Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 3 Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 3 Số câu25Quiz ID39483 Làm bài Câu 1 Trong hoạt động vận tải đa phương thức, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức và điều phối toàn bộ quá trình vận chuyển? A Người gửi hàng B Người nhận hàng C Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) D Cơ quan hải quan Câu 2 Trong hoạt động vận tải, 'demurrage' (phí lưu container) là gì? A Phí thuê container B Phí lưu container tại cảng vượt quá thời gian quy định C Phí vệ sinh container D Phí bảo hiểm container Câu 3 Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương thức vận tải? A Đặc tính của hàng hóa B Khoảng cách vận chuyển C Chi phí lao động của công ty D Thời gian giao hàng mong muốn Câu 4 Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng một cách chính xác và đầy đủ? A Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) B Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Order fill rate) C Vòng quay hàng tồn kho D Tỷ lệ chi phí logistics trên doanh thu Câu 5 Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ 'bullwhip effect' (hiệu ứng cái roi da) đề cập đến hiện tượng gì? A Sự biến động nhu cầu ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng B Việc sử dụng roi da để điều khiển hàng hóa trong kho C Sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển hàng hóa D Tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho nghiêm trọng Câu 6 Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng của một hệ thống quản lý vận tải (TMS)? A Lập kế hoạch và tối ưu hóa tuyến đường B Quản lý đội xe và tài xế C Dự báo nhu cầu hàng tồn kho D Theo dõi và giám sát quá trình vận chuyển Câu 7 Trong logistics, 'cross-docking' là gì? A Quy trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu kho B Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập kho C Quy trình đóng gói lại hàng hóa để vận chuyển dễ dàng hơn D Quy trình phân loại hàng hóa theo điểm đến Câu 8 Hình thức hợp tác nào sau đây giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ giúp giảm thiểu chi phí logistics và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường? A Quản lý hàng tồn kho do nhà cung cấp (VMI) B Mua bán sáp nhập C Cạnh tranh trực tiếp D Ủy thác bán hàng Câu 9 Trong việc lựa chọn địa điểm kho bãi, yếu tố nào sau đây thường được xem xét đầu tiên? A Chi phí thuê đất B Khả năng tiếp cận giao thông C Mức độ an ninh D Quy định về môi trường Câu 10 Loại hình kho nào sau đây phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa có tính thời vụ? A Kho tự quản B Kho công cộng C Kho ngoại quan D Kho bảo thuế Câu 11 KPI nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động kho bãi? A Tỷ lệ lấp đầy kho B Chi phí vận chuyển trên một đơn vị sản phẩm C Thời gian xử lý đơn hàng D Tỷ lệ sai sót trong quá trình xuất nhập kho Câu 12 Trong các phương thức vận tải sau, phương thức nào thường có chi phí cố định cao nhất? A Đường bộ B Đường sắt C Đường biển D Đường hàng không Câu 13 Trong quản lý logistics xanh, mục tiêu quan trọng nhất là gì? A Giảm chi phí vận chuyển B Tăng tốc độ giao hàng C Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường D Tối đa hóa lợi nhuận Câu 14 Trong quản trị logistics, hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về logistics đầu vào? A Quản lý kho nguyên vật liệu B Vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp C Xử lý đơn hàng của khách hàng D Lựa chọn nhà cung cấp Câu 15 Trong quản lý kho, 'pallet' (pa-lét) được sử dụng để làm gì? A Đóng gói hàng hóa B Nâng hạ hàng hóa C Lưu trữ hàng hóa dạng lỏng D Kê hàng hóa để dễ dàng di chuyển và lưu trữ Câu 16 Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của chi phí logistics? A Chi phí vận chuyển B Chi phí lưu kho C Chi phí sản xuất D Chi phí quản lý hàng tồn kho Câu 17 Hình thức thuê ngoài logistics nào mà doanh nghiệp chuyển giao toàn bộ hoạt động logistics cho một nhà cung cấp dịch vụ duy nhất? A 1PL (First-Party Logistics) B 2PL (Second-Party Logistics) C 3PL (Third-Party Logistics) D 4PL (Fourth-Party Logistics) Câu 18 Phương pháp ABC trong quản lý hàng tồn kho dựa trên nguyên tắc nào? A Phân loại hàng tồn kho theo mức độ quan trọng về giá trị B Sắp xếp hàng tồn kho theo thứ tự nhập kho C Quản lý hàng tồn kho theo số lượng đặt hàng tối thiểu D Ưu tiên các mặt hàng dễ hư hỏng Câu 19 Mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong logistics là gì? A Giảm thiểu chi phí logistics B Tối đa hóa lợi nhuận C Đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng và giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự cố D Tăng cường mối quan hệ với nhà cung cấp Câu 20 Phương pháp nào sau đây giúp xác định số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí hàng tồn kho? A Phân tích SWOT B Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) C Ma trận BCG D Phân tích PEST Câu 21 Trong quản lý chuỗi cung ứng, 'reverse logistics' (logistics ngược) đề cập đến hoạt động nào? A Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất B Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng C Vận chuyển hàng hóa trả lại từ khách hàng về nhà sản xuất hoặc nhà phân phối D Vận chuyển hàng hóa giữa các kho khác nhau Câu 22 Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng bao bì thân thiện với môi trường? A Giảm chi phí xử lý chất thải B Nâng cao hình ảnh thương hiệu C Tăng chi phí sản xuất D Đáp ứng yêu cầu của khách hàng về tính bền vững Câu 23 Chiến lược 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý hàng tồn kho nhằm mục đích gì? A Giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng khi cần thiết B Tăng cường dự trữ hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu đột biến C Tối đa hóa không gian lưu trữ trong kho D Giảm chi phí vận chuyển bằng cách vận chuyển hàng loạt Câu 24 Công nghệ nào sau đây giúp theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong thời gian thực? A Hệ thống ERP B RFID (Radio-Frequency Identification) C Hệ thống CRM D Phần mềm kế toán Câu 25 Phương pháp dự báo nhu cầu nào sau đây phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử phong phú và ổn định? A Phương pháp chuyên gia B Phương pháp Delphi C Phương pháp trung bình trượt D Phương pháp thăm dò thị trường Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2 Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HUNRE