Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics NTTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NTTU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NTTU Số câu25Quiz ID39451 Làm bài Câu 1 Trong chuỗi cung ứng, hoạt động nào liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn phương tiện, tuyến đường và lịch trình để di chuyển hàng hóa từ điểm này đến điểm khác một cách hiệu quả? A Quản lý tồn kho B Quản lý vận tải C Quản lý kho bãi D Xử lý đơn hàng Câu 2 Phương pháp dự báo nào dựa trên dữ liệu quá khứ và giả định rằng xu hướng lịch sử sẽ tiếp tục trong tương lai? A Dự báo định tính B Dự báo định lượng C Dự báo theo phương pháp Delphi D Dự báo theo ý kiến chuyên gia Câu 3 Logistics xanh (Green Logistics) tập trung vào mục tiêu nào? A Tăng cường tốc độ giao hàng bằng mọi giá B Tối đa hóa lợi nhuận mà không quan tâm đến yếu tố môi trường C Giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động logistics lên môi trường thông qua việc tối ưu hóa quy trình và sử dụng tài nguyên D Chỉ quan tâm đến việc giảm chi phí vận chuyển bằng cách bỏ qua các quy định về môi trường Câu 4 Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc lập kế hoạch tuyến đường vận tải hiệu quả? A Màu sắc của phương tiện vận chuyển B Khối lượng hàng hóa, khoảng cách, thời gian giao hàng, chi phí và khả năng của phương tiện C Thương hiệu của nhà sản xuất xe tải D Số lượng nhân viên trong phòng kế hoạch Câu 5 Mối quan hệ giữa logistics và marketing thể hiện rõ nhất ở điểm nào? A Logistics chỉ là một phần nhỏ, không liên quan đến mục tiêu marketing B Logistics giúp marketing thực hiện lời hứa về sản phẩm bằng cách đảm bảo sản phẩm đúng nơi, đúng lúc, với chất lượng phù hợp C Marketing quyết định toàn bộ các hoạt động của logistics D Hai chức năng này hoàn toàn độc lập và không ảnh hưởng lẫn nhau Câu 6 Khái niệm 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý tồn kho có ý nghĩa gì? A Sản xuất hàng loạt lớn để dự phòng B Đảm bảo nguyên vật liệu và sản phẩm được cung cấp đúng lúc cần thiết, với số lượng tối thiểu, nhằm giảm tồn kho và chi phí liên quan C Luôn duy trì mức tồn kho cao để tránh rủi ro thiếu hụt D Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp dịch vụ Câu 7 Khi doanh nghiệp quyết định mở rộng chuỗi cung ứng ra thị trường quốc tế, rủi ro lớn nhất mà họ có thể gặp phải liên quan đến chính sách và quy định là gì? A Thiếu hụt lao động giá rẻ B Sự biến động của giá năng lượng toàn cầu C Khác biệt về luật pháp, quy định hải quan, thuế quan và các tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các quốc gia D Vấn đề bản quyền công nghệ Câu 8 Để đánh giá hiệu suất của hoạt động logistics, doanh nghiệp thường sử dụng các chỉ số nào? A Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu hàng năm B Chỉ số ROI (Return on Investment) tổng thể của công ty C KPIs (Key Performance Indicators) như tỷ lệ giao hàng đúng hạn, chi phí vận chuyển trên doanh thu, vòng quay tồn kho D Số lượng nhân viên và tổng tài sản của doanh nghiệp Câu 9 Sự phát triển của thương mại điện tử (e-commerce) đã tác động như thế nào đến ngành logistics? A Làm giảm đáng kể nhu cầu về dịch vụ giao hàng B Tạo ra nhu cầu về logistics linh hoạt hơn, giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) nhanh chóng và hiệu quả cho từng đơn hàng nhỏ C Chỉ thúc đẩy việc vận chuyển hàng hóa theo lô lớn D Không có tác động đáng kể nào Câu 10 Hệ thống thông tin nào giúp các doanh nghiệp quản lý hiệu quả hoạt động vận tải, từ lập kế hoạch tuyến đường đến theo dõi lô hàng và tối ưu hóa chi phí vận chuyển? A WMS (Warehouse Management System) B CRM (Customer Relationship Management) C TMS (Transportation Management System) D MRP (Material Requirements Planning) Câu 11 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một thách thức lớn đối với quản trị logistics quốc tế là gì? A Dễ dàng tiếp cận nguồn lực và thị trường lớn B Sự phức tạp của các quy định hải quan, luật pháp và văn hóa khác nhau giữa các quốc gia C Chi phí vận chuyển luôn ổn định và dễ dự báo D Ít rủi ro hơn so với logistics nội địa Câu 12 Hệ thống quản lý kho (WMS - Warehouse Management System) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho doanh nghiệp? A Tự động hóa hoàn toàn việc sản xuất B Nâng cao hiệu quả hoạt động kho bãi, tối ưu hóa không gian lưu trữ và cải thiện độ chính xác tồn kho C Chỉ dùng để theo dõi thông tin khách hàng D Giảm chi phí marketing và bán hàng Câu 13 Khái niệm nào mô tả toàn bộ quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng luân chuyển và lưu trữ hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ nhằm thỏa mãn yêu cầu của khách hàng? A Quản trị sản xuất B Quản trị marketing C Logistics D Quản trị chất lượng Câu 14 Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm 'bullwhip effect' (hiệu ứng roi da) ám chỉ điều gì? A Sự chậm trễ trong việc giao hàng do tắc nghẽn giao thông B Sự khuếch đại các biến động nhu cầu khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng từ nhà bán lẻ đến nhà sản xuất C Hiệu quả cao trong việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển D Khả năng phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường Câu 15 Logistics ngược (Reverse Logistics) tập trung vào hoạt động nào? A Vận chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng B Quản lý thông tin và tài chính trong chuỗi cung ứng C Quá trình thu hồi sản phẩm từ điểm tiêu thụ trở về điểm xuất xứ để tái sử dụng, sửa chữa, tái chế hoặc xử lý D Chỉ liên quan đến việc xử lý hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển Câu 16 Khi lựa chọn phương thức vận tải cho hàng hóa có giá trị cao và yêu cầu giao hàng nhanh chóng, phương thức nào thường được ưu tiên? A Vận tải đường biển B Vận tải đường sắt C Vận tải đường hàng không D Vận tải đường ống Câu 17 Chi phí logistics bao gồm các thành phần chính nào? A Chi phí marketing và chi phí nghiên cứu phát triển B Chi phí vận tải, chi phí kho bãi, chi phí tồn kho và chi phí thông tin C Chi phí sản xuất và chi phí quản lý hành chính D Chỉ bao gồm chi phí vận chuyển hàng hóa Câu 18 Phương pháp nào được sử dụng để phân loại các mặt hàng tồn kho dựa trên giá trị và khối lượng, nhằm ưu tiên quản lý những mặt hàng quan trọng nhất? A JIT (Just-in-Time) B EOQ (Economic Order Quantity) C ABC Analysis D MRP (Material Requirements Planning) Câu 19 Lợi ích chính khi doanh nghiệp sử dụng dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) là gì? A Kiểm soát toàn bộ hoạt động logistics nội bộ B Tối ưu hóa chi phí, tăng tính linh hoạt và tập trung vào năng lực cốt lõi C Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài D Chỉ phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô lớn Câu 20 Đối với hàng hóa cồng kềnh, nặng và không yêu cầu giao hàng gấp, phương thức vận tải nào thường mang lại hiệu quả chi phí cao nhất? A Vận tải đường hàng không B Vận tải đường bộ C Vận tải đường biển D Vận tải đường sắt Câu 21 Yếu tố nào sau đây không phải là một chức năng cơ bản của quản lý kho bãi? A Tiếp nhận hàng hóa B Lưu trữ hàng hóa C Thanh toán cho nhà cung cấp D Lấy hàng và đóng gói Câu 22 Vai trò của bao bì và đóng gói trong logistics là gì? A Chỉ để làm đẹp sản phẩm B Bảo vệ sản phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xếp dỡ, lưu trữ và vận chuyển, đồng thời cung cấp thông tin sản phẩm C Chỉ dùng để quảng cáo thương hiệu D Không ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển Câu 23 Mục tiêu chính của quản lý tồn kho trong logistics là gì? A Tối đa hóa mức độ hàng tồn kho để luôn sẵn sàng B Giảm thiểu chi phí vận chuyển đến mức thấp nhất C Đảm bảo có đủ hàng hóa đáp ứng nhu cầu khách hàng trong khi vẫn tối ưu hóa chi phí lưu trữ và đặt hàng D Chỉ tập trung vào việc dự báo nhu cầu thị trường Câu 24 Một nhà kho tự động hóa cao có thể mang lại lợi ích nào đáng kể cho hoạt động logistics? A Tăng cường sự phụ thuộc vào lao động thủ công B Giảm chi phí vận chuyển đường dài C Tăng hiệu quả, giảm lỗi, tối ưu hóa không gian và tốc độ xử lý hàng hóa D Chỉ phù hợp cho việc lưu trữ hàng hóa không có giá trị Câu 25 Xu hướng nào đang ngày càng được áp dụng để tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng? A Sử dụng fax truyền thống B Công nghệ Blockchain C Giảm thiểu việc chia sẻ thông tin D Tăng cường sử dụng giấy tờ vật lý Trắc nghiệm Quản Trị Logistics VNUHCM Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NEU