Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics HUTECH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HUTECH Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HUTECH Số câu25Quiz ID39477 Làm bài Câu 1 Lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) trong quản lý kho là gì? A Giảm chi phí vận tải B Tăng cường khả năng hiển thị và theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực C Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp D Tự động hóa quy trình sản xuất Câu 2 Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable Supply Chain)? A Chỉ tập trung vào giảm chi phí B Tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế vào tất cả các quyết định chuỗi cung ứng C Sử dụng nhiều nhà cung cấp khác nhau D Tăng cường quảng cáo cho sản phẩm xanh Câu 3 Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2020 nào đặt trách nhiệm tối đa lên người bán (seller), bao gồm cả việc vận chuyển và bảo hiểm đến địa điểm người mua đã chỉ định? A EXW (Ex Works) B FOB (Free On Board) C DDP (Delivered Duty Paid) D CFR (Cost and Freight) Câu 4 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thách thức lớn nhất đối với quản trị logistics quốc tế là gì? A Chi phí vận chuyển nội địa thấp B Phức tạp của quy định hải quan, thủ tục xuất nhập khẩu và sự khác biệt về văn hóa, pháp lý giữa các quốc gia C Thiếu hụt phương tiện vận tải D Dễ dàng tìm kiếm nhà cung cấp Câu 5 Chi phí lưu kho thường bao gồm những thành phần nào? A Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp B Chi phí thuê kho, chi phí xử lý hàng hóa, chi phí bảo hiểm, chi phí khấu hao thiết bị, chi phí tổn thất hàng hóa C Chi phí quảng cáo, chi phí bán hàng D Chi phí vận chuyển đường dài Câu 6 Mô hình quản lý tồn kho JIT (Just-in-Time) có mục tiêu chính là gì? A Tăng tối đa lượng hàng tồn kho để tránh thiếu hụt B Sản xuất và giao hàng đúng lúc cần thiết, giảm thiểu hàng tồn kho và lãng phí C Chỉ tập trung vào quản lý tồn kho thành phẩm D Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn Câu 7 Khái niệm nào mô tả toàn bộ quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng luân chuyển và lưu trữ hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ nhằm thỏa mãn yêu cầu khách hàng? A Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) B Quản trị logistics (Logistics Management) C Marketing logistics D Quản lý kênh phân phối Câu 8 Phương pháp quản lý tồn kho nào tập trung vào việc phân loại hàng hóa dựa trên giá trị và tần suất sử dụng để đưa ra các chiến lược kiểm soát khác nhau? A Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) B Hệ thống JIT (Just-in-Time) C Phân tích ABC D Mô hình quản lý tồn kho theo định kỳ Câu 9 Khi phân tích và lựa chọn địa điểm đặt kho bãi mới, yếu tố nào sau đây thường được ưu tiên hàng đầu? A Giá thuê đất thấp nhất B Gần các tuyến đường giao thông chính và trung tâm phân phối, đảm bảo khả năng tiếp cận và vận chuyển hiệu quả C Kiến trúc độc đáo D Có nhiều nhà hàng ăn uống xung quanh Câu 10 Hình thức vận tải nào có ưu điểm về tốc độ cao và phù hợp với hàng hóa giá trị lớn, dễ hư hỏng hoặc cần giao gấp? A Vận tải đường bộ B Vận tải đường biển C Vận tải đường hàng không D Vận tải đường sắt Câu 11 Điểm khác biệt cơ bản giữa logistics và quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì? A Logistics chỉ tập trung vào vận tải, SCM tập trung vào sản xuất B Logistics là một phần của SCM, tập trung vào dòng chảy vật chất và thông tin, trong khi SCM bao gồm cả sự phối hợp chiến lược giữa các đối tác C SCM chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất, logistics áp dụng cho mọi ngành D Logistics là hoạt động cấp cao, SCM là hoạt động cấp thấp Câu 12 Yếu tố nào thường được xem là 'xương sống' của chuỗi cung ứng, liên kết tất cả các hoạt động lại với nhau? A Vận tải B Hệ thống thông tin logistics C Kho bãi D Quản lý tồn kho Câu 13 Vai trò của kho bãi trong chuỗi cung ứng không bao gồm chức năng nào dưới đây? A Tăng cường quảng bá thương hiệu B Hợp nhất hàng hóa từ nhiều nguồn C Tách/phân loại hàng hóa để phân phối D Lưu trữ dự trữ an toàn Câu 14 Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics đầu vào (inbound logistics)? A Giao hàng đến khách hàng cuối cùng B Vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến nhà máy sản xuất C Quản lý đội xe phân phối D Thực hiện các chiến dịch quảng cáo sản phẩm Câu 15 Hệ thống quản lý kho (WMS - Warehouse Management System) có vai trò chính là gì? A Quản lý quan hệ khách hàng B Tối ưu hóa quy trình nhập, xuất, lưu trữ và kiểm kê hàng hóa trong kho C Lập kế hoạch sản xuất D Quản lý tài chính doanh nghiệp Câu 16 Khi doanh nghiệp lựa chọn phương thức vận tải đường biển, nhược điểm chính mà họ thường phải đối mặt là gì? A Chi phí rất cao B Tốc độ vận chuyển chậm C Hạn chế về khối lượng hàng hóa D Chỉ phù hợp với hàng hóa giá trị cao Câu 17 Chi phí logistics bao gồm những loại chi phí chính nào? A Chi phí sản xuất, chi phí marketing, chi phí quản lý B Chi phí vận tải, chi phí kho bãi, chi phí quản lý tồn kho, chi phí xử lý đơn hàng, chi phí thông tin C Chi phí lương nhân viên, chi phí thuê văn phòng, chi phí khấu hao D Chi phí nghiên cứu và phát triển Câu 18 Logistics ngược (Reverse Logistics) đề cập đến hoạt động nào? A Dòng chảy sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng B Dòng chảy sản phẩm và thông tin từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất xứ để tạo ra giá trị hoặc xử lý C Logistics cho các sản phẩm nông nghiệp D Vận chuyển quốc tế Câu 19 Yếu tố nào sau đây không phải là một trong '5 quyền' (5 Rights) của quản trị tồn kho? A Đúng mặt hàng B Đúng số lượng C Đúng giá D Đúng thời điểm Câu 20 Dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL - Third-Party Logistics) là gì? A Doanh nghiệp tự vận hành toàn bộ hoạt động logistics của mình B Doanh nghiệp thuê một nhà cung cấp bên ngoài để thực hiện một hoặc nhiều chức năng logistics C Doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản xuất mà không có hoạt động logistics D Chính phủ cung cấp dịch vụ logistics cho các doanh nghiệp Câu 21 Mục tiêu chính của quản trị logistics là gì? A Đảm bảo sản xuất liên tục B Tối đa hóa doanh thu bán hàng C Cung cấp đúng sản phẩm/dịch vụ, với đúng số lượng, đúng điều kiện, đúng địa điểm, đúng thời gian, cho đúng khách hàng, với chi phí hợp lý nhất D Giảm thiểu số lượng nhân viên Câu 22 Trong quản trị logistics, khái niệm 'cross-docking' mô tả hoạt động gì? A Lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài B Vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe tải đến xe tải khác mà không cần lưu trữ tại kho C Kiểm kê hàng hóa định kỳ D Đóng gói lại sản phẩm theo yêu cầu khách hàng Câu 23 Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP - Enterprise Resource Planning) hỗ trợ quản trị logistics như thế nào? A Chỉ dùng để quản lý tài chính B Tích hợp và đồng bộ hóa thông tin giữa các phòng ban, bao gồm cả các chức năng logistics như kho bãi, vận tải, quản lý đơn hàng C Chỉ tập trung vào quản lý sản xuất D Thay thế hoàn toàn các nhà cung cấp logistics bên ngoài Câu 24 Mối quan hệ giữa dịch vụ khách hàng và quản trị logistics là gì? A Dịch vụ khách hàng không liên quan đến logistics B Logistics là một phần quan trọng để thực hiện các cam kết dịch vụ khách hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng C Dịch vụ khách hàng chỉ tập trung vào việc bán hàng D Logistics chỉ tập trung vào giảm chi phí, không quan tâm đến khách hàng Câu 25 Trong quản trị logistics, yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi nhất để đảm bảo sự vận hành thông suốt của chuỗi cung ứng? A Quản lý hàng tồn kho hiệu quả B Hệ thống thông tin logistics tích hợp C Tối ưu hóa chi phí vận tải D Quản lý kho bãi hiện đại Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UTH Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 1