 Môi trường có nồng độ chất tan cao hơn nồng độ chất tan trong tế bào được gọi là môi trường gì? A Môi trường nhược trương B Môi trường đẳng trương C Môi trường ưu trương D Môi trường bão hòa Câu 6 Khi cho tế bào hồng cầu vào nước cất, hiện tượng gì sẽ xảy ra? A Tế bào bị co lại do mất nước B Tế bào không thay đổi hình dạng C Tế bào hút nước, trương lên và bị vỡ D Tế bào thực hiện quá trình xuất bào Câu 7 Để duy trì nồng độ ion Na+ thấp hơn bên ngoài và K+ cao hơn bên trong, tế bào phải sử dụng cơ chế nào? A Khuếch tán đơn giản B Khuếch tán tăng cường C Vận chuyển chủ động D Thẩm thấu Câu 8 Sự vận chuyển thụ động các chất qua màng sinh chất tuân theo nguyên lý nào sau đây? A Khuếch tán từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ cao B Khuếch tán từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ thấp C Vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ nhờ năng lượng ATP D Vận chuyển nhờ các túi màng từ trong tế bào ra ngoài Câu 9 Tại sao khi muối dưa cải, sau một thời gian lá dưa lại bị héo và dai hơn? A Vì vi khuẩn làm phân hủy lá dưa B Vì nước từ trong tế bào lá dưa thẩm thấu ra ngoài môi trường ưu trương C Vì muối được vận chuyển chủ động vào trong tế bào D Vì nhiệt độ môi trường làm nước bay hơi Câu 10 Hiện tượng phản co nguyên sinh xảy ra khi nào? A Đưa tế bào đang co nguyên sinh vào môi trường ưu trương B Đưa tế bào đang co nguyên sinh vào môi trường nhược trương C Đưa tế bào bình thường vào môi trường đẳng trương D Đưa tế bào bình thường vào môi trường ưu trương Câu 11 Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về vận chuyển các chất qua màng? A Thẩm thấu là sự khuếch tán của phân tử nước B Vận chuyển thụ động luôn cần năng lượng ATP C Nhập bào là phương thức vận chuyển các phân tử lớn D Vận chuyển chủ động cần các protein đặc hiệu Câu 12 Loại protein nào tham gia vào quá trình khuếch tán tăng cường? A Protein bám màng B Protein vận chuyển (kênh hoặc mang) C Protein thụ thể cảm nhận tín hiệu D Protein cấu trúc bộ khung tế bào Câu 13 Các phân tử nhỏ, không phân cực như O2 và CO2 đi qua màng sinh chất bằng hình thức nào? A Khuếch tán qua kênh protein đặc hiệu B Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid C Vận chuyển chủ động cần ATP D Nhập bào nhờ sự biến dạng của màng Câu 14 Protein xuyên màng đóng vai trò là các kênh vận chuyển nước đặc hiệu được gọi là gì? A Sodium channels B Aquaporins C Carrier proteins D Receptor proteins Câu 15 Điều gì xảy ra với tế bào thực vật khi được đặt trong môi trường nhược trương? A Tế bào sẽ bị vỡ ra do hút quá nhiều nước B Tế bào bị co nguyên sinh C Tế bào trở nên trương phồng nhưng không bị vỡ do có thành tế bào D Tế bào không có sự thay đổi về áp suất nội bào Câu 16 Vì sao khi tưới quá nhiều phân bón cho cây thì cây có thể bị héo? A Vì phân bón làm nóng rễ cây B Vì nồng độ chất tan ở dịch đất cao hơn dịch bào rễ (ưu trương) làm rễ mất nước C Vì rễ cây hấp thụ quá nhiều muối dẫn đến ngộ độc D Vì phân bón ngăn cản sự trao đổi khí ở rễ Câu 17 Trong môi trường đẳng trương, trạng thái vận chuyển nước qua màng tế bào như thế nào? A Nước chỉ đi từ trong tế bào ra ngoài B Nước chỉ đi từ ngoài môi trường vào trong tế bào C Lượng nước đi vào và đi ra khỏi tế bào là bằng nhau D Không có phân tử nước nào di chuyển qua màng Câu 18 Sự thẩm thấu là hiện tượng gì trong quá trình vận chuyển các chất? A Sự khuếch tán của các phân tử chất tan qua màng B Sự khuếch tán của các ion qua kênh protein C Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng bán thấm D Sự vận chuyển các chất nhờ năng lượng ATP Câu 19 Bơm Sodium - Potassium (Na+ - K+ pump) là một ví dụ điển hình của hình thức vận chuyển nào? A Khuếch tán trực tiếp qua phospholipid B Khuếch tán tăng cường qua kênh C Vận chuyển chủ động D Thực bào Câu 20 Quá trình đưa các chất thải, chất tiết từ trong tế bào ra ngoài bằng túi màng được gọi là gì? A Nhập bào B Xuất bào C Thẩm thấu D Khuế ch tán Câu 21 Hiện tượng tế bào thực vật bị co nguyên sinh xảy ra khi đặt tế bào vào môi trường nào? A Môi trường ưu trương B Môi trường nhược trương C Môi trường đẳng trương D Nước cất tinh khiết Câu 22 Sự vận chuyển các ion khoáng từ đất (nơi nồng độ thấp) vào rễ cây (nơi nồng độ cao) thực hiện theo cơ chế nào? A Vận chuyển chủ động B Khuếch tán đơn giản C Thẩm thấu nước D Khuếch tán tăng cường Câu 23 Đặc điểm cơ bản nhất của vận chuyển chủ động là gì? A Vận chuyển từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp B Cần tiêu tốn năng lượng ATP và thường vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ C Không cần sự tham gia của các protein màng D Sự di chuyển tự do của các phân tử nước Câu 24 Ẩm bào là quá trình tế bào lấy vào các chất ở dạng nào? A Các chất ở dạng rắn có kích thước lớn B Các chất ở dạng lỏng hoặc hòa tan C Các loại khí O2 và CO2 D Các ion khoáng qua kênh protein Câu 25 Vận chuyển thụ động qua kênh protein (khuếch tán tăng cường) thường dành cho đối tượng nào? A Các phân tử tan trong lipid B Các chất có kích thước cực lớn như protein C Các chất không tan trong lipid, chất phân cực hoặc các ion D Các khí như nitrogen và helium Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 2 cấu trúc tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 13 Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào