Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược SGU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược SGU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược SGU Số câu25Quiz ID39275 Làm bài Câu 1 Theo ma trận Grand Strategy, một doanh nghiệp ở Quadrant I (Góc phần tư thứ I) nên ưu tiên các chiến lược nào? A Cắt giảm chi tiêu và thanh lý tài sản B Tập trung thâm nhập thị trường, phát triển thị trường và phát triển sản phẩm C Đa dạng hóa hỗn hợp để tìm kiếm lĩnh vực mới D Từ bỏ các hoạt động hiện tại để chuyển sang ngành khác Câu 2 Bản tuyên bố sứ mệnh của một doanh nghiệp cần tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi nào? A Công việc kinh doanh của chúng ta là gì B Chúng ta muốn trở thành cái gì trong tương lai C Lợi nhuận mục tiêu của chúng ta là bao nhiêu D Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của chúng ta là ai Câu 3 Khái niệm 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) đề cập đến việc doanh nghiệp nên làm gì? A Cạnh tranh gay gắt về giá trong các thị trường hiện hữu B Tạo ra một không gian thị trường mới chưa bị khai phá và không có cạnh tranh C Mua lại các đối thủ nhỏ yếu để chiếm lĩnh thị phần D Tập trung vào việc bảo vệ các rào cản nhập ngành truyền thống Câu 4 Trong phân tích PEST, yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường Công nghệ (Technological)? A Sự thay đổi về cơ cấu tuổi tác của dân cư B Tốc độ tự động hóa và các phát minh mới C Tỷ lệ lạm phát và lãi suất vay vốn D Các quy định về bảo vệ người tiêu dùng Câu 5 Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm 'Hoạt động hỗ trợ' (Support Activities) trong mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter? A Hậu cần đầu ra B Marketing và bán hàng C Quản trị nguồn nhân lực D Dịch vụ khách hàng Câu 6 Trong chiến lược toàn cầu, chiến lược 'Xuyên quốc gia' (Transnational Strategy) có đặc điểm nổi bật nào? A Tập trung hoàn toàn vào việc giảm chi phí toàn cầu và không quan tâm địa phương B Thích nghi tối đa với từng thị trường địa phương mà không cần hiệu quả quy mô C Vừa theo đuổi hiệu quả quy mô toàn cầu vừa đáp ứng nhu cầu địa phương D Chỉ xuất khẩu sản phẩm từ nước chủ nhà sang các thị trường nước ngoài Câu 7 Ma trận Vị thế chiến lược và Đánh giá hành động (SPACE) sử dụng hai chiều bên trong và hai chiều bên ngoài để xác định chiến lược, hai chiều bên ngoài đó là gì? A Sức mạnh tài chính và Lợi thế cạnh tranh B Sự ổn định của môi trường và Sức mạnh của ngành C Cơ hội và Mối đe dọa từ môi trường vĩ mô D Sức mạnh nhà cung cấp và Sức mạnh khách hàng Câu 8 Trong quá trình đánh giá chiến lược, bước thực hiện 'Hành động điều chỉnh' (Corrective Actions) được thực hiện khi nào? A Khi bắt đầu lập kế hoạch chiến lược mới B Khi có sự sai lệch đáng kể giữa kết quả thực tế và mục tiêu dự kiến C Ngay sau khi kết thúc giai đoạn phân tích môi trường bên ngoài D Định kỳ hàng tuần bất kể kết quả kinh doanh tốt hay xấu Câu 9 Khi một công ty sản xuất máy tính quyết định mở các cửa hàng bán lẻ trực tiếp để phân phối sản phẩm đến tay người dùng, họ đang áp dụng chiến lược gì? A Hội nhập ngược chiều B Hội nhập thuận chiều C Hội nhập ngang D Đa dạng hóa hàng dọc Câu 10 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên 4 khía cạnh là gì? A Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển B Tài chính, Nhân sự, Sản xuất, Marketing C Lợi nhuận, Thị phần, Thương hiệu, Doanh số D Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ Câu 11 Theo quan điểm của Fred David, quản trị chiến lược được định nghĩa là một quá trình bao gồm các giai đoạn nào? A Thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định giúp tổ chức đạt mục tiêu B Hoạch định sản xuất và quản lý nhân sự cấp cao C Phân tích tài chính và kiểm soát dòng tiền D Nghiên cứu thị trường và quảng bá sản phẩm Câu 12 Theo mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, rào cản nhập ngành nào khiến các đối thủ mới khó tiếp cận do phải sản xuất với quy mô lớn để có giá thành thấp? A Sự trung thành với thương hiệu của khách hàng B Các yêu cầu về vốn đầu tư ban đầu C Lợi thế kinh tế nhờ quy mô D Khả năng tiếp cận các kênh phân phối Câu 13 Chiến lược thâm nhập thị trường (Market Penetration) theo ma trận Ansoff thực hiện bằng cách nào? A Đưa sản phẩm hiện có vào thị trường mới B Phát triển sản phẩm hoàn toàn mới cho thị trường hiện tại C Tăng thị phần của sản phẩm hiện có trong thị trường hiện tại D Đưa sản phẩm mới vào một thị trường mới Câu 14 Theo ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Bò sữa' (Cash Cows) có đặc điểm nào? A Thị phần tương đối thấp trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong ngành có tốc độ tăng trưởng thấp C Thị phần tương đối cao trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao D Thị phần tương đối thấp trong ngành có tốc độ tăng trưởng thấp Câu 15 Theo Henry Mintzberg, chiến lược thực hiện (Realized Strategy) là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố nào? A Chiến lược dự định và chiến lược mới nổi B Chiến lược cấp công ty và chiến lược cấp kinh doanh C Phân tích SWOT và phân tích PEST D Mục tiêu dài hạn và kế hoạch hành động hàng năm Câu 16 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí thấp' (Cost Leadership) của Michael Porter tập trung vào đối tượng khách hàng nào? A Khách hàng nhạy cảm về giá trên diện rộng B Khách hàng có thu nhập cao và yêu cầu sự độc đáo C Một nhóm khách hàng ngách có nhu cầu đặc biệt D Khách hàng tại một khu vực địa lý nhỏ hẹp Câu 17 Rủi ro lớn nhất đối với một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược 'Khác biệt hóa' là gì? A Bị đối thủ cạnh tranh bắt chước các đặc tính độc đáo B Chi phí sản xuất trở nên quá cao so với đối thủ chi phí thấp C Thị trường ngách trở nên quá hẹp để duy trì lợi nhuận D Không đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô Câu 18 Chiến lược 'Đa dạng hóa không liên quan' (Unrelated Diversification) thường được doanh nghiệp lựa chọn khi nào? A Muốn tận dụng thương hiệu mạnh sang các sản phẩm tương tự B Muốn đầu tư vào các ngành hấp dẫn khác để phân tán rủi ro tài chính C Muốn kiểm soát chặt chẽ hơn chuỗi cung ứng của mình D Ngành hiện tại đang tăng trưởng rất nhanh chóng Câu 19 Một doanh nghiệp mua lại hoặc kiểm soát các nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào của mình được gọi là chiến lược gì? A Hội nhập thuận chiều B Hội nhập ngược chiều C Hội nhập ngang D Đa dạng hóa tập trung Câu 20 Khái niệm 'Ý đồ chiến lược' (Strategic Intent) thường dùng để chỉ điều gì trong quản trị? A Việc dự báo chính xác doanh thu trong ngắn hạn B Sự ám ảnh về chiến thắng và thiết lập những mục tiêu đầy tham vọng C Danh sách các rủi ro có thể xảy ra khi triển khai dự án D Các quy trình tác nghiệp chuẩn tại nhà máy Câu 21 Trong ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM), các trọng số (Weights) được gán cho các yếu tố thành công then chốt nhằm phản ánh điều gì? A Tầm quan trọng tương đối của yếu tố đó đối với sự thành công trong ngành B Sức mạnh hiện tại của doanh nghiệp so với đối thủ C Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm D Sự biến động của môi trường vĩ mô Câu 22 Nguồn lực của doanh nghiệp được coi là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh bền vững khi thỏa mãn mô hình VRIO, trong đó chữ 'I' đại diện cho yếu tố nào? A Tính thông tin (Informational) B Khả năng bắt chước khó khăn (Inimitable) C Tính quốc tế (International) D Sự tích hợp (Integrated) Câu 23 Một tập đoàn hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau thực hiện sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong một mảng kinh doanh hiện tại là ví dụ của chiến lược gì? A Hội nhập ngang B Hội nhập thuận chiều C Hội nhập ngược chiều D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 24 Yếu tố nào sau đây được xem là một 'Rào cản rời ngành' (Exit Barriers) khiến các doanh nghiệp tiếp tục ở lại cạnh tranh dù lợi nhuận thấp? A Quy mô thị trường quá lớn B Các tài sản chuyên biệt hóa khó thanh lý hoặc chuyển đổi C Sự hiện diện của nhiều đối thủ cạnh tranh trực tiếp D Chính sách ưu đãi thuế của chính phủ cho ngành mới Câu 25 Trong ma trận SWOT, chiến lược WO (Điểm yếu - Cơ hội) nhằm mục đích gì? A Sử dụng điểm mạnh để vượt qua các mối đe dọa B Tận dụng cơ hội bên ngoài để khắc phục những điểm yếu nội bộ C Thiết lập tư thế phòng thủ để giảm thiểu rủi ro D Phát huy điểm mạnh để khai thác tối đa cơ hội Trắc nghiệm Quản trị chiến lược STU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUIT