Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược HUIT Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUIT Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUIT Số câu25Quiz ID39277 Làm bài Câu 1 Một trong những rào cản gia nhập ngành quan trọng là 'Lợi thế kinh tế nhờ quy mô', điều này có nghĩa là gì? A Doanh nghiệp mới có thể sản xuất với chi phí thấp ngay lập tức B Chi phí đơn vị sản phẩm giảm khi sản lượng sản xuất tăng lên C Chính phủ hạn chế số lượng doanh nghiệp trong ngành D Khách hàng rất trung thành với thương hiệu của người dẫn đầu Câu 2 Trong mô hình 7S của McKinsey, yếu tố nào được coi là trung tâm và kết nối các yếu tố còn lại? A Chiến lược (Strategy) B Cấu trúc (Structure) C Các giá trị chung (Shared Values) D Hệ thống (Systems) Câu 3 Chiến lược 'Chi phí thấp nhất' của Porter yêu cầu doanh nghiệp phải làm gì? A Tập trung sản xuất các sản phẩm độc đáo, khác biệt nhất B Tối ưu hóa quy mô và kiểm soát chặt chẽ các loại chi phí C Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng nhỏ nhất định D Đầu tư mạnh vào quảng cáo để xây dựng thương hiệu cao cấp Câu 4 Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến khích các doanh nghiệp làm gì? A Cạnh tranh khốc liệt trong thị trường hiện tại B Tìm kiếm và tạo ra các khoảng trống thị trường mới C Đánh bại đối thủ bằng mọi giá về mặt giá cả D Bắt chước các mô hình kinh doanh thành công nhất Câu 5 Kiểm soát chiến lược (Strategic Control) khác với kiểm soát tác nghiệp ở điểm nào? A Chỉ tập trung vào các con số kế toán hàng ngày B Theo dõi các giả định chiến lược và hiệu quả thực hiện dài hạn C Chỉ được thực hiện bởi các nhân viên cấp thấp D Không quan tâm đến các yếu tố môi trường bên ngoài Câu 6 Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (Business-level strategy) tập trung giải quyết vấn đề gì? A Xác định những ngành nào doanh nghiệp nên tham gia B Cách thức cạnh tranh hiệu quả trong một ngành cụ thể C Phân bổ vốn giữa các công ty con trong tập đoàn D Xây dựng các quy trình kế toán cho toàn công ty Câu 7 Theo Michael Porter, áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế sẽ tăng cao khi nào? A Sản phẩm thay thế có giá cao hơn nhiều so với sản phẩm hiện tại B Chi phí chuyển đổi sang sản phẩm thay thế của khách hàng thấp C Sản phẩm hiện tại có chất lượng vượt trội hoàn toàn D Các doanh nghiệp trong ngành liên kết chặt chẽ với nhau Câu 8 Đâu là một ví dụ về chiến lược 'Tích hợp ngang'? A Một hãng hàng không mua lại một công ty du lịch B Một ngân hàng mua lại một ngân hàng đối thủ khác C Một công ty dệt may mở thêm các cửa hàng bán lẻ D Một hãng xe hơi đầu tư vào sản xuất linh kiện điện tử Câu 9 Chiến lược cấp chức năng (Functional strategy) có vai trò gì trong tổ chức? A Định hướng tầm nhìn dài hạn cho toàn bộ tập đoàn B Hỗ trợ thực hiện các chiến lược cấp kinh doanh và cấp công ty C Quyết định việc mua lại hoặc sáp nhập các đối thủ D Phân tích các yếu tố chính trị vĩ mô toàn cầu Câu 10 Giai đoạn đầu tiên trong quy trình quản trị chiến lược thường bao gồm hoạt động nào sau đây? A Thiết lập hệ thống kiểm soát và đánh giá B Phân tích môi trường và xác định sứ mệnh C Phân bổ nguồn lực cho các bộ phận D Xây dựng các chính sách nhân sự cụ thể Câu 11 Yếu tố nào sau đây là rào cản rời bỏ ngành (Exit barriers) đối với một doanh nghiệp? A Các tài sản chuyên dùng có giá trị thanh lý thấp B Nhu cầu thị trường đang tăng trưởng rất mạnh C Sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp mới D Việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp của chính phủ Câu 12 Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' trong ma trận Ansoff tập trung vào yếu tố nào? A Bán sản phẩm mới vào thị trường hiện tại B Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường mới C Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường hiện tại D Phát triển sản phẩm mới hoàn toàn cho thị trường mới Câu 13 Mục tiêu chiến lược theo mô hình SMART phải đảm bảo yếu tố 'Measurable', nghĩa là gì? A Mục tiêu phải có tính thách thức cao B Mục tiêu phải có khả năng đo lường được bằng số liệu C Mục tiêu phải phù hợp với nguồn lực tổ chức D Mục tiêu phải có thời hạn hoàn thành rõ ràng Câu 14 Trong khung phân tích VRIO, một nguồn lực được coi là lợi thế cạnh tranh bền vững khi nó thỏa mãn những điều kiện nào? A Đáng giá và Hiếm B Đáng giá, Hiếm và Khó bắt chước C Đáng giá, Hiếm, Khó bắt chước và Tổ chức tốt D Chỉ cần Đáng giá và được Tổ chức tốt Câu 15 Đa dạng hóa không liên quan (Conglomerate Diversification) là gì? A Thêm vào các sản phẩm mới có liên quan đến kỹ thuật hiện tại B Đầu tư vào các ngành kinh doanh mới hoàn toàn khác với ngành cũ C Mở rộng thị trường ra nước ngoài với sản phẩm cũ D Tập trung cải tiến quy trình sản xuất hiện có Câu 16 Một doanh nghiệp sản xuất sữa quyết định mua lại hệ thống các trang trại chăn nuôi bò là thực hiện chiến lược nào? A Tích hợp phía trước B Tích hợp phía sau C Tích hợp ngang D Đa dạng hóa tập trung Câu 17 Tầm nhìn (Vision) của một tổ chức tập trung vào việc trả lời câu hỏi nào sau đây? A Chúng ta muốn trở thành một tổ chức như thế nào trong tương lai B Khách hàng mục tiêu hiện tại của chúng ta là ai C Lợi nhuận ròng của chúng ta năm nay là bao nhiêu D Chúng ta đang sản xuất những loại sản phẩm nào Câu 18 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên những khía cạnh nào? A Chỉ dựa trên các chỉ số tài chính ngắn hạn B Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển C Sản xuất, Nhân sự, Kế toán, Marketing D Môi trường vĩ mô, Đối thủ cạnh tranh, Khách hàng, Nhà cung cấp Câu 19 Chiến lược 'Khác biệt hóa' thành công khi nào? A Khách hàng không quan tâm đến tính năng của sản phẩm B Giá bán sản phẩm thấp hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh C Giá trị độc đáo của sản phẩm được khách hàng chấp nhận trả giá cao D Sản phẩm có thể dễ dàng bị bắt chước bởi mọi đối thủ Câu 20 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Bò sữa' (Cash Cows) có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong ngành có tốc độ tăng trưởng thấp C Thị phần tương đối thấp trong ngành có tốc độ tăng trưởng thấp D Thị phần tương đối cao trong ngành có tốc độ tăng trưởng cao Câu 21 Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh, quyền thương lượng của nhà cung cấp tăng lên khi nào? A Có rất nhiều nhà cung cấp khác nhau trên thị trường B Sản phẩm của nhà cung cấp không có tính khác biệt C Ngành mua hàng không phải là khách hàng quan trọng của nhà cung cấp D Doanh nghiệp mua hàng có khả năng tự sản xuất nguyên liệu Câu 22 Hoạt động nào sau đây thuộc về 'Hoạt động hỗ trợ' trong chuỗi giá trị của Michael Porter? A Vận chuyển đầu vào B Dịch vụ khách hàng sau bán hàng C Quản trị nguồn nhân lực D Marketing và Bán hàng Câu 23 Trong quản trị chiến lược, việc phân tích môi trường nội bộ nhằm mục đích chính là gì? A Nhận diện các cơ hội và nguy cơ từ thị trường B Xác định các điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức C Dự báo tốc độ tăng trưởng của GDP D Tìm hiểu chiến lược của các đối thủ cạnh tranh Câu 24 Trong mô hình PESTEL, sự biến động của tỷ giá hối đoái và lãi suất thuộc về nhóm yếu tố nào? A Yếu tố Chính trị B Yếu tố Công nghệ C Yếu tố Kinh tế D Yếu tố Pháp luật Câu 25 Trong ma trận SWOT, chiến lược phối hợp giữa Điểm mạnh (S) và Nguy cơ (T) nhằm mục đích gì? A Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu tác động của nguy cơ bên ngoài B Tận dụng cơ hội để khắc phục những điểm yếu nội bộ C Sử dụng điểm mạnh để khai thác tối đa cơ hội thị trường D Khắc phục điểm yếu để tránh khỏi các nguy cơ bên ngoài Trắc nghiệm Quản trị chiến lược SGU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TVU