Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics UTH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UTH Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UTH Số câu25Quiz ID39475 Làm bài Câu 1 Trong quản trị Logistics, khái niệm 'Tầm nhìn toàn cầu' (Global Visibility) có ý nghĩa gì? A Khả năng nhìn thấy tất cả các nhà máy sản xuất của đối thủ cạnh tranh B Khả năng theo dõi và xem xét trạng thái của hàng hóa, thông tin và tài nguyên trên toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu trong thời gian thực C Khả năng dự đoán thời tiết trên các tuyến đường vận chuyển quốc tế D Khả năng xác định quốc gia xuất xứ của mọi nguyên vật liệu Câu 2 Hệ thống quản lý vận tải (TMS - Transportation Management System) giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì? A Quản lý dữ liệu khách hàng B Lập kế hoạch, thực hiện và tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa, bao gồm lựa chọn nhà cung cấp vận tải và theo dõi lô hàng C Quản lý quy trình sản xuất D Đảm bảo chất lượng sản phẩm tại điểm cuối Câu 3 Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những rủi ro chính trong quản trị Logistics? A Biến động giá nhiên liệu B Thiên tai và dịch bệnh C Thay đổi sở thích cá nhân của người tiêu dùng D Gián đoạn chuỗi cung ứng do sự cố vận tải hoặc hải quan Câu 4 Đâu là vai trò quan trọng nhất của công nghệ thông tin (IT) trong quản trị Logistics hiện đại? A Tạo ra các sản phẩm mới và dịch vụ độc đáo B Tối ưu hóa quy trình, tăng cường khả năng hiển thị, theo dõi và ra quyết định chính xác C Giảm thiểu số lượng nhân viên trong bộ phận Logistics D Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong chuỗi cung ứng Câu 5 Trong bối cảnh Thương mại điện tử (E-commerce), thách thức lớn nhất đối với quản trị Logistics là gì? A Khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp mới B Yêu cầu giao hàng nhanh chóng, linh hoạt, theo dõi đơn hàng thời gian thực và quản lý dòng hoàn trả hiệu quả C Thừa kho bãi và thiếu hàng tồn kho D Sự thiếu hụt nhu cầu từ phía khách hàng Câu 6 Yếu tố nào đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua quản trị Logistics hiệu quả? A Giảm giá sản phẩm xuống mức thấp nhất B Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc với chi phí tối ưu, giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy C Tăng cường quảng cáo và khuyến mãi D Sản xuất hàng hóa với số lượng lớn mà không cần quan tâm nhu cầu thị trường Câu 7 Phương pháp dự báo nhu cầu nào thường được sử dụng cho các sản phẩm mới hoặc khi không có dữ liệu lịch sử? A Phương pháp bình quân di động B Phương pháp hàm mũ làm mịn C Phương pháp định tính (như khảo sát ý kiến chuyên gia, phương pháp Delphi) D Phân tích hồi quy Câu 8 Hệ thống quản lý kho (WMS - Warehouse Management System) có chức năng chính là gì? A Quản lý mối quan hệ với khách hàng (CRM) B Dự báo nhu cầu thị trường C Quản lý và tối ưu hóa các hoạt động trong kho, từ nhập hàng, lưu trữ, chọn hàng đến xuất hàng D Quản lý các tuyến đường vận tải và đội xe Câu 9 Đâu là lợi ích chính khi sử dụng Logistics bên thứ tư (4PL - Fourth-Party Logistics) so với 3PL? A Chỉ tập trung vào vận tải giá rẻ B Cung cấp giải pháp logistics toàn diện hơn, quản lý và tích hợp toàn bộ chuỗi cung ứng của khách hàng, đóng vai trò kiến trúc sư C Chỉ cung cấp không gian kho bãi cho thuê D Thực hiện các hoạt động hải quan đơn thuần Câu 10 Kho bãi trong chuỗi cung ứng đóng vai trò chính yếu nào? A Tạo ra sản phẩm mới B Lưu trữ, bảo quản hàng hóa và thực hiện các hoạt động giá trị gia tăng như đóng gói, phân loại C Thực hiện các chiến dịch marketing D Thanh toán các hóa đơn của nhà cung cấp Câu 11 Tại sao 'Logistics xanh' (Green Logistics) ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp? A Chỉ để giảm chi phí nhiên liệu B Để đáp ứng yêu cầu của pháp luật, nâng cao hình ảnh thương hiệu và giảm thiểu tác động môi trường C Để tăng số lượng hàng hóa vận chuyển D Để loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng phương tiện vận tải Câu 12 Khái niệm 'Cross-docking' trong quản lý kho bãi có ý nghĩa gì? A Hàng hóa được lưu trữ trong kho trong thời gian dài B Hàng hóa được nhận từ nhà cung cấp và ngay lập tức được chuyển đến các xe tải đi ra mà không cần lưu kho dài hạn C Sử dụng nhiều kho hàng khác nhau để lưu trữ cùng một loại sản phẩm D Hàng hóa được giao trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng Câu 13 Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm các hoạt động chính của quản trị Logistics? A Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới B Quảng cáo và khuyến mãi C Quản lý tồn kho và vận tải D Tuyển dụng và đào tạo nhân sự Câu 14 Trong Incoterms 2020, điều kiện 'FOB - Free On Board' có ý nghĩa gì đối với trách nhiệm của người bán? A Người bán chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí và rủi ro cho đến khi hàng đến tay người mua tại điểm cuối cùng B Người bán chịu chi phí và rủi ro đến khi hàng hóa được xếp lên tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng C Người bán chỉ giao hàng tại xưởng của mình, mọi chi phí và rủi ro sau đó thuộc về người mua D Người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đến nhưng rủi ro chuyển giao tại cảng xếp hàng Câu 15 Theo định nghĩa của Council of Supply Chain Management Professionals (CSCMP), Logistics là một phần của chuỗi cung ứng liên quan đến việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy và lưu trữ hiệu quả, hiệu suất của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm mục đích gì? A Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp B Giảm thiểu chi phí vận chuyển C Đáp ứng yêu cầu của khách hàng D Đẩy mạnh sản xuất hàng loạt Câu 16 Khái niệm 'Logistics bên thứ ba' (3PL - Third-Party Logistics) dùng để chỉ điều gì? A Một công ty tự thực hiện toàn bộ các hoạt động logistics của mình B Một nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài thực hiện một hoặc nhiều chức năng logistics cho một công ty khác C Các nhà cung cấp nguyên vật liệu cho doanh nghiệp D Các kênh phân phối bán lẻ của sản phẩm Câu 17 Đâu là yếu tố cốt lõi của dịch vụ khách hàng trong Logistics? A Cung cấp sản phẩm với giá rẻ nhất trên thị trường B Đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm, giao hàng đúng hẹn, chính xác và xử lý hiệu quả các khiếu nại của khách hàng C Chỉ tập trung vào lợi nhuận của doanh nghiệp D Cung cấp các chương trình khuyến mãi thường xuyên Câu 18 Mục tiêu chính của quản lý tồn kho trong Logistics là gì? A Luôn giữ mức tồn kho cao nhất có thể để tránh thiếu hàng B Cân bằng giữa chi phí tồn kho và mức độ dịch vụ khách hàng, đảm bảo đủ hàng khi cần với chi phí tối ưu C Giảm thiểu tồn kho xuống mức thấp nhất, không quan tâm đến nhu cầu D Chỉ quan tâm đến tồn kho thành phẩm, bỏ qua nguyên vật liệu Câu 19 Việc tối ưu hóa tuyến đường vận tải mang lại lợi ích chủ yếu nào cho doanh nghiệp? A Giảm chất lượng sản phẩm B Tăng chi phí vận chuyển C Tiết kiệm chi phí nhiên liệu, thời gian giao hàng và giảm phát thải carbon D Tăng cường số lượng nhân viên lái xe Câu 20 Logistics ngược (Reverse Logistics) đề cập đến hoạt động gì? A Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất B Quản lý dòng chảy sản phẩm từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất xứ để phục hồi giá trị hoặc xử lý thải bỏ C Vận chuyển hàng hóa giữa các kho nội bộ của doanh nghiệp D Vận chuyển hàng hóa đến các thị trường nước ngoài Câu 21 Mạng lưới Logistics tối ưu cần cân nhắc các yếu tố nào? A Chỉ quan tâm đến vị trí của các nhà cung cấp B Vị trí của kho bãi, trung tâm phân phối, nhà máy sản xuất và tuyến đường vận tải để giảm chi phí và cải thiện dịch vụ C Chỉ tối đa hóa số lượng phương tiện vận tải D Chỉ quan tâm đến giá thuê đất Câu 22 Chi phí tồn kho bao gồm các loại chi phí nào? A Chi phí vận chuyển, chi phí bao bì, chi phí nhân công B Chi phí đặt hàng, chi phí lưu giữ hàng hóa, chi phí thiếu hụt hàng C Chi phí sản xuất, chi phí tiếp thị, chi phí quản lý chung D Chi phí khấu hao tài sản, chi phí bảo hiểm, chi phí lãi vay ngân hàng Câu 23 KPIs (Key Performance Indicators) trong Logistics được sử dụng để làm gì? A Để tuyển dụng nhân sự cho bộ phận Logistics B Để đo lường, đánh giá hiệu quả hoạt động và tiến độ đạt mục tiêu của các quy trình Logistics C Để dự báo biến động giá nhiên liệu D Để thiết kế bao bì sản phẩm mới Câu 24 Hoạt động xử lý đơn hàng (Order Processing) trong Logistics bao gồm các bước nào? A Chỉ ghi nhận đơn hàng từ khách hàng B Từ việc nhận đơn hàng đến giao hàng và xử lý sau bán hàng như thanh toán, quản lý thông tin C Chỉ kiểm tra khả năng tài chính của khách hàng D Chỉ đóng gói và vận chuyển sản phẩm Câu 25 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì? A Logistics tập trung vào vận tải, SCM tập trung vào tồn kho B Logistics là một phần của SCM, tập trung vào dòng chảy vật chất và thông tin, trong khi SCM bao gồm cả Logistics cùng các hoạt động chiến lược và hợp tác rộng hơn C SCM chỉ liên quan đến sản xuất, còn Logistics liên quan đến phân phối D Logistics chỉ hoạt động trong nội bộ doanh nghiệp, SCM hoạt động bên ngoài Trắc nghiệm Quản Trị Logistics EPU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HUTECH