Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2 Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2 Số câu25Quiz ID39481 Làm bài Câu 1 Yếu tố 'Độ tin cậy' (Reliability) trong dịch vụ khách hàng Logistics chủ yếu đề cập đến điều gì? A Giá thành sản phẩm luôn ở mức thấp nhất B Sự nhất quán về thời gian giao hàng và tình trạng hàng hóa C Khả năng quảng cáo sản phẩm rộng rãi trên mạng xã hội D Số lượng kho hàng mà doanh nghiệp sở hữu Câu 2 Chỉ số 'Perfect Order' (Đơn hàng hoàn hảo) đo lường điều gì? A Tỷ lệ đơn hàng có lợi nhuận cao nhất B Tỷ lệ đơn hàng đáp ứng tất cả tiêu chuẩn về thời gian, chất lượng và chứng từ C Số lượng đơn hàng lớn nhất được xử lý trong một ngày D Đơn hàng được giao bằng phương thức vận tải rẻ nhất Câu 3 Trong đo lường dịch vụ khách hàng, 'Order Fill Rate' (Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng) được hiểu là gì? A Tỷ lệ số lượng đơn hàng được giao đúng hạn B Tỷ lệ các mặt hàng được giao ngay so với tổng số mặt hàng được đặt C Tỷ lệ đơn hàng không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển D Tỷ lệ lợi nhuận trên mỗi đơn hàng thành công Câu 4 Trong quản trị Logistics, dịch vụ khách hàng thường được xem là gì? A Một hoạt động sản xuất trực tiếp B Đầu ra của hệ thống Logistics C Một trung tâm chi phí độc lập D Yếu tố đầu vào của quy trình mua hàng Câu 5 Việc ứng dụng công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) trong Logistics giúp cải thiện dịch vụ khách hàng chủ yếu qua khía cạnh nào? A Giảm trọng lượng hàng hóa vận chuyển B Tăng tốc độ và độ chính xác trong truyền nhận thông tin đơn hàng C Thay thế hoàn toàn quy trình vận tải truyền thống D Làm tăng độ bền vật lý của sản phẩm Câu 6 Mối quan hệ 'đánh đổi' (trade-off) phổ biến nhất giữa dịch vụ khách hàng và chi phí Logistics là gì? A Tăng mức dịch vụ khách hàng thường làm giảm tổng chi phí Logistics B Mức dịch vụ khách hàng và chi phí Logistics không có mối liên hệ C Tăng mức dịch vụ khách hàng thường dẫn đến tăng chi phí Logistics D Giảm mức dịch vụ khách hàng sẽ làm tăng chi phí vận tải Câu 7 Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự biến động của chu kỳ đơn hàng? A Chính sách tín dụng của công ty B Sự ổn định của quá trình vận chuyển và xử lý C Màu sắc bao bì sản phẩm D Số lượng nhân viên phòng kế toán Câu 8 Yếu tố nào sau đây là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả dịch vụ khách hàng ở khâu vận chuyển? A Kích thước của phương tiện vận tải B Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-time delivery) C Số lượng tài xế có bằng lái hạng cao D Mức tiêu hao năng lượng của xe Câu 9 Nếu một công ty có tỷ lệ lấp đầy 90%, tỷ lệ giao hàng đúng hạn 90% và tỷ lệ không hư hỏng 90%, tỷ lệ 'Perfect Order' sẽ là bao nhiêu? A 90.0% B 72.9% C 81.0% D 100.0% Câu 10 Yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố 'trong giao dịch' quan trọng nhất đối với khách hàng? A Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp B Tính sẵn có của sản phẩm C Dịch vụ lắp đặt và bảo hành D Kế hoạch dự phòng rủi ro Câu 11 Trong quản trị Logistics, mục tiêu cuối cùng của việc cung cấp dịch vụ khách hàng tốt là gì? A Để tối đa hóa số lượng nhân viên trong công ty B Để tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng và lợi nhuận dài hạn C Để sử dụng hết công suất của các kho hàng D Để loại bỏ sự cần thiết của hoạt động Marketing Câu 12 Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction) trong Logistics được hình thành từ khoảng cách giữa yếu tố nào? A Giá bán và chi phí sản xuất B Dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ thực tế nhận được C Doanh thu năm nay và doanh thu năm trước D Số lượng hàng đặt và số lượng hàng tồn kho Câu 13 Trong phân tích ABC về khách hàng, nhóm khách hàng A thường có đặc điểm gì? A Số lượng đông nhất nhưng đóng góp lợi nhuận thấp nhất B Số lượng ít nhưng đóng góp phần lớn doanh thu hoặc lợi nhuận C Khách hàng mới tiềm năng chưa đem lại doanh thu D Nhóm khách hàng chỉ mua hàng vào các dịp khuyến mãi Câu 14 Tại sao việc duy trì mức dịch vụ khách hàng 100% thường không mang lại hiệu quả kinh tế? A Vì khách hàng không bao giờ hài lòng với mức 100% B Vì chi phí biên để đạt được các đơn vị phần trăm cuối cùng là quá lớn C Vì hệ thống Logistics không thể hoạt động liên tục D Vì đối thủ cạnh tranh sẽ hạ giá thành sản phẩm Câu 15 Phản ứng thường gặp nhất của khách hàng khi gặp tình trạng hết hàng (stock-out) đối với một thương hiệu không trung thành là gì? A Chờ đợi cho đến khi có hàng lại B Chuyển sang mua sản phẩm của đối thủ cạnh tranh C Hủy toàn bộ các đơn hàng khác trong tương lai D Yêu cầu bồi thường thiệt hại kinh tế Câu 16 Tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng cần tuân thủ nguyên tắc SMART, trong đó chữ 'M' đại diện cho yếu tố nào? A Mang tính thị trường (Market-oriented) B Có thể đo lường được (Measurable) C Mang tính quản trị (Managerial) D Tiết kiệm chi phí (Money-saving) Câu 17 Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm yếu tố 'sau giao dịch'? A Cung cấp thông tin về tồn kho B Xác nhận đơn đặt hàng C Giải quyết các khiếu nại và thu hồi hàng D Thông báo về thời gian giao hàng dự kiến Câu 18 Chi phí hết hàng (Stock-out cost) bao gồm thành phần nào sau đây? A Chi phí thuê kho bãi hàng tháng B Lợi nhuận bị mất từ việc mất đơn hàng và mất khách hàng C Chi phí nhiên liệu cho xe tải D Lương của nhân viên bốc xếp hàng hóa Câu 19 Mục đích chính của việc phân đoạn dịch vụ khách hàng là gì? A Để phục vụ tất cả khách hàng theo cùng một tiêu chuẩn cao nhất B Để tối ưu hóa nguồn lực bằng cách ưu tiên các nhóm khách hàng quan trọng C Để giảm bớt số lượng nhân viên bộ phận chăm sóc khách hàng D Để loại bỏ hoàn toàn các khách hàng nhỏ lẻ Câu 20 Chu kỳ đơn hàng (Order Cycle Time) được tính từ thời điểm nào? A Từ khi hàng rời kho đến khi đến tay khách hàng B Từ khi khách hàng gửi đơn hàng đến khi nhận được hàng C Từ khi bộ phận sản xuất hoàn thành sản phẩm D Từ khi doanh nghiệp nhận được thanh toán từ khách hàng Câu 21 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm các yếu tố 'trước giao dịch' trong dịch vụ khách hàng? A Tình trạng sẵn có của hàng hóa B Xử lý các khiếu nại của khách hàng C Chính sách dịch vụ khách hàng bằng văn bản D Theo dõi tình trạng đơn hàng Câu 22 Theo phân tích phổ biến, việc cải thiện tính ổn định của thời gian giao hàng (Lead time) có tác động như thế nào đến khách hàng? A Không có tác động vì khách hàng chỉ quan tâm đến giá B Giúp khách hàng giảm được mức tồn kho an toàn (safety stock) C Buộc khách hàng phải tăng diện tích kho bãi D Làm tăng rủi ro lỗi thời sản phẩm của khách hàng Câu 23 Khái niệm 'Logistics giá trị gia tăng' (Value-added Logistics) thường liên quan đến hoạt động nào để hỗ trợ khách hàng? A Sản xuất đại trà tại nhà máy B Dán nhãn, đóng gói theo yêu cầu riêng hoặc lắp ráp nhẹ C Mua nguyên liệu thô từ nhà cung cấp D Kiểm toán báo cáo tài chính cuối năm Câu 24 Loại chi phí nào sau đây thường được coi là khó xác định và đo lường nhất trong Logistics? A Chi phí vận chuyển đường bộ B Chi phí lưu kho bãi C Chi phí hết hàng (Stock-out cost) D Chi phí xử lý đơn hàng Câu 25 Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, khi các sản phẩm có đặc tính kỹ thuật tương đương nhau, yếu tố nào trở thành lợi thế cạnh tranh chính? A Tên gọi của sản phẩm B Chất lượng dịch vụ khách hàng và Logistics C Địa điểm đặt trụ sở chính của công ty D Màu sắc của logo doanh nghiệp Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NEU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 3