Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics HU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HU Số câu25Quiz ID39433 Làm bài Câu 1 Phương pháp 'Economic Order Quantity' (EOQ) được sử dụng để xác định điều gì trong quản lý tồn kho? A Số lượng tồn kho an toàn tối đa mà một doanh nghiệp nên duy trì. B Số lượng đặt hàng tối ưu giúp giảm thiểu tổng chi phí tồn kho (chi phí đặt hàng và chi phí lưu giữ). C Giá trị tiền tệ của toàn bộ hàng tồn kho của doanh nghiệp. D Thời gian cần thiết để một đơn hàng được xử lý và giao đến khách hàng. Câu 2 Phương pháp 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý tồn kho có mục tiêu chính là gì? A Tăng cường lượng tồn kho an toàn để phòng ngừa mọi rủi ro về nguồn cung. B Giảm thiểu tồn kho bằng cách sản xuất hoặc đặt hàng nguyên vật liệu và sản phẩm chính xác khi cần, từ đó giảm chi phí lưu kho và lãng phí. C Đảm bảo sản phẩm luôn có sẵn với số lượng lớn nhất có thể để đáp ứng nhu cầu tăng đột biến. D Tập trung vào việc mua hàng với số lượng lớn để đạt được chiết khấu cao nhất từ nhà cung cấp. Câu 3 Điểm khác biệt cốt lõi giữa 'Logistics' và 'Quản trị Chuỗi cung ứng (SCM)' là gì? A Logistics là một phần của SCM, tập trung vào quản lý dòng chảy vật chất và thông tin, trong khi SCM có phạm vi rộng hơn, bao gồm tích hợp các đối tác chuỗi. B SCM là một phần của Logistics, chỉ tập trung vào tối ưu hóa chi phí vận tải quốc tế. C Logistics và SCM là hai thuật ngữ hoàn toàn giống nhau và có thể sử dụng thay thế cho nhau. D SCM chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất, còn Logistics áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Câu 4 Hệ thống 'quản lý quan hệ khách hàng' (CRM) ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động logistics? A Không có ảnh hưởng trực tiếp đến logistics vì CRM chỉ liên quan đến marketing và bán hàng. B Cung cấp thông tin quan trọng về nhu cầu và hành vi của khách hàng, giúp logistics cá nhân hóa dịch vụ, tối ưu hóa giao hàng và quản lý đơn hàng tốt hơn. C Giúp doanh nghiệp giảm chi phí thuê mặt bằng kho bãi. D Chỉ dùng để theo dõi hiệu suất của các nhà cung cấp bên ngoài. Câu 5 Yếu tố nào sau đây được xem là 'mục tiêu kép' của hoạt động logistics? A Tối đa hóa doanh thu và giảm thiểu chi phí lao động. B Tối đa hóa lợi nhuận và gia tăng thị phần. C Cung cấp dịch vụ khách hàng với chi phí thấp nhất có thể. D Đảm bảo chất lượng sản phẩm và tốc độ giao hàng nhanh nhất. Câu 6 Khi doanh nghiệp quyết định thuê ngoài (outsourcing) một phần hoặc toàn bộ hoạt động logistics cho bên thứ ba, họ đang sử dụng dịch vụ gì? A Dịch vụ logistics 1PL (First Party Logistics). B Dịch vụ logistics 2PL (Second Party Logistics). C Dịch vụ logistics 3PL (Third Party Logistics). D Dịch vụ logistics 5PL (Fifth Party Logistics). Câu 7 Hoạt động 'bao bì' (packaging) trong logistics có vai trò quan trọng gì ngoài việc bảo vệ sản phẩm? A Chỉ có tác dụng làm đẹp sản phẩm để thu hút khách hàng. B Hỗ trợ cho việc xếp dỡ, lưu trữ, vận chuyển hiệu quả, cung cấp thông tin sản phẩm và nâng cao trải nghiệm khách hàng. C Tăng trọng lượng và kích thước sản phẩm để tối đa hóa chi phí vận chuyển. D Hoàn toàn không liên quan đến chi phí hoặc hiệu quả logistics. Câu 8 Lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ thông tin (IT) trong quản trị logistics là gì? A Giảm hoàn toàn nhu cầu về nhân lực trong các hoạt động logistics. B Tăng cường khả năng hiển thị, độ chính xác, hiệu quả và khả năng ra quyết định trong toàn bộ chuỗi cung ứng. C Chỉ có lợi cho các công ty lớn với nguồn vốn đầu tư dồi dào. D Thay thế hoàn toàn sự cần thiết của các nhà kho vật lý. Câu 9 Yếu tố nào được coi là 'trái tim' của quản lý chuỗi cung ứng, liên kết tất cả các hoạt động logistics? A Chi phí vận tải thấp nhất. B Quản lý thông tin và dòng chảy thông tin. C Số lượng nhà cung cấp lớn. D Quy mô kho bãi lớn nhất. Câu 10 Hệ thống quản lý kho (Warehouse Management System - WMS) mang lại lợi ích nào sau đây cho hoạt động logistics? A Chỉ theo dõi số lượng hàng tồn kho tổng thể trong toàn bộ doanh nghiệp. B Tối ưu hóa không gian lưu trữ, tăng hiệu quả lấy hàng, giảm lỗi và nâng cao năng suất hoạt động kho bãi. C Hoàn toàn thay thế vai trò của con người trong việc quản lý và vận hành kho. D Tập trung vào việc tự động hóa các quy trình sản xuất trong nhà máy. Câu 11 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'chuỗi cung ứng toàn cầu' thường phải đối mặt với rủi ro đặc trưng nào? A Chi phí sản xuất tăng cao do nguyên liệu khan hiếm. B Sự gián đoạn do các yếu tố địa chính trị, thiên tai, biến động tiền tệ, hoặc các quy định hải quan phức tạp. C Thiếu hụt lao động tay nghề cao tại các thị trường phát triển. D Khách hàng luôn yêu cầu giảm giá sản phẩm. Câu 12 Phân loại tồn kho theo phương pháp 'ABC analysis' dựa trên tiêu chí nào là chính? A Kích thước vật lý của sản phẩm. B Tần suất đặt hàng của khách hàng. C Giá trị sử dụng hàng năm của từng mặt hàng trong kho. D Thời gian sản xuất của từng mặt hàng. Câu 13 Khái niệm 'logistics xanh' (Green Logistics) tập trung vào mục tiêu nào? A Chỉ sử dụng năng lượng mặt trời cho tất cả các hoạt động logistics. B Giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động logistics đến môi trường, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. C Trồng cây xanh xung quanh các kho bãi để cải thiện cảnh quan. D Tập trung vào việc vận chuyển các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Câu 14 Đâu là thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp thường phải đối mặt trong quản trị logistics hiện đại? A Thiếu hụt các loại hàng hóa cơ bản để kinh doanh. B Quản lý sự phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động của nhu cầu, công nghệ mới và yêu cầu về tính bền vững. C Quy mô thị trường quá nhỏ, không đủ để phát triển. D Khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới do thiếu chiến lược marketing. Câu 15 Theo Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP), khái niệm 'Logistics' mô tả hoạt động nào sau đây? A Quá trình tích hợp các chức năng kinh doanh chính từ người dùng cuối thông qua các nhà cung cấp ban đầu để cung cấp sản phẩm, dịch vụ và thông tin có giá trị. B Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng chảy và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ, thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu khách hàng. C Hoạt động chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí vận chuyển và kho bãi của sản phẩm cuối cùng. D Quá trình điều phối các hoạt động marketing và bán hàng để tối đa hóa doanh thu của doanh nghiệp. Câu 16 Yếu tố nào sau đây là chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả của quản lý vận tải? A Số lượng xe tải mà doanh nghiệp sở hữu. B Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-time Delivery Rate). C Tổng số dặm đường đã đi của các phương tiện. D Số lượng tài xế có bằng lái xe tải. Câu 17 Mô hình 'Hệ thống kéo' (Pull System) trong logistics được đặc trưng bởi điều gì? A Sản xuất và vận chuyển hàng hóa dựa trên dự báo nhu cầu thị trường, không phụ thuộc vào đơn hàng thực tế. B Hoạt động sản xuất và phân phối chỉ được thực hiện khi có nhu cầu hoặc đơn hàng cụ thể từ khách hàng hoặc giai đoạn tiếp theo của chuỗi. C Luôn duy trì một lượng lớn tồn kho thành phẩm để phòng ngừa mọi rủi ro về nhu cầu. D Tập trung vào việc đẩy sản phẩm từ nhà sản xuất ra thị trường càng nhanh càng tốt. Câu 18 Trong logistics quốc tế, thuật ngữ 'Incoterms' (International Commercial Terms) có vai trò gì? A Xác định giá trị hải quan của hàng hóa được vận chuyển giữa các quốc gia. B Là bộ quy tắc chuẩn quốc tế xác định trách nhiệm của người mua và người bán đối với chi phí và rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa. C Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật cho bao bì sản phẩm khi xuất khẩu. D Là một loại hợp đồng vận tải bắt buộc phải sử dụng trong mọi giao dịch quốc tế. Câu 19 Việc lựa chọn vị trí nhà kho chiến lược có ảnh hưởng như thế nào đến tổng chi phí logistics? A Không ảnh hưởng đáng kể đến chi phí logistics vì tất cả các địa điểm đều có chi phí tương đương. B Chỉ ảnh hưởng đến chi phí thuê mặt bằng, không liên quan đến chi phí vận chuyển hay quản lý tồn kho. C Có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển (inbound và outbound), chi phí lao động và thời gian đáp ứng khách hàng, từ đó tác động đến tổng chi phí logistics. D Giúp giảm thiểu hoàn toàn mọi chi phí liên quan đến tồn kho và xử lý đơn hàng. Câu 20 Tại sao 'quản lý tồn kho' lại là một chức năng quan trọng trong logistics? A Để đảm bảo rằng công ty luôn có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu khách hàng mà không cần quan tâm đến chi phí lưu trữ. B Để tối ưu hóa mức tồn kho, cân bằng giữa chi phí lưu giữ và nguy cơ thiếu hụt hàng, từ đó đảm bảo hiệu quả hoạt động và dịch vụ khách hàng. C Để tạo ra sự khan hiếm giả tạo trên thị trường nhằm đẩy giá sản phẩm lên cao. D Để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về không gian lưu trữ và giảm thiểu chi phí vốn đầu tư. Câu 21 Hoạt động nào dưới đây KHÔNG thuộc về các chức năng chính của quản trị logistics? A Quản lý kho bãi. B Xử lý đơn hàng. C Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới. D Quản lý vận tải. Câu 22 Mối quan hệ giữa 'dịch vụ khách hàng' và 'chi phí logistics' thường được mô tả như thế nào? A Tăng cường dịch vụ khách hàng luôn dẫn đến giảm chi phí logistics. B Giảm chi phí logistics luôn dẫn đến tăng cường dịch vụ khách hàng. C Có một mối quan hệ đánh đổi: Để tăng mức độ dịch vụ khách hàng, chi phí logistics thường tăng và ngược lại, cần tìm điểm cân bằng tối ưu. D Hai yếu tố này hoàn toàn độc lập với nhau và không ảnh hưởng lẫn nhau. Câu 23 Khi lựa chọn phương thức vận tải cho hàng hóa, yếu tố 'tốc độ' thường phải đánh đổi với yếu tố nào? A Độ an toàn của hàng hóa. B Tính linh hoạt trong lịch trình. C Chi phí vận chuyển. D Khả năng theo dõi đơn hàng. Câu 24 Hoạt động 'cross-docking' trong quản lý kho bãi mang lại lợi ích chủ yếu nào? A Tăng cường thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho để tận dụng ưu đãi về thuế. B Loại bỏ hoàn toàn chi phí vận chuyển đường dài bằng cách sử dụng các phương tiện nhỏ. C Giảm nhu cầu lưu trữ hàng tồn kho, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa và giảm chi phí liên quan đến tồn kho. D Cho phép doanh nghiệp chỉ sử dụng một nhà cung cấp duy nhất cho tất cả các loại hàng hóa. Câu 25 Thuật ngữ 'Logistics ngược' (Reverse Logistics) mô tả hoạt động nào? A Dòng chảy sản phẩm và thông tin từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng. B Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng chảy nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm và thông tin liên quan từ điểm tiêu thụ đến điểm xuất phát, với mục đích thu hồi giá trị hoặc xử lý phù hợp. C Hệ thống vận chuyển hàng hóa từ kho trung tâm đến các cửa hàng bán lẻ. D Các hoạt động marketing nhằm thu hút khách hàng mới cho sản phẩm. Trắc nghiệm Quản Trị Logistics FPTU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics TNU